-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RGU-Packings – Phốt piston thủy lực lắp rãnh liền khối
RGU-Packings là dòng phốt piston thủy lực dùng cho xi lanh công nghiệp, thiết kế lắp trong rãnh liền khối, kết hợp với PWL-Bearing, wear ring và back-up ring để tăng độ ổn định, hạn chế rò rỉ dầu và cải thiện hiệu suất làm kín.
Hydraulic piston seal One-piece groove D40 – D100 mm RN923 / PT111
1 Giới thiệu RGU-Packings
RGU-Packings là hydraulic packing chuyên dùng cho piston trong xi lanh thủy lực. Sản phẩm được thiết kế để làm kín giữa piston và lòng xi lanh, giúp ngăn dầu thủy lực rò qua khe hở giữa hai khoang áp suất.
Điểm nổi bật của RGU-Packings là cấu trúc làm kín có thể kết hợp cùng PWL-Bearing, wear ring và back-up ring. Cách bố trí này giúp piston được dẫn hướng tốt hơn, giảm ma sát, hạn chế lệch tâm và nâng cao độ bền của cụm phốt.
2 Thông tin kỹ thuật chính
Loại sản phẩmPhốt piston thủy lực / Hydraulic packing for pistons
Kiểu lắpLắp trong rãnh liền khối
Vật liệu tiêu chuẩnRN923
Back-up ringPT111
Dải kích thướcD40 đến D100 mm
Kết cấu hỗ trợPWL-Bearing, wear ring, back-up ring
Sản phẩm liên quanSW-Wear Rings, PWL-Bearings
Ứng dụngPiston xi lanh thủy lực công nghiệp
3 Bảng kích thước RGU-Packings
Bảng dưới đây thể hiện kích thước lắp đặt RGU-Packings và mã part number tương ứng. Đơn vị: mm. Bảng hỗ trợ cuộn ngang và cuộn dọc để xem đầy đủ dữ liệu.
| Packing RN923 | Back-up PT111 | D | d | H | GA | GB | D1 | D2 | L |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RGU-40A | TBC-40×30×2 | 40 | 30 | 6.5 | 7.0 | 11.0 | 39.5 | 38.5 | 2.5 |
| RGU-45A | TBC-45×35×2 | 45 | 35 | 6.5 | 7.0 | 11.0 | 44.5 | 43.5 | 2.5 |
| RGU-50A | TBC-50×40×2 | 50 | 40 | 6.5 | 7.0 | 11.0 | 49.5 | 48.5 | 2.5 |
| RGU-55A | TBC-55×45×2 | 55 | 45 | 6.5 | 7.0 | 11.0 | 54.4 | 53.0 | 2.5 |
| RGU-60A | TBC-60×50×2 | 60 | 50 | 6.5 | 7.0 | 11.0 | 59.4 | 58.0 | 2.5 |
| RGU-63A | TBC-63×53×2 | 63 | 53 | 6.5 | 7.0 | 11.0 | 62.4 | 61.0 | 2.5 |
| RGU-65A | TBC-65×55×2.5 | 65 | 55 | 6.5 | 7.0 | 12.0 | 64.4 | 63.0 | 2.5 |
| RGU-70A | TBC-70×60×2.5 | 70 | 60 | 6.5 | 7.0 | 12.0 | 69.4 | 68.0 | 2.5 |
| RGU-75A | TBC-75×65×2.5 | 75 | 65 | 6.5 | 7.0 | 12.0 | 74.4 | 73.0 | 2.5 |
| RGU-80A | TBC-80×67×2.5 | 80 | 67 | 8.0 | 8.5 | 13.5 | 79.4 | 78.0 | 3.0 |
| RGU-85A | TBC-85×72×2.5 | 85 | 72 | 8.0 | 8.5 | 13.5 | 84.4 | 83.0 | 3.0 |
| RGU-90A | TBC-90×77×2.5 | 90 | 77 | 8.0 | 8.5 | 13.5 | 89.4 | 88.0 | 3.0 |
| RGU-100A | TBC-100×85×3 | 100 | 85 | 9.0 | 10.0 | 16.0 | 99.4 | 98.0 | 4.0 |
4 Cấu tạo và nguyên lý làm kín
RGU-Packings được lắp trên piston để làm kín với bề mặt trong của xi lanh. Khi áp suất dầu tác động, môi phốt ép sát vào thành xi lanh, giúp ngăn dầu thủy lực rò qua khe hở giữa hai khoang làm việc.
Theo bản vẽ kỹ thuật, RGU-Packings được bố trí cùng PWL-Bearing, wear ring và back-up ring. Bearing và wear ring giúp dẫn hướng piston, còn back-up ring giúp hạn chế hiện tượng đùn phốt khi làm việc trong điều kiện áp suất cao.
5 Ưu điểm nổi bật
- Thiết kế chuyên dùng cho piston thủy lực, giúp giữ áp và hạn chế rò rỉ dầu nội bộ.
- Kết hợp tốt với PWL-Bearing, wear ring và back-up ring để tăng độ ổn định.
- Phù hợp cho rãnh lắp liền khối trong các cụm xi lanh công nghiệp.
- Dải kích thước từ D40 đến D100 mm, dễ chọn theo đường kính xi lanh.
- Back-up ring tiêu chuẩn PT111 tương ứng theo từng kích thước.
- Phù hợp cho bảo trì, sửa chữa và thay thế phốt piston thủy lực.
6 Ứng dụng thực tế
- Xi lanh thủy lực tác động đơn và tác động kép.
- Máy ép thủy lực, máy nâng hạ, bàn nâng, ben thủy lực.
- Thiết bị cơ khí, thiết bị công trình, máy sản xuất công nghiệp.
- Hệ thống thủy lực trong nhà máy thép, xi măng, cơ khí chế tạo.
- Cụm piston cần kết hợp phốt chính, PWL-Bearing, wear ring và back-up ring.
7 Lưu ý khi lắp đặt RGU-Packings
- Nếu rãnh liền khối khó thao tác, có thể cân nhắc dùng thiết kế rãnh chia đôi.
- Kích thước ØD H9/f8 có thể thay đổi tùy theo kết cấu dẫn hướng thực tế.
- Nếu lắp cùng PWL-Bearing hoặc wear ring, cần đối chiếu kích thước chi tiết dẫn hướng phù hợp.
- Cần kiểm tra bề mặt lòng xi lanh, độ xước, độ mòn, ba via và độ nhám trước khi lắp.
- RGU-Packings và back-up ring là sản phẩm đặt hàng theo yêu cầu.
Lưu ý: Ký tự “A” ở cuối mã hàng thể hiện sản phẩm cải tiến hiệu suất làm kín so với thiết kế trước đó.
8 Cách chọn đúng mã RGU-Packings
- Xác định đường kính xi lanh D và đường kính piston d.
- Kiểm tra chiều cao phốt H, kích thước GA, GB, D1, D2 và L.
- Đối chiếu mã RGU và mã back-up ring TBC tương ứng.
- Kiểm tra điều kiện áp suất, nhiệt độ, dầu thủy lực và tốc độ làm việc.
- Gửi bản vẽ, hình ảnh hoặc mẫu phốt cũ cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ chọn đúng mã.
9 Khi nào cần thay RGU-Packings?
- Xi lanh bị tụt áp, yếu lực hoặc không giữ tải ổn định.
- Dầu thủy lực rò qua piston làm giảm hiệu suất làm việc.
- Phốt bị mòn, rách, chai cứng, nứt hoặc biến dạng môi làm kín.
- Piston chuyển động giật, phát nhiệt hoặc có ma sát bất thường.
- Xi lanh sau sửa chữa cần thay đồng bộ phốt piston, bearing, wear ring và back-up ring.
10 Danh mục liên quan
- Hydraulic seal – phốt thủy lực cho xi lanh công nghiệp.
- Piston seal – phốt piston thủy lực nhiều kiểu dáng và vật liệu.
- Back-up ring – vòng chống đùn phốt cho hệ thống áp suất cao.
- Wear ring – vòng dẫn hướng piston và ty xi lanh.
- Sakagami products – các dòng phốt Sakagami cho thủy lực và khí nén.
Thông tin liên hệ mua hàng
SEALTECH VIETNAM
Hotline / Zalo / Viber: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn chọn đúng mã RGU-Packings, kiểm tra kích thước piston, rãnh lắp, back-up ring và giải pháp làm kín phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.









