Nhà sản xuất

Phớt cơ khí ST120 và ST120P

Mã sản phẩm: ST120P
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Phớt cơ khí ST120/ST120P là dòng mechanical seal công nghiệp dùng lò xo côn, O-ring hoặc vòng PTFE làm kín phụ. Hai biến thể dùng chung nhiều kích thước hướng kính nhưng khác chiều dài làm việc, cấu tạo phần quay và kiểu đế tĩnh, vì vậy cần đối chiếu đúng bản vẽ trước khi thay thế.
Phớt cơ khí ST120 và ST120P – Bảng kích thước đầy đủ
Phớt cơ khí ST120/ST120P là dòng mechanical seal công nghiệp dùng lò xo côn, O-ring hoặc vòng PTFE làm kín phụ. Hai biến thể dùng chung nhiều kích thước hướng kính nhưng khác chiều dài làm việc, cấu tạo phần quay và kiểu đế tĩnh, vì vậy cần đối chiếu đúng bản vẽ trước khi thay thế.
Phớt cơ khí ST120 ST120P và bảng kích thước
Tài liệu kỹ thuật nguyên bản của phớt 120/120P; mã hàng sử dụng trên website được chuẩn hóa thành ST

Phân biệt thiết kế ST120 và ST120P

ST120 là cấu hình có cơ cấu truyền động của cụm quay và chiều dài làm việc L3. ST120P có kết cấu làm kín phụ và chiều dài L23/L24 riêng. Cả hai đều thuộc nhóm phớt cơ khí một lò xo, có khả năng lựa chọn lò xo trái/phải và nhiều tổ hợp mặt chà.

Trục 18–80 mmGồm 17 cỡ tiêu chuẩn trong bảng catalog.
ST120 và ST120PCần phân biệt bằng cấu tạo, L3 hoặc L23/L24 và mẫu phớt cũ.
Ba kiểu đế tĩnhT4A, T5A và T1A với vật liệu khác nhau.

Điều kiện vận hành tham khảo

Thông số Giá trị catalog Khuyến nghị
Áp suất 0–1,0 MPa Xác nhận lại theo đường kính trục, tốc độ và kết cấu bơm.
Nhiệt độ −40°C đến +180°C Giới hạn phụ thuộc NBR, EPDM, FKM hay PTFE.
Vận tốc trượt ≤ 10 m/s Không cho phớt chạy khô; duy trì làm mát mặt chà.
Kiểu phớt Phớt đơn, lò xo côn Chọn đúng chiều lò xo theo chiều quay của trục.
Cỡ trục 18–80 mm Đo đủ d1, d3, d6, d7 và chiều dài làm việc.

Vật liệu và các lựa chọn đế tĩnh

Vị trí Bộ phận Vật liệu hoặc cấu hình
1 Mặt quay Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC
2 Đế tĩnh T4A Carbon tẩm nhựa
2 Đế tĩnh T5A Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC
2 Đế tĩnh T1A SiC, WC hoặc carbon tẩm nhựa
3 Làm kín phụ FKM/Viton, EPDM, NBR hoặc PTFE tinh khiết
4–5 Lò xo và chi tiết kim loại Thép Chromium-Nickel hoặc SUS304; lò xo L/R và L1/R1

Cặp SiC/SiC phù hợp môi chất ăn mòn hoặc có độ mài mòn cao; WC tăng khả năng chịu tải; Carbon/SiC thường phù hợp bơm nước và chất lỏng sạch. Khi cần thay gioăng phụ, xem thêm danh mục O-ring NBR, EPDM và FKM.

Bảng kích thước và mã hàng ST120/ST120P

Mã sản phẩm được đặt ở cột đầu. Kích thước tính bằng mm. Dấu “—” thể hiện catalog không công bố L23/L24 tại cỡ tương ứng; cần xác nhận theo mẫu trước khi đặt hàng.

Mã hàng d1 d3 Max d6 d7 L3 ST120 L4 L23 ST120P L24 ST120P
ST120/ST120P-18 18 32 27 33 26,0 10,0 18,5 6,5
ST120/ST120P-20 20 34 29 35 26,5 10,0 18,5 6,5
ST120/ST120P-22 22 36 31 37 27,5 10,5 19,0 6,5
ST120/ST120P-25 25 39 34 40 29,5 10,5 29,0 8,0
ST120/ST120P-28 28 42 37 43 28,5 11,5 28,5 8,5
ST120/ST120P-30 30 44 39 45 31,5 11,5 28,5 8,5
ST120/ST120P-35 35 49 44 50 34,5 11,5 28,5 8,5
ST120/ST120P-38 38 54 49 56 37,0 13,0 30,5 9,5
ST120/ST120P-40 40 56 51 58 37,0 13,0 30,5 9,5
ST120/ST120P-45 45 61 56 63 41,0 13,0 30,5 9,5
ST120/ST120P-50 50 66 62 70 41,0 14,0 34,5 10,5
ST120/ST120P-55 55 71 67 75 43,0 14,0 34,5 10,5
ST120/ST120P-60 60 80 72 80 44,0 14,0
ST120/ST120P-65 65 85 77 85 46,0 14,0
ST120/ST120P-70 70 90 83 92 46,0 17,0
ST120/ST120P-75 75 99 88 97 48,0 17,0
ST120/ST120P-80 80 104 95 105 48,0 17,0

Ứng dụng và cách chọn đúng mã

ST120/ST120P phù hợp bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất, bơm tuần hoàn và thiết bị công nghiệp. Không nên chọn chỉ theo đường kính trục vì ST120 và ST120P có chiều dài, phần truyền động và seat khác nhau.

  • Gửi ảnh toàn bộ phớt quay, seat và vị trí lắp trong bơm.
  • Đo d1, d3, d6, d7, L3/L4 hoặc L23/L24 bằng thước cặp.
  • Xác nhận kiểu T4A, T5A hay T1A, vật liệu mặt chà và gioăng phụ.
  • Chọn đúng chiều lò xo L/R hoặc L1/R1 theo chiều quay.
  • Ép seat vuông góc, bôi trơn gioăng bằng chất tương thích và tránh chạy khô.

Sản phẩm và danh mục liên quan

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. ST120 và ST120P có giống nhau hoàn toàn không?

Không. Hai biến thể có khác biệt ở cụm quay và các chiều dài làm việc L3 hoặc L23/L24.

2. Dải đường kính trục của ST120/ST120P là bao nhiêu?

Bảng catalog có 17 cỡ trục từ 18 đến 80 mm.

3. ST120/ST120P chịu áp suất bao nhiêu?

Áp suất tham khảo đến 1,0 MPa; cần hiệu chỉnh theo kích thước và điều kiện máy.

4. ST120P-35 dùng cho trục bao nhiêu?

Mã ST120P-35 dùng cho đường kính trục d1 bằng 35 mm.

5. Chọn T4A, T5A hay T1A thế nào?

Đối chiếu hình dạng, kích thước rãnh, vật liệu mặt chà và seat cũ của máy bơm.

6. Vì sao phải xác nhận chiều lò xo?

Lò xo côn có chiều xoắn; chọn sai có thể làm lò xo nới lỏng khi trục quay.

7. Có thể dùng PTFE thay O-ring không?

Chỉ dùng khi cấu hình phớt và rãnh được thiết kế cho vòng PTFE; không thay trực tiếp nếu chưa đối chiếu.

8. Cần gửi gì để Sealtech báo giá?

Gửi mã, biến thể ST120 hay ST120P, kích thước, seat, vật liệu, chiều quay, môi chất và ảnh mẫu cũ.

Tư vấn và báo giá phớt ST120/ST120P

Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu đúng biến thể, kích thước, seat và tổ hợp vật liệu theo mẫu thực tế. Gửi ảnh phớt cũ cùng thông tin bơm qua Zalo để kiểm tra cấu hình.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS