-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
ROTEN Hygienic-Food Mechanical Seals – Phớt cơ khí thực phẩm, dược phẩm và hệ thống CIP/SIP
ROTEN Hygienic-Food Seals là nhóm mechanical seal chuyên dụng cho thực phẩm, dược phẩm, quy trình sterile và các dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao. Khác với việc chỉ lựa chọn một mechanical seal công nghiệp thông thường, nhóm Hygienic-Food được tối ưu theo hướng giảm vùng khó vệ sinh, hạn chế chi tiết tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, hỗ trợ CIP/SIP, kiểm soát độ nhám bề mặt và linh hoạt lựa chọn vật liệu theo yêu cầu vệ sinh.
Food Grade Seal
Hygienic Design
Pharmaceutical
Sterile Process
CIP / SIP
Bi-directional
Reduced Dead Space
Ra < 0.8 µm
Ra < 0.5 µm Optional
Hygienic-Food Mechanical Seal là gì?
Trong bơm thực phẩm, máy khuấy, thiết bị chế biến sữa, đồ uống, dược phẩm hoặc dây chuyền vô trùng, yêu cầu đối với mechanical seal không chỉ là ngăn rò rỉ tại trục quay.
Seal còn phải được xem xét dưới góc độ:
- Khả năng vệ sinh.
- Khả năng tháo rửa hoặc CIP/SIP.
- Giảm khe hở và vùng lưu giữ sản phẩm.
- Bề mặt đủ nhẵn.
- Vật liệu phù hợp với sản phẩm và hóa chất vệ sinh.
- Giảm nguy cơ spring, grub screw hoặc chi tiết cơ khí tiếp xúc với môi chất.
Đây chính là nhóm ứng dụng mà ROTEN gọi là Hygienic-Food Seals.
Xem thêm nhóm Mechanical Seal – phớt cơ khí cho bơm và thiết bị quay tại Sealtech Vietnam.
10 đặc tính thiết kế quan trọng của ROTEN Hygienic-Food Seals
Theo catalog ROTEN, các model trên hai trang Hygienic-Food được phát triển cho hygienic, pharmaceutical, sterile và food applications dựa trên một tập hợp các đặc tính thiết kế quan trọng.
1. Spring ngoài vùng môi chất
Spring có thể được bố trí để không tiếp xúc trực tiếp với sealed fluid.
Spring có thể được bố trí để không tiếp xúc trực tiếp với sealed fluid.
2. Grub screw ngoài vùng môi chất
Thiết kế hạn chế grub screws tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm cần làm kín.
Thiết kế hạn chế grub screws tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm cần làm kín.
3. Bi-directional rotation
Các cấu hình được phát triển cho khả năng quay hai chiều phù hợp thiết kế tương ứng.
Các cấu hình được phát triển cho khả năng quay hai chiều phù hợp thiết kế tương ứng.
4. Open Design
Thiết kế mở giúp việc làm sạch trong quy trình CIP/SIP thuận lợi hơn.
Thiết kế mở giúp việc làm sạch trong quy trình CIP/SIP thuận lợi hơn.
5. Shrunk Faces
Catalog cho phép lựa chọn cấu hình mặt seal dạng shrunk face.
Catalog cho phép lựa chọn cấu hình mặt seal dạng shrunk face.
6. Surface Finish kiểm soát cao
Độ nhám tiêu chuẩn Ra < 0.8 µm; có thể yêu cầu Ra < 0.5 µm.
Độ nhám tiêu chuẩn Ra < 0.8 µm; có thể yêu cầu Ra < 0.5 µm.
7. Clean-profile Secondary Gasket
Có thể sử dụng gasket profile sạch nhằm giảm dead space khó vệ sinh.
Có thể sử dụng gasket profile sạch nhằm giảm dead space khó vệ sinh.
8. Custom Installation Dimensions
Kích thước lắp có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu thiết bị.
Kích thước lắp có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu thiết bị.
9. Internal Balanced hoặc External Mounting
Có nhiều cấu hình để đáp ứng yêu cầu bố trí và áp suất khác nhau.
Có nhiều cấu hình để đáp ứng yêu cầu bố trí và áp suất khác nhau.
10. Material Options rộng
Face, gasket và metal parts có thể được cấu hình theo yêu cầu của application.
Face, gasket và metal parts có thể được cấu hình theo yêu cầu của application.
Spring không tiếp xúc với sản phẩm – vì sao quan trọng?
Trong thiết bị thực phẩm và dược phẩm, một spring nằm trực tiếp trong process fluid có thể tạo nhiều khe nhỏ giữa các vòng lò xo. Đây là những vùng khó tiếp cận hơn khi vệ sinh.
ROTEN vì vậy nhấn mạnh khả năng bố trí spring outside of the media.
Mục tiêu kỹ thuật của hướng thiết kế này là:
- Giảm các bề mặt cơ khí phức tạp tiếp xúc với sản phẩm.
- Hạn chế vùng khó tiếp cận trong quá trình cleaning.
- Thuận lợi hơn khi ứng dụng yêu cầu CIP/SIP.
- Giảm khả năng sản phẩm bám vào spring geometry.
Đây cũng là lý do nền tảng thiết kế của
ROTEN Type EHS
được sử dụng cho nhiều cấu hình Hygienic-Food đặc biệt.
Grub Screws ngoài môi chất
Catalog cũng liệt kê: “Grub screws out of the media – no contact with the sealed fluid.”
Chi tiết này đặc biệt có ý nghĩa trong thiết kế sanitary, bởi đầu vít, ren vít và khe ren là những hình học dễ tạo vùng lưu giữ nếu nằm trực tiếp trong process side.
Một biến thể chuyên biệt được ROTEN trình bày là: EHSVP – Internal Seal with Protected Screws.
CIP và SIP – Mechanical Seal phải dễ làm sạch
Một trong những từ khóa kỹ thuật quan trọng nhất của nhóm sản phẩm này là CIP/SIP mechanical seal.
Catalog nhấn mạnh: Open design for easier CIP/SIP process.
CIP – Cleaning In Place
Thiết bị được làm sạch tại chỗ mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống.
Thiết bị được làm sạch tại chỗ mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống.
SIP – Sterilization In Place
Quy trình vệ sinh/khử trùng tại chỗ được sử dụng trong nhiều hệ thống yêu cầu mức vệ sinh cao.
Quy trình vệ sinh/khử trùng tại chỗ được sử dụng trong nhiều hệ thống yêu cầu mức vệ sinh cao.
Đối với mechanical seal, việc thiết kế ít vùng kín, ít khe hở khó rửa và có profile mở giúp quá trình vệ sinh tiếp cận bề mặt tốt hơn.
Dead Space – chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng với phớt thực phẩm
Catalog ROTEN cho phép sử dụng clean-profile secondary gasket để giảm tối thiểu dead spaces difficult to clean.
Dead space có thể hiểu là vùng hình học mà dòng vệ sinh khó tiếp cận hoặc môi chất dễ lưu lại. Trong thiết bị yêu cầu vệ sinh, đây là một trong những yếu tố cần xem xét khi thiết kế seal chamber.
Một mechanical seal sử dụng vật liệu “food grade” chưa đủ để tự động trở thành một giải pháp hygienic hoàn chỉnh.
Geometry,
dead space,
surface finish,
CIP/SIP,
gasket profile
và cách lắp trên thiết bị đều phải được đánh giá.
Độ nhám bề mặt Ra < 0.8 µm
ROTEN đưa ra một thông số rất đáng chú ý cho Hygienic-Food Seals:
| Yêu cầu bề mặt | Giá trị catalog | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Surface finish tiêu chuẩn | Ra < 0.8 µm | Cấu hình Hygienic-Food tiêu chuẩn theo catalog |
| Surface finish theo yêu cầu | Ra < 0.5 µm | Có thể yêu cầu khi application cần độ hoàn thiện cao hơn |
Surface finish càng được kiểm soát, bề mặt càng hạn chế các khuyết tật và độ nhám lớn có thể làm quá trình cleaning khó khăn hơn.
Vật liệu cho Food Grade và Pharmaceutical Mechanical Seal
Catalog cho biết ROTEN có wide range of materials for faces and gaskets, bao gồm cả hi-tech hard facing.
Tài liệu cũng liệt kê khả năng cung cấp vật liệu theo các yêu cầu hoặc approval được chỉ định, bao gồm các ký hiệu: FDA, WRC, BAM, NFS và 3A.
Các ký hiệu approval trong catalog không nên được hiểu rằng
mọi Type, mọi vật liệu và mọi cấu hình tiêu chuẩn mặc nhiên có tất cả các chứng nhận trên.
Khi đặt hàng cho thực phẩm hoặc dược phẩm,
phải chỉ rõ yêu cầu compliance/material certificate cần áp dụng cho chính cấu hình được cung cấp.
Metal Parts bằng Titanium
Một khả năng đặc biệt khác được catalog đề cập là: metal parts có thể được cung cấp bằng Titanium.
Đây là lựa chọn material configuration đặc biệt, không phải cấu hình mặc định của toàn bộ Hygienic-Food series. Khi cần Titanium, cần chỉ rõ điều kiện môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu vật liệu trong RFQ.
Các cấu hình ROTEN Hygienic-Food Seal trong catalog
| Type / Configuration | Kiểu lắp | Đặc điểm nhận dạng từ catalog |
|---|---|---|
| Special Type EHS | Internal Seal | Driving giữa shaft step và impeller |
| Special Type EHS – Special Gasket | Internal Seal | Special design gasket + driving giữa shaft step và impeller |
| Special Type EHS – Shaped Gasket Housing | Internal Seal | Shaped gasket housing + driving giữa shaft step và impeller |
| EHSR | Internal Seal | Pin drive trong shaft slot |
| EHSVP | Internal Seal | Protected screws |
| EH5 | Internal Seal | Interchangeable faces + driving giữa shaft step và impeller |
| S | Internal Seal | External spring + drive bằng pin trên shaft |
| 7KF | External Seal | Cấu hình mechanical seal lắp ngoài |
| S2 | Internal Seal | External spring |
Special Version of Type EHS – Driving giữa Shaft Step và Impeller
Catalog trình bày nhiều special version of Type EHS cho Hygienic-Food applications.
Một cấu hình tiêu biểu là:
Internal seal with driving between the shaft step and impeller.
Thay vì sử dụng một chi tiết drive nằm trực tiếp trong vùng process, cơ cấu truyền động được bố trí giữa shaft step và impeller.
Special Type EHS với Special Design Gasket
Một biến thể khác sử dụng: special design gasket kết hợp với driving giữa shaft step và impeller.
Việc thay đổi gasket geometry giúp nhà thiết kế điều chỉnh vùng sealing phụ theo yêu cầu vệ sinh cụ thể của thiết bị.
Special Type EHS với Shaped Gasket Housing
Catalog tiếp tục đưa ra cấu hình: internal seal with shaped gasket housing và driving giữa shaft step và impeller.
Đây là ví dụ rõ về khả năng customize installation dimensions và hygienic geometry theo yêu cầu máy cụ thể.
EHSR – Pin Drive trong Shaft Slot
ROTEN EHSR được mô tả là:
Internal seal with pin drive in a shaft slot.
Điểm nhận dạng chính là pin drive ăn vào slot trên shaft. Cấu hình này khác với các EHS version nhận drive giữa shaft step và impeller.
EHSVP – Internal Seal với Protected Screws
EHSVP tập trung trực tiếp vào một yêu cầu hygienic khác: protected screws.
Việc bảo vệ screw area giúp hạn chế screw geometry tiếp xúc trực tiếp với vùng process và phù hợp với định hướng chung của Hygienic-Food Seal: giảm các khe, ren và chi tiết khó làm sạch trong vùng môi chất.
EH5 – Interchangeable Faces
EH5 được catalog mô tả:
Internal seal with interchangeable faces and with driving between the shaft step and the impeller.
Điểm nổi bật là interchangeable faces, tạo thuận lợi cho việc bảo trì hoặc thay thế mặt làm kín theo configuration phù hợp.
Nếu cần đối chiếu hoặc gia công riêng Mechanical Seal Faces – mặt chà phớt cơ khí , nên cung cấp mẫu cũ, kích thước, vật liệu và điều kiện vận hành.
Type S – Internal Seal với External Spring
ROTEN Type S trong nhóm Hygienic-Food được mô tả:
Internal seal with external spring and drive with pin on the shaft.
Spring được bố trí bên ngoài vùng process, trong khi rotating assembly nhận drive qua pin trên shaft.
Đây là một arrangement khác với EHSR, mặc dù cả hai đều có pin-drive feature.
Type 7KF – External Hygienic Mechanical Seal
7KF là cấu hình External Seal – phớt cơ khí lắp ngoài được ROTEN đưa vào nhóm Hygienic-Food.
External mounting là một lựa chọn đáng chú ý khi thiết kế muốn giữ một phần lớn cụm cơ khí ra khỏi vùng tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
Type S2 – Internal Seal với External Spring
S2 được catalog xác định là: Internal Seal with External Spring.
Điểm nhận dạng chủ yếu là:
- Seal lắp trong.
- Spring arrangement nằm bên ngoài vùng process theo thiết kế.
- Geometry khác Type S và các EHS special versions.
So sánh nhanh các Hygienic-Food Seal
| Model | Internal / External | Spring / Screw | Drive đặc trưng | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| EHS Special | Internal | Protected arrangement | Shaft step ↔ impeller | Nhiều hygienic geometry tùy biến |
| EHSR | Internal | Protected spring concept | Pin trong shaft slot | Pin-drive arrangement |
| EHSVP | Internal | Protected screws | Theo configuration | Ưu tiên bảo vệ screw area |
| EH5 | Internal | Protected arrangement | Shaft step ↔ impeller | Interchangeable faces |
| S | Internal | External spring | Pin trên shaft | Spring nằm ngoài process area |
| 7KF | External | Theo Type 7KF | Theo assembly | External hygienic seal |
| S2 | Internal | External spring | Theo assembly | Internal arrangement |
Ứng dụng của Hygienic-Food Mechanical Seal
Theo phạm vi application được catalog xác định, nhóm seal này hướng tới:
Food Processing
Thiết bị chế biến thực phẩm.
Beverage
Dây chuyền đồ uống và chất lỏng thực phẩm.
Pharmaceutical
Bơm và thiết bị dược phẩm.
Sterile Process
Hệ thống yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao.
CIP Systems
Thiết bị cleaning-in-place.
SIP Systems
Thiết bị sterilization-in-place.
Mechanical Seal và các seal vi sinh liên quan
Trong một dây chuyền hygienic, mechanical seal chỉ là một phần của toàn bộ hệ thống làm kín. Các flange, clamp, valve, ferrule và đường ống cũng sử dụng gasket riêng.
Có thể tham khảo thêm:
- Sanitary Gaskets – gioăng vi sinh cho thực phẩm và dược phẩm
- Sanitary Fittings Seal – gioăng cho clamp và ferrule vi sinh
- Food Grade Gasket – gioăng an toàn thực phẩm
- Mechanical Seal – phớt cơ khí máy bơm
Không nên chọn Food Grade Mechanical Seal chỉ bằng tên vật liệu
Một lỗi thường gặp là lựa chọn seal chỉ theo câu: “dùng inox + Viton là được cho thực phẩm”.
Trong thực tế, catalog Hygienic-Food cho thấy thiết kế phải đồng thời xem xét:
- Spring có tiếp xúc môi chất hay không.
- Grub screws có nằm trong product side hay không.
- Gasket geometry.
- Dead space.
- Surface roughness.
- CIP/SIP requirement.
- Face material.
- Secondary gasket material.
- Internal hay external mounting.
- Yêu cầu certification/compliance cụ thể.
Thông số nào chưa có trong hai trang Hygienic-Food này?
Hai trang catalog Hygienic-Food được cung cấp
không đưa ra một pressure / temperature / speed rating chung cho toàn bộ EHSR, EHSVP, EH5, S, 7KF và S2.
Vì vậy không nên lấy thông số của một Type khác rồi áp dụng chung cho tất cả các Hygienic-Food Seal.
Khi chọn seal, cần đối chiếu thêm datasheet của base model cụ thể, material configuration và operating conditions.
Checklist chọn phớt cơ khí cho bơm thực phẩm và dược phẩm
1. Fluid
Tên sản phẩm hoặc môi chất.
2. Temperature
Nhiệt độ vận hành và CIP/SIP.
3. Pressure
Áp suất seal chamber.
4. Speed
RPM hoặc surface velocity.
5. Shaft Size
Đường kính trục.
6. Installation
Internal hay external.
7. CIP / SIP
Chu trình cleaning và sterilization.
8. Surface Finish
Ra tiêu chuẩn hay yêu cầu đặc biệt.
9. Material Approval
FDA, 3A hoặc yêu cầu riêng của dự án.
10. Face Materials
Material của rotary/stationary face.
11. Gasket
Material và hygienic profile.
12. Drawing / Sample
Gửi bản vẽ hoặc mẫu cũ để đối chiếu.
FAQ – ROTEN Hygienic-Food Mechanical Seals
1. Hygienic-Food Mechanical Seal dùng cho ngành nào?
Catalog ROTEN định hướng các Type này cho hygienic, food, pharmaceutical và sterile applications.
2. Spring có tiếp xúc với thực phẩm không?
Một đặc tính được catalog nhấn mạnh là có thể bố trí spring ngoài media, không tiếp xúc trực tiếp với sealed fluid.
3. Tại sao grub screw cũng cần tránh process fluid?
Vít và ren có geometry phức tạp hơn bề mặt trơn, vì vậy catalog Hygienic-Food ưu tiên arrangement mà grub screw không tiếp xúc sealed fluid.
4. ROTEN Hygienic Seal có hỗ trợ CIP/SIP không?
Catalog nêu open design nhằm hỗ trợ quá trình CIP/SIP dễ dàng hơn.
5. Độ nhám bề mặt tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Catalog ghi surface finish accuracy tiêu chuẩn Ra < 0.8 µm.
6. Có thể yêu cầu bề mặt dưới Ra 0.5 µm không?
Có. Catalog ghi Ra < 0.5 µm có thể cung cấp theo yêu cầu.
7. Clean-profile gasket có tác dụng gì?
Mục đích là giảm tối thiểu các dead spaces khó vệ sinh trong vùng secondary sealing.
8. Kích thước lắp có tùy chỉnh được không?
Catalog xác nhận có khả năng customize installation dimensions theo yêu cầu khách hàng.
9. Có thể làm chi tiết kim loại bằng Titanium không?
Có. Catalog ghi metal parts có thể được cung cấp bằng Titanium. Cấu hình cụ thể cần xác nhận khi đặt hàng.
10. EHSR khác EHS như thế nào?
EHSR được mô tả là internal seal với pin drive trong một slot trên shaft.
11. EHSVP là gì?
EHSVP là internal seal với protected screws.
12. EH5 có gì đặc biệt?
EH5 là internal seal với interchangeable faces và driving giữa shaft step và impeller.
13. Type S là gì?
Type S là internal seal với external spring và nhận drive bằng pin trên shaft.
14. Type 7KF lắp trong hay ngoài?
Catalog xác định 7KF là external seal.
15. Type S2 là gì?
Type S2 là internal seal với external spring.
16. Hygienic-Food Seal có quay hai chiều không?
Bi-directional rotation là một trong các đặc tính chung được catalog liệt kê cho nhóm thiết kế này. Cấu hình thực tế vẫn cần xác nhận theo Type đặt hàng.
17. Có phải tất cả model đều có FDA và 3A không?
Không nên hiểu như vậy. Catalog cho biết có nhiều material option đáp ứng các approval requirement được liệt kê. Certificate và compliance cụ thể phải được xác nhận cho từng cấu hình đặt hàng.
18. Làm sao chọn đúng Food Grade Mechanical Seal?
Nên cung cấp mẫu cũ hoặc drawing, shaft size, fluid, temperature, pressure, speed, CIP/SIP conditions, face materials và yêu cầu approval.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Sealtech Vietnam hỗ trợ lựa chọn, đối chiếu và phát triển Hygienic-Food Mechanical Seal cho bơm thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và thiết bị vệ sinh theo mẫu cũ, bản vẽ, điều kiện CIP/SIP, surface finish, face materials, secondary gasket và yêu cầu compliance của dự án.






