Nhà sản xuất

Piston seal SPGN

Mã sản phẩm: Piston seal SPGN
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Phớt piston SPGN type gồm Polyamide resin PA 21NB kết hợp NBR A626, dùng cho xy lanh thủy lực, có bảng kích thước từ SPGN75 đến SPGN200 và mã NOK GS4243V0 đến GS4266V0.

PISTON SEAL / SPGN TYPE / PA + NBR

Phớt piston SPGN type – Phớt thủy lực Polyamide + NBR cho xy lanh công nghiệp

Phớt piston SPGN type là dòng phớt làm kín piston thuộc nhóm Special Packings for Piston Seals, dùng cho xy lanh thủy lực cần khả năng chịu áp cao, làm kín ổn định và kết cấu bền trong điều kiện làm việc nặng. SPGN type sử dụng vật liệu Polyamide resin PA kết hợp với Nitrile Rubber NBR.

Mô tả ngắn: Phớt piston SPGN type gồm Polyamide resin PA 21NB kết hợp NBR A626, dùng cho xy lanh thủy lực, có bảng kích thước từ SPGN75 đến SPGN200 và mã NOK GS4243V0 đến GS4266V0.

1. Giới thiệu chung về phớt piston SPGN type

Trong xy lanh thủy lực, phớt piston là chi tiết ngăn dầu rò rỉ nội bộ giữa hai khoang áp suất. Khi phớt piston không kín, xy lanh có thể yếu lực, tụt tải, nóng dầu hoặc vận hành không đều.

SPGN type được thiết kế cho các cụm piston cần độ bền cơ học cao hơn các loại phớt cao su thông thường. Vật liệu PA tạo phần trượt cứng, ổn định và chịu áp tốt, trong khi NBR tạo lực đàn hồi hỗ trợ làm kín. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống thủy lực có áp suất cao và yêu cầu độ ổn định trong thời gian dài.

2. Giải thích mã sản phẩm SPGN type

SPGN
Kiểu phớt piston thủy lực thuộc nhóm special packing for piston seals.
GSxxxxV0
Mã NOK part number của phớt SPGN theo catalogue.
d
Đường kính trong danh nghĩa của phớt.
D
Đường kính ngoài danh nghĩa của phớt.
h
Chiều cao danh nghĩa của phớt.
H
Chiều cao rãnh lắp hoặc kích thước lắp đặt liên quan.
C
Kích thước mép/rãnh hỗ trợ lắp đặt và vận hành.
21NB + A626
21NB là Polyamide resin PA; A626 là NBR dùng trong cấu tạo phớt SPGN.
Ví dụ: GS4243V0 – SPGN – d54 x D75 x h7.8 mm là phớt piston SPGN, đường kính trong 54 mm, đường kính ngoài 75 mm, chiều cao 7.8 mm.

3. Cấu tạo phớt piston SPGN type

Vòng Polyamide resin PA

Phần PA 21NB là chi tiết chính chịu trượt và chịu áp, có độ cứng cao, ổn định kích thước tốt và phù hợp môi trường thủy lực.

Vòng đàn hồi NBR

NBR A626 tạo lực đàn hồi, giúp phần PA ép sát bề mặt làm việc để duy trì khả năng làm kín khi piston chuyển động.

Biên dạng piston seal

SPGN type được thiết kế cho vị trí piston, phù hợp chuyển động tịnh tiến và làm việc trong điều kiện áp suất cao.

Rãnh lắp

Rãnh lắp cần đúng kích thước d, D, h, H và C để tránh kẹt phớt, rò rỉ dầu hoặc mài mòn bất thường.

4. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số Ghi chú
Loại phớt SPGN type Phớt piston thủy lực
Nhóm sản phẩm Special Packings for Piston Seals Dùng cho piston seal
Vật liệu chính Polyamide resin PA Ký hiệu 21NB
Vật liệu đàn hồi Nitrile Rubber NBR Ký hiệu A626
Môi trường làm việc Dầu thủy lực Phù hợp hệ thống thủy lực công nghiệp
Ưu điểm chính Chịu áp cao, bền cơ học, làm kín ổn định Phù hợp piston chuyển động tịnh tiến
Đơn vị kích thước mm d, D, h, H, C

5. Bảng kiểm tra kích thước phớt piston SPGN type

Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue SPGN type. Khi đặt hàng cần kiểm tra đồng thời mã danh nghĩa, đường kính trong d, đường kính ngoài D, chiều cao h, kích thước H, C và mã NOK part number.

Nominal number d
Inner diameter
D
Outer diameter
h
Height
H C NOK part number
SPGN75 54 75 7.8 8.0 5.0 GS4243V0
80 59 80 7.8 8.0 5.0 GS4244V0
85 64 85 7.8 8.0 5.0 GS4245V0
90 69 90 7.8 8.0 5.0 GS4246V0
95 74 95 7.8 8.0 5.0 GS4247V0
100 79 100 7.8 8.0 5.0 GS4248V0
105 84 105 7.8 8.0 5.0 GS4249V0
110 89 110 7.8 8.0 5.0 GS4250V0
115 94 115 7.8 8.0 6.5 GS4251V0
120 99 120 7.8 8.0 6.5 GS4252V0
125 104 125 7.8 8.0 6.5 GS4253V0
130 109 130 7.8 8.0 6.5 GS4254V0
135 114 135 7.8 8.0 6.5 GS4255V0
140 119 140 7.8 8.0 6.5 GS4256V0
145 124 145 7.8 8.0 6.5 GS4257V0
150 129 150 7.8 8.0 6.5 GS4258V0
160 139 160 7.8 8.0 6.5 GS4259V0
170 149 170 7.8 8.0 6.5 GS4261V0
180 159 180 7.8 8.0 6.5 GS4263V0
190 169 190 7.8 8.0 6.5 GS4264V0
200 179 200 7.8 8.0 6.5 GS4266V0

Ghi chú: Bảng dùng để tra cứu nhanh theo catalogue. Khi thay thế thực tế, nên đo lại phớt cũ, đường kính piston, lòng xy lanh và kích thước rãnh trước khi đặt hàng.

6. Vật liệu phớt phù hợp

SPGN type sử dụng vật liệu kết hợp giữa Polyamide resin PA 21NBNBR A626. PA giúp tăng độ cứng, khả năng chịu áp và độ ổn định kích thước, trong khi NBR tạo lực đàn hồi để duy trì độ kín.

Vật liệu Ký hiệu Đặc điểm Vai trò
Polyamide resin PA 21NB Cứng, chịu áp, ổn định kích thước, chịu mài mòn tốt Phần làm kín chính và chịu trượt
Nitrile Rubber NBR A626 Đàn hồi tốt, chịu dầu thủy lực Tạo lực ép đàn hồi cho vòng PA

7. Dấu hiệu cần thay phớt piston SPGN type

  • Xy lanh yếu lực, tụt áp hoặc không giữ được tải.
  • Piston chuyển động không đều, có hiện tượng giật hoặc phản hồi chậm.
  • Dầu thủy lực nóng nhanh do rò rỉ nội bộ qua piston.
  • Vòng PA bị mòn, xước, nứt, vỡ cạnh hoặc biến dạng.
  • Vòng NBR bị chai cứng, mất đàn hồi hoặc rách.
  • Rãnh lắp bị mòn, sai kích thước hoặc có cạnh sắc làm hư phớt mới.

8. Ưu điểm khi thay đúng phớt SPGN type

Chịu áp tốt

Vật liệu PA giúp phớt SPGN phù hợp với hệ thống thủy lực có áp suất cao hơn nhiều dòng phớt thông thường.

Ổn định kích thước

Polyamide có độ cứng tốt, giúp phớt giữ biên dạng ổn định trong quá trình piston làm việc.

Làm kín ổn định

NBR A626 tạo lực ép đàn hồi, hỗ trợ phớt duy trì độ kín giữa piston và lòng xy lanh.

Dễ tra mã

Dải kích thước SPGN75 đến SPGN200 có mã GS rõ ràng, thuận tiện khi đặt hàng thay thế.

9. Hướng dẫn lắp đặt phớt piston SPGN type

  1. Đo lại đường kính trong d, đường kính ngoài D và chiều cao h của phớt cũ.
  2. Đối chiếu với bảng SPGN để chọn đúng mã GS tương ứng.
  3. Vệ sinh sạch rãnh piston, loại bỏ cặn dầu, bụi kim loại và phớt cũ.
  4. Kiểm tra lòng xy lanh, không để vết xước sâu, ba via hoặc cạnh sắc.
  5. Bôi trơn nhẹ bằng dầu thủy lực sạch trước khi lắp.
  6. Không ép hoặc bẻ vòng PA quá mức vì có thể gây nứt hoặc biến dạng.
  7. Kiểm tra vòng NBR không bị xoắn, lệch hoặc kẹt trong rãnh.
  8. Chạy thử áp thấp trước khi vận hành ở áp suất làm việc chính thức.
Khi lắp SPGN type, nên dùng dụng cụ lắp phớt chuyên dụng. Tránh dùng tua vít sắc nhọn vì có thể làm xước vòng PA hoặc cắt vòng NBR.

10. Ứng dụng

  • Xy lanh thủy lực công nghiệp.
  • Máy ép, máy nâng hạ, máy dập.
  • Thiết bị cần phớt piston chịu áp cao.
  • Cụm piston yêu cầu độ ổn định kích thước tốt.
  • Hệ thống thủy lực dùng dầu khoáng thông dụng.
  • Các vị trí cần phớt piston PA kết hợp NBR.

11. Sản phẩm liên quan

12. Khi nào nên dùng SPGN type?

  • Khi xy lanh cần phớt piston có khả năng chịu áp cao.
  • Khi phớt cũ có mã SPGN hoặc mã GS4243V0 đến GS4266V0 tương ứng.
  • Khi cần kết hợp vật liệu PA và NBR để làm kín ổn định.
  • Khi piston làm việc trong điều kiện tải nặng hoặc áp suất lớn.
  • Khi rãnh piston phù hợp với kích thước trong bảng catalogue SPGN.
Không nên chọn SPGN type chỉ dựa trên đường kính ngoài. Cần kiểm tra đủ d, D, h, H, C, độ nhám bề mặt, áp suất và điều kiện vận hành thực tế.

13. Câu hỏi thường gặp

SPGN type là phớt gì?

SPGN type là phớt piston thủy lực thuộc nhóm special packing, dùng để làm kín giữa piston và lòng xy lanh.

SPGN type dùng vật liệu gì?

SPGN type sử dụng Polyamide resin PA ký hiệu 21NB kết hợp NBR ký hiệu A626.

Ưu điểm chính của SPGN type là gì?

Ưu điểm chính là chịu áp tốt, ổn định kích thước và phù hợp với hệ thống thủy lực làm việc nặng.

Chọn phớt SPGN theo thông số nào?

Cần kiểm tra nominal number, d, D, h, H, C và mã NOK part number GS tương ứng.

SPGN khác SPG như thế nào?

SPGN dùng PA kết hợp NBR và thiên về khả năng chịu áp cao; SPG dùng PTFE kết hợp NBR và thiên về ma sát thấp, dải kích thước lớn.

14. Kết luận và liên hệ

Phớt piston SPGN type là lựa chọn phù hợp cho xy lanh thủy lực cần khả năng chịu áp cao, làm kín ổn định và kết cấu vật liệu PA kết hợp NBR. Khi chọn phớt, cần đối chiếu đầy đủ kích thước d, D, h, H, C và mã GS để tránh lắp sai, gây rò rỉ dầu hoặc giảm tuổi thọ xy lanh.

Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt piston, phớt ty, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring, wear ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS