Nhà sản xuất

Vật liệu O-ring NBR70 là gì? Đặc tính và ứng dụng

O-ring Material Guide

Vật liệu O-ring NBR70 là gì? Đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế

O-ring NBR70 là loại gioăng O-ring làm từ cao su NBR, còn gọi là Nitrile Rubber hoặc Acrylonitrile Butadiene Rubber, có độ cứng danh nghĩa khoảng 70 Shore A. Đây là vật liệu rất phổ biến trong hệ thống dầu, mỡ, thủy lực, khí nén, bơm, van, xy lanh, hộp số và nhiều thiết bị công nghiệp. Điểm mạnh của NBR70 là cân bằng tốt giữa độ đàn hồi, khả năng chịu dầu, khả năng ép kín, độ bền kéo, giá thành và khả năng gia công nhiều kích thước khác nhau.

Mô tả ngắn

O-ring NBR70 là gioăng cao su tròn vật liệu NBR độ cứng 70 Shore A, thường dùng để làm kín dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ, khí nén, nước kỹ thuật và nhiều ứng dụng cơ khí thông dụng. Theo datasheet compound NBR 70 – K6, vật liệu có độ cứng 70 Shore A, tỷ trọng khoảng 1.25 g/cm³, độ bền kéo 14.3 MPa, độ giãn dài khi đứt 390%, độ bền xé 49 N/mm, nhiệt độ sử dụng từ -30°C đến +120°C và có thể chịu đỉnh ngắn hạn đến +140°C tùy điều kiện. NBR70 là lựa chọn kinh tế, dễ dùng, phù hợp đa số ứng dụng dầu và làm kín tĩnh/động nhẹ, nhưng không nên dùng tùy tiện cho ozone, nắng ngoài trời, xăng nhiên liệu mạnh, dung môi ketone, hóa chất oxy hóa mạnh hoặc nhiệt độ cao kéo dài.

Nội dung chính
  1. O-ring NBR70 là gì?
  2. Ý nghĩa độ cứng 70 Shore A
  3. Thông số kỹ thuật NBR70
  4. Ưu điểm của O-ring NBR70
  5. Những môi trường cần tránh
  6. Ứng dụng thực tế
  7. So sánh NBR70 với NBR90, FKM, EPDM, Silicone
  8. Cách chọn O-ring NBR70 đúng kỹ thuật
  9. Câu hỏi thường gặp

1. O-ring NBR70 là gì?

NBR70 là cách gọi rút gọn của vật liệu Nitrile Butadiene Rubber có độ cứng danh nghĩa khoảng 70 Shore A. Trong ngành gioăng phớt, NBR là một trong những loại cao su thông dụng nhất vì có khả năng chịu dầu tốt, giá hợp lý và dễ sản xuất thành nhiều loại sản phẩm như O-ring, gasket, oil seal, phớt cao su, đệm cao su và chi tiết cao su kỹ thuật.

NBR Là cao su nitrile, nổi bật ở khả năng chịu dầu khoáng, mỡ bôi trơn, dầu thủy lực và nhiều môi trường cơ khí thông dụng.
70 Shore A Là độ cứng trung bình, đủ mềm để ép kín nhưng vẫn đủ cứng để chống biến dạng trong nhiều rãnh O-ring tiêu chuẩn.
O-ring NBR70 Là gioăng cao su tròn dùng để làm kín trong rãnh, có thể làm kín tĩnh hoặc động nhẹ tùy thiết kế.
Kết luận nhanh: NBR70 là vật liệu O-ring phổ thông nhất cho dầu, mỡ, khí nén và thiết bị cơ khí thông dụng. Nếu không có yêu cầu đặc biệt về hóa chất, nhiệt độ rất cao hoặc ngoài trời lâu dài, NBR70 thường là lựa chọn đầu tiên nên xem xét.

2. Ý nghĩa độ cứng 70 Shore A của O-ring NBR

Con số 70 trong NBR70 thể hiện độ cứng danh nghĩa của vật liệu theo thang Shore A. Với O-ring, độ cứng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ép kín, lực lắp, khả năng chống đùn khe, độ đàn hồi và tuổi thọ làm việc.

Độ cứng Đặc điểm Khi nào dùng?
NBR60 Mềm hơn, dễ ép kín với lực siết thấp Ứng dụng áp suất thấp, bề mặt không quá tốt, cần độ mềm
NBR70 Cân bằng giữa đàn hồi, độ kín và độ bền Phổ biến nhất cho O-ring dầu, khí nén, thủy lực nhẹ và làm kín tĩnh
NBR80 Cứng hơn, chống biến dạng tốt hơn Áp suất cao hơn, khe hở lớn hơn hoặc cần chống đùn tốt hơn
NBR90 Rất cứng, chịu áp và chống đùn tốt nhưng khó ép kín hơn Thủy lực áp cao, dùng với back-up ring hoặc rãnh thiết kế riêng
Kinh nghiệm thực tế: Với đa số O-ring tiêu chuẩn, NBR70 là mức độ cứng dễ dùng nhất. Nếu áp suất cao hoặc khe hở đùn lớn, không nên chỉ tăng độ cứng; cần kiểm tra thêm rãnh lắp và có thể dùng Back-up Ring.

3. Thông số kỹ thuật tham khảo của vật liệu NBR70

Bảng dưới đây tổng hợp các giá trị quan trọng từ datasheet compound NBR 70 – K6. Các giá trị này giúp kỹ thuật viên hiểu rõ hơn về độ cứng, độ bền kéo, độ giãn dài, khả năng chịu lạnh, compression set và khoảng nhiệt độ làm việc của vật liệu.

Chỉ tiêu Phương pháp thử Đơn vị Giá trị tham khảo
Độ cứng ASTM D2240 Shore A 70
Tỷ trọng ASTM D792 g/cm³ 1.25
M100 ASTM D412 C MPa 3.8
Độ bền kéo ASTM D412 C MPa 14.3
Độ giãn dài khi đứt ASTM D412 C % 390
Độ bền xé ASTM D624 B N/mm 49
Brittle point ASTM D2137 °C -30
Compression set 22h @100°C ASTM D395 B % 10
Compression set 70h @100°C ASTM D395 B % 14
Compression set 70h @125°C ASTM D395 B % 29
Nhiệt độ sử dụng Datasheet °C -30 đến +120, đỉnh +140
Lưu ý: Thông số datasheet là giá trị tham khảo cho compound cụ thể. Khi chọn O-ring cho ứng dụng thực tế, vẫn cần xét môi chất, áp suất, nhiệt độ, kiểu rãnh, độ nén, dung sai và điều kiện vận hành.

4. Ưu điểm của O-ring NBR70

NBR70 được sử dụng rộng rãi vì nó phù hợp với rất nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường. So với nhiều vật liệu cao su khác, NBR70 có tỷ lệ hiệu quả/giá thành rất tốt, đặc biệt trong môi trường dầu và mỡ.

Chịu dầu tốt Phù hợp dầu khoáng, dầu bôi trơn, mỡ, nhiều loại dầu thủy lực và môi trường cơ khí có dầu.
Độ cứng dễ dùng 70 Shore A là độ cứng cân bằng, phù hợp nhiều rãnh O-ring tiêu chuẩn và dễ lắp hơn vật liệu quá cứng.
Đàn hồi và ép kín tốt Độ giãn dài và độ bền kéo tốt giúp O-ring làm việc ổn định khi bị nén trong rãnh.
Giá thành hợp lý NBR70 thường kinh tế hơn FKM, Silicone, FFKM và nhiều vật liệu đặc biệt khác.
Dễ gia công nhiều kích thước Có thể sản xuất O-ring tiêu chuẩn, O-ring nối, gioăng cao su tròn cắt nối hoặc chi tiết đúc theo yêu cầu.
Phù hợp bảo trì nhà máy Dễ thay thế, dễ dự trữ, phù hợp nhiều hệ thống bơm, van, xy lanh, khớp nối và thiết bị cơ khí.

5. Những môi trường cần tránh khi dùng O-ring NBR70

NBR70 là vật liệu phổ thông, nhưng không phải vật liệu dùng được cho mọi môi trường. Chọn sai môi chất hoặc nhiệt độ có thể làm O-ring trương nở, chai cứng, nứt, mất đàn hồi hoặc rò rỉ.

Môi trường Mức độ phù hợp Gợi ý vật liệu thay thế
Dầu khoáng, dầu thủy lực thông dụng Phù hợp tốt NBR70 là lựa chọn phổ biến
Mỡ bôi trơn, dầu máy Phù hợp tốt NBR70 hoặc FKM nếu nhiệt cao
Ozone, nắng ngoài trời lâu dài Không tối ưu EPDM, FKM hoặc vật liệu chống thời tiết tốt hơn
Nhiệt độ cao kéo dài trên 120°C Không khuyến nghị FKM/Viton, Silicone hoặc vật liệu chuyên dụng
Dung môi ketone, acetone, MEK Không phù hợp EPDM, FKM đặc biệt, PTFE hoặc vật liệu theo bảng hóa chất
Hóa chất oxy hóa mạnh Cần tránh PTFE, FFKM hoặc vật liệu chuyên dụng
Cảnh báo kỹ thuật: Không nên chọn NBR70 chỉ vì “rẻ và phổ biến”. Nếu môi chất là hóa chất, dung môi, nước nóng, hơi nước hoặc ngoài trời lâu dài, cần kiểm tra lại vật liệu trước khi đặt hàng.

6. Ứng dụng thực tế của O-ring NBR70

O-ring NBR70 được dùng nhiều trong nhà máy, xưởng sửa chữa, thiết bị cơ khí và hệ thống thủy lực – khí nén. Đây là loại O-ring nên có sẵn trong kho bảo trì vì tần suất sử dụng rất cao.


Hệ thống thủy lực Làm kín mặt bích, khớp nối, van, xy lanh, nắp chặn, cartridge, manifold và các vị trí có dầu thủy lực.
Hệ thống khí nén Làm kín trong van khí, xy lanh khí nén, đầu nối, bộ lọc, bộ điều áp và thiết bị điều khiển khí.
Bơm và van công nghiệp Dùng trong rãnh làm kín tĩnh, nắp bơm, mặt bích, thân van, plug, piston nhỏ hoặc vị trí dầu/mỡ.
Motor, hộp số, máy cơ khí Dùng làm gioăng phụ, gioăng nắp, gioăng bít dầu, gioăng chống bụi hoặc chi tiết đệm cao su.
Thiết bị bảo trì Dùng thay thế nhanh cho các vị trí O-ring thông dụng trong máy công nghiệp.
O-ring cắt nối Có thể dùng dây cao su tròn NBR70 để cắt nối O-ring kích thước lớn hoặc kích thước ít phổ biến.

7. So sánh NBR70 với NBR90, FKM, EPDM và Silicone

Để chọn đúng vật liệu O-ring, không nên chỉ hỏi “loại nào tốt hơn”. Cần xác định vật liệu nào phù hợp hơn với môi chất, nhiệt độ, áp suất, độ cứng, vị trí lắp và chi phí.

Vật liệu Điểm mạnh Điểm yếu Khi nào chọn?
NBR70 Cân bằng tốt, chịu dầu, giá hợp lý, dễ dùng Không tối ưu cho ozone, nhiệt cao, hóa chất mạnh Dầu, mỡ, khí nén, thủy lực thông dụng
NBR90 Chống đùn khe tốt hơn, chịu áp tốt hơn Khó ép kín hơn, lực lắp cao hơn Áp suất cao, khe hở lớn, dùng với back-up ring
FKM / Viton Chịu nhiệt, dầu nóng, nhiên liệu, ozone tốt hơn NBR Giá cao hơn, không phải môi chất nào cũng phù hợp Nhiệt cao, dầu nóng, nhiên liệu, môi trường khắc nghiệt
EPDM Tốt cho nước nóng, hơi, ozone, ngoài trời Không phù hợp dầu khoáng và nhiên liệu Nước, hơi, HVAC, ngoài trời, hóa chất nhẹ phù hợp
Silicone Mềm, chịu nhiệt, dùng tốt cho một số ứng dụng sạch Chịu dầu, xé rách và mài mòn kém hơn NBR/FKM Thực phẩm, thiết bị nhẹ, nhiệt độ và yêu cầu mềm

8. Cách chọn O-ring NBR70 đúng kỹ thuật

Chọn O-ring NBR70 không chỉ là chọn đúng đường kính trong và tiết diện dây. Để gioăng làm kín bền, cần kiểm tra đồng thời kích thước rãnh, độ nén, khe hở đùn, môi chất, áp suất và nhiệt độ.

  • Xác định kích thước: cần biết ID, OD hoặc CS; với O-ring tiêu chuẩn nên ghi dạng ID x CS.
  • Kiểm tra độ cứng: NBR70 dùng phổ biến; nếu áp cao cần xem xét NBR90 hoặc back-up ring.
  • Kiểm tra môi chất: dầu, mỡ, nước, khí nén, hóa chất hay nhiên liệu.
  • Kiểm tra nhiệt độ: NBR70 phù hợp trong khoảng nhiệt của vật liệu, không nên dùng quá giới hạn lâu dài.
  • Kiểm tra rãnh lắp: rãnh quá sâu, quá nông hoặc khe hở lớn đều có thể làm O-ring rò hoặc bị đùn.
  • Kiểm tra chuyển động: làm kín tĩnh dễ hơn làm kín động; chuyển động tịnh tiến/quay cần kiểm tra ma sát và bôi trơn.
  • Kiểm tra dung sai: O-ring quá nhỏ dễ căng, quá lớn dễ nhăn; tiết diện sai làm thay đổi lực nén.
  • Kiểm tra bề mặt: rãnh và bề mặt tiếp xúc cần nhẵn, không sắc cạnh, không ba via.
Mẫu ghi yêu cầu đặt hàng: “O-ring NBR70, size ID 50 x CS 3.53 mm, màu đen, dùng cho dầu thủy lực, nhiệt độ làm việc 60–80°C.” Cách ghi này rõ hơn nhiều so với chỉ nói “gioăng cao su đen”.

9. Lỗi thường gặp khi dùng O-ring NBR70

Lỗi thường gặp Nguyên nhân Cách xử lý
O-ring bị trương nở Môi chất không phù hợp hoặc nhiên liệu/dung môi làm cao su nở Đổi sang FKM, PTFE hoặc vật liệu phù hợp hóa chất
O-ring bị chai cứng Nhiệt độ cao, lão hóa, oxy hóa hoặc dùng quá giới hạn Dùng FKM/Silicone hoặc kiểm tra lại nhiệt độ thực tế
O-ring bị đùn khe Áp suất cao, khe hở lớn, độ cứng thấp Dùng NBR90, back-up ring hoặc chỉnh khe hở
O-ring bị cắt khi lắp Cạnh sắc, ba via, lắp khô, xoắn gioăng Vát mép, bôi trơn, dùng dụng cụ lắp phù hợp
Rò dù O-ring mới Sai kích thước rãnh, sai độ nén, bề mặt xấu hoặc sai vật liệu Kiểm tra lại thiết kế rãnh và điều kiện làm việc

11. Câu hỏi thường gặp về O-ring NBR70

O-ring NBR70 là gì?

O-ring NBR70 là gioăng cao su tròn làm từ vật liệu NBR, có độ cứng khoảng 70 Shore A. Đây là loại O-ring rất phổ biến cho dầu, mỡ, khí nén, thủy lực nhẹ và thiết bị cơ khí thông dụng.

NBR70 chịu nhiệt được bao nhiêu?

Theo datasheet compound NBR 70 – K6, khoảng nhiệt độ sử dụng tham khảo là từ -30°C đến +120°C, có thể chịu đỉnh ngắn hạn đến +140°C tùy điều kiện. Với nhiệt độ cao kéo dài, nên cân nhắc FKM hoặc vật liệu khác.

O-ring NBR70 có chịu dầu tốt không?

Có. NBR70 được dùng phổ biến cho dầu khoáng, dầu bôi trơn, mỡ và nhiều hệ thống thủy lực thông dụng. Tuy nhiên cần kiểm tra nếu môi chất là nhiên liệu đặc biệt, dung môi hoặc hóa chất mạnh.

NBR70 có dùng ngoài trời được không?

Không phải lựa chọn tối ưu cho ngoài trời lâu dài vì NBR kém hơn EPDM hoặc FKM về khả năng chống ozone, tia UV và lão hóa thời tiết. Nếu dùng ngoài trời, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc.

NBR70 khác NBR90 như thế nào?

NBR70 mềm hơn, dễ ép kín và dùng phổ biến hơn. NBR90 cứng hơn, chống đùn khe tốt hơn trong áp suất cao nhưng cần thiết kế rãnh và lực lắp phù hợp.

Khi nào nên thay NBR70 bằng FKM?

Nên cân nhắc FKM khi môi trường có dầu nóng, nhiệt độ cao, nhiên liệu, ozone hoặc điều kiện lão hóa khắc nghiệt hơn khả năng của NBR70.

12. Kết luận

O-ring NBR70 là vật liệu gioăng cao su tròn rất thông dụng, phù hợp nhiều ứng dụng dầu, mỡ, khí nén, thủy lực nhẹ và cơ khí công nghiệp. Với độ cứng khoảng 70 Shore A, NBR70 có sự cân bằng tốt giữa khả năng ép kín, đàn hồi, độ bền kéo, giá thành và khả năng sử dụng rộng rãi.

Tuy nhiên, để dùng O-ring NBR70 bền và kín, không nên chỉ chọn theo kích thước. Cần kiểm tra đầy đủ môi chất, nhiệt độ, áp suất, rãnh lắp, khe hở đùn, độ nén, kiểu chuyển động và yêu cầu tuổi thọ. Nếu môi trường có nhiệt cao, ozone, hóa chất mạnh hoặc ngoài trời lâu dài, nên cân nhắc vật liệu khác như FKM, EPDM, Silicone, PTFE hoặc FFKM.

13. Tags gợi ý

O-ring NBR70 vật liệu NBR70 gioăng cao su NBR NBR 70 Shore A gioăng O-ring chịu dầu cao su nitrile Nitrile Rubber O-ring chịu dầu cách chọn O-ring

Cần tư vấn chọn O-ring NBR70 đúng kích thước?

Vui lòng gửi kích thước ID x CS, vị trí lắp, môi chất, áp suất, nhiệt độ, bản vẽ rãnh hoặc mẫu cũ. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ chọn đúng O-ring NBR70 hoặc đề xuất vật liệu thay thế phù hợp như FKM, EPDM, Silicone, PTFE khi điều kiện làm việc yêu cầu cao hơn.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS