-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Băng keo PTFE xốp Expanded PTFE Joint Sealant
Expanded PTFE Joint Sealant là dây gioăng PTFE giãn nở dạng cuộn có lớp keo định vị, dùng tạo gioăng tại chỗ cho mặt bích, nắp bồn, cửa người chui và thiết bị công nghiệp. Vật liệu mềm, dễ ép theo bề mặt không hoàn toàn phẳng, đồng thời nổi bật nhờ khả năng chịu hóa chất và dải nhiệt rộng.




Expanded PTFE Joint Sealant là gì?
Expanded PTFE Joint Sealant, thường được tìm kiếm bằng các tên băng keo PTFE xốp, dây PTFE xốp, gioăng PTFE xốp, ePTFE cord hoặc PTFE gasket tape, được sản xuất từ polytetrafluoroethylene đã giãn nở theo cấu trúc vi sợi. Khác với băng tan ren PTFE mỏng, sản phẩm này có tiết diện dày và rộng để hình thành một đường gioăng nén trên mặt bích.
Lớp keo ở một mặt chỉ có nhiệm vụ giữ dây đúng vị trí trong lúc lắp. Khả năng làm kín thực tế được tạo ra khi mặt bích siết ép vật liệu ePTFE, làm nó điền đầy vết xước nhỏ, độ cong vênh và sai lệch cục bộ.
Cấu tạo và đặc tính vật liệu
100% ePTFECấu trúc mềm, sạch, không chứa cao su và thích ứng tốt với bề mặt ghép.
Keo định vịGiúp bố trí dây quanh biên dạng tròn, oval hoặc hình học phức tạp trước khi siết bulông.
Kháng hóa chấtPTFE trơ với phần lớn môi chất công nghiệp; cần kiểm tra riêng kim loại kiềm nóng chảy và fluor ở điều kiện đặc biệt.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Vật liệu | 100% Expanded PTFE (ePTFE) |
| Màu sắc | Trắng |
| Dạng cung cấp | Dây/băng dạng cuộn, một mặt có keo định vị |
| Dải nhiệt tham khảo | Từ khoảng −240°C đến +260°C, phụ thuộc điều kiện vận hành |
| Khả năng hóa học | Phù hợp với phần lớn axit, bazơ, dung môi và môi chất ăn mòn |
| Vị trí sử dụng | Mặt bích, nắp bồn, cửa thăm, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị hóa chất |
| Cách chọn | Theo bề rộng mặt làm kín, khe hở, áp suất, nhiệt độ và tình trạng bề mặt |
Lưu ý: giới hạn làm việc thực tế phải được xác nhận theo kích thước dây, kiểu mặt bích, môi chất, chu kỳ nhiệt và lực siết bulông; không sử dụng một giá trị nhiệt độ riêng lẻ để kết luận khả năng phù hợp.
Bảng 25 kích thước, mã hàng và SKU ePTFE cord
Cột SKU được đặt đầu tiên để thuận tiện tra cứu. Quy cách được thể hiện theo bề rộng × chiều dày (mm).
| SKU / Mã hàng | PN | Kích thước | STT |
|---|---|---|---|
| 50603001 | ePTFE50*5 | 50 × 5 mm | 1 |
| 50603002 | ePTFE50*3 | 50 × 3 mm | 2 |
| 50603003 | ePTFE40*5 | 40 × 5 mm | 3 |
| 50603004 | ePTFE40*3 | 40 × 3 mm | 4 |
| 50603005 | ePTFE30*5 | 30 × 5 mm | 5 |
| 50603006 | ePTFE30*4 | 30 × 4 mm | 6 |
| 50603007 | ePTFE30*3 | 30 × 3 mm | 7 |
| 50603008 | ePTFE25*5 | 25 × 5 mm | 8 |
| 50603009 | ePTFE25*3 | 25 × 3 mm | 9 |
| 50603010 | ePTFE20*5 | 20 × 5 mm | 10 |
| 50603011 | ePTFE20*4 | 20 × 4 mm | 11 |
| 50603012 | ePTFE20*3 | 20 × 3 mm | 12 |
| 50603013 | ePTFE15*5 | 15 × 5 mm | 13 |
| 50603014 | ePTFE15*3 | 15 × 3 mm | 14 |
| 50603015 | ePTFE12*5 | 12 × 5 mm | 15 |
| 50603016 | ePTFE12*3 | 12 × 3 mm | 16 |
| 50603017 | ePTFE10*5 | 10 × 5 mm | 17 |
| 50603018 | ePTFE10*4 | 10 × 4 mm | 18 |
| 50603019 | ePTFE10*3 | 10 × 3 mm | 19 |
| 50603020 | ePTFE8*5 | 8 × 5 mm | 20 |
| 50603021 | ePTFE8*3 | 8 × 3 mm | 21 |
| 50603022 | ePTFE6*5 | 6 × 5 mm | 22 |
| 50603023 | ePTFE6*3 | 6 × 3 mm | 23 |
| 50603024 | ePTFE3*1.5 | 3 × 1,5 mm | 24 |
| 50603025 | ePTFE9*3 | 9 × 3 mm | 25 |
Ưu điểm của băng keo PTFE xốp
- Tạo gioăng tại chỗ, không cần tồn kho nhiều đường kính gioăng cắt sẵn.
- Mềm và dễ nén, thích hợp với mặt bích lớn hoặc có hình dạng không tiêu chuẩn.
- Kháng phần lớn hóa chất công nghiệp, không mục như sợi hữu cơ.
- Không bị dính cứng lâu dài vào bề mặt, thuận tiện khi bảo trì.
- Dễ cắt nối và định vị bằng lớp keo sẵn có.
- Giảm thời gian chờ gia công gioăng cho các tình huống sửa chữa khẩn cấp.
Ứng dụng phù hợp
Sản phẩm thường được dùng làm gioăng mặt bích PTFE cho bồn chứa, thiết bị phản ứng, bộ trao đổi nhiệt, mặt bích đường ống, nắp máy, cửa thăm và thiết bị xử lý nước. Các ngành sử dụng phổ biến gồm hóa chất, giấy và bột giấy, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và bảo trì nhà máy.
Với hệ thống có yêu cầu vệ sinh, chân không cao, khí thẩm thấu mạnh hoặc tải bulông thấp, kỹ thuật viên cần xác nhận riêng cấu hình mặt bích và tiêu chuẩn vật liệu trước khi đặt hàng.

Cách chọn kích thước ePTFE cord
- Đo bề rộng vùng tiếp xúc thực tế của mặt bích, không chỉ dựa vào đường kính ống.
- Kiểm tra độ phẳng, vết xước, ăn mòn và khe hở giữa hai bề mặt.
- Chọn băng đủ rộng để bao phủ vùng làm kín nhưng không lấn vào lòng ống.
- Chọn chiều dày lớn hơn khi bề mặt kém phẳng hoặc cần bù sai lệch; tránh chọn quá dày nếu lực siết bulông thấp.
- Đối chiếu môi chất, nhiệt độ, áp suất, chu kỳ nhiệt và yêu cầu vệ sinh với kỹ thuật Sealtech.
Hướng dẫn lắp đặt
- Cô lập thiết bị, xả áp và tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn nhà máy.
- Tháo gioăng cũ, vệ sinh dầu mỡ và cặn bám; không làm xước mặt bích.
- Bóc giấy bảo vệ, dán dây quanh vùng làm kín và giữ dây không bị kéo giãn.
- Tại điểm nối, chồng hai đầu theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với bề rộng và cấu hình mặt bích.
- Lắp mặt bích, siết bulông theo hình sao và chia thành nhiều lượt để tải phân bố đều.
- Chạy thử, kiểm tra rò rỉ và siết lại chỉ khi quy trình thiết bị cho phép.
Sản phẩm và danh mục liên quan
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Băng keo PTFE xốp có giống băng tan quấn ren không?
Không. Băng tan thường rất mỏng và dùng làm kín ren; Expanded PTFE Joint Sealant có tiết diện dày, được nén giữa hai bề mặt để tạo gioăng mặt bích.
2. Lớp keo có phải thành phần làm kín chính không?
Không. Keo chỉ giữ dây đúng vị trí khi lắp; lực nén giữa hai mặt bích mới tạo khả năng làm kín.
3. ePTFE có dùng được với axit và bazơ không?
PTFE tương thích với phần lớn axit, bazơ và dung môi. Tuy nhiên phải kiểm tra riêng môi chất, nồng độ, nhiệt độ và các hóa chất ngoại lệ trước khi sử dụng.
4. Làm sao chọn đúng chiều rộng và chiều dày?
Cần dựa vào bề rộng vùng làm kín, độ phẳng, khe hở, lực siết và điều kiện vận hành. Gửi ảnh mặt bích cùng kích thước để Sealtech đối chiếu chính xác hơn.
5. Có thể dùng cho mặt bích đường kính lớn không?
Có. Dạng cuộn đặc biệt hữu ích cho mặt bích lớn và biên dạng không tiêu chuẩn vì có thể tạo gioăng trực tiếp tại chỗ.
6. Có cần kéo căng dây khi dán không?
Không nên kéo giãn quá mức. Dây cần được đặt tự nhiên, bám đều trên bề mặt để tránh tiết diện bị mỏng và phân bố nén không đồng đều.
7. Có thể tái sử dụng dây PTFE xốp sau khi tháo không?
Không khuyến nghị. Sau khi chịu nén, hình dạng và độ dày đã thay đổi; nên thay dây mới để bảo đảm độ tin cậy của mối ghép.
8. Cần cung cấp gì để nhận báo giá?
Hãy gửi kích thước rộng × dày, chiều dài hoặc số cuộn, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước mặt bích và số lượng cần mua.
Tư vấn và báo giá Expanded PTFE Joint Sealant
Sealtech Vietnam hỗ trợ chọn băng keo PTFE xốp theo kích thước mặt bích, tình trạng bề mặt và điều kiện môi chất. Gửi ảnh vị trí lắp, số đo và thông số vận hành qua Zalo để được đối chiếu quy cách.






