-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
ST560D Double Mechanical Seal – phớt bơm chìm và nước thải
ST560D là cụm phớt cơ khí hai mặt, sử dụng một lò xo, kết cấu unbalanced và elastomer bellows. Thiết kế được định hướng cho bơm chìm, bơm nước thải, bơm slurry và thiết bị cần hai bề mặt làm kín để bảo vệ tốt hơn khi môi chất bên ngoài không thuận lợi.
Phạm vi vận hành tham khảo
Áp suất
Tối đa 0,5 MPa, tương đương khoảng 5 bar.
Nhiệt độ
Từ −20°C đến +150°C tùy elastomer, mặt phớt và môi trường làm việc.
Tốc độ trượt
Vg ≤ 10 m/s theo dữ liệu nguồn.
Quan trọng: phớt hai mặt thường cần khoang dầu hoặc chất lỏng đệm sạch để bôi trơn và tản nhiệt. Không được vận hành khô; phải kiểm tra mức dầu, chất lượng dầu và khả năng thông hơi của khoang phớt theo thiết kế bơm.
Đặc điểm thiết kế ST560D
- Double faces: hai cặp mặt làm kín, hỗ trợ cô lập môi chất và bảo vệ khoang động cơ/ổ bi.
- Single spring: một lò xo tạo lực đóng cho cụm làm kín.
- Unbalanced seal: cần vận hành trong giới hạn áp suất đã xác nhận.
- Elastomer bellows: bù dịch chuyển nhỏ, truyền mô-men và làm kín trên trục.
- Ứng dụng thực tế: bơm chìm, bơm nước thải, bơm bùn loãng và slurry pump.
Tham khảo thêm O-ring chịu dầu, phớt chịu áp và seal kit công nghiệp.
Bảng kích thước ST560D – model RB4702
| Model | D1 h6 | D2 | D3 h8 | D4 h8 | D5 | D6 | L1 | L2 | L3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RB4702-13 | 13 | 16 | 25 | 25 | – | – | 36 | 5 | 5 |
| RB4702-14 | 14 | 17 | 30 | 30 | – | – | 37 | 5 | 5 |
| RB4702-15 | 15 | 18 | 30 | 30 | – | – | 37 | 5 | 5 |
| RB4702-16 | 16 | 19 | 30 | 30 | – | – | 37 | 5 | 5 |
| RB4702-20 | 20 | 23 | 38 | 44 | 60 | 72 | 49 | 7 | 7 |
| RB4702-25 | 25 | 28 | 44 | 50 | 60 | 72 | 51 | 7 | 7 |
| RB4702-30 | 30 | 33 | 50 | 57 | 70 | 82 | 59 | 8 | 9 |
| RB4702-35 | 35 | 38 | 58 | 64 | 80 | 94 | 61 | 9 | 9 |
| RB4702-40 | 40 | 43 | 64 | 70 | 85 | 100 | 64.5 | 9 | 11 |
| RB4702-45 | 45 | 48 | 66 | 70 | 90 | 105 | 65 | 9 | 10 |
| RB4702-50 | 50 | 53 | 72 | 80 | 95 | 110 | 69.5 | 9 | 10 |
Đơn vị: D1–D6 và L1–L3 là mm. D1 và D3/D4 có cấp dung sai h6/h8 theo tiêu đề bảng nguồn. Dấu “–” nghĩa là dữ liệu D5/D6 không được quy định cho model tương ứng; cần dùng bản vẽ cụ thể khi gia công.
Khác biệt giữa ST560D và ST560A
| Tiêu chí | ST560D | ST560A |
|---|---|---|
| Số mặt làm kín | Hai mặt | Một mặt |
| Ứng dụng nổi bật | Bơm chìm, nước thải, slurry | Bơm nhỏ, dịch vụ công nghiệp chung |
| Áp suất nguồn | Đến 0,5 MPa | Đến 1,0 MPa |
| Nhiệt độ nguồn | −20 đến +150°C | −30 đến +200°C |
| Tốc độ nguồn | Vg ≤ 10 m/s | Vg ≤ 2 m/s |
Lựa chọn vật liệu
Với nước thải và slurry, silicon carbide thường được cân nhắc nhờ khả năng chống mài mòn; elastomer phải phù hợp dầu đệm và môi chất có thể xâm nhập. NBR phù hợp nhiều hệ dầu, EPDM phù hợp nhiều hệ nước, còn FKM được xem xét khi nhiệt độ hoặc hydrocarbon cao hơn. Quyết định cuối cùng cần dựa trên bảng tương thích vật liệu.
Quy trình lắp đặt và bảo trì
- Đối chiếu model RB4702 và toàn bộ D1–D6, L1–L3.
- Kiểm tra dung sai trục, độ đảo, độ đồng tâm và bề mặt lắp.
- Làm sạch khoang phớt và dầu đệm; không để cát, bùn hoặc xơ lọt vào.
- Lắp hai cặp mặt phớt đúng chiều, không chạm bẩn hoặc làm sứt mặt.
- Bôi trơn bellows bằng chất tương thích và đặt đúng chiều dài làm việc.
- Nạp dầu đệm, xả khí và kiểm tra kín trước khi chạy.
- Theo dõi dòng điện động cơ, rung, nhiệt và tình trạng dầu trong quá trình vận hành.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST560D
1. ST560D có phải phớt hai mặt không?
Có. Dữ liệu nguồn mô tả double faces, single spring, unbalanced seal và elastomer bellows.
2. Vì sao bảng dùng mã RB4702?
Trang ST560D liệt kê model kích thước dưới mã RB4702-13 đến RB4702-50. Khi đặt hàng nên gửi cả tên ST560D và mã RB4702 cụ thể.
3. ST560D có dùng cho bơm nước thải không?
Có, đây là ứng dụng được nêu trong tài liệu, cùng với bơm chìm và slurry pump. Vật liệu phải phù hợp thành phần nước thải.
4. Khoang giữa hai mặt phớt cần chất lỏng gì?
Dùng dầu hoặc chất lỏng đệm theo thiết kế bơm, tương thích elastomer và môi chất; phải bảo đảm sạch, đủ mức và tản nhiệt phù hợp.
5. Vì sao dầu khoang phớt bị đục?
Có thể do nước/môi chất xâm nhập, ngưng tụ, mặt phớt mòn hoặc lắp sai. Cần kiểm tra rò rỉ và thay dầu theo quy trình.
6. Chọn ST560D chỉ theo D1 được không?
Không. Phải đối chiếu D2–D6, L1–L3, dung sai, vật liệu và kết cấu khoang phớt.
7. Khi nào cần bảo trì?
Khi dầu đổi màu hoặc giảm mức, nhiệt/rung tăng, dòng điện bất thường, rò rỉ xuất hiện hoặc đến chu kỳ bảo trì của bơm.
8. Cần gửi gì để báo giá?
Gửi model RB4702, kích thước, loại bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, dầu đệm, vật liệu, số lượng và ảnh phớt cũ.
Tư vấn và báo giá ST560D
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu ST560D/RB4702 cho trục 13–50 mm. Với bơm chìm và nước thải, nên cung cấp ảnh cụm phớt, dầu đệm và thông tin môi chất để lựa chọn vật liệu chính xác.






