Nhà sản xuất

Vật liệu O-ring FPM75 là gì? FPM/FKM/Viton chịu nhiệt

O-ring Material Guide

Vật liệu O-ring FPM75 là gì? Đặc tính chịu nhiệt, chịu dầu và ứng dụng thực tế

O-ring FPM75 là gioăng O-ring làm từ vật liệu FPM, còn được gọi phổ biến là FKM hoặc Viton trong thương mại. Đây là nhóm cao su fluoroelastomer có khả năng chịu nhiệt, chịu dầu, chịu nhiên liệu, chống ozone và lão hóa tốt hơn nhiều vật liệu cao su thông dụng. Với độ cứng danh nghĩa khoảng 75 Shore A, O-ring FPM75 thường được dùng cho O-ring Viton / FKM, hệ thống dầu nóng, nhiên liệu, motor, hộp số, bơm, van, thiết bị hóa chất, khí gas và các vị trí làm kín cần độ ổn định cao.

Mô tả ngắn

O-ring FPM75 là gioăng cao su tròn vật liệu fluoroelastomer, thường được gọi tương đương là FKM75 hoặc Viton 75 trong thị trường gioăng phớt. Theo datasheet compound FPM 75 – G6, vật liệu có độ cứng danh nghĩa 75 ±5 Shore A, giá trị đo 79 Shore A, tỷ trọng 1.88 g/cm³, độ bền kéo 12.9 MPa, độ giãn dài khi đứt 180%, độ bền xé 32 N/mm, compression set 22h @200°C là 11.5%, nhiệt độ sử dụng từ -15°C đến +200°C và có thể chịu đỉnh ngắn hạn đến +250°C tùy điều kiện. FPM75 phù hợp cho môi trường dầu nóng, nhiên liệu, ozone, khí gas và nhiệt độ cao hơn NBR70, nhưng không nên dùng tùy tiện cho nhiệt độ âm sâu, hơi nước nóng, amine, ketone hoặc một số hóa chất đặc biệt nếu chưa kiểm tra tương thích.

Nội dung chính
  1. O-ring FPM75 là gì?
  2. FPM, FKM và Viton có giống nhau không?
  3. Ý nghĩa độ cứng 75 Shore A
  4. Thông số kỹ thuật FPM75
  5. Ưu điểm của O-ring FPM75
  6. Những môi trường cần tránh
  7. Ứng dụng thực tế
  8. So sánh FPM75 với NBR70, EPDM, Silicone, PTFE
  9. Cách chọn O-ring FPM75 đúng kỹ thuật
  10. Câu hỏi thường gặp

1. O-ring FPM75 là gì?

FPM75 là cách gọi vật liệu cao su fluorocarbon / fluoroelastomer với độ cứng danh nghĩa khoảng 75 Shore A. Trong thực tế, khách hàng có thể gặp nhiều cách gọi khác nhau như O-ring FPM, O-ring FKM, O-ring Viton hoặc gioăng Viton 75 độ cứng. Các cách gọi này thường cùng chỉ nhóm vật liệu có chứa fluorine, nổi bật về khả năng chịu nhiệt, chịu dầu và chống lão hóa.

FPM75 Cách gọi thường gặp theo hệ ISO/DIN, chỉ vật liệu fluoroelastomer độ cứng khoảng 75 Shore A.
FKM75 Cách gọi phổ biến theo hệ ASTM cho cùng nhóm vật liệu fluoroelastomer.
Viton 75 Cách gọi thương mại quen thuộc, nhưng Viton là tên thương hiệu; không phải mọi FKM/FPM đều là Viton chính hãng.
Kết luận nhanh: O-ring FPM75 là lựa chọn cao cấp hơn NBR70 trong nhiều ứng dụng dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt độ cao và môi trường cần chống ozone/lão hóa tốt.

2. FPM, FKM và Viton có giống nhau không?

Trong thực tế mua bán gioăng phớt, FPM = FKM = Viton thường được hiểu là cùng nhóm vật liệu chịu nhiệt, chịu dầu. Tuy nhiên, nếu nói chính xác:

  • FPM là tên gọi vật liệu thường dùng theo hệ ISO/DIN.
  • FKM là tên gọi vật liệu thường dùng theo hệ ASTM.
  • Viton là tên thương mại nổi tiếng của một dòng fluoroelastomer.
Cách ghi đặt hàng an toàn: Nếu chỉ cần vật liệu, nên ghi “O-ring FPM75 / FKM75”. Nếu cần đúng thương hiệu, phải ghi rõ “Viton chính hãng, có chứng từ”.

3. Ý nghĩa độ cứng 75 Shore A của O-ring FPM

Con số 75 cho biết độ cứng danh nghĩa của cao su theo thang Shore A. Với O-ring, độ cứng ảnh hưởng đến lực ép kín, khả năng chống đùn khe, cảm giác lắp, độ bền trong áp suất và khả năng bù sai lệch bề mặt.

Độ cứng Đặc điểm Khi nào dùng?
FPM70 Mềm hơn, dễ ép kín hơn Làm kín tĩnh, áp suất vừa, cần lực lắp thấp
FPM75 Cân bằng giữa độ kín, độ bền và khả năng chịu áp Ứng dụng phổ biến cho dầu nóng, nhiên liệu, van, bơm, thiết bị công nghiệp
FPM80 Cứng hơn, chống biến dạng tốt hơn Áp suất cao hơn, khe hở lớn hơn hoặc cần chống đùn tốt hơn
FPM90 Rất cứng, lực lắp cao Ứng dụng áp cao có thiết kế rãnh phù hợp hoặc dùng kèm back-up ring

4. Thông số kỹ thuật tham khảo của vật liệu FPM75

Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu quan trọng từ datasheet compound FPM 75 – G6. Đây là các giá trị giúp kỹ thuật viên đánh giá khả năng chịu nhiệt, độ cứng, độ bền kéo, độ giãn dài, độ bền xé, compression set và khả năng chống ozone của vật liệu.

Chỉ tiêu Phương pháp thử Đơn vị Giá trị tham khảo
Độ cứng danh nghĩa Z1 Shore A 75 ±5
Độ cứng đo được ASTM D2240 Shore A 79
Tỷ trọng ASTM D792 g/cm³ 1.88
M100 ASTM D412 C MPa 7
Độ bền kéo ASTM D412 C MPa 12.9
Độ giãn dài khi đứt ASTM D412 C % 180
Độ bền xé ASTM D624 B N/mm 32
Compression set 22h @200°C ASTM D395-B % 11.5
Brittle point ASTM D2137 °C -10
Kháng ozone ASTM D1149 - OK
Nhiệt độ sử dụng Datasheet °C -15 đến +200, đỉnh +250
Lưu ý: Đây là thông số compound tham khảo. Khi dùng cho O-ring thực tế, khả năng làm kín còn phụ thuộc vào thiết kế rãnh, độ nén, môi chất, áp suất, tốc độ, bề mặt tiếp xúc và tuổi thọ yêu cầu.

5. Ưu điểm của O-ring FPM75

FPM75 thường được chọn khi NBR70 không còn đủ khả năng làm việc, đặc biệt trong môi trường dầu nóng, nhiên liệu, ozone, nhiệt cao hoặc yêu cầu tuổi thọ cao hơn.

Chịu nhiệt tốt Khoảng nhiệt độ làm việc cao hơn NBR, phù hợp motor, hộp số, bơm dầu, máy nén và thiết bị nhiệt.
Chịu dầu và nhiên liệu tốt Phù hợp dầu khoáng, dầu nóng, dầu bôi trơn, xăng, diesel và nhiều môi trường hydrocarbon.
Kháng ozone và lão hóa tốt Phù hợp môi trường ngoài trời, thiết bị chịu nhiệt, vị trí có ozone hoặc yêu cầu tuổi thọ cao.
Compression set tốt ở nhiệt cao Giúp O-ring giữ khả năng đàn hồi và ép kín tốt hơn trong môi trường nhiệt cao.
Ổn định hóa chất rộng Phù hợp nhiều môi trường hóa chất hơn NBR, nhưng vẫn phải kiểm tra bảng tương thích.
Phù hợp ứng dụng kỹ thuật cao Dùng cho van, bơm, dầu nóng, khí gas, nhiên liệu, thiết bị hóa chất và hệ thống làm kín yêu cầu độ tin cậy.

6. Những môi trường cần tránh khi dùng O-ring FPM75

FPM75 là vật liệu tốt nhưng không phải dùng được cho mọi môi trường. Trong một số trường hợp, FPM có thể kém phù hợp hơn EPDM, PTFE, FFKM hoặc vật liệu chuyên dụng khác.

Môi trường Mức độ phù hợp Gợi ý vật liệu thay thế
Dầu nóng, dầu khoáng, dầu bôi trơn Phù hợp tốt FPM75 là lựa chọn tốt
Xăng, diesel, nhiên liệu hydrocarbon Phù hợp tốt trong nhiều trường hợp FPM/FKM, PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng tùy nhiên liệu
Ozone, thời tiết, lão hóa nhiệt Phù hợp tốt FPM hoặc EPDM tùy môi chất
Nhiệt độ âm sâu Cần thận trọng FKM low-temperature grade, Silicone hoặc vật liệu đặc biệt
Hơi nước nóng / nước nóng áp lực Không phải lựa chọn tối ưu cho mọi trường hợp EPDM, PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng
Ketone, acetone, MEK, một số amine Cần tránh hoặc kiểm tra kỹ EPDM, FFKM, PTFE hoặc vật liệu theo bảng hóa chất
Cảnh báo kỹ thuật: Không nên chọn FPM75 chỉ vì “chịu hóa chất tốt”. Mỗi hóa chất có nồng độ, nhiệt độ, áp suất và thời gian tiếp xúc khác nhau. Với hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra bảng tương thích hoặc thử mẫu trước.

7. Ứng dụng thực tế của O-ring FPM75

O-ring FPM75 được dùng trong các vị trí cần độ bền cao hơn O-ring NBR thông thường. Đặc biệt phù hợp với hệ thống có dầu nóng, nhiên liệu, khí gas, ozone, nhiệt độ cao hoặc chu kỳ làm việc khắc nghiệt.

Dầu nóng và hệ bôi trơn Làm kín trong hộp số, motor, bơm dầu, máy nén, thiết bị quay và nắp chặn dầu.
Nhiên liệu và hydrocarbon Dùng trong van, bơm, khớp nối, hệ thống nhiên liệu, xăng, diesel và dầu khoáng.
Thiết bị hóa chất Dùng cho nhiều môi trường hóa chất phù hợp, bơm hóa chất, van hóa chất và mặt bích nhỏ.
Khí gas và thiết bị đốt FPM75 có thể được chọn cho một số ứng dụng liên quan khí gas khi đáp ứng tiêu chuẩn và chứng chỉ phù hợp.
Thiết bị ngoài trời Khả năng chống ozone và lão hóa tốt giúp FPM75 phù hợp hơn NBR trong nhiều môi trường ngoài trời.
Ứng dụng thay thế NBR Khi O-ring NBR bị chai cứng, nứt, lão hóa do nhiệt hoặc dầu nóng, FPM75 thường là hướng nâng cấp.

8. So sánh FPM75 với NBR70, EPDM, Silicone và PTFE

Mỗi vật liệu O-ring có vùng mạnh và vùng yếu riêng. Chọn đúng vật liệu phải dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu tuổi thọ, không nên chỉ chọn theo giá hoặc màu sắc.

Vật liệu Điểm mạnh Điểm yếu Khi nào chọn?
NBR70 Giá tốt, chịu dầu thông dụng, dễ dùng Kém hơn FPM về nhiệt, ozone, dầu nóng Dầu, mỡ, khí nén, thủy lực thông dụng
FPM75 / FKM75 Chịu nhiệt, dầu nóng, nhiên liệu, ozone tốt Giá cao hơn NBR, kém ở một số môi chất đặc biệt Nhiệt cao, dầu nóng, nhiên liệu, ngoài trời, hóa chất phù hợp
EPDM Tốt cho nước nóng, hơi, ozone, thời tiết Không phù hợp dầu khoáng và nhiên liệu Nước, hơi, HVAC, ngoài trời nhưng không có dầu
Silicone Mềm, chịu nhiệt, phù hợp một số ứng dụng sạch Chịu xé, mài mòn và dầu nhiên liệu kém hơn FPM Thực phẩm, y tế, nhiệt, cần độ mềm cao
PTFE Kháng hóa chất rất rộng, ma sát thấp Đàn hồi kém hơn cao su, cần thiết kế rãnh phù hợp Hóa chất mạnh, nhiệt cao, ma sát thấp, môi trường đặc biệt

9. Cách chọn O-ring FPM75 đúng kỹ thuật

FPM75 thường có giá cao hơn NBR70, vì vậy nên chọn đúng khi ứng dụng thật sự cần khả năng chịu nhiệt, chịu dầu nóng, chịu nhiên liệu hoặc chống lão hóa tốt. Để chọn đúng, cần kiểm tra các yếu tố sau:

  • Xác định kích thước: ghi rõ ID x CS hoặc ID x OD x CS nếu cần đối chiếu.
  • Xác định độ cứng: FPM75 phù hợp nhiều ứng dụng phổ thông; áp cao có thể cần FPM80/FPM90 hoặc back-up ring.
  • Xác định môi chất: dầu nóng, xăng, diesel, khí gas, hóa chất, nước nóng hay dung môi.
  • Xác định nhiệt độ: cần biết nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ đỉnh ngắn hạn.
  • Kiểm tra rãnh lắp: rãnh sai kích thước sẽ làm O-ring rò dù vật liệu tốt.
  • Kiểm tra chuyển động: làm kín tĩnh dễ hơn làm kín động; chuyển động quay/tịnh tiến cần kiểm tra ma sát và bôi trơn.
  • Kiểm tra chứng chỉ: nếu dùng cho gas, thực phẩm, dược phẩm hoặc ngành đặc thù, cần yêu cầu chứng chỉ phù hợp.
  • Không chọn theo màu: màu nâu, đen, xanh hoặc đỏ không đủ để xác định chắc chắn vật liệu FPM/FKM.
Mẫu ghi yêu cầu đặt hàng: “O-ring FPM75 / FKM75, size ID 50 x CS 3.53 mm, dùng cho dầu nóng 150°C, yêu cầu chịu ozone và có thông số vật liệu.” Cách ghi này rõ hơn nhiều so với chỉ nói “O-ring Viton”.

10. Lỗi thường gặp khi dùng O-ring FPM75

Lỗi thường gặp Nguyên nhân Cách xử lý
O-ring vẫn rò dù dùng FPM Sai kích thước rãnh, sai độ nén, bề mặt xấu hoặc lắp xoắn Kiểm tra lại rãnh, độ nén, bề mặt và thao tác lắp
O-ring nứt khi nhiệt độ thấp FPM thông dụng không tối ưu cho nhiệt độ âm sâu Dùng FKM low-temperature grade hoặc vật liệu khác
O-ring trương nở trong hóa chất Môi chất không tương thích với FPM Kiểm tra bảng hóa chất, cân nhắc PTFE hoặc FFKM
O-ring bị đùn khe Áp suất cao, khe hở lớn, độ cứng chưa đủ Dùng back-up ring hoặc tăng độ cứng/phù hợp thiết kế rãnh
Mua nhầm FPM thường thành Viton chính hãng Nhầm giữa tên vật liệu và tên thương hiệu Nếu cần đúng Viton chính hãng, yêu cầu chứng từ thương hiệu

12. Câu hỏi thường gặp về O-ring FPM75

O-ring FPM75 là gì?

O-ring FPM75 là gioăng cao su tròn làm từ vật liệu fluoroelastomer, còn gọi là FKM hoặc Viton trong thương mại, có độ cứng danh nghĩa khoảng 75 Shore A.

FPM75 có phải là Viton không?

FPM75 và FKM75 là tên vật liệu fluoroelastomer. Viton là tên thương mại nổi tiếng của một dòng FKM/FPM. Vì vậy có thể hiểu gần tương đương trong giao tiếp kỹ thuật, nhưng nếu cần Viton chính hãng phải yêu cầu chứng từ thương hiệu.

FPM75 chịu nhiệt được bao nhiêu?

Theo datasheet compound FPM 75 – G6, khoảng nhiệt độ sử dụng tham khảo là từ -15°C đến +200°C, có thể chịu đỉnh ngắn hạn đến +250°C tùy điều kiện.

FPM75 có chịu dầu tốt hơn NBR70 không?

Trong nhiều ứng dụng dầu nóng, nhiên liệu, ozone và nhiệt độ cao, FPM75 thường tốt hơn NBR70. Tuy nhiên NBR70 vẫn là lựa chọn kinh tế cho dầu thông dụng và nhiệt độ vừa phải.

FPM75 có dùng cho nước nóng hoặc hơi nước không?

Không nên mặc định dùng FPM75 cho nước nóng hoặc hơi nước. Một số ứng dụng nước/hơi có thể phù hợp hơn với EPDM, PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng tùy nhiệt độ và áp suất.

Khi nào nên chọn FPM75 thay cho NBR70?

Nên chọn FPM75 khi môi trường có dầu nóng, nhiên liệu, ozone, nhiệt độ cao, ngoài trời hoặc yêu cầu tuổi thọ cao hơn khả năng của NBR70.

13. Kết luận

O-ring FPM75 là vật liệu làm kín cao cấp hơn NBR70 trong nhiều ứng dụng cần chịu nhiệt, chịu dầu nóng, chịu nhiên liệu, chống ozone và lão hóa tốt. Với độ cứng danh nghĩa 75 Shore A, FPM75 có khả năng làm kín ổn định trong nhiều hệ thống bơm, van, motor, hộp số, khí gas, nhiên liệu và thiết bị công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.

Tuy nhiên, để dùng O-ring FPM75 hiệu quả, không nên chỉ chọn theo tên “Viton” hoặc màu sắc. Cần kiểm tra đầy đủ kích thước ID x CS, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu rãnh, độ nén, chứng chỉ yêu cầu và điều kiện vận hành. Với môi trường hóa chất đặc biệt, nhiệt độ âm sâu, hơi nước nóng hoặc áp suất cao, nên kiểm tra kỹ vật liệu trước khi đặt hàng.

14. Tags gợi ý

O-ring FPM75 vật liệu FPM75 O-ring FKM75 O-ring Viton 75 gioăng chịu nhiệt gioăng chịu dầu nóng cao su fluoroelastomer FKM là gì cách chọn O-ring

Cần tư vấn chọn O-ring FPM75 đúng vật liệu?

Vui lòng gửi kích thước ID x CS, vị trí lắp, môi chất, áp suất, nhiệt độ, bản vẽ rãnh hoặc mẫu cũ. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ chọn đúng O-ring FPM75 / FKM75 hoặc đề xuất vật liệu thay thế phù hợp như NBR, EPDM, Silicone, PTFE, FFKM khi điều kiện làm việc yêu cầu khác.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS