-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Hammer Union Seals – Vòng làm kín khớp nối áp suất cao, size 1–12 inch
Hammer Union Seals là vòng làm kín chuyên dụng cho khớp nối hammer union trong đường ống dầu khí, bơm bùn, thủy lực và vận chuyển hóa chất. Seal được nén trong rãnh khi cụm union được siết chặt, giúp lấp khe hở bề mặt và hạn chế rò rỉ dưới áp suất.
Sản phẩm có thể chế tạo bằng NBR, HNBR, FKM hoặc PTFE; phiên bản chống đùn được gia cường bằng đồng thau hoặc thép không gỉ. Dải kích thước tham khảo từ 1 đến 12 inch, dùng cho nhiều cấu hình FIG như 602, 1002, 1502, 2002 và 2202.
1. Hình ảnh Hammer Union Seals

2. Hammer Union Seal là gì?
Hammer Union Seal là chi tiết làm kín được lắp trong rãnh của khớp nối hammer union. Khi đầu ren, đầu nut và đai ốc búa được lắp và siết, seal biến dạng có kiểm soát để tạo bề mặt kín giữa các chi tiết kim loại.
Khớp nối hammer union cho phép tháo lắp đường ống nhanh, nhưng khả năng làm kín phụ thuộc trực tiếp vào biên dạng seal, kích thước rãnh, vật liệu, nhiệt độ, môi chất và áp suất. Một số thiết kế sử dụng vòng chèn kim loại để hạn chế vật liệu đàn hồi bị ép ra khỏi rãnh.
Thông số cần xác định: nominal size, FIG, ID, OD, Height, môi chất, nhiệt độ, áp suất làm việc và vật liệu vòng gia cường.
3. Đặc điểm nổi bật của Hammer Union Seals
Làm kín áp suất cao
Biên dạng chuyên dụng tạo độ kín cho các cụm union trong hệ thống công nghiệp có áp suất lớn.
Chống đùn seal
Phiên bản gia cường đồng thau hoặc inox giúp ổn định elastomer khi áp suất và khe hở tăng.
Nhiều vật liệu
NBR, HNBR, FKM và PTFE đáp ứng các nhóm môi chất, nhiệt độ và điều kiện khí chua khác nhau.
Dải size rộng
Kích thước tiêu chuẩn tham khảo từ 1″ đến 12″, gồm cả dòng áp suất cao và mud tank service.
Tháo lắp nhanh
Phù hợp thiết bị di động hoặc đường ống cần tháo lắp, bảo trì và thay đổi cấu hình thường xuyên.
Bù sai lệch nhỏ
Hình học lip seal có thể hỗ trợ bù các khe hở hoặc sai lệch nhỏ trong giới hạn thiết kế.
4. Standard Hammer Union Seal Size Chart
Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ kích thước tham khảo từ 1″ đến 12″. Các cột ID, OD và Height đều sử dụng đơn vị inch.
| Nominal size | ID | OD | Height | FIG áp dụng | Pressure rating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1″ | 1.06″ | 2.16″ | 0.52″ | 602, 1002 | ≤ 15,000 PSI |
| 2″ | 2.06″ | 2.81″ | 0.57″ | 1502, 1004 | ≤ 15,000 PSI |
| 3″ | 3.15″ | 4.18″ | 0.54″ | 2002, 1502 | ≤ 20,000 PSI |
| 4″ | 4.19″ | 5.18″ | 0.54″ | 2202, 1502 | ≤ 15,000 PSI |
| 5″ | 5.12″ | 6.25″ | 0.62″ | 2002 | Custom high-pressure |
| 6″ | 6.10″ | 7.28″ | 0.67″ | Mud tank service | 500 PSI |
| 8″ | 8.12″ | 9.45″ | 0.75″ | Mud tank service | 500 PSI |
| 10″ | 10.15″ | 11.62″ | 0.82″ | Mud tank service | 500 PSI |
| 12″ | 12.18″ | 13.85″ | 0.90″ | Mud tank service | 500 PSI |
Lưu ý: Bảng là dữ liệu tham khảo. Không dùng nominal size thay thế cho phép đo ID/OD. Cần xác nhận bản vẽ, dung sai và pressure rating trước khi lắp vào thiết bị.
5. Các loại Hammer Union Seals
Standard lip seal
Seal đàn hồi toàn phần bằng NBR, HNBR hoặc FKM cho các điều kiện vận hành phù hợp.
Anti-extrusion seal
Có vòng đồng thau hoặc thép không gỉ để hạn chế đùn và biến dạng ở áp suất cao.
RGD-resistant seal
Compound HNBR chuyên dụng giúp giảm nguy cơ hư hỏng do rapid gas decompression trong khí chua.
PTFE seal
Dùng cho môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ khắc nghiệt, chủ yếu ở vị trí làm kín tĩnh.
6. Vật liệu Hammer Union Seal
NBR và HNBR
- NBR: chịu dầu, nhiên liệu và nhiều chất lỏng gốc nước.
- Nhiệt độ NBR tham khảo: -40°C đến +120°C.
- HNBR: tăng khả năng chịu nhiệt, mài mòn, H₂S và giải nén nhanh.
- Nhiệt độ HNBR tham khảo: -30°C đến +150°C.
FKM và PTFE
- FKM: chịu nhiệt, hydrocarbon và nhiều hóa chất tốt.
- Nhiệt độ FKM tham khảo: -20°C đến +200°C.
- PTFE: tính trơ hóa học cao, phù hợp làm kín tĩnh.
- Dữ liệu nguồn nêu khả năng nhiệt độ trên 300°C tùy thiết kế.
Chọn vật liệu theo hệ thống: giới hạn thực tế phụ thuộc compound, thời gian tiếp xúc, áp suất, môi chất và thiết kế seal; không nên lựa chọn chỉ theo một giá trị nhiệt độ.
7. Ứng dụng thực tế
Khoan dầu khí
Đường bơm bùn, fracturing iron và cụm đường ống trên giàn khoan.
Hydraulic fracturing
Thiết bị bề mặt và đường ống chịu áp trong hệ thống nứt vỡ thủy lực.
Vận chuyển hóa chất
Đường ống dẫn hydrocarbon hoặc hóa chất có yêu cầu vật liệu tương thích.
Nhà máy thép
Hệ thống làm mát hoặc đường chất lỏng vận hành ở nhiệt độ cao.
Tàu nạo vét
Đường xả trầm tích cần tháo lắp và bảo trì thuận tiện.
Mud tank service
Các khớp nối size lớn trong đường bùn áp suất thấp, tham khảo 500 PSI.
8. Cách chọn Hammer Union Seal
| Bước | Thông tin cần kiểm tra | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Xác định nominal size và FIG | Kiểm tra nhãn, hãng và bản vẽ của cụm union. |
| 2 | Đo ID, OD và Height | Đo seal mẫu và rãnh; không chọn chỉ theo nominal size. |
| 3 | Xác định môi chất | Nêu rõ dầu, nước, hóa chất, hydrocarbon, H₂S hoặc hỗn hợp khí. |
| 4 | Nhiệt độ và áp suất | Dùng giá trị cực đại, kể cả xung áp và chu kỳ nhiệt. |
| 5 | Chọn vật liệu và gia cường | Đánh giá NBR, HNBR, FKM, PTFE và vòng đồng/inox. |
| 6 | Xác nhận chứng từ | Yêu cầu compound, độ cứng, dung sai, lô và tiêu chuẩn thử nghiệm. |
9. Lưu ý kỹ thuật khi lắp Hammer Union Seal
- Không tái sử dụng seal đã biến dạng, nứt, cắt, phồng hoặc chai cứng.
- Làm sạch rãnh và bề mặt kim loại; loại bỏ ba via, gỉ và dị vật trước khi lắp.
- Không dùng dầu mỡ lắp ráp nếu chưa xác nhận tương thích với elastomer và môi chất.
- Không lắp sai chiều đối với seal có lip hoặc vòng chống đùn định hướng.
- Kiểm tra rãnh, ren và độ đồng tâm nếu seal mới vẫn rò rỉ.
- Thử kín theo quy trình an toàn của hệ thống sau khi hoàn tất lắp ráp.
Quan trọng: Pressure rating của seal không tự động trở thành pressure rating của toàn cụm. Giới hạn làm việc phải theo phần tử có mức chịu áp thấp nhất và tài liệu của nhà sản xuất khớp nối.
10. So sánh vật liệu Hammer Union Seal
| Tiêu chí | NBR | HNBR | FKM | PTFE |
|---|---|---|---|---|
| Ưu điểm chính | Kinh tế, chịu dầu | Chịu nhiệt, mài mòn, khí chua | Chịu nhiệt và hóa chất | Trơ hóa học cao |
| Nhiệt độ tham khảo | -40 đến +120°C | -30 đến +150°C | -20 đến +200°C | Có thể trên 300°C* |
| Ứng dụng điển hình | Dầu, nước, service tiêu chuẩn | H₂S, FIG áp suất cao | Nhiệt, hydrocarbon, hóa chất | Hóa chất khắc nghiệt, seal tĩnh |
| Độ đàn hồi | Tốt | Tốt | Khá | Thấp hơn elastomer |
*Phải xác nhận theo grade PTFE, kết cấu seal và điều kiện vận hành thực tế.
11. Sản phẩm và danh mục liên quan
12. Câu hỏi thường gặp về Hammer Union Seals
Hammer Union Seal dùng để làm gì?
Seal tạo độ kín cho khớp nối hammer union trong đường ống chất lỏng hoặc khí, đặc biệt ở các hệ thống cần tháo lắp nhanh.
Kích thước Hammer Union Seal phổ biến là bao nhiêu?
Các cỡ 2″, 3″ và 4″ thường gặp; bảng tham khảo trong bài bao phủ đầy đủ từ 1″ đến 12″.
Có thể chọn seal chỉ theo FIG không?
Không. Cần đối chiếu thêm ID, OD, chiều cao, hãng khớp nối, rãnh, môi chất, nhiệt độ và áp suất.
Khi nào nên dùng HNBR?
HNBR thường được cân nhắc cho nhiệt độ, mài mòn, H₂S hoặc nguy cơ rapid gas decompression cao hơn khả năng của NBR.
Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá?
Hãy gửi nominal size, FIG, ID/OD/Height, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, số lượng và hình ảnh hoặc bản vẽ seal mẫu.
Cần tư vấn chọn Hammer Union Seal?
Gửi nominal size, FIG, kích thước ID/OD/Height, môi chất, nhiệt độ, áp suất làm việc, vật liệu mong muốn và số lượng. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu cấu hình, vật liệu và yêu cầu gia cường phù hợp.






