-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt gạt bụi DLI type – Dust Seal cho chuyển động tịnh tiến của ty xy lanh
DLI type là dòng dust seal for reciprocal movement, dùng cho ty xy lanh thủy lực hoặc các cơ cấu chuyển động tịnh tiến. Phớt có nhiệm vụ gạt bụi, nước, bùn và tạp chất bám trên bề mặt ty trước khi ty đi vào trong xy lanh.
Theo catalogue trong hình, phớt DLI được cấu tạo từ Iron rubber PUR kết hợp metal case SPCC. Vật liệu cao su sắt PUR giúp tăng độ bền và khả năng gạt bụi, trong khi vỏ kim loại SPCC hỗ trợ phớt giữ chắc trong rãnh lắp.
Mô tả ngắn: Phớt gạt bụi DLI type dùng cho chuyển động tịnh tiến, vật liệu PUR kết hợp vỏ thép SPCC, kích thước d40 đến d250 mm, phù hợp cho ty xy lanh thủy lực.
1. Giới thiệu chung về phớt gạt bụi DLI type
Trong hệ thống xy lanh thủy lực, phớt gạt bụi là chi tiết bảo vệ nằm ở ngoài cùng của cụm nắp xy lanh. Khi ty xy lanh đi ra ngoài môi trường, bụi bẩn, nước, bùn, cát hoặc mạt kim loại có thể bám lên bề mặt ty. Nếu không được gạt sạch, các tạp chất này sẽ đi vào bên trong, làm xước ty, hỏng phớt ty và gây rò rỉ dầu.
DLI type được thiết kế cho chuyển động tịnh tiến, có vỏ kim loại giúp phớt định vị chắc hơn trong rãnh. Đây là lựa chọn phù hợp cho các xy lanh cần phớt gạt bụi chắc chắn, chịu va đập cơ khí tốt hơn so với một số dòng phớt gạt bụi cao su mềm thông thường.
2. Giải thích mã sản phẩm DLI type
DLI
Dòng phớt gạt bụi dùng cho chuyển động tịnh tiến của ty xy lanh.
FD9991E0
Mã NOK part number theo catalogue, ví dụ cho DLI d40 x D50 x h5 mm.
d
Đường kính trong của phớt, tương ứng với đường kính ty xy lanh.
D
Đường kính ngoài của phớt, dùng để đối chiếu với đường kính lỗ/rãnh lắp.
h
Chiều cao tổng thể của phớt.
H
Chiều cao rãnh lắp theo catalogue.
U801 / U593
Ký hiệu vật liệu PUR theo đường kính ngoài D: D ≤ 160 mm dùng U801; D > 160 mm dùng U593.
SPCC
Vỏ kim loại bằng thép SPCC giúp phớt bám chắc trong rãnh.
Ví dụ: FD9991E0 – DLI – d40 x D50 x h5 mm. Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ mã DLI, kích thước d/D/h/H và mã NOK part number để tránh nhầm với các dòng DKI, DWI, DKB hoặc LBH.
3. Cấu tạo phớt gạt bụi DLI type
Môi gạt bụi PUR
Phần môi gạt tiếp xúc với bề mặt ty, giúp loại bỏ bụi, nước và tạp chất khi ty chuyển động ra vào.
Thân phớt đàn hồi
Vật liệu PUR tạo khả năng đàn hồi, chống mài mòn và duy trì lực gạt ổn định trên bề mặt ty.
Vỏ kim loại SPCC
Lớp vỏ kim loại giúp phớt định vị chắc trong rãnh, hạn chế bung phớt khi thiết bị làm việc nặng.
Thiết kế cho chuyển động tịnh tiến
DLI type phù hợp với cơ cấu ty xy lanh di chuyển qua lại liên tục trong hệ thống thủy lực.
4. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại phớt | DLI type | Dust seals for reciprocal movement |
| Chức năng | Gạt bụi cho ty xy lanh | Ngăn bụi, nước, bùn và tạp chất đi vào trong xy lanh |
| Vật liệu chính | Iron rubber PUR | Ký hiệu U801 hoặc U593 tùy đường kính ngoài |
| Vỏ kim loại | Metal case SPCC | Giúp phớt bám chắc trong rãnh |
| Dải kích thước trong hình | d40 đến d250 mm | Theo bảng catalogue DLI |
| Đơn vị kích thước | mm | d, D, h, H |
5. Bảng kiểm tra kích thước phớt DLI type
Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue DLI type trong hình. Khi chọn phớt, cần đối chiếu đúng đường kính ty, đường kính ngoài, chiều cao phớt, chiều cao rãnh và mã NOK part number.
| d Inner diameter |
D Outer diameter |
h Height |
H | NOK part number |
|---|---|---|---|---|
| 40 | 50 | 5 | 5 | FD9991E0 |
| 50 | 60 | 5 | 5 | FD9990E0 |
| 55 | 68 | 6 | 6 | FD9996E0 |
| 60 | 75 | 6 | 6 | FD3191F0 |
| 65 | 80 | 8 | 8 | FD9994E0 |
| 70 | 85 | 8 | 8 | FD9922E0 |
| 75 | 90 | 8 | 8 | FD3598E0 |
| 90 | 105 | 8 | 8 | FD3916E0 |
| 95 | 110 | 8 | 8 | FD3978F0 |
| 100 | 115 | 8 | 8 | FD6715E0 |
| 105 | 120 | 8 | 8 | FD4141F0 |
| 110 | 125 | 8 | 8 | FD9993E0 |
| 115 | 130 | 8 | 8 | FD9984E0 |
| 120 | 135 | 8 | 8 | FD9938E0 |
| 125 | 140 | 8 | 8 | FD9995E0 |
| 140 | 170 | 10 | 10 | FD9969E0 |
| 145 | 160 | 8 | 8 | FD6713E0 |
| 150 | 180 | 11 | 11 | FD9956E0 |
| 160 | 180 | 8 | 8 | FD6712E0 |
| 160 | 190 | 8 | 8 | FD6710E0 |
| 160 | 190 | 13 | 13 | FD4710E0 |
| 170 | 200 | 13 | 13 | FD4792E0 |
| 175 | 205 | 8 | 8 | FD6711E0 |
| 180 | 200 | 8 | 8 | FD6727E0 |
| 180 | 210 | 13 | 13 | FD6759E0 |
| 190 | 210 | 8 | 8 | FD6728E0 |
| 200 | 220 | 8 | 8 | FD6729E0 |
| 200 | 230 | 13 | 13 | FD6730E0 |
| 200 | 230 | 13 | 13 | FD6723E0 |
| 220 | 250 | 13 | 13 | FD9975E0 |
| 220 | 255 | 14 | 14 | FD6774E0 |
| 230 | 255 | 14 | 14 | FD6793E0 |
| 240 | 270 | 13 | 13 | FD6724E0 |
| 240 | 275 | 14 | 14 | FD6763E0 |
| 250 | 280 | 13 | 13 | FD6725E0 |
Ghi chú: Bảng kích thước được nhập lại theo hình catalogue. Khi gia công rãnh hoặc thay thế thực tế, nên đo lại phớt cũ, rãnh lắp và bề mặt ty để xác nhận trước khi đặt hàng.
6. Vật liệu phớt phù hợp
DLI type sử dụng Iron rubber PUR kết hợp metal case SPCC. Theo catalogue, phần vật liệu PUR có ký hiệu khác nhau tùy theo đường kính ngoài D của phớt.
| Điều kiện kích thước | Vật liệu | Ký hiệu NOK | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Outer diameter D ≤ 160 mm | Iron rubber PUR | U801 | Gạt bụi, chống mài mòn, đàn hồi tốt |
| Outer diameter D > 160 mm | Iron rubber PUR | U593 | Phù hợp cho kích thước lớn hơn |
| Vỏ phớt | Metal case SPCC | — | Giữ phớt chắc trong rãnh lắp |
7. Dấu hiệu cần thay phớt gạt bụi DLI
- Bụi, nước, bùn hoặc tạp chất bám nhiều quanh miệng xy lanh.
- Ty xy lanh xuất hiện vết xước hoặc vệt bẩn kéo vào bên trong.
- Phớt bị mòn môi gạt, rách, chai cứng hoặc mất độ đàn hồi.
- Vỏ kim loại bị gỉ, móp, lỏng hoặc không còn giữ chắc trong rãnh.
- Phớt ty bên trong nhanh hỏng, dầu thủy lực bị nhiễm bẩn.
- Thiết bị làm việc ngoài trời, trong môi trường nhiều bùn đất hoặc bụi kim loại.
8. Ưu điểm khi thay đúng phớt DLI type
Giữ phớt chắc
Vỏ SPCC giúp phớt bám ổn định trong rãnh, hạn chế bung hoặc lệch phớt.
Gạt bụi hiệu quả
Môi phớt PUR giúp loại bỏ bụi, nước và tạp chất trên bề mặt ty.
Chống mài mòn tốt
Vật liệu PUR phù hợp với chuyển động tịnh tiến lặp lại liên tục.
Bảo vệ cụm phớt ty
Giảm nguy cơ bụi đi vào làm hỏng rod seal, O-ring và bề mặt ty.
9. Hướng dẫn lắp đặt phớt DLI type
- Xác định đường kính ty xy lanh để chọn đúng kích thước d.
- Đo đường kính lỗ/rãnh lắp để kiểm tra kích thước D.
- Kiểm tra chiều cao phớt h và chiều cao rãnh H.
- Đối chiếu mã NOK part number theo bảng catalogue.
- Vệ sinh sạch rãnh lắp, loại bỏ phớt cũ, gỉ sét, ba via và cặn bẩn.
- Kiểm tra bề mặt ty; nếu ty bị xước sâu cần xử lý trước khi lắp phớt mới.
- Lắp phớt thẳng đều, tránh làm móp vỏ kim loại SPCC.
- Chạy thử hành trình ty để kiểm tra độ trơn, độ bám rãnh và khả năng gạt bụi.
Với phớt có vỏ kim loại như DLI, không nên ép lệch hoặc dùng lực đóng không đều, vì có thể làm móp vỏ SPCC và khiến phớt không ngồi đúng rãnh.
10. Ứng dụng
- Xy lanh thủy lực công nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ, máy ép, máy dập, máy công trình.
- Xy lanh có ty làm việc trong môi trường nhiều bụi, nước hoặc bùn đất.
- Cụm nắp xy lanh cần phớt gạt bụi có vỏ kim loại giữ chắc.
- Thiết bị cần bảo vệ phớt ty khỏi tạp chất bên ngoài.
- Hệ thống yêu cầu phớt gạt bụi chịu mài mòn tốt hơn phớt cao su thông thường.
11. Sản phẩm liên quan
Các liên kết dưới đây là nhóm sản phẩm nội bộ có thông tin kỹ thuật liên quan đến phớt gạt bụi DLI, giúp người đọc tra thêm phớt làm kín, vòng dẫn hướng và phụ kiện thường dùng khi sửa chữa xy lanh.
12. Khi nào nên dùng DLI type?
- Khi cần phớt gạt bụi cho ty xy lanh chuyển động tịnh tiến.
- Khi cần phớt có vỏ kim loại để giữ chắc trong rãnh lắp.
- Khi phớt cũ có mã DLI hoặc mã FD tương ứng trong bảng.
- Khi thiết bị làm việc trong môi trường bụi, nước, bùn hoặc tạp chất nhiều.
- Khi cần bảo vệ rod seal và bề mặt ty khỏi mài mòn do bụi bẩn.
Không nên chọn DLI type chỉ dựa vào đường kính ty. Cần kiểm tra đủ d, D, h, H, mã NOK part number, vật liệu theo đường kính ngoài D và kết cấu rãnh thực tế.
13. Câu hỏi thường gặp
DLI type là phớt gì?
DLI type là phớt gạt bụi cho chuyển động tịnh tiến, thường dùng ở vị trí ngoài cùng của cụm ty xy lanh.
DLI dùng vật liệu gì?
DLI dùng Iron rubber PUR kết hợp vỏ kim loại SPCC. Với đường kính ngoài D ≤ 160 mm dùng ký hiệu U801, D > 160 mm dùng U593.
DLI khác DKI hoặc DWI như thế nào?
DLI có biên dạng và bảng kích thước riêng, cần chọn theo đúng mã catalogue. Không nên thay thế chéo nếu chưa kiểm tra rãnh lắp và bản vẽ kỹ thuật.
Chọn DLI theo thông số nào?
Cần kiểm tra d, D, h, H và mã NOK part number theo bảng kích thước.
Có thể thay DLI bằng phớt gạt bụi khác không?
Chỉ nên thay khi biên dạng, kích thước rãnh, vật liệu và điều kiện làm việc tương đương. Tốt nhất nên đối chiếu mã cũ hoặc bản vẽ lắp.
14. Kết luận và liên hệ
Phớt gạt bụi DLI type là lựa chọn phù hợp cho các cụm xy lanh thủy lực cần phớt gạt bụi chắc chắn, có vỏ kim loại SPCC và vật liệu PUR chống mài mòn. Chọn đúng mã DLI giúp bảo vệ phớt ty, giảm bụi bẩn đi vào hệ thống và kéo dài tuổi thọ làm việc của xy lanh.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring, wear ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn






