-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Bụi K07 PU – Metal Case Wiper Cho Xy Lanh Thủy Lực
Mô tả ngắn: Phốt bụi K07 PU là dòng metal case wiper tác động đơn, gồm môi gạt bằng PU 92 Shore A kết hợp vỏ thép giúp ép chặt vào housing. Sản phẩm dùng để ngăn bụi bẩn, nước, bùn đất và tạp chất bên ngoài xâm nhập vào hệ thống thủy lực, bảo vệ phốt ty, dầu thủy lực và các chi tiết bên trong xy lanh. Nhờ đặc tính cơ học tốt của PU, K07 PU phù hợp cho môi trường làm việc nặng hơn so với nhiều dòng phốt bụi cao su thông thường.
1. Tổng quan sản phẩm Phốt bụi K07 PU
Phốt bụi K07 PU, còn gọi là K07 PU metal case wiper hoặc phốt gạt bụi vỏ sắt K07 PU, là chi tiết lắp tại đầu xy lanh thủy lực. Chức năng chính của phốt là gạt sạch bụi, đất cát, nước và tạp chất bám trên bề mặt ty trước khi ty đi vào bên trong xy lanh.
Dòng K07 PU có kết cấu môi gạt polyurethane kết hợp vỏ thép. Vỏ thép giúp phốt được ép chắc vào rãnh, còn phần PU có khả năng chống mài mòn, chống rách và chịu điều kiện làm việc nặng tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho các xy lanh cần phốt bụi có độ bền cao, đặc biệt trong máy công trình, xe nâng, máy nông nghiệp và các xy lanh tiêu chuẩn.
2. Đặc điểm thiết kế của K07 PU Metal Case Wiper
- Phốt bụi tác động đơn, dùng cho ty xy lanh thủy lực.
- Môi gạt bằng PU có khả năng chống mài mòn và chống xé rách tốt.
- Vỏ thép giúp ép chặt vào housing, tạo vị trí lắp ổn định.
- Rãnh lắp hở theo chiều trục, dễ gia công và dễ thay thế.
- Thiết kế tiết kiệm không gian, phù hợp cụm đầu xy lanh nhỏ gọn.
- Hiệu quả gạt bụi cao, hạn chế tạp chất đi vào hệ thống thủy lực.
- Phù hợp dùng kết hợp với nhiều dòng phốt ty thủy lực khác nhau.
3. Ưu điểm của phốt bụi K07 PU
Khả năng gạt bụi tốt
K07 PU giúp loại bỏ bụi bẩn, nước và tạp chất bám trên bề mặt ty, hạn chế nguy cơ làm xước ty, mòn phốt ty và nhiễm bẩn dầu thủy lực.
Vỏ thép ép chắc vào rãnh
Kết cấu metal case giúp phốt ngồi chắc trong housing, hạn chế tình trạng xoay, bật phốt hoặc lỏng phốt khi xy lanh làm việc.
Vật liệu PU chịu mài mòn
PU 92 Shore A có đặc tính cơ học tốt, phù hợp cho các ứng dụng có bụi, bùn đất, tải trọng và điều kiện làm việc nặng hơn.
Dễ chọn mã theo kích thước
Dải kích thước tiêu chuẩn từ K07-020PU đến K07-130/1PU, dễ đối chiếu theo đường kính ty và rãnh lắp thực tế.
4. Ứng dụng của Phốt bụi K07 PU
- Máy công trình nhẹ và trung bình.
- Xe nâng hàng, thiết bị nâng hạ.
- Máy nông nghiệp, thiết bị cơ giới ngoài trời.
- Xy lanh chống đỡ, xy lanh tiêu chuẩn.
- Hệ thống thủy lực làm việc trong môi trường có bụi, nước, bùn đất hoặc tạp chất.
- Các cụm xy lanh cần phốt bụi vỏ kim loại có độ bền cơ học tốt.
5. Vật liệu tiêu chuẩn
| Thành phần | Vật liệu | Mã vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Môi gạt bụi | PU | PU9201 | PU 92 Shore A, chống mài mòn tốt, phù hợp điều kiện làm việc nặng. |
| Vỏ ngoài | Steel | FE9901 | Vỏ thép giúp phốt ép chặt vào housing, giữ ổn định trong rãnh. |
6. Điều kiện làm việc tham khảo
| Môi chất | Nhiệt độ | Tốc độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dầu khoáng DIN 51524 | -30°C đến +100°C | ≤ 1.0 m/s | Ứng dụng thủy lực phổ thông. |
| HFA / HFC | +5°C đến +50°C | ≤ 1.0 m/s | Cần kiểm tra tương thích môi chất trước khi sử dụng. |
| HFB | -30°C đến +40°C | ≤ 1.0 m/s | Phù hợp trong giới hạn nhiệt độ cho phép. |
Lưu ý: Các thông số nhiệt độ và tốc độ là giá trị giới hạn tham khảo. Không nên sử dụng đồng thời toàn bộ giá trị tối đa. Khi hệ thống có hóa chất, nhiệt độ cao, tốc độ cao hoặc điều kiện đặc biệt, cần kiểm tra lại vật liệu trước khi chọn phốt.
7. Yêu cầu độ nhám bề mặt
| Vị trí bề mặt | Ra | Rmax | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bề mặt trượt Ød | ≤ 0.4 μm | ≤ 3.2 μm | Bề mặt ty cần đủ nhẵn để giảm mài mòn môi gạt PU. |
| Đáy rãnh ØD | ≤ 1.6 μm | ≤ 10 μm | Giúp vỏ thép ép ổn định vào housing. |
| Mặt cạnh rãnh S1 | ≤ 3.2 μm | ≤ 16 μm | Cạnh rãnh cần bo tròn, sạch ba via, không sắc cạnh. |
8. Cấu trúc mã đặt hàng Phốt bụi K07 PU
Cấu trúc đặt hàng: Mã hàng + vật liệu
Ví dụ 1: K07-050PU = Phốt bụi K07 dùng cho ty d = 50 mm, vật liệu PU.
Ví dụ 2: K07-100PU = Phốt bụi K07 dùng cho ty d = 100 mm, vật liệu PU.
Khi đặt hàng, khách hàng có thể cung cấp mã K07 PU theo bảng hoặc gửi kích thước d, D, s/s1, b, c. Với kích thước ngoài danh sách tiêu chuẩn, Sealtech Vietnam có thể kiểm tra khả năng gia công hoặc tư vấn dòng phốt bụi thay thế phù hợp.
9. Bảng kích thước Phốt bụi K07 PU
| Mã hàng | Vật liệu | d f8 | D H8 | s / s1 | b | c |
|---|---|---|---|---|---|---|
| K07-020 | PU | 20 | 30 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-022 | PU | 22 | 32 | 5 | 8 | 1 |
| K07-025 | PU | 25 | 35 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-028 | PU | 28 | 38 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-030/1 | PU | 30 | 40 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-032/2 | PU | 32 | 42 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-035 | PU | 35 | 45 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-040 | PU | 40 | 50 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-045 | PU | 45 | 55 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-050 | PU | 50 | 60 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-055 | PU | 55 | 65 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-060 | PU | 60 | 70 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-065 | PU | 65 | 75 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-070 | PU | 70 | 80 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-075 | PU | 75 | 85 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-080 | PU | 80 | 90 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-080/1 | PU | 80 | 94 | 8 | 11 | 1.6 |
| K07-085 | PU | 85 | 99 | 8 | 11 | 1.6 |
| K07-085/1 | PU | 85 | 95 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-090 | PU | 90 | 100 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-090/1 | PU | 90 | 104 | 8 | 11 | 1.6 |
| K07-095 | PU | 95 | 105 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-100 | PU | 100 | 110 | 7 | 10 | 1.4 |
| K07-130/1 | PU | 130 | 146 | 9 | 12 | 1.8 |
Lưu ý lắp đặt: Phốt bụi K07 PU được ép vào housing hở theo chiều trục. Khi lắp cần dùng dụng cụ chuyên dụng bằng vật liệu mềm, không có cạnh sắc. Trước khi lắp, nên bôi dầu hệ thống lên phốt. Rãnh lắp cần được bo tròn và làm sạch ba via để tránh cắt rách môi gạt PU hoặc làm biến dạng vỏ thép.
10. Hướng dẫn chọn đúng Phốt bụi K07 PU
Kiểm tra đường kính ty d
Đường kính ty là thông số quan trọng đầu tiên. Ví dụ ty 50 mm chọn K07-050PU, ty 100 mm chọn K07-100PU.
Kiểm tra kích thước rãnh
Cần đối chiếu đường kính ngoài D, chiều sâu s/s1, chiều rộng b và kích thước c để đảm bảo phốt ép vừa rãnh, không quá lỏng hoặc quá chặt.
11. Sản phẩm liên quan
- Wiper Seal – Phốt bụi thủy lực
- Rod Seal – Phốt ty xy lanh
- Piston Seal – Phốt piston
- Hydraulic Seal – Phốt thủy lực
- Back-up Ring – Vòng chống đùn
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Hỗ trợ kỹ thuật: Gửi kích thước d, D, s/s1, b, c hoặc ảnh mẫu phốt cũ để Sealtech Vietnam kiểm tra đúng mã K07 PU.






