-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Rod Seal K150 – Chevron Ring cho môi trường nước và nước pha dầu
Rod Seal K150, còn gọi là K150 Chevron Ring, là dòng phốt làm kín dạng chữ V chuyên dùng cho các hệ thống làm việc với nước, hỗn hợp nước – dầu và môi trường áp suất cao. Sản phẩm được chế tạo từ Cotton Fabric NBR, tức vải cotton gia cường kết hợp cao su nitrile, giúp tăng độ bền cơ học, khả năng chịu áp và tuổi thọ làm việc so với các loại phốt vải cotton thông thường.
Khác với nhiều loại rod seal thủy lực tiêu chuẩn dùng chủ yếu cho dầu khoáng, K150 được thiết kế riêng cho các ứng dụng có môi chất là nước hoặc nước pha dầu. Đây là lựa chọn phù hợp cho thiết bị khai khoáng, hệ thống vệ sinh áp lực cao, máy móc làm việc trong môi trường ẩm ướt và các cụm xi lanh cần khả năng chịu thay đổi áp suất tốt.
Mã sản phẩm: K150
Loại phốt: Chevron Ring / Rod Seal / V-ring seal
Vật liệu: Cotton Fabric NBR
Mã vật liệu: NB8503
Môi chất làm việc: Nước và hỗn hợp nước – dầu
Áp suất khuyến nghị: ≤ 250 bar
Ứng dụng chính: Khai khoáng, thiết bị rửa áp lực cao, hệ thống làm kín dùng nước
Loại phốt: Chevron Ring / Rod Seal / V-ring seal
Vật liệu: Cotton Fabric NBR
Mã vật liệu: NB8503
Môi chất làm việc: Nước và hỗn hợp nước – dầu
Áp suất khuyến nghị: ≤ 250 bar
Ứng dụng chính: Khai khoáng, thiết bị rửa áp lực cao, hệ thống làm kín dùng nước
Cấu tạo và nguyên lý làm việc của Rod Seal K150
Rod Seal K150 có biên dạng chevron ring dạng chữ V. Khi lắp vào rãnh, môi phốt sẽ tiếp xúc với bề mặt làm kín và tạo lực ép phù hợp để ngăn môi chất rò rỉ. Trong quá trình làm việc, khi áp suất tăng, kết cấu chữ V giúp phốt tự tăng lực ép lên bề mặt tiếp xúc, từ đó cải thiện hiệu quả làm kín.
Nhờ sử dụng vật liệu Cotton Fabric NBR, K150 có khả năng chịu tải và chịu biến động áp suất tốt hơn so với nhiều loại phốt cao su mềm. Lớp vải gia cường giúp phốt ổn định hình dạng, hạn chế biến dạng khi chịu áp, trong khi cao su NBR giúp tăng khả năng đàn hồi và tương thích tốt hơn với môi trường nước pha dầu.
Ưu điểm nổi bật của Rod Seal K150
- Chịu thay đổi áp suất tốt: phù hợp với hệ thống có áp suất dao động hoặc làm việc trong điều kiện tải nặng.
- Tuổi thọ cao: vật liệu Cotton Fabric NBR gia cường giúp phốt bền hơn so với phốt vải cotton thông thường.
- Làm việc tốt với nước: được thiết kế chuyên biệt cho nước và hỗn hợp nước – dầu.
- Phù hợp môi trường nước – dầu: dùng được trong các hệ thống có môi chất hỗn hợp, không chỉ dầu thủy lực tiêu chuẩn.
- Rãnh lắp có thể điều chỉnh: phù hợp với kiểu housing có khả năng điều chỉnh lực ép khi lắp.
- Ứng dụng áp suất cao: áp suất làm việc khuyến nghị lên đến 250 bar.
Ứng dụng của K150 Chevron Ring
K150 Chevron Ring thường được sử dụng trong các hệ thống làm kín cần chịu nước, nước pha dầu và áp suất cao. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt, nơi phốt phải chịu lực ép lớn, ma sát và sự thay đổi áp suất liên tục.
- Thiết bị khai khoáng, máy móc mỏ và hệ thống thủy lực trong môi trường ẩm ướt.
- Máy rửa áp lực cao, thiết bị vệ sinh công nghiệp và cụm bơm áp lực.
- Xi lanh hoặc cụm làm kín dùng môi chất nước và hỗn hợp nước – dầu.
- Hệ thống cần phốt dạng chevron chịu áp, có khả năng tự tăng lực làm kín khi áp suất tăng.
- Các ứng dụng cần tuổi thọ cao hơn phốt cotton fabric thông thường.
Thông số vật liệu Rod Seal K150
| Vật liệu | Mã vật liệu | Đặc điểm sử dụng |
|---|---|---|
| Cotton Fabric NBR | NB8503 | Vải cotton gia cường kết hợp cao su nitrile, phù hợp môi trường nước, nước pha dầu và các ứng dụng chịu áp suất cao. |
Điều kiện làm việc khuyến nghị
| Môi chất | Nhiệt độ làm việc | Áp suất | Tốc độ |
|---|---|---|---|
| Nước và hỗn hợp nước – dầu | -30°C đến +80°C | ≤ 250 bar | < 2.0 m/s |
Lưu ý: Các thông số trên là giá trị tối đa theo điều kiện khuyến nghị. Khi chọn phốt cho hệ thống thực tế, cần kiểm tra thêm áp suất làm việc liên tục, áp suất đỉnh, độ nhám bề mặt, kiểu rãnh lắp, hành trình, môi chất và điều kiện bôi trơn.
Yêu cầu độ nhám bề mặt khi lắp K150
| Vị trí bề mặt | Ký hiệu | Ra | Rmax |
|---|---|---|---|
| Bề mặt trượt | Ød | ≤ 0.3 µm | ≤ 4 µm |
| Đáy rãnh lắp | ØD | ≤ 1.5 µm | ≤ 10 µm |
Ghi chú kỹ thuật: Nên đảm bảo từ 50% đến 90% diện tích bề mặt làm việc tiếp xúc đạt giá trị độ nhám khuyến nghị. Bề mặt quá nhám có thể làm mòn nhanh phốt, còn bề mặt quá bóng trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến màng bôi trơn.
Hướng dẫn lắp đặt Rod Seal K150
K150 được khuyến nghị lắp trong rãnh mở. Khi lắp đặt, cần đảm bảo dụng cụ lắp được làm bằng vật liệu mềm và không có cạnh sắc. Trước khi lắp, phốt cần được bôi một lớp dầu hệ thống mỏng để giảm ma sát ban đầu và hạn chế làm hư môi phốt.
- Làm sạch rãnh lắp, trục/ty và toàn bộ khu vực tiếp xúc trước khi lắp.
- Kiểm tra bavia, cạnh sắc, vết xước hoặc biến dạng trên rãnh lắp.
- Không dùng dụng cụ kim loại sắc nhọn chọc trực tiếp vào môi phốt.
- Bôi dầu hệ thống lên phốt trước khi đưa vào rãnh.
- Đảm bảo phốt nằm đúng chiều và đúng vị trí trong housing.
- Với rãnh điều chỉnh, cần kiểm soát lực ép phù hợp, tránh siết quá mức gây tăng ma sát và mài mòn.
Lưu ý kỹ thuật khi sử dụng K150
Nhờ vật liệu Cotton Fabric NBR được gia cường đặc biệt, K150 có tuổi thọ cao hơn so với các loại phốt cotton fabric thông thường. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, hệ thống cần được thiết kế đúng khe hở, đúng độ nhám bề mặt và có điều kiện bôi trơn phù hợp.
Trong các ứng dụng áp lực cao, phốt dạng chevron thường phát huy hiệu quả tốt nhờ khả năng thích ứng với sự thay đổi áp suất. Tuy nhiên, nếu áp suất dao động quá mạnh, bề mặt làm việc xấu hoặc rãnh lắp không đúng kích thước, phốt có thể bị mòn nhanh, rò rỉ hoặc biến dạng sớm.
Bảng kích thước Rod Seal K150
Bảng dưới đây là kích thước tham khảo cho dòng K150 Chevron Ring. Khi đặt hàng, nên cung cấp mã K150 hoặc các thông số chính gồm đường kính ngoài D, đường kính trong d, chiều rộng b, b1 và kích thước n để được kiểm tra chính xác.
| Kastas No | D H9 | d f7 | b | b1 | n |
|---|---|---|---|---|---|
| K150-025 | 25 | 15 | 5 | 3 | 6 |
| K150-026 | 26 | 18 | 5 | 3 | 6 |
| K150-028 | 28 | 15 | 6.5 | 4 | 7 |
| K150-028/1 | 28 | 18 | 5.5 | 3.5 | 6 |
| K150-030 | 30 | 15 | 7.5 | 4.5 | 8 |
| K150-030/1 | 30 | 16 | 7 | 4 | 8 |
| K150-030/2 | 30 | 18 | 6 | 3.5 | 7 |
| K150-030/3 | 30 | 20 | 5.5 | 3.3 | 6 |
| K150-032 | 32 | 18 | 7.1 | 4.6 | 8 |
| K150-032/1 | 32 | 20 | 6.7 | 4.5 | 7 |
| K150-035 | 35 | 20 | 7.5 | 4.5 | 8 |
| K150-035/1 | 35 | 22 | 7 | 3.5 | 7 |
| K150-035/2 | 35 | 24 | 6 | 4 | 7 |
| K150-035/3 | 35 | 25 | 5.5 | 3.3 | 6 |
| K150-038 | 38 | 22 | 8.5 | 3.5 | 8 |
| K150-038/1 | 38 | 25 | 7 | 4.6 | 7 |
| K150-038/2 | 38 | 28 | 6.1 | 4.1 | 6 |
| K150-045 | 45 | 30 | 7.5 | 4.5 | 8 |
| K150-048 | 48 | 36 | 6 | 3.5 | 7 |
| K150-048/1 | 48 | 38 | 6 | 3.5 | 6 |
| K150-056 | 56 | 36 | 10 | 6 | 9 |
| K150-060 | 60 | 45 | 7.5 | 4.5 | 8 |
| K150-060/1 | 60 | 50 | 5.5 | 3.5 | 6 |
| K150-065 | 65 | 50 | 7.5 | 4.5 | 8 |
| K150-065/1 | 65 | 55 | 5.5 | 3.5 | 6 |
| K150-070 | 70 | 55 | 7.5 | 4.5 | 8 |
Cách chọn đúng Rod Seal K150
Để chọn đúng Rod Seal K150, cần xác định chính xác kích thước rãnh lắp và điều kiện vận hành của hệ thống. Các thông số cần kiểm tra gồm đường kính ngoài D, đường kính trong d, chiều rộng phốt b, chiều rộng môi b1 và kích thước lắp n.
Nếu thay thế phốt cũ, nên đo lại cả phốt đã tháo ra và rãnh lắp thực tế. Với phốt vải gia cường, kích thước phốt cũ có thể thay đổi sau thời gian dài làm việc do mài mòn, nén ép hoặc biến dạng. Vì vậy, bản vẽ rãnh lắp hoặc kích thước housing thực tế sẽ giúp chọn mã chính xác hơn.
Dấu hiệu nên thay K150 Chevron Ring
- Hệ thống bắt đầu xuất hiện rò rỉ nước hoặc hỗn hợp nước – dầu.
- Môi phốt bị mòn, nứt, xơ lớp vải hoặc biến dạng.
- Áp suất làm việc không giữ ổn định như ban đầu.
- Bề mặt trục/ty bị xước, mòn hoặc có dấu hiệu cắt phá môi phốt.
- Phốt cũ bị chai cứng, mất đàn hồi hoặc không còn tạo lực làm kín tốt.
Vì sao nên chọn Rod Seal K150 tại Sealtech Vietnam?
Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng phốt thủy lực, rod seal, piston seal, chevron seal, V-ring seal, phốt bụi, back-up ring và vật liệu làm kín công nghiệp. Với sản phẩm Rod Seal K150, khách hàng có thể gửi kích thước thực tế, bản vẽ rãnh lắp hoặc mẫu phốt cũ để được hỗ trợ đối chiếu mã và tư vấn phương án phù hợp.
Đối với các hệ thống áp suất cao, làm việc với nước hoặc nước pha dầu, việc chọn đúng vật liệu và biên dạng phốt rất quan trọng. K150 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng chịu áp, tuổi thọ cao và làm việc ổn định trong môi trường không phải dầu khoáng thông thường.
Thông tin liên hệ mua hàng
SEALTECH VIETNAM
Hotline/Zalo/Viber: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn chọn đúng mã Rod Seal K150 / Chevron Ring K150, kiểm tra kích thước rãnh lắp và báo giá theo nhu cầu thực tế.









