-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí EA560 – Mechanical Seal Elastomer Bellows Cho Máy Bơm
Phốt cơ khí EA560 là dòng mechanical seal dạng elastomer bellows seal, chuyên dùng để làm kín trục máy bơm trong hệ thống nước, nước thải, glycol, dầu nhẹ, bơm tuần hoàn, bơm chìm và nhiều thiết bị công nghiệp. Đây là dòng phốt cơ khí single seal có thiết kế gọn, dễ lắp, khả năng tự điều chỉnh tốt khi trục có sai lệch nhỏ.
Điểm nổi bật của EA560 là phần seat face được lắp lỏng, giúp cụm làm kín có khả năng tự cân chỉnh khi trục bơm có độ lệch hoặc độ võng nhẹ. Phần bellows đàn hồi hỗ trợ làm kín trục, đồng thời giúp phốt thích ứng tốt với các điều kiện làm việc thông dụng trong bơm công nghiệp.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí EA560 là mechanical seal elastomer bellows cho máy bơm, dùng làm kín trục bơm nước, nước thải, glycol, dầu nhẹ, bơm tuần hoàn và bơm công nghiệp.
1. Phốt cơ khí EA560 là gì?
EA560 mechanical seal là loại phốt cơ khí dùng cho máy bơm, có cấu tạo gồm mặt chà quay, mặt chà tĩnh, bellows đàn hồi, spring collar, drive collar, lò xo, spring holder, seat và corner sleeve. Khi máy bơm vận hành, hai mặt chà tiếp xúc với nhau để tạo vùng làm kín, hạn chế môi chất rò rỉ dọc theo trục.
So với một số dòng phốt cơ khí thông thường, EA560 có ưu điểm ở khả năng tự điều chỉnh khi trục có sai lệch nhỏ. Chiều dài vùng tiếp xúc giữa bellows và trục được thiết kế cân bằng giữa khả năng lắp ráp dễ dàng, lực ma sát và khả năng truyền mô-men xoắn.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí EA560
| Item | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| 1.1 | Seal face / Mặt chà quay | Tạo bề mặt làm kín chính, quay theo trục bơm. |
| 1.2 | Bellows | Tạo đàn hồi phụ, bù sai lệch nhỏ và làm kín trên trục. |
| 1.3 | Spring collar | Định vị và truyền lực từ cụm lò xo đến bellows/mặt chà. |
| 1.4 | Drive collar | Hỗ trợ truyền chuyển động quay cho cụm phốt. |
| 1.5 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định giữa hai mặt chà. |
| 1.6 | Spring holder | Giữ và định vị cụm lò xo. |
| 2 | Seat / Mặt chà tĩnh | Cố định trong buồng bơm, tiếp xúc với mặt chà quay. |
| 3 | Corner sleeve | Chi tiết phụ trợ cho vị trí seat và cụm lắp đặt. |
3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí EA560
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt cơ khí EA560 / Mechanical seal EA560 |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Elastomer bellows seals |
| Kiểu seal | Single seal |
| Đường kính trục d1 | 8 – 50 mm; 0.375" – 2.000" |
| Áp suất làm việc | p1 = 7 bar; chân không đến 0.1 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +100°C, tùy vật liệu elastomer và môi chất |
| Vận tốc trượt | vg = 5 m/s |
| Dịch chuyển dọc trục | ±1.0 mm |
| Ứng dụng phù hợp | Bơm nước, bơm nước thải, bơm glycol, bơm dầu nhẹ, bơm tuần hoàn, bơm chìm, bơm công nghiệp |
4. Bảng kích thước phốt cơ khí EA560 hệ mét từ size 8 đến 50 mm
Bảng dưới đây thể hiện kích thước lắp đặt EA560 theo đường kính trục d1. Khi chọn phốt thực tế, cần đối chiếu thêm mẫu cũ, kích thước trục, kiểu seat và điều kiện làm việc của bơm.
| d1 | d2 | d3 | d4 | l | l1 | l2 | s |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 21 | 13 | 12 | 20.0 | 18 | 7 | 2 |
| 9 | 24 | 16 | 13 | 21.0 | 23 | 7 | 2 |
| 10 | 24 | 16 | 14 | 23.5 | 23 | 7 | 2 |
| 11 | 24 | 16 | 15 | 23.5 | 23 | 7 | 2 |
| 12 | 26 | 17 | 16 | 26.0 | 24 | 7 | 2 |
| 13 | 26 | 17 | 17 | 26.0 | 24 | 7 | 2 |
| 14 | 28 | 21 | 18 | 28.0 | 25 | 7 | 2 |
| 15 | 28 | 21 | 19 | 28.0 | 25 | 7 | 2 |
| 16 | 32 | 22 | 20 | 30.0 | 27 | 8 | 2 |
| 17 | 32 | 22 | 21 | 32.5 | 27 | 8 | 2 |
| 18 | 35 | 25 | 22 | 32.5 | 26 | 8 | 2 |
| 19 | 35 | 25 | 23 | 32.5 | 26 | 8 | 2 |
| 20 | 38 | 27 | 24 | 35.5 | 28 | 8 | 2 |
| 22 | 40 | 29 | 26 | 37.5 | 28 | 8 | 2 |
| 25 | 44 | 32 | 29 | 42.0 | 29 | 9 | 2 |
| 28 | 46 | 34 | 32 | 45.5 | 30 | 9 | 2 |
| 30 | 50 | 38 | 35 | 48.0 | 31 | 9 | 2 |
| 32 | 54 | 40 | 37 | 50.0 | 33 | 9 | 2 |
| 35 | 58 | 44 | 40 | 54.5 | 36 | 10 | 2 |
| 38 | 60 | 46 | 43 | 58.5 | 37 | 10 | 2 |
| 40 | 64 | 48 | 45 | 62.5 | 38 | 10 | 2 |
| 45 | 66 | 52 | 50 | 66.5 | 40 | 10 | 2 |
| 50 | 72 | 58 | 55 | 72.5 | 42 | 10 | 2 |
Đơn vị: mm. Các kích thước cần được kiểm tra lại theo mẫu phốt cũ và thiết kế buồng phốt của từng máy bơm.
5. Bảng kích thước phốt cơ khí EA560 hệ inch
| d | d1 | d2 | d3 | d4 | l | l1 | l2 | s |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.375 | 9.525 | 22.225 | 14.3 | 12.7 | 23.5 | 28.6 | 6.4 | 1 |
| 0.500 | 12.700 | 25.400 | 17.5 | 15.9 | 26.0 | 28.6 | 6.4 | 1 |
| 0.625 | 15.875 | 31.750 | 20.6 | 19.1 | 30.0 | 32.5 | 8.7 | 1 |
| 0.750 | 19.050 | 34.925 | 23.8 | 22.2 | 32.5 | 32.5 | 8.7 | 1 |
| 0.875 | 22.225 | 38.100 | 27.0 | 25.4 | 37.5 | 34.1 | 8.7 | 1 |
| 1.000 | 25.400 | 41.275 | 30.2 | 28.6 | 44.0 | 36.5 | 9.5 | 1 |
| 1.125 | 28.575 | 44.450 | 33.3 | 31.8 | 48.0 | 38.1 | 9.5 | 1 |
| 1.250 | 31.750 | 47.625 | 36.5 | 34.9 | 50.0 | 38.1 | 9.5 | 1 |
| 1.375 | 34.925 | 50.800 | 39.7 | 38.1 | 54.5 | 39.7 | 9.5 | 1 |
| 1.500 | 38.100 | 53.975 | 42.9 | 41.3 | 58.5 | 39.7 | 9.5 | 1 |
| 1.625 | 41.275 | 60.325 | 46.0 | 44.5 | 64.0 | 47.6 | 11.1 | 1 |
| 1.750 | 44.450 | 63.500 | 49.2 | 47.6 | 67.0 | 47.6 | 11.1 | 1 |
| 1.875 | 47.625 | 66.675 | 52.4 | 50.8 | 71.0 | 50.8 | 11.1 | 1 |
| 2.000 | 50.800 | 69.850 | 55.6 | 54.0 | 73.5 | 50.8 | 11.1 | 1 |
Kích thước hệ inch dùng để đối chiếu với các máy bơm nhập khẩu hoặc thiết bị dùng trục theo hệ inch.
6. Vật liệu phốt cơ khí EA560
EA560 có thể được cấu hình nhiều tổ hợp vật liệu khác nhau để phù hợp với môi chất và điều kiện vận hành. Việc chọn đúng vật liệu mặt chà, seat và elastomer giúp tăng tuổi thọ phốt, hạn chế cháy mặt chà, nứt bellows hoặc rò rỉ sau thời gian ngắn sử dụng.
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face / Mặt chà quay | Carbon graphite resin impregnated (B), Silicon carbide (Q1, Q2) | Carbon phù hợp nước, dầu nhẹ; Silicon carbide phù hợp môi trường mài mòn hoặc yêu cầu bền hơn. |
| Seat / Mặt chà tĩnh | Aluminium oxide (V), Silicon carbide (Q1, Q2) | Chọn theo môi chất, độ mài mòn và yêu cầu tuổi thọ của bơm. |
| Elastomer / Bellows | NBR (P), FKM (V) | NBR dùng cho nước, dầu nhẹ; FKM dùng khi cần kháng nhiệt, dầu nóng hoặc hóa chất nhẹ tốt hơn. |
| Metal parts | 1.4301 (F) | Thép không gỉ dùng cho chi tiết kim loại của cụm phốt. |
7. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng EA560
Khi đặt phốt cơ khí EA560, nên ghi rõ mã phốt, đường kính trục và mã vật liệu theo từng vị trí. Cách ghi này giúp tránh nhầm lẫn giữa Carbon, Silicon carbide, NBR, FKM và vật liệu kim loại.
EA560 - d1 - [1][2][3][4]
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là bellows/elastomer; [4] là chi tiết kim loại.
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là bellows/elastomer; [4] là chi tiết kim loại.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Mặt chà quay | Seat tĩnh | Elastomer | Kim loại | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EA560-20-BVPF | 20 mm | B | V | P | F | EA560 size 20, Carbon / Aluminium oxide, bellows NBR, kim loại 1.4301. |
| EA560-25-Q1Q1VF | 25 mm | Q1 | Q1 | V | F | EA560 size 25, Silicon carbide / Silicon carbide, bellows FKM, kim loại 1.4301. |
| EA560-30-BQ1PF | 30 mm | B | Q1 | P | F | EA560 size 30, Carbon / Silicon carbide, bellows NBR, kim loại 1.4301. |
| EA560-40-Q1Q2VF | 40 mm | Q1 | Q2 | V | F | EA560 size 40, Silicon carbide / Silicon carbide, bellows FKM, dùng khi yêu cầu vật liệu bền hơn. |
Lưu ý khi ghi mã: Với các mã vật liệu có 2 ký tự như Q1 hoặc Q2, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: EA560-25-Q1/Q1/V/F.
8. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí EA560
- Single seal, kết cấu gọn, dễ thay thế cho nhiều dòng bơm.
- Seat face lắp lỏng, hỗ trợ khả năng tự điều chỉnh khi trục có sai lệch nhỏ.
- Các bộ phận trượt được sản xuất theo cấu hình chuyên dụng cho phốt bơm.
- Thích hợp cho bơm nước, bơm nước thải, bơm glycol, bơm dầu nhẹ và bơm công nghiệp.
- Có nhiều size hệ mét từ 8 đến 50 mm và hệ inch từ 0.375" đến 2.000".
9. Ưu điểm của EA560 trong vận hành máy bơm
EA560 có khả năng tự điều chỉnh với các sai lệch nhỏ của trục nhờ thiết kế seat face lắp lỏng. Điều này giúp phốt làm việc ổn định hơn trong những ứng dụng bơm công nghiệp thông dụng, nơi trục có thể có độ lệch hoặc rung nhẹ trong quá trình vận hành.
Thiết kế bellows của EA560 cũng giúp cụm làm kín có khả năng co giãn và siết chặt phù hợp trên trục. Chiều dài vùng tiếp xúc giữa bellows và trục được cân bằng để thuận tiện lắp ráp nhưng vẫn đủ ma sát để truyền mô-men xoắn.
10. Ứng dụng của phốt cơ khí EA560
- Ngành xử lý nước và nước thải.
- Ngành hóa chất nhẹ và quy trình công nghiệp.
- Bơm glycol, bơm dầu nhẹ và bơm tuần hoàn.
- Bơm công nghiệp, bơm thiết bị, bơm động cơ.
- Bơm chìm và bơm nước tuần hoàn trong điều kiện phù hợp.
11. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí EA560 đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí EA560, cần xác định chính xác đường kính trục d1, kích thước lắp đặt, đường kính seat, vật liệu mặt chà, vật liệu bellows và điều kiện làm việc của máy bơm. Không nên chọn phốt chỉ theo hình dạng bên ngoài vì các dòng bellows seal có thể nhìn tương tự nhưng khác kích thước hoặc cấu hình vật liệu.
Khi thay thế, khách hàng nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh phốt, kích thước trục, môi chất bơm, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model máy bơm nếu có. Với môi trường có cặn, hóa chất, dầu nóng hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, cần chọn đúng cặp mặt chà và elastomer.
Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp EA560, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, tránh chạm tay bẩn vào mặt chà, kiểm tra đúng chiều seat, không ép lệch bellows và không chạy khô nếu môi chất chưa vào buồng bơm.
12. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal
Để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng dòng phốt cơ khí, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm dưới đây:
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp. |
| Rubber Bellow Seals | Phốt cơ khí bellows cao su | Nhóm phốt cơ khí dùng bellows cao su, phù hợp khi cần phớt dễ lắp và phổ biến cho máy bơm. |
| Phốt cơ khí MG1 | Phốt cơ khí MG1 | Dòng elastomer bellows seal phổ biến, dùng cho nhiều máy bơm nước và bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí ED560 | Phốt cơ khí ED560 | Dòng mechanical seal liên quan trong nhóm EA/ED560, nên đối chiếu mẫu cũ trước khi thay thế. |
| Phốt cơ khí EA100 | Phốt cơ khí EA100 | Tham khảo thêm dòng phốt cơ khí bellows khác cho máy bơm công nghiệp. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phớt cơ khí. |
13. Khi nào nên dùng phốt cơ khí EA560?
Nên sử dụng phốt cơ khí EA560 khi máy bơm cần phớt single seal dạng bellows, có khả năng tự điều chỉnh với sai lệch nhỏ của trục và làm việc trong dải áp suất, nhiệt độ, tốc độ phù hợp. Đây là lựa chọn tốt cho bơm nước, bơm nước thải, bơm glycol, bơm dầu nhẹ, bơm tuần hoàn và nhiều bơm công nghiệp thông dụng.
Với môi trường hóa chất mạnh, nhiệt độ cao, áp suất cao, chất lỏng có hạt mài mòn nhiều hoặc bơm có nguy cơ chạy khô, cần kiểm tra thêm vật liệu và có thể phải chọn dòng phốt khác như cartridge seal, balanced seal, metal bellows seal hoặc phốt cơ khí chuyên dụng theo điều kiện vận hành.
14. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí EA560
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí EA560, phớt bơm, mechanical seal cho máy bơm và các loại phốt theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài EA560, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như MG1, MG9, eMG1, ED560, EA100, EH700, M2N, M3N, M7N, H7N và các dòng phớt cartridge, metal bellows, split seal theo yêu cầu kỹ thuật.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, kiểu seat, môi chất, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy phớt, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.
15. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí EA560
Phốt cơ khí EA560 dùng cho thiết bị nào?
EA560 dùng chủ yếu cho máy bơm, đặc biệt là bơm nước, bơm nước thải, bơm glycol, bơm dầu nhẹ, bơm tuần hoàn, bơm chìm và bơm công nghiệp trong điều kiện phù hợp.
EA560 có dải kích thước trục bao nhiêu?
EA560 có dải kích thước trục hệ mét từ 8 đến 50 mm và hệ inch từ 0.375" đến 2.000".
Phốt EA560 chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số tham khảo, EA560 có áp suất làm việc p1 đến 7 bar và chân không đến 0.1 bar trong điều kiện phù hợp.
Mã đặt hàng EA560 nên ghi như thế nào?
Có thể ghi theo cấu trúc EA560 - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: EA560-25-Q1Q1VF hoặc viết rõ hơn là EA560-25-Q1/Q1/V/F.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí EA560?
Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, đường kính seat, chiều dài lắp đặt, vật liệu, môi chất bơm, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model máy bơm nếu có.
16. Kết luận
Phốt cơ khí EA560 là dòng mechanical seal elastomer bellows cho máy bơm, có ưu điểm single seal, seat face tự điều chỉnh, phù hợp nhiều ứng dụng bơm nước, nước thải, glycol, dầu nhẹ và bơm công nghiệp. Khi chọn phốt, cần đối chiếu đúng kích thước trục, kiểu seat, vật liệu và điều kiện vận hành để đạt độ kín và tuổi thọ tốt nhất.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí EA560 hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/






