-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí R-706H (CR) cho bơm định lượng
R-706H (CR) là phớt cơ khí dạng cụm lắp trong housing, thiết kế cho bơm định lượng và thiết bị cấp hóa chất. Phớt có ba cấu hình trục 12, 16 và 22 mm, chịu áp suất đến 2 MPa, phù hợp hệ xử lý nước, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và các dây chuyền châm định lượng.
Thông số vận hành tham khảo
Nhiệt độ
Từ -20°C đến +150°C, tùy bellows, mặt phớt và môi chất.
Áp suất
Tối đa 2,0 MPa, tương đương khoảng 20 bar.
Vận tốc
Tối đa 15 m/s theo tài liệu kỹ thuật.
Lưu ý: giới hạn làm việc thực tế phải được xác nhận theo hóa chất, nhiệt độ tại mặt ma sát, tần suất đóng mở, hành trình bơm, tốc độ trục và khả năng bôi trơn. Không mặc nhiên sử dụng đồng thời mọi giá trị cực đại.
Cấu tạo và vật liệu R-706H (CR)
| Vị trí | Bộ phận | Vật liệu theo tài liệu | Định hướng lựa chọn |
|---|---|---|---|
| 1 | Rotary ring – vòng quay | Carbon / SiC / TC | Chọn theo khả năng bôi trơn, mài mòn và tải cơ học. |
| 2 | Stationary ring – vòng tĩnh | Carbon / SiC / TC | Phối cặp mặt nhằm kiểm soát nhiệt và tuổi thọ. |
| 3 | Bellows | NBR / EPDM / VITON | NBR cho dầu; EPDM cho nước; FKM/Viton cho nhiệt và hydrocarbon. |
| 4 | Lò xo | SS304 / SS316 | SS316 được cân nhắc khi độ ăn mòn cao hơn. |
| 5 | Chi tiết kim loại | SS304 / SS316 | Kiểm tra pH, chloride và nồng độ hóa chất. |
Bảng kích thước R-706H (CR)
| d1 | d3 (H6) | d7 (Max) | d8-1 (h8) | M (±0,5) | L | L1 (h8) | L2 | d8-2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 25.00 | 29.00 | — | M28×1.5 | 55.00 | 19.00 | 49.00 | 35.80 |
| 16 | 30.50 | 34.00 | — | M35×1.5 | 57.50 | 20.00 | 50.50 | 40.80 |
| 22 | 39.50 | 50.00 | 59.00 | — | 71.00 | 20.00 | 57.00 | — |
Đơn vị: kích thước là mm, riêng M là ren hệ mét. Tài liệu nguồn thể hiện hai vị trí mang ký hiệu d8 tương ứng hai cấu hình bản vẽ; bảng trên đặt tên d8-1 và d8-2 để dễ phân biệt nhưng giữ nguyên giá trị gốc. Dấu “—” nghĩa là kích thước không áp dụng cho cấu hình đó.
Ứng dụng trong bơm định lượng
R-706H (CR) phù hợp các bơm định lượng châm sodium hypochlorite, kiềm, axit, chất keo tụ, hóa chất hồ bơi, phụ gia thực phẩm, keo, enzyme, sulfate và dung môi khi vật liệu tương thích. Trong xử lý nước, phớt có thể được dùng trên cụm châm hóa chất, hệ điều chỉnh pH, khử trùng và định lượng chất trợ lắng.
Với calcium hydroxide Ca(OH)₂, sữa vôi, sulfuric acid hoặc hydrochloric acid, phải đánh giá riêng nồng độ, nhiệt độ, khả năng kết tinh, đóng cặn và ăn mòn. Không chọn vật liệu chỉ dựa trên tên hóa chất chung.
Tham khảo thêm phớt cơ khí bơm hóa chất, O-ring chịu hóa chất và gioăng Viton FKM.
Chọn vật liệu theo môi chất
| Môi trường | Mặt phớt tham khảo | Bellows tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Nước sạch, dung dịch loãng | Carbon/Ceramic hoặc Carbon/SiC | EPDM hoặc NBR | Kiểm tra chất khử trùng và nhiệt độ. |
| Dầu, hydrocarbon | Carbon/SiC | NBR hoặc FKM | Không dùng EPDM cho dầu khoáng. |
| Axit/kiềm | SiC/SiC tùy hóa chất | EPDM, FKM hoặc vật liệu chuyên dụng | Đối chiếu nồng độ và nhiệt độ cụ thể. |
| Dung dịch có hạt/cặn | SiC/SiC hoặc TC/TC | Theo hóa chất nền | Cần flush và kiểm soát kết tinh. |
Hướng dẫn kiểm tra và lắp đặt
- Xác nhận đúng model R-706H (CR), đường kính trục d1 và kiểu housing ren hoặc không ren.
- Đo d3, d7, d8, L, L1, L2 và ren M; không lựa chọn chỉ theo d1.
- Kiểm tra độ đảo trục, ổ bi, độ đồng tâm và bề mặt khoang lắp.
- Làm sạch cặn hóa chất, kết tinh và ba via trước khi đưa phớt vào housing.
- Bôi trơn bellows bằng chất tương thích; không dùng dầu mỡ gây trương hoặc nứt cao su.
- Lắp seat và cụm quay vuông góc, không va chạm hoặc chạm tay bẩn lên mặt ma sát.
- Siết ren/housing đúng lực, tránh làm biến dạng cụm phớt hoặc sai chiều dài làm việc.
- Mồi đầy và xả khí trước khi chạy; không để mặt phớt làm việc khô.
- Theo dõi rò rỉ, nhiệt, rung, lưu lượng châm và độ ổn định áp suất sau khởi động.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về R-706H (CR)
1. R-706H (CR) dùng cho loại bơm nào?
Phớt được giới thiệu cho bơm định lượng dùng trong xử lý nước, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và các hệ thống châm phụ gia.
2. R-706H có những kích thước trục nào?
Bảng tài liệu có ba size d1: 12, 16 và 22 mm.
3. Hai size 12 và 16 dùng ren gì?
Size 12 dùng ren M28×1.5; size 16 dùng ren M35×1.5 theo bảng nguồn.
4. Size 22 có dùng ren M không?
Bảng nguồn không chỉ định ren M cho size 22 mà thể hiện cấu hình kích thước d8 khác. Cần đối chiếu đúng bản vẽ housing.
5. Phớt có dùng được cho axit sulfuric không?
Có thể xem xét nhưng phải biết nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành để chọn SiC/TC, kim loại và elastomer phù hợp.
6. Nên dùng EPDM hay Viton?
EPDM thường phù hợp nước và nhiều hóa chất phân cực; Viton/FKM phù hợp nhiều dầu, hydrocarbon và nhiệt độ cao hơn. Tương thích phải được kiểm tra riêng.
7. Vì sao phớt bơm định lượng nhanh rò?
Nguyên nhân thường là chạy khô, kết tinh hóa chất, áp suất xung, lắp lệch, chọn sai elastomer, mặt phớt xước hoặc ổ trục bị rơ.
8. Cần cung cấp gì để nhận báo giá?
Gửi ảnh phớt cũ, d1, d3, d7, d8, L–L2, ren M, model bơm, hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất và số lượng.
Tư vấn và báo giá phớt R-706H (CR)
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu phớt R-706H cho bơm định lượng trục 12, 16 và 22 mm, lựa chọn mặt phớt, bellows và kim loại theo hóa chất. Gửi ảnh phớt cũ cùng kích thước housing để xác nhận cấu hình chính xác.






