-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
NOK General Oil Seal – Phớt dầu NOK dùng cho trục quay
NOK General Oil Seal là nhóm phớt dầu thông dụng của NOK dùng để giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn và hạn chế bụi bẩn đi vào cụm trục quay. Sản phẩm được ứng dụng trong motor, hộp số, bơm, máy công cụ, thiết bị xây dựng, ô tô và nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.
Các từ khóa thường gặp gồm phớt dầu NOK, NOK oil seal, phớt chặn dầu trục quay, radial shaft seal, NOK TC oil seal, NOK SC oil seal, phớt NOK NBR và phớt NOK FKM. Việc chọn đúng sản phẩm cần dựa trên mã biên dạng, kích thước d × D × b, vật liệu, tốc độ, nhiệt độ, áp suất và môi chất.
1. NOK General Oil Seal là gì?
Oil seal là chi tiết làm kín bố trí giữa trục quay và housing. Môi làm kín đàn hồi tiếp xúc với bề mặt trục, phối hợp với lò xo vòng để duy trì lực ép thích hợp. Màng dầu rất mỏng tại vùng tiếp xúc hỗ trợ bôi trơn môi và hạn chế rò rỉ.
NOK Corporation là nhà sản xuất sản phẩm làm kín của Nhật Bản. Trong thực tế bảo trì, tên “NOK General Oil Seal” thường được dùng để chỉ các phớt dầu tiêu chuẩn hoặc thông dụng của hãng. Tuy nhiên, ký hiệu, vật liệu và phạm vi vận hành phải được đối chiếu theo đúng mã sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Nguyên tắc quan trọng: không thay phớt chỉ dựa vào đường kính. Hai phớt cùng d × D × b nhưng khác môi, vỏ, vật liệu hoặc hướng làm kín có thể không thay thế được cho nhau.
2. Cấu tạo cơ bản
Môi làm kín chính
Tiếp xúc với trục để giữ dầu hoặc mỡ trong khoang máy.
Lò xo vòng
Hỗ trợ duy trì lực ép môi khi cao su biến dạng hoặc lão hóa.
Khung kim loại
Tăng độ cứng, giữ hình dạng và hỗ trợ lắp phớt vào housing.
Lớp cao su ngoài
Tùy biên dạng, cao su phủ OD giúp làm kín tĩnh với lỗ lắp.
Môi chắn bụi
Có trên kiểu hai môi để hạn chế bụi hoặc nước bắn từ bên ngoài.
Phần eo môi
Cho phép môi theo chuyển động nhỏ của trục trong giới hạn thiết kế.
Mặt khí quyển
Phía hướng ra môi trường ngoài hoặc nguồn bụi bẩn.
Mặt dầu
Phía môi chính và lò xo thường hướng về môi chất cần giữ.
3. Các mã biên dạng NOK thường gặp
| Kiểu thường gặp | Kết cấu khái quát | Mục đích sử dụng | Lưu ý khi thay thế |
|---|---|---|---|
| SC | Một môi làm kín chính, OD phủ cao su | Giữ dầu trong điều kiện môi trường ngoài tương đối sạch | Kiểm tra chiều môi, vật liệu và mã đầy đủ |
| TC | Môi chính và môi chắn bụi, OD phủ cao su | Giữ dầu đồng thời hạn chế bụi từ bên ngoài | Không bôi mỡ quá đầy giữa hai môi |
| SB | Biên dạng một môi với vỏ kim loại lộ ngoài | Ứng dụng cần OD kim loại hoặc kết cấu lắp tương ứng | Kiểm tra độ kín tĩnh của housing |
| TB | Biên dạng hai môi với vỏ kim loại lộ ngoài | Giữ dầu và hỗ trợ chắn bụi | Không tự động thay thế TC nếu housing khác yêu cầu |
| VC / kiểu không lò xo | Môi đàn hồi không dùng garter spring | Chắn mỡ, bụi hoặc ứng dụng tốc độ và tải môi phù hợp | Cần xác nhận đúng catalog và chức năng làm kín |
Lưu ý về ký hiệu: bảng trên giúp nhận biết khái quát những tên thường gặp trên thị trường, không thay thế catalog NOK. Một mã hoàn chỉnh có thể chứa thêm thông tin về kích thước, vật liệu, thiết kế hoặc yêu cầu ứng dụng.
4. Vật liệu phớt NOK
| Vật liệu | Đặc tính chính | Ứng dụng tham khảo | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| NBR | Kháng dầu khoáng, chống mài mòn và kinh tế | Motor, hộp số, bơm và máy công nghiệp thông dụng | Nhiệt độ, ozone, loại dầu và tốc độ |
| FKM / FPM | Khả năng chịu nhiệt và nhiều loại dầu, nhiên liệu cao hơn | Dầu nóng, động cơ và thiết bị nhiệt độ cao | Nhiệt độ thấp, hóa chất cụ thể và chi phí |
| ACM | Kháng dầu nóng và lão hóa nhiệt trong ứng dụng phù hợp | Hệ truyền động và dầu bôi trơn nhiệt độ cao | Khả năng chịu nước, nhiệt độ thấp và compound |
| Silicone / VMQ | Dải nhiệt và độ mềm tốt trong điều kiện thích hợp | Một số ứng dụng nhiệt độ cao hoặc thấp | Khả năng chống mài mòn và môi chất |
| PTFE hoặc thiết kế đặc biệt | Ma sát, hóa chất hoặc tốc độ theo cấu hình chuyên dụng | Điều kiện vượt ngoài phớt elastomer thông thường | Không quy đổi trực tiếp từ phớt cao su tiêu chuẩn |
5. Thông số cần xác nhận khi đặt hàng
Kích thước d × D × b
d là đường kính trục, D là đường kính housing và b là chiều rộng phớt.
Mã NOK đầy đủ
Ưu tiên đọc toàn bộ ký hiệu trên mặt phớt hoặc bao bì, không chỉ SC/TC.
Môi chất
Tên dầu, mỡ, nhiên liệu, nước hoặc hóa chất và nồng độ thực tế.
Nhiệt độ
Nhiệt độ liên tục, cực đại, chu kỳ nóng lạnh và nhiệt tại môi phớt.
Tốc độ trục
RPM, đường kính trục và chế độ chạy liên tục hoặc gián đoạn.
Áp suất
Áp suất trong khoang dầu; phớt general không mặc nhiên là phớt chịu áp.
Bề mặt trục
Độ nhám, độ cứng, lớp phủ, rãnh mòn và hướng vết gia công.
Độ đảo và lệch tâm
Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám theo trục của môi.
Môi trường ngoài
Bụi, nước, bùn, ozone hoặc hóa chất quyết định nhu cầu môi phụ.
6. Ứng dụng NOK General Oil Seal
Motor điện
Làm kín đầu trục và hỗ trợ bảo vệ ổ bi khỏi dầu mỡ, bụi.
Hộp giảm tốc
Giữ dầu bôi trơn tại trục vào và trục ra.
Bơm công nghiệp
Dùng tại các vị trí dầu bôi trơn hoặc cơ cấu truyền động phù hợp.
Ô tô và xe máy
Ứng dụng trong động cơ, truyền động và các cụm quay theo đúng mã chuyên dụng.
Máy công trình
Làm kín trục trong môi trường bụi, bùn và rung động.
Máy sản xuất
Trục quay của máy đóng gói, dệt, giấy, thực phẩm và thiết bị tự động.
7. Cách chọn phớt dầu NOK phù hợp
- Đọc mã NOK và kích thước được in trên phớt cũ.
- Đo lại trục d, housing D và chiều rộng b bằng dụng cụ phù hợp.
- Xác định cần một môi hay hai môi chắn bụi.
- Chọn vật liệu theo dầu, nhiệt độ và môi trường.
- Tính tốc độ bề mặt từ đường kính trục và RPM khi cần.
- Xác nhận khoang dầu có áp suất hoặc chân không hay không.
- Kiểm tra vết mòn tại vị trí môi chạy và độ đảo trục.
- Nếu không có mã tương đương, gửi mẫu hoặc bản vẽ để tư vấn phớt làm kín theo yêu cầu.
Ví dụ đọc kích thước: ký hiệu 35 × 52 × 8 thường thể hiện d = 35 mm, D = 52 mm và b = 8 mm. Tuy nhiên vẫn cần mã biên dạng và vật liệu để xác nhận đúng sản phẩm.
8. Hướng dẫn lắp đặt
Chuẩn bị
- Làm sạch trục và housing.
- Loại bỏ ba via, cạnh sắc và rỉ sét.
- Kiểm tra rãnh then, ren và vai trục.
- Xác nhận đúng chiều mặt dầu.
- Bôi trơn nhẹ môi bằng chất tương thích.
Lắp phớt
- Dùng sleeve bảo vệ môi khi đi qua cạnh sắc.
- Ép lực đều lên vùng chịu lực của phớt.
- Không đóng lệch hoặc tác động trực tiếp lên môi.
- Đặt phớt vuông góc với tâm trục.
- Quay thử chậm và kiểm tra nhiệt, rò rỉ.
Không vận hành khô: môi làm kín phải được bôi trơn ban đầu. Với kiểu TC/TB, chỉ dùng lượng mỡ thích hợp giữa môi chính và môi bụi; lượng quá nhiều có thể làm môi phụ hoạt động bất thường.
9. Hiện tượng hư hỏng và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Rò ngay sau khi lắp | Sai chiều, môi gập, lò xo bung hoặc phớt lắp nghiêng | Tháo kiểm tra và dùng dụng cụ lắp đúng |
| Môi chai, nứt | Nhiệt cao, chạy khô hoặc sai vật liệu | Kiểm tra bôi trơn, nhiệt và compound |
| Mòn lệch | Độ đảo, lệch tâm hoặc ổ bi hỏng | Đo trục và kiểm tra gối đỡ |
| Rò tại OD | Housing xước, sai dung sai hoặc nhầm kiểu vỏ | Đo housing và chọn đúng SC/TC hay SB/TB |
| Trục có rãnh mòn | Thời gian vận hành dài hoặc tạp chất tại môi | Sửa trục, dùng sleeve hoặc đổi vị trí môi |
| Môi bụi hỏng sớm | Chạy khô, quá nhiều mỡ hoặc môi trường quá khắc nghiệt | Kiểm tra bôi trơn và giải pháp chắn ngoài |
10. Sản phẩm và danh mục liên quan
Oil Seal
Danh mục phớt dầu và phớt trục quay.
Oil Seal NBR
Phớt dầu NBR cho điều kiện dầu khoáng phổ biến.
Oil Seal FKM/Viton
Giải pháp phớt dầu cho nhiệt độ và môi chất phù hợp.
V-ring
Phớt quay cùng trục hỗ trợ chắn bụi và nước bắn.
O-ring
Gioăng làm kín tĩnh và động cho nhiều cụm máy.
Customised Seals
Phớt gia công theo bản vẽ, mẫu và điều kiện vận hành.
11. Câu hỏi thường gặp
NOK SC và TC khác nhau thế nào?
SC thường là kiểu một môi chính; TC bổ sung môi chắn bụi. Cả hai thường có OD phủ cao su, nhưng cần xác nhận mã đầy đủ trước khi thay thế.
Có thể thay TC bằng SC không?
Chỉ nên thay khi môi trường ngoài sạch và kỹ thuật cho phép bỏ môi chắn bụi. Kích thước giống nhau chưa đủ để kết luận tương đương.
Phớt NOK NBR có dùng cho dầu nóng không?
Khả năng sử dụng phụ thuộc loại dầu, nhiệt độ thực tế, tốc độ và compound. Khi nhiệt cao hơn giới hạn của mã NBR, cần xem xét FKM hoặc thiết kế phù hợp khác.
Mặt có lò xo quay về hướng nào?
Trong cấu hình giữ dầu thông thường, môi chính và lò xo hướng về phía dầu cần giữ. Một số cụm đặc biệt có thể bố trí khác, vì vậy nên đối chiếu bản vẽ.
Sealtech cần thông tin gì để báo giá?
Vui lòng gửi mã NOK, d × D × b, biên dạng, vật liệu, số lượng, môi chất, nhiệt độ, tốc độ và ảnh phớt cũ.
12. Tư vấn NOK General Oil Seal
Để kiểm tra mã phù hợp, hãy gửi toàn bộ ký hiệu trên mặt phớt, kích thước d × D × b, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, RPM, áp suất và số lượng.
Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720






