-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam • Non-Asbestos Gasket
HNA 100 – Gioăng không amiăng Cellulose Fibre & NBR chịu nước, chịu dầu
HNA 100 là vật liệu gioăng không amiăng của Hypersil / Charminar Jointings, được chế tạo từ cellulose fibre, organic fibre và chất kết dính NBR chất lượng cao. Vật liệu được định hướng cho các tải làm việc nhẹ đến trung bình, đặc biệt trong những hệ thống áp suất thấp có tiếp xúc với nước hoặc dầu.
HNA 100
Non-Asbestos
Cellulose Fibre
NBR Binder
Water Resistant
Oil Resistant
Continuous 150°C
Peak 200°C
Tóm tắt:
HNA 100 là tấm gioăng sợi không amiăng dùng cho
light to medium loading.
Datasheet công bố nhiệt độ làm việc liên tục tối đa
150°C, nhiệt độ peak tối đa
200°C và áp suất làm việc tối đa
70 kg/cm².
Sản phẩm phù hợp các ứng dụng như transformer,
compressor, oil pan và nhiều mối ghép tĩnh tiếp xúc nước hoặc dầu
khi điều kiện thực tế nằm trong vùng làm việc phù hợp.
Hình ảnh HNA 100 Hypersil / Charminar Jointings
HNA 100 là gì?
HNA 100 thuộc nhóm Compressed Non-Asbestos Fiber Gasket, tức vật liệu gioăng sợi nén không chứa amiăng dùng cho các mối ghép tĩnh.
Cấu trúc của HNA 100 sử dụng cellulose fibre, organic fibre và NBR. Trong đó hệ sợi tạo khung cơ học cho tấm gasket, còn NBR đóng vai trò quan trọng trong khả năng liên kết và khả năng làm việc với dầu trong phạm vi ứng dụng phù hợp.
Theo mô tả của nhà sản xuất, HNA 100 có khả năng water/oil resistant và được thiết kế cho light to medium loadings, phù hợp hơn với các hệ thống có áp suất vận hành thấp so với những dịch vụ công nghiệp nặng.
Điểm quan trọng khi chọn HNA 100:
đây không phải loại gasket nên được lựa chọn chỉ dựa vào
con số nhiệt độ tối đa.
Phải đồng thời kiểm tra môi chất, áp suất, nhiệt độ,
độ dày, kiểu mặt bích và tải nén thực tế.
Cấu tạo vật liệu HNA 100
Cellulose Fibre
Sợi cellulose là một thành phần gia cường chính
trong cấu trúc tấm HNA 100.
Organic Fibre
Hệ sợi hữu cơ bổ sung giúp hình thành cấu trúc
vật liệu gasket composite.
High Quality NBR
NBR đóng vai trò binder,
đồng thời phù hợp với các ứng dụng tiếp xúc dầu
trong giới hạn của grade.
Sự kết hợp này tạo ra một tấm non-asbestos jointing sheet hướng tới các ứng dụng công nghiệp nhẹ và trung bình, đặc biệt khi cần khả năng chống nước và dầu.
Thông số kỹ thuật HNA 100
| Thuộc tính | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị công bố |
|---|---|---|---|
| Density | — | g/cm³ | 1.70–2.00 |
| Tensile Strength – Across Grain | ASTM F152 | N/mm² | >7 |
| Tensile Strength – Across Grain | DIN 52910 | N/mm² | >5 |
| Compressibility | ASTM F36A | % | 7–15 |
| Recovery | ASTM F36A | % | >40 |
| ASTM Oil No. 3 – Increase in Mass | ASTM F146 | % | <15 |
| ASTM Oil No. 3 – Increase in Thickness | ASTM F146 | % | <10 |
| Fuel B – Increase in Mass | ASTM F146 | % | <10 |
| Fuel B – Increase in Thickness | ASTM F146 | % | <10 |
| Water / Antifreeze – Increase in Mass | ASTM F146 | % | <15 |
| Water / Antifreeze – Increase in Thickness | ASTM F146 | % | <15 |
| Ignition Loss | DIN 52911 | % | <40 |
| Max. Peak Temperature | — | °C | 200 |
| Max. Continuous Temperature | — | °C | 150 |
| Max. Operating Pressure | — | kg/cm² | 70 |
Lưu ý từ datasheet:
các đặc tính trên áp dụng cho vật liệu dày
2,0 mm.
Các giới hạn nhiệt độ và áp suất tối đa
không nên được hiểu là HNA 100 có thể vận hành đồng thời
tại cả hai giá trị cực đại trong mọi môi chất và mọi kiểu mặt bích.
Ý nghĩa Compressibility 7–15% và Recovery >40%
Hai thông số này đặc biệt quan trọng đối với gasket tấm.
Compressibility 7–15%
Thể hiện khả năng vật liệu biến dạng dưới tải nén thử nghiệm. Khả năng nén giúp gasket thích nghi với những bất thường nhỏ trên bề mặt tiếp xúc.
Recovery >40%
Cho biết mức độ vật liệu có thể hồi phục sau khi tải nén được giảm trong điều kiện thử nghiệm ASTM F36A.
Trong ứng dụng thực tế, khả năng làm kín không phụ thuộc riêng hai con số này. Tình trạng flange, preload của bulong, độ dày gasket và chu kỳ nhiệt đều ảnh hưởng tới khả năng giữ kín lâu dài.
Khả năng chịu dầu của HNA 100
HNA 100 được nhà sản xuất mô tả là water/oil resistant. Datasheet cũng cung cấp kết quả thử hấp thụ chất lỏng theo ASTM F146.
ASTM Oil No. 3
Tăng khối lượng dưới 15% và tăng chiều dày dưới 10%
theo điều kiện thử của datasheet.
Fuel B
Tăng khối lượng dưới 10% và tăng chiều dày dưới 10%
theo ASTM F146.
Water / Antifreeze
Tăng khối lượng dưới 15% và tăng chiều dày dưới 15%
theo điều kiện thử công bố.
Kết quả ASTM F146 là dữ liệu thử vật liệu.
Khi chọn gasket cho dầu hoặc nhiên liệu thực tế,
vẫn cần xác nhận loại dầu, phụ gia, nhiệt độ
và thời gian tiếp xúc.
Nhiệt độ làm việc của HNA 100
Datasheet HNA 100 công bố:
- Max. Continuous Temperature: 150°C
- Max. Peak Temperature: 200°C
Hai khái niệm này không giống nhau. Nhiệt độ continuous là mức vận hành liên tục tối đa được công bố, trong khi peak temperature chỉ mô tả giới hạn nhiệt ngắn hạn cao hơn.
Không nên thiết kế một hệ thống chạy liên tục ở 200°C
chỉ vì datasheet ghi Max. Peak Temperature 200°C.
Với hơi hoặc điều kiện gần vùng giới hạn,
nên đánh giá biểu đồ pressure–temperature
và điều kiện hệ thống thực tế trước khi lựa chọn.
Cách hiểu biểu đồ Pressure – Temperature của HNA 100
Hình datasheet phân vùng ứng dụng theo nhiệt độ và áp suất:
Suitable Area
Vùng màu xanh lá biểu thị phạm vi ứng dụng phù hợp
theo biểu đồ của nhà sản xuất.
Steam – Technical Advice
Vùng xanh dương được mô tả là có thể phù hợp,
nhưng với steam nên có tư vấn kỹ thuật.
Technical Advice Required
Vùng ngoài phạm vi khuyến nghị trực tiếp cần được
đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Đây là lý do không nên chỉ lấy 70 kg/cm² và 200°C rồi coi chúng là một cặp điều kiện vận hành đồng thời.
HNA 100 phù hợp cho ứng dụng nào?
Theo thông tin sản phẩm, HNA 100 được định hướng cho tải nhẹ đến trung bình và các hệ thống có áp suất vận hành tương đối thấp.
Transformer
Gioăng cho một số vị trí làm kín tĩnh trên máy biến áp,
đặc biệt nơi có tiếp xúc dầu phù hợp với grade.
Compressor
Các mối ghép tĩnh trong cụm compressor
khi nhiệt độ, áp suất và môi chất phù hợp.
Oil Pan
Mặt ghép oil pan và các nắp thiết bị
của động cơ đốt trong.
Water Service
Mối ghép tĩnh tiếp xúc nước
trong giới hạn nhiệt độ và áp suất cho phép.
Oil Service
Các hệ dầu công nghiệp phù hợp với
đặc tính của hệ NBR/cellulose.
Custom Gasket
Có thể gia công thành ring gasket,
full face gasket hoặc hình dạng theo bản vẽ.
Khi nào HNA 100 là lựa chọn hợp lý?
Nên xem xét HNA 100 khi
- Cần gasket không chứa amiăng.
- Môi chất là nước hoặc dầu phù hợp.
- Tải làm việc nhẹ đến trung bình.
- Hệ thống không vượt giới hạn P–T của vật liệu.
- Cần cắt gasket theo mặt bích hoặc bản vẽ.
- Ứng dụng là mối ghép tĩnh.
Nên kiểm tra vật liệu khác khi
- Nhiệt độ liên tục vượt 150°C.
- Hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
- Áp suất và nhiệt độ đồng thời cao.
- Hệ thống steam duty nghiêm ngặt.
- Ứng dụng yêu cầu gasket bán kim loại.
- Mặt bích RTJ hoặc kết cấu đặc biệt.
Graphite coating, Teflon coating và Anti-stick coating
Datasheet HNA 100 cho biết có thể cung cấp thêm graphite coating, Teflon coating hoặc anti-stick coating theo yêu cầu.
Các lớp bề mặt này không nên được hiểu là thay đổi HNA 100 thành một vật liệu graphite hoặc PTFE gasket hoàn toàn. Chúng là tùy chọn xử lý bề mặt và cần được xác nhận theo điều kiện đặt hàng cụ thể.
5 thông tin cần cung cấp khi đặt gioăng HNA 100
1
Fluid
Nước, dầu, fuel hoặc môi chất khác
2
Temperature
Nhiệt độ liên tục và peak
3
Pressure
Áp suất làm việc thực tế
4
Thickness
Độ dày gasket yêu cầu
5
Dimensions
ID, OD, PCD, lỗ bulong hoặc drawing
Cắt HNA 100 thành Ring Gasket, Full Face hoặc theo bản vẽ
HNA 100 ở dạng gasket sheet có thể được gia công thành nhiều hình dạng phù hợp với thiết bị.
Ring Gasket
Gioăng dạng vòng nằm trong vùng bulong,
thường xác định bằng ID × OD × thickness.
Full Face Gasket
Gioăng phủ toàn bộ mặt flange,
cần thêm PCD, số lỗ và đường kính lỗ bulong.
Custom Gasket
Gia công theo drawing,
mẫu cũ hoặc hình học thiết bị đặc biệt.
Đối với mặt bích tiêu chuẩn, cần xác định chính xác DIN, JIS, ASME/ANSI và pressure class trước khi cắt.
Không nên chọn HNA 100 chỉ theo độ dày
Độ dày gasket ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng nén, creep, khả năng bù sai lệch bề mặt và ổn định của mối ghép.
Dữ liệu kỹ thuật trên datasheet được ghi chú áp dụng cho
vật liệu dày 2,0 mm.
Không nên tự động áp toàn bộ giá trị thử nghiệm
cho mọi độ dày khác mà không kiểm tra thêm.
HNA 100 và các gasket không amiăng cùng nhóm trên Sealtech
HNA 100 thuộc hệ Non-Metallic Gasket – gioăng không kim loại. Nếu ứng dụng yêu cầu grade khác, có thể đối chiếu thêm các vật liệu non-asbestos đang có trên Sealtech thay vì chọn theo màu hoặc tên thương mại đơn thuần.
Compressed Non-Asbestos Fiber Gasket
Temac Auto
Temafast Special
Temasil Titan
TEMAFLEX
Temasil
VALQUA 6503
VALQUA 6502
VALQUA 6500AC
VALQUA 6500
Đi lên danh mục Gasket và Non-Metallic Gasket
Các lỗi thường gặp khi dùng HNA 100
Chọn theo nhiệt độ peak thay vì nhiệt độ liên tục
Peak 200°C không đồng nghĩa với khả năng vận hành liên tục ở 200°C. Nhiệt độ continuous công bố là 150°C.
Áp đồng thời 70 kg/cm² và 200°C
Các giá trị cực đại không nên được ghép thành một điểm vận hành mặc định. Phải xem xét pressure–temperature envelope và môi chất thực tế.
Chọn sai grade chỉ vì cùng là gioăng không amiăng
Hai tấm non-asbestos có thể sử dụng sợi, binder và formulation khác nhau hoàn toàn. Không nên thay HNA 100 bằng một grade khác nếu chưa đối chiếu điều kiện sử dụng.
Không kiểm tra mặt bích
Flange xước, rỗ, cong hoặc còn gasket cũ có thể gây rò ngay cả khi vật liệu mới đúng thông số.
Siết bulong không đều
Lực nén không đồng đều khiến một vùng gasket chịu tải quá cao trong khi vùng khác chưa đủ seating stress.
Quy trình lắp gasket HNA 100
- Dừng hệ thống và xả hoàn toàn áp suất, nhiệt độ nguy hiểm.
- Tháo gasket cũ và vệ sinh hai bề mặt flange.
- Kiểm tra rỗ, xước, cong vênh hoặc biến dạng cơ khí.
- Đối chiếu đúng ID, OD, lỗ bulong và độ dày HNA 100.
- Đặt gasket đúng tâm, không bẻ gãy hoặc làm xước mép.
- Lắp bulong và siết sơ bộ để định vị.
- Siết đối xứng theo trình tự chéo qua nhiều bước.
- Không dùng việc siết quá lực để bù cho flange bị hỏng.
- Chạy thử và theo dõi rò rỉ sau khi đạt điều kiện vận hành.
FAQ – Gioăng không amiăng HNA 100
HNA 100 là vật liệu gì?
HNA 100 là vật liệu gasket không amiăng sử dụng cellulose fibre, organic fibre và NBR chất lượng cao theo datasheet sản phẩm.
HNA 100 có chịu dầu không?
Có khả năng chống dầu theo phạm vi công bố. Datasheet ghi sản phẩm water/oil resistant và cung cấp dữ liệu thử ASTM Oil No. 3 và Fuel B theo ASTM F146.
HNA 100 có dùng cho nước được không?
Datasheet xác nhận khả năng water resistant và có thử nghiệm Water/Antifreeze theo ASTM F146. Điều kiện thực tế vẫn cần nằm trong giới hạn nhiệt độ và áp suất phù hợp.
Nhiệt độ liên tục tối đa của HNA 100 là bao nhiêu?
Datasheet công bố Max. Continuous Temperature là 150°C. Max. Peak Temperature là 200°C. Hai giá trị này không có cùng ý nghĩa.
Áp suất tối đa của HNA 100 là bao nhiêu?
Datasheet ghi Max. Operating Pressure là 70 kg/cm². Không nên xem đây là áp suất cho phép tại mọi nhiệt độ hoặc mọi môi chất.
Thông số datasheet áp dụng cho độ dày nào?
Tài liệu HNA 100 ghi rõ các property công bố áp dụng cho vật liệu dày 2,0 mm.
HNA 100 có thể cắt theo bản vẽ không?
Có thể gia công gasket dạng ring, full face, gasket theo tiêu chuẩn mặt bích hoặc theo drawing/mẫu thực tế, sau khi xác định đầy đủ kích thước và điều kiện sử dụng.
HNA 100 có coating tùy chọn không?
Datasheet cho biết graphite coating, Teflon coating và anti-stick coating có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Kết luận: HNA 100 phù hợp khi chọn đúng theo P–T–Fluid
HNA 100 Hypersil / Charminar Jointings là một grade gioăng không amiăng dựa trên cellulose fibre, organic fibre và NBR, được định hướng cho các tải nhẹ đến trung bình và ứng dụng tiếp xúc nước hoặc dầu.
Điểm quan trọng khi sử dụng HNA 100 không phải chỉ là nhiệt độ peak 200°C hay áp suất tối đa 70 kg/cm², mà là sự kết hợp của môi chất + nhiệt độ + áp suất + độ dày + mặt bích + tải bulong.
Nếu ứng dụng vượt khỏi vùng phù hợp của HNA 100, nên đối chiếu các grade gioăng sợi không amiăng khác hoặc chuyển sang vật liệu gasket phù hợp hơn thay vì tăng độ dày hay lực siết một cách tùy ý.
Cần chọn hoặc gia công gioăng HNA 100?
Hãy gửi môi chất, nhiệt độ, áp suất, độ dày, tiêu chuẩn mặt bích, kích thước hoặc bản vẽ để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu HNA 100 và lựa chọn gasket phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline / Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn






