-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm – Gioăng Làm Kín Cụm Giá Đỡ Nhuộm Áp Suất Cao
Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm là gioăng làm kín kỹ thuật chuyên dùng cho cụm dye holder trong hệ thống nhuộm công nghiệp áp suất cao. Sản phẩm có kích thước 696.3x678.3x10.5mm, mã P/N MTO00748, được sử dụng trong các thiết bị DyeCoo, dye vessel, beam adapter và các cụm làm kín đặc biệt cần khả năng chịu áp suất, chịu nhiệt và giữ kín ổn định trong quá trình vận hành.
Với áp suất làm việc 250–300 bar và nhiệt độ tối đa 260°C, Dye Holder Seal là chi tiết làm kín quan trọng trong các hệ thống nhuộm đặc biệt. Đây không phải là gioăng cao su phổ thông, mà là dòng seal kỹ thuật cần chọn đúng kích thước, đúng vật liệu, đúng biên dạng và đúng điều kiện làm việc của thiết bị.
Mô tả ngắn: Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm là gioăng làm kín cụm dye holder, dùng cho thiết bị nhuộm áp suất cao, chịu áp 250–300 bar và nhiệt độ tối đa 260°C.
1. Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm là gì?
Dye Holder Seal là gioăng làm kín dùng cho cụm giá đỡ nhuộm, bộ phận giữ vật liệu hoặc cụm làm kín trong hệ thống dye vessel. Vị trí này thường phải chịu áp suất cao, nhiệt độ cao, chu kỳ đóng mở và lực ép cơ khí lớn. Vì vậy, gioăng cần có độ chính xác kích thước cao và vật liệu phù hợp để tránh rò rỉ áp suất trong quá trình vận hành.
Quy cách 696.3x678.3x10.5mm là kích thước đặc biệt, thường được đặt theo mã thiết bị hoặc bản vẽ thực tế. Khi thay thế, cần kiểm tra đúng đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày, biên dạng mặt cắt và hướng lắp để đảm bảo gioăng làm kín đúng chức năng.
2. Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật của Dye Holder Seal
Dye Holder Seal thuộc nhóm seal kỹ thuật đặt theo yêu cầu, có thể liên quan đến các dạng lip seal, Eriseal PTFE, Omniseal, PTFE seal ring hoặc các biên dạng làm kín đặc biệt tùy theo thiết kế thiết bị. Với hệ thống nhuộm áp suất cao, vật liệu thường phải chịu được áp suất lớn, nhiệt độ cao, ma sát, biến dạng nén và môi trường vận hành lặp lại nhiều chu kỳ.
Trong các ứng dụng DyeCoo hoặc dye vessel, gioăng không chỉ có nhiệm vụ ngăn rò rỉ mà còn giúp duy trì áp suất ổn định trong buồng làm việc. Nếu gioăng bị sai vật liệu, sai kích thước hoặc mòn mép làm kín, hệ thống có thể bị xì áp, khó giữ áp suất hoặc dừng máy ngoài kế hoạch.
3. Thông số kỹ thuật Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dye holder seal: 696.3x678.3x10.5mm |
| Mã sản phẩm / P/N | MTO00748 |
| Kích thước | 696.3 x 678.3 x 10.5 mm |
| Áp suất làm việc | 250–300 bar |
| Nhiệt độ tối đa | 260°C |
| Nhóm sản phẩm | Make To Ordered Parts / Gioăng phớt kỹ thuật đặt theo yêu cầu |
| Ứng dụng liên quan | Dyecoo door seal, dye vessel door seal, 400mm beam seals, dye holder seal, lip seals Eriseal PTFE, DyeCoo Water Free seal, DyeCoo DyeOx seal, PTFE seal ring for beam adapter |
4. Ứng dụng của Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm
Dye Holder Seal được sử dụng trong các thiết bị nhuộm công nghiệp đặc biệt, nơi yêu cầu gioăng chịu áp suất cao, chịu nhiệt và làm kín ổn định. Sản phẩm phù hợp cho cụm dye holder, dye vessel, beam adapter và các cụm làm kín trong hệ thống DyeCoo.
- Làm kín cụm dye holder trong hệ thống nhuộm áp suất cao.
- Sử dụng cho DyeCoo Water Free seal và DyeCoo DyeOx seal.
- Ứng dụng trong dye vessel door seal và các cụm cửa thiết bị nhuộm.
- Làm kín beam adapter, beam seals và PTFE seal ring.
- Thay thế gioăng đặc biệt theo mã P/N MTO00748 hoặc theo mẫu cũ.
5. Ưu điểm nổi bật của Dye Holder Seal
5.1. Chịu áp suất cao 250–300 bar
Dye Holder Seal được thiết kế cho môi trường áp suất cao, phù hợp với các hệ thống nhuộm đặc biệt cần giữ áp ổn định trong quá trình vận hành. Đây là điều kiện mà các loại gioăng thông thường khó đáp ứng nếu không đúng vật liệu và biên dạng.
5.2. Chịu nhiệt tối đa 260°C
Sản phẩm phù hợp cho môi trường nhiệt cao trong thiết bị nhuộm công nghiệp. Khả năng chịu nhiệt đến 260°C giúp gioăng ổn định hơn trong các chu kỳ gia nhiệt, giữ áp và vận hành liên tục.
5.3. Kích thước chính xác theo thiết bị
Quy cách 696.3x678.3x10.5mm là kích thước đặc biệt, yêu cầu độ chính xác cao khi gia công và thay thế. Khi gioăng khớp đúng rãnh lắp và bề mặt ép, khả năng làm kín sẽ ổn định hơn, giảm nguy cơ xì áp và hư hỏng thiết bị.
5.4. Phù hợp cho seal kỹ thuật đặt theo yêu cầu
Sản phẩm thuộc nhóm Make To Ordered Parts, phù hợp với những thiết bị không dùng gioăng tiêu chuẩn phổ thông. Khách hàng có thể đặt theo mã, mẫu cũ, kích thước thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật.
6. Hướng dẫn lựa chọn và đặt hàng Dye Holder Seal
Khi đặt Dye Holder Seal, cần cung cấp đầy đủ mã thiết bị, mã phụ tùng, kích thước gioăng, hình ảnh mẫu cũ, biên dạng mặt cắt, vật liệu nếu biết và điều kiện vận hành. Với seal áp suất cao, việc chọn sai chỉ vài milimet hoặc sai biên dạng có thể làm gioăng không kín, nhanh mòn hoặc bị kẹt trong rãnh lắp.
Với sản phẩm 696.3x678.3x10.5mm, cần kiểm tra rõ đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày, hướng môi làm kín nếu là lip seal, cũng như bề mặt tiếp xúc của thiết bị. Nếu gioăng cũ bị biến dạng nặng, nên đo thêm kích thước rãnh lắp trên thiết bị để tránh sai lệch do mẫu cũ đã bị giãn, mòn hoặc co ngót.
Lưu ý kỹ thuật: Dye Holder Seal là gioăng làm kín áp suất cao, không nên thay bằng gioăng cao su phổ thông nếu chưa kiểm tra vật liệu, áp suất, nhiệt độ, biên dạng rãnh và hướng làm kín.
7. Dấu hiệu cần thay Dye Holder Seal
Gioăng dye holder cần được kiểm tra định kỳ vì làm việc trong điều kiện áp suất cao, nhiệt độ cao và chu kỳ vận hành lặp lại. Nếu phát hiện xì áp, rò rỉ, mòn mép hoặc biến dạng gioăng, nên lên kế hoạch thay thế để tránh ảnh hưởng đến năng suất và an toàn thiết bị.
- Thiết bị khó giữ áp suất ổn định trong chu kỳ nhuộm.
- Có dấu hiệu rò rỉ tại cụm dye holder hoặc vị trí beam adapter.
- Gioăng bị chai cứng, nứt, bong, vỡ hoặc biến dạng mặt cắt.
- Mép làm kín bị mòn, xước hoặc mất đàn hồi.
- Thiết bị đã vận hành lâu và cần thay seal theo kế hoạch bảo trì phòng ngừa.
8. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Make To Ordered Parts
Để khách hàng dễ tham khảo, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm gioăng kỹ thuật đặt theo yêu cầu và các seal liên quan dưới đây:
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Dyecoo Door Seal | Dyecoo Door Seal | Gioăng cửa buồng nhuộm áp suất cao, dùng cho DyeCoo, dye vessel và hệ thống nhuộm đặc biệt. |
| PTFE pressure door seal 908x940x7mm | PTFE pressure door seal 908x940x7mm | Sản phẩm liên quan đến gioăng cửa áp suất cao, kích thước lớn, dùng cho hệ thống DyeCoo hoặc dye vessel. |
| Gamma Seals | Gamma Seals | Tham khảo thêm các dòng seal đặc biệt dùng trong thiết bị công nghiệp và ứng dụng cần làm kín kỹ thuật. |
| Silo Seals | Silo Seals | Dòng seal/gioăng mềm dùng cho hệ thống silo, bin activator và thiết bị chứa vật liệu rời. |
| Customised Rubber Part | Chi tiết cao su đặt theo yêu cầu | Phù hợp khi cần gia công gioăng, phớt, seal hoặc chi tiết cao su kỹ thuật theo mẫu, bản vẽ hoặc kích thước riêng. |
9. Khi nào nên dùng Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm?
Nên sử dụng Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm khi thiết bị là hệ thống DyeCoo, dye vessel, dye holder hoặc beam adapter yêu cầu gioăng đúng kích thước, đúng mã P/N MTO00748 và làm việc trong điều kiện áp suất cao 250–300 bar, nhiệt độ tối đa 260°C.
Không nên thay thế bằng gioăng phổ thông nếu thiết bị yêu cầu lip seal, Eriseal PTFE, Omniseal hoặc PTFE seal ring đặc biệt. Với các cụm làm kín áp suất cao, lựa chọn sai vật liệu hoặc sai biên dạng có thể gây rò rỉ, giảm hiệu suất và ảnh hưởng an toàn vận hành.
10. Sealtech Vietnam cung cấp Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm
Sealtech Vietnam cung cấp Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm, Dyecoo Door Seal, PTFE pressure door seal, beam seal, lip seal, Omniseal, Eriseal PTFE và các dòng seal kỹ thuật đặt theo yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy dệt nhuộm, hệ thống DyeCoo, thiết bị áp suất cao và các ứng dụng công nghiệp cần gioăng làm kín đặc biệt.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng seal theo mã thiết bị, kích thước, vật liệu, áp suất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế. Việc chọn đúng gioăng giúp giảm rò rỉ, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hạn chế thời gian dừng máy.
11. Câu hỏi thường gặp về Dye Holder Seal
Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm dùng cho thiết bị nào?
Sản phẩm dùng cho cụm dye holder, dye vessel, beam adapter, hệ thống DyeCoo Water Free, DyeCoo DyeOx và các thiết bị nhuộm áp suất cao cần gioăng làm kín đặc biệt.
Dye Holder Seal chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số trên trang sản phẩm, Dye Holder Seal có áp suất làm việc 250–300 bar.
Dye Holder Seal chịu nhiệt bao nhiêu?
Nhiệt độ tối đa của sản phẩm là 260°C.
Có thể đặt Dye Holder Seal theo mẫu cũ không?
Có. Khách hàng nên gửi mẫu cũ, hình ảnh, kích thước, mã thiết bị hoặc bản vẽ để Sealtech Vietnam kiểm tra và tư vấn phương án phù hợp.
Dye Holder Seal có giống gioăng cao su thường không?
Không. Đây là gioăng làm kín kỹ thuật cho thiết bị áp suất cao, thường yêu cầu vật liệu và biên dạng đặc biệt. Không nên thay bằng gioăng cao su phổ thông nếu chưa kiểm tra điều kiện vận hành.
12. Kết luận
Dye Holder Seal 696.3x678.3x10.5mm là gioăng làm kín kỹ thuật cho cụm dye holder, dye vessel và hệ thống DyeCoo áp suất cao. Với mã P/N MTO00748, áp suất làm việc 250–300 bar và nhiệt độ tối đa 260°C, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần độ kín, độ bền và độ chính xác cao.
Nếu cần thay thế Dye Holder Seal, Dyecoo Door Seal, beam seal hoặc PTFE pressure door seal theo mã thiết bị, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/






