-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
C1A Mechanical Seal – phớt cơ khí đa lò xo
C1A thuộc dòng C-Series, là phớt cơ khí đa lò xo sử dụng O-ring cao su tổng hợp. Thiết kế hướng tới ứng dụng áp suất thấp, làm kín axit hoặc kiềm không kết tinh, muối, dầu độ nhớt thấp, monomer, hydrocarbon, nước có ít bùn và nước biển trong bơm công nghiệp.
Thông số vận hành C1A
Áp suất
Từ chân không toàn phần đến 30 kgf/cm² theo tài liệu nguồn.
Nhiệt độ
Từ -30°C đến +250°C, phụ thuộc tổ hợp vật liệu.
Vận tốc
Tối đa 10 m/s.
Độ nhớt
Tối đa 300.000 cP.
Hàm lượng slurry
Tối đa 7% theo điều kiện nguồn.
Kích thước trục
21 size từ 20 đến 100 mm.
Quan trọng: C1A được mô tả là loại dùng cho áp suất thấp dù dải tổng quát của trang nguồn ghi đến 30 kgf/cm². Áp suất làm việc được chấp nhận phải xét đồng thời nhiệt độ, tốc độ, độ nhớt, hàm lượng hạt, vật liệu và thiết kế buồng phớt; cần xác nhận kỹ thuật trước khi vận hành gần giới hạn.
Đặc điểm và môi chất phù hợp
- Đa lò xo: phân bố lực đóng quanh chu vi mặt phớt, phù hợp khi cụm được lắp đúng độ đồng tâm.
- O-ring cao su tổng hợp: dễ cấu hình NBR, EPDM, FKM hoặc vật liệu chuyên dụng theo môi chất.
- Cụm quay và seat tĩnh riêng: bảng kích thước phân tách rõ Rotary Part và Stationary Part.
- Môi chất tham khảo: axit, kiềm và muối không kết tinh; dầu độ nhớt thấp, monomer, hydrocarbon, nước ít bùn và nước biển.
- Ứng dụng: bơm hóa chất, bơm dầu nhẹ, bơm nước biển, thiết bị quy trình và hệ thống tuần hoàn.
Tham khảo thêm phớt cơ khí, O-ring công nghiệp và gioăng Viton FKM cho môi trường nhiệt hoặc hóa chất.
Bảng kích thước C1A đầy đủ
| Shaft Dia. | Rotary Part | Stationary Part | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D | D1 | L1 | D2 | D3 | L2 | L | |
| 020 | 20 | 34 | 42 | 30.4 | 36 | 8.5 | 50.5 |
| 022 | 22 | 36 | 42 | 32.4 | 38 | 8.5 | 50.5 |
| 025 | 25 | 39 | 44 | 35.4 | 41 | 9.5 | 53.5 |
| 028 | 28 | 42 | 45 | 38.2 | 44 | 9.5 | 54.5 |
| 030 | 30 | 44 | 45 | 40.2 | 46 | 11 | 56 |
| 032 | 32 | 46 | 45 | 42.2 | 48 | 11 | 56 |
| 035 | 35 | 49 | 49 | 45.2 | 51 | 11 | 60 |
| 038 | 38 | 54 | 53 | 48.2 | 54 | 12 | 65 |
| 040 | 40 | 56 | 55 | 50.2 | 56 | 12 | 67 |
| 045 | 45 | 61 | 55 | 55.2 | 61 | 12 | 67 |
| 050 | 50 | 66 | 60 | 60.2 | 66 | 13 | 73 |
| 055 | 55 | 71 | 61 | 65.2 | 71 | 14 | 75 |
| 060 | 60 | 78 | 63 | 72.2 | 78 | 14 | 77 |
| 065 | 65 | 83 | 67 | 77.2 | 83 | 15 | 82 |
| 070 | 70 | 90 | 68 | 81.2 | 90 | 15 | 83 |
| 075 | 75 | 95 | 72 | 86.2 | 95 | 15 | 87 |
| 080 | 80 | 100 | 72 | 91.2 | 100 | 15 | 87 |
| 085 | 85 | 105 | 77 | 96.2 | 105 | 15 | 92 |
| 090 | 90 | 110 | 77 | 101.2 | 110 | 15 | 95 |
| 095 | 95 | 119 | 82 | 106.2 | 115 | 17 | 99 |
| 100 | 100 | 124 | 82 | 116.2 | 125 | 17 | 99 |
Đơn vị: Shaft Dia., D, D1, D2, D3, L, L1 và L2 đều tính bằng mm. Khi thay thế, cần đối chiếu cả phần quay, seat tĩnh, chiều dài lắp và dung sai khoang; không lựa chọn chỉ theo đường kính trục.
Lựa chọn vật liệu C1A
Carbon/SiC thường phù hợp với chất lỏng sạch có khả năng bôi trơn; SiC/SiC hoặc tungsten carbide được cân nhắc khi có hạt hoặc mài mòn. NBR hợp với nhiều loại dầu khoáng ở nhiệt độ vừa; EPDM phù hợp nước, một số axit/kiềm nhưng không dùng cho dầu khoáng; FKM phù hợp nhiều hydrocarbon và nhiệt độ cao hơn. Với hóa chất mạnh, cần kiểm tra bảng tương thích riêng cho mặt phớt, kim loại, lò xo và O-ring.
Quy trình lắp đặt và bảo trì
- Đối chiếu size và toàn bộ D, D1, D2, D3, L, L1, L2 với bản vẽ thiết bị.
- Kiểm tra độ đảo trục, độ đồng tâm, ổ bi, bề mặt trục và vai chặn seat tĩnh.
- Làm sạch khoang; không để cặn kết tinh, ba via hoặc hạt rắn bám lên mặt phớt.
- Bôi trơn O-ring bằng chất tương thích, không dùng dầu mỡ có thể làm trương cao su.
- Lắp seat tĩnh vuông góc, phân bố lực đều; tránh chạm tay hoặc làm xước mặt ma sát.
- Đặt cụm quay đúng chiều dài L1 và không nén lò xo quá mức.
- Mồi đầy bơm, xả khí và mở đường flush trước khi chạy; không để phớt chạy khô.
- Theo dõi rò rỉ, nhiệt, rung và tiếng ồn; vệ sinh lò xo khi môi chất có nguy cơ đóng cặn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về C1A
1. C1A sử dụng loại lò xo nào?
C1A là phớt đa lò xo, dùng O-ring cao su tổng hợp làm chi tiết làm kín phụ.
2. C1A dùng được cho axit và kiềm không?
Có thể dùng với axit hoặc kiềm không kết tinh nếu vật liệu mặt phớt, kim loại và O-ring tương thích với nồng độ và nhiệt độ thực tế.
3. C1A có dùng cho nước biển không?
Tài liệu nguồn liệt kê nước biển. Cần ưu tiên vật liệu kim loại chống ăn mòn, cặp mặt phù hợp và kiểm soát cặn muối.
4. Hàm lượng bùn tối đa là bao nhiêu?
Nguồn ghi slurry đến 7%. Kích thước, độ cứng và tính mài mòn của hạt vẫn có thể làm giảm giới hạn vận hành.
5. C1A có chịu được lưu chất rất nhớt không?
Dữ liệu tham khảo ghi độ nhớt đến 300.000 cP, nhưng cần kiểm tra khả năng tuần hoàn, sinh nhiệt và lực cản tại tốc độ thực tế.
6. Có thể chọn phớt chỉ theo đường kính trục?
Không. Phải xác nhận các kích thước phần quay và phần tĩnh, chiều dài làm việc, khoang lắp, vật liệu và điều kiện vận hành.
7. Vì sao lò xo C1A bị kẹt?
Nguyên nhân thường là kết tinh, bùn bám, ăn mòn, lắp lệch hoặc chất rắn xâm nhập. Cần cải thiện flush, vật liệu và chu kỳ vệ sinh.
8. Cần cung cấp gì để báo giá?
Gửi size C1A, ảnh phớt cũ, D–D3, L–L2, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, vật liệu và số lượng.
Tư vấn và báo giá C1A Mechanical Seal
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu C1A size 020–100, lựa chọn cặp mặt ma sát và O-ring theo axit, kiềm, dầu, hydrocarbon hoặc nước biển. Hãy gửi ảnh phớt và dữ liệu vận hành để kiểm tra cấu hình chính xác.






