Nhà sản xuất

Mechanical Seal ROTEN/UNITEN Type L4KS1

Mã sản phẩm: Type L4KS1
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
UNITEN Type L4KS1 là rubber bellow mechanical seal có phần quay nhận truyền động nhờ ma sát giữa shaft và đường kính trong bellows cao su, kết hợp frame drive cho rotating ring. Seal sử dụng stationary seat CC hoặc CM, mặt chà SiC/SiC hoặc Carbon/SiC, elastomer NBR/EPDM/FPM; áp suất tối đa 10 bar.
Mechanical Seal UNITEN Type L4KS1 – Rubber Bellow Seal theo EN 12756

UNITEN Type L4KS1 là dòng rubber bellow mechanical seal – phớt cơ khí bellows cao su có rotating assembly nhận chuyển động thông qua ma sát giữa shaft và đường kính trong của rubber bellow. Rotating ring đồng thời được truyền động bằng frame drive system. Catalog cung cấp dải kích thước shaft d1 = 10–80 mm, stationary seat dạng CC hoặc CM và dimensional data theo hệ UNITEN – EN 12756.

UNITEN L4KS1 EN 12756 Rubber Bellow Friction Drive Frame Drive CC / CM Seat SiC / SiC Carbon / SiC P ≤ 10 bar v ≤ 10 m/s
UNITEN Type L4KS1 rubber bellow mechanical seal EN 12756 dimensional data

UNITEN Type L4KS1 là loại Mechanical Seal gì?

Type L4KS1 thuộc nhóm rubber bellow mechanical seal. Rubber bellow nằm trực tiếp trên shaft và tham gia vào quá trình truyền chuyển động của phần quay.

Theo tài liệu ROTEN, drive của rotating part được tạo bởi:

Ma sát giữa shaft và đường kính trong của rubber bellow.

Ngoài ra, rotating ring có drive thông qua frame drive system. Đây là đặc tính cơ khí quan trọng khi nhận dạng Type L4KS1.

Tham khảo nhóm Mechanical Seal – phớt cơ khí cho máy bơm và thiết bị quay tại Sealtech Vietnam.

Điểm khác biệt của Type L4KS1 nên dùng để nhận dạng

Khi seal cũ bị mất mã, việc chỉ nhìn hình ảnh tổng thể thường chưa đủ. Đối với L4KS1 nên kiểm tra đồng thời:

  • Có cấu trúc rubber bellow.
  • Bellows ôm trực tiếp lên shaft.
  • Rotating ring có frame drive.
  • Stationary seat thuộc dạng CC hoặc CM.
  • Kích thước installation theo l1K và LK.
  • Dải shaft trong bảng L4KS1 từ 10 đến 80 mm.

Hậu tố S1 trong L4KS1 có ý nghĩa gì?

Tài liệu được cung cấp không giải thích riêng ý nghĩa của ký hiệu “S1”. Trang catalog xác định model là TYPE L4KS1 và cung cấp construction, vật liệu, operating limits và dimensional data, nhưng không nêu một định nghĩa riêng cho hậu tố S1.

Vì vậy khi thay thế L4KS1, không nên suy luận rằng một Type L4K có kích thước gần giống sẽ luôn thay trực tiếp được. Cách an toàn là đối chiếu đầy đủ d1, d6, d7, d3, l1K, LK, l4, l6 và l5.

Nguyên lý Friction Drive của L4KS1

Rubber bellow được lắp ôm trên shaft. Khi shaft quay, ma sát giữa bề mặt shaft và inside diameter của bellows giúp truyền chuyển động tới rotating assembly.

Shaft → Rubber Bellow
Mô-men được truyền thông qua vùng tiếp xúc ma sát giữa shaft và bellows.
Frame → Rotating Ring
Rotating seal ring có hệ dẫn động cơ khí thông qua frame drive system.

Do đó tình trạng bề mặt shaft, độ ôm của bellows và condition của rubber part đều có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng làm việc của seal.

Frame Drive System trên Type L4KS1

Catalog ghi rõ: “The rotating ring has a drive through frame drive system.”

Frame drive tạo liên kết cơ khí với rotating ring, giúp truyền chuyển động quay tới mặt seal. Đây cũng là đặc điểm giúp phân biệt family L4 với một số rubber bellow seal khác.

Trong quá trình kiểm tra seal cũ, nên quan sát:

  • Frame có biến dạng hay không.
  • Vị trí drive với rotating ring.
  • Rotating face có dấu hiệu quay trượt bất thường trong frame không.
  • Bellows có bị lão hóa hoặc mất độ đàn hồi không.

Vật liệu tiêu chuẩn Type L4KS1

Catalog cung cấp các material option phổ biến như sau:

Nhóm Vật liệu Thông tin từ catalog
Seal Faces SiC / SiC Common face material combination
Seal Faces Carbon / SiC Common face material combination
Rubber Parts NBR Elastomer option
Rubber Parts EPDM Elastomer option
Rubber Parts FPM Elastomer option
Metal Parts Stainless Steel 304 Metal material option
Metal Parts Stainless Steel 316 Metal material option

SiC/SiC và Carbon/SiC – hai cấu hình mặt chà phổ biến

SiC / SiC
Silicon Carbide / Silicon Carbide là một trong hai combination được catalog xác định cho Type L4KS1.
Carbon / SiC
Carbon / Silicon Carbide là combination thứ hai được tài liệu liệt kê.

Việc lựa chọn combination phải dựa trên môi chất, nhiệt độ, tốc độ, áp suất và điều kiện bôi trơn thực tế.

Xem thêm Mechanical Seal Faces – mặt chà phớt cơ khí Carbon, SiC và vật liệu kỹ thuật .

Rubber Bellow NBR, EPDM hoặc FPM

Catalog cho phép rubber parts sử dụng: NBR, EPDM hoặc FPM.

Elastomer là thành phần rất quan trọng vì rubber bellow trực tiếp tiếp xúc shaft và môi trường làm việc. Vì vậy khi đặt Type L4KS1 cần cung cấp:

  • Tên môi chất.
  • Nồng độ nếu là hóa chất.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Áp suất.
  • Tốc độ trục.
  • Điều kiện vệ sinh hoặc hóa chất rửa nếu có.

Có thể tham khảo thêm O-ring và vật liệu NBR, EPDM, FKM/FPM để tìm hiểu nguyên tắc lựa chọn elastomer theo môi chất.

Điều kiện làm việc tối đa Type L4KS1

Thông số Giới hạn catalog Ghi chú
Áp suất p ≤ 10 bar Phụ thuộc shaft diameter và điều kiện vận hành
Nhiệt độ t -10 → +120°C Phụ thuộc rubber và face materials
Tốc độ trượt v ≤ 10 m/s Phụ thuộc speed, shaft và fluid
Dải shaft d1 10–80 mm Theo dimensional table L4KS1
Catalog ghi rõ maximum working conditions phụ thuộc vào shaft diameter, pressure, speed, temperature và fluid to be sealed. Do đó không nên hiểu 10 bar, 120°C và 10 m/s là ba điều kiện cực đại có thể áp dụng đồng thời cho mọi cấu hình.

Stationary Seat CC và CM của Type L4KS1

Bản vẽ L4KS1 cung cấp hai lựa chọn stationary seat:

CC
Stationary seal ring with short tail.
CM
Cup mounted stationary seat.

Hai seat có hình thức lắp khác nhau. Vì vậy nếu cần thay toàn bộ mechanical seal, nên cung cấp cả hình stationary ring thay vì chỉ gửi rotating assembly.

CC và CM không nên chọn chỉ theo đường kính Shaft

Cùng một d1 có thể sử dụng construction gland/seat khác nhau. Khi nhận dạng cần kiểm tra:

Seat Type CC hay CM.
d6 Đường kính vùng stationary seat.
d7 Đường kính fitting/housing.
Seat Profile Short tail hay cup mounted.
Housing Cấu tạo gland thực tế.
Old Sample Giữ lại stationary ring cũ để đối chiếu.

Bảng kích thước UNITEN Type L4KS1 – EN 12756

Đơn vị: mm. Các giá trị dưới đây được lấy theo bảng dimensional data trong tài liệu Type L4KS1.

d1 d6 d7 d3 l1K LK l4 l6 l5
1017212332.525.96.641.5
1219232432.525.96.641.5
142125283528.46.641.5
162327283528.46.641.5
1827333237.5307.552
2029353437.5307.552
2231373437.5307.552
243339394032.57.552
253440404032.57.552
2837434742.5357.552
3039454842.5357.552
3242485042.5357.552
3342485042.5357.552
3544505542.5357.552
384956564536962
405158634536962
435461634536962
455663684536962
485966724536962
5062707247.5389.562.5
5365737247.536.51162.5
5567757947.536.51162.5
5870787952.541.51162.5
6072808552.541.51162.5
6375838552.541.51162.5
6577859052.541.51162.5
6881909052.541.211.372.5
708392956048.711.372.5
758897976048.711.372.5
809510510460481273

Ví dụ tra Mechanical Seal Type L4KS1 size 22 mm

Với d1 = 22 mm, bảng catalog cho:

Đường kính
d1 = 22 mm
d6 = 31 mm
d7 = 37 mm
d3 = 34 mm
Chiều dài
l1K = 37.5 mm
LK = 30 mm
l4 = 7.5 mm
l6 = 5 mm
l5 = 2 mm

Ví dụ này cho thấy việc chỉ nói “phớt cơ khí trục 22 mm” là chưa đủ. Các kích thước housing và chiều dài lắp vẫn phải được xác nhận.

Cách đọc các ký hiệu kích thước L4KS1

d1 Đường kính shaft danh nghĩa.
d6 Kích thước liên quan vùng stationary seal ring.
d7 Đường kính fitting/housing của stationary seat.
d3 Đường kính ngoài envelope của rotating assembly.
l1K Chiều dài fitting tổng theo drawing.
LK Working length của assembly.
l4 Axial dimension phía stationary seat.
l6 Kích thước machining phụ.
l5 Kích thước vùng chamfer 20°.

Vì sao cần kiểm tra l1K và LK khi thay L4KS1?

Hai seal có cùng shaft diameter nhưng chưa chắc có cùng chiều dài fitting. Nếu l1K hoặc LK khác, vị trí spring compression và contact giữa hai mặt chà có thể không tương ứng với housing thực tế.

Khi đo mẫu cũ, nên ưu tiên lấy đồng thời d1 + d6 + d7 + d3 + l1K + LK thay vì chỉ gửi một kích thước đường kính trục.

Dải kích thước L4KS1 được chia thành nhiều nhóm hình học

Từ dimensional table có thể thấy một số kích thước thay đổi theo từng nhóm shaft. Ví dụ:

  • d1 10–16 mm dùng l5 = 1.5 mm.
  • Từ một số size trung bình, l5 chuyển sang 2 mm.
  • Từ d1 = 50 mm, l5 = 2.5 mm.
  • d1 = 80 mm sử dụng l5 = 3 mm.
  • l4, l6 và working length cũng tăng theo từng nhóm size.

Điều này cho thấy không nên scale một drawing nhỏ lên size lớn bằng tỷ lệ hình học đơn giản. Phải sử dụng đúng dimensional row của catalog.

L4KS1 có phải Type L4K tiêu chuẩn không?

Hai model có nhiều đặc điểm tương đồng trong tài liệu: rubber bellow, friction drive, frame drive, CC/CM stationary seat và dimensional terminology l1K/LK.

Tuy nhiên tài liệu L4KS1 được cung cấp xác định model riêng là TYPE L4KS1.

Do catalog không giải thích ý nghĩa riêng của “S1”, không nên tự kết luận L4KS1 hoàn toàn tương đương L4K chỉ dựa trên sự giống nhau của một số kích thước. Khi thay thế chéo model cần kiểm tra lại với mẫu hoặc tài liệu nhà sản xuất.

Checklist nhận dạng Type L4KS1

Marking Tìm mã L4KS1 nếu còn trên bao bì hoặc hồ sơ.
Rubber Bellow Kiểm tra đúng construction bellows cao su.
Frame Drive Kiểm tra cơ cấu dẫn động rotating ring.
d1 Đo chính xác shaft.
d3 Đo rotating assembly OD.
d6 / d7 Đo stationary seat/housing.
l1K Đo tổng chiều dài fitting.
LK Đo working length.
CC / CM Nhận dạng stationary seat.
Faces Xác định SiC/SiC hay Carbon/SiC.
Rubber NBR, EPDM hay FPM.
Operating Data Fluid, pressure, temperature và speed.

Những lỗi thường gặp khi lựa chọn L4KS1

Lỗi lựa chọn Rủi ro Cách phòng tránh
Chỉ dùng d1 Chọn nhầm model có cùng shaft size Kiểm tra d6, d7, d3, l1K và LK
Giả định L4KS1 = L4K Có thể bỏ qua khác biệt variant Đối chiếu đúng catalog và mẫu cũ
Nhầm CC với CM Stationary seat không phù hợp gland Chụp hình seat và housing
Sai rubber material Bellows trương, cứng hoặc giảm tuổi thọ Xác định fluid và temperature
Sai face material Mặt chà mòn hoặc sinh nhiệt không phù hợp Xác định application trước khi chọn
Không kiểm tra shaft surface Ảnh hưởng friction giữa shaft và bellows Kiểm tra bề mặt lắp bellows
Lắp sai working length Spring compression không đúng Đối chiếu LK theo đúng size

FAQ – Mechanical Seal UNITEN Type L4KS1

1. UNITEN Type L4KS1 là gì?

L4KS1 là rubber bellow mechanical seal được catalog trình bày trong hệ UNITEN EN 12756.

2. L4KS1 truyền động phần quay như thế nào?

Catalog mô tả drive của rotating part được tạo bởi ma sát giữa shaft và inside diameter của rubber bellow.

3. Rotating ring được truyền động bằng gì?

Rotating ring có drive thông qua frame drive system.

4. Type L4KS1 chịu áp suất bao nhiêu?

Maximum working pressure theo catalog là p ≤ 10 bar.

5. Nhiệt độ làm việc của L4KS1?

Catalog ghi -10°C đến +120°C.

6. Tốc độ tối đa của L4KS1?

Maximum sliding speed là v ≤ 10 m/s.

7. Dải shaft L4KS1 là bao nhiêu?

Dimensional table được cung cấp có d1 từ 10 đến 80 mm.

8. Mặt chà Type L4KS1 dùng vật liệu gì?

Catalog nêu các combination phổ biến là SiC/SiC và Carbon/SiC.

9. Rubber bellow có vật liệu gì?

NBR, EPDM và FPM được catalog liệt kê.

10. Metal parts sử dụng vật liệu gì?

Catalog ghi Stainless Steel 304 hoặc Stainless Steel 316.

11. CC seat là gì?

CC là stationary seal ring with short tail.

12. CM seat là gì?

CM là cup mounted stationary seat.

13. S1 trong L4KS1 nghĩa là gì?

Trang catalog được cung cấp không giải thích riêng ý nghĩa hậu tố S1. Vì vậy không nên tự gán một chức năng kỹ thuật cho ký hiệu này nếu chưa có tài liệu bổ sung.

14. Type L4KS1 có giống Type L4K không?

Hai model có nhiều đặc điểm và kích thước tương đồng, nhưng tài liệu xác định L4KS1 là một designation riêng. Không nên kết luận tương đương hoàn toàn khi chưa kiểm tra thêm.

15. Size L4KS1 shaft 22 mm có kích thước bao nhiêu?

Theo catalog: d1 = 22, d6 = 31, d7 = 37, d3 = 34, l1K = 37.5, LK = 30, l4 = 7.5, l6 = 5 và l5 = 2 mm.

16. Chỉ biết shaft 22 mm có đặt seal được không?

Chưa đủ. Nên xác nhận thêm d6, d7, d3, l1K, LK, stationary seat, face material, rubber và operating condition.

17. Cần cung cấp gì để Sealtech nhận dạng L4KS1?

Nên gửi ảnh seal nguyên cụm, ảnh stationary seat, d1, d6, d7, d3, l1K, LK, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ trục.

Sản phẩm và tài liệu liên quan tại Sealtech Vietnam

Liên hệ tư vấn và báo giá

Sealtech Vietnam hỗ trợ nhận dạng và đối chiếu UNITEN / ROTEN Type L4KS1 theo mẫu cũ, drawing, kích thước shaft, stationary seat CC/CM, rubber bellow, face material và điều kiện vận hành thực tế.

 

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS