-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston Seal K55-1 – Pneumatic Piston Seal nhôm NBR cho xi lanh khí nén
Piston Seal K55-1, còn gọi là K55 Pneumatic Piston Seal, là dòng phốt piston khí nén một chiều dạng hoàn chỉnh. Sản phẩm có cấu tạo gồm tấm nhôm được lưu hóa với cao su nitrile NBR bằng phương pháp sản xuất đặc biệt, tạo thành một cụm piston seal gọn, dễ lắp và phù hợp cho xi lanh khí nén tiêu chuẩn.
Trong hệ thống khí nén, phốt piston có nhiệm vụ làm kín giữa piston và lòng xi lanh, giúp duy trì áp suất làm việc, giảm rò khí và đảm bảo piston tạo lực ổn định. Với thiết kế môi làm kín tối ưu, có các đường thoát khí hỗ trợ áp lực ở cuối hành trình, phốt K55 giúp piston vận hành êm, ma sát thấp và dễ cố định vào piston rod mà không cần thêm chi tiết làm kín phụ.
Mã sản phẩm: K55 / K55-1
Loại phốt: Pneumatic Piston Seal / Phốt piston khí nén một chiều
Cấu tạo: Tấm nhôm lưu hóa với cao su NBR
Vật liệu cao su: NBR 70 Shore A – mã NB7001
Vật liệu kim loại: Aluminium – mã AL9901
Ứng dụng chính: Xi lanh khí nén tiêu chuẩn và thị trường thay thế sau bán hàng
Môi chất: Khí nén đã xử lý, làm khô và tách dầu
Áp suất làm việc: ≤ 12 bar
Tốc độ: ≤ 1.0 m/s
Loại phốt: Pneumatic Piston Seal / Phốt piston khí nén một chiều
Cấu tạo: Tấm nhôm lưu hóa với cao su NBR
Vật liệu cao su: NBR 70 Shore A – mã NB7001
Vật liệu kim loại: Aluminium – mã AL9901
Ứng dụng chính: Xi lanh khí nén tiêu chuẩn và thị trường thay thế sau bán hàng
Môi chất: Khí nén đã xử lý, làm khô và tách dầu
Áp suất làm việc: ≤ 12 bar
Tốc độ: ≤ 1.0 m/s
Cấu tạo và nguyên lý làm việc của Piston Seal K55-1
K55-1 là cụm piston seal hoàn chỉnh gồm phần nhôm tạo độ cứng vững và phần cao su NBR tạo môi làm kín. Tấm nhôm giúp phốt ổn định hình dạng, dễ cố định lên piston rod, trong khi cao su NBR tạo khả năng tiếp xúc làm kín với lòng xi lanh.
Khi piston di chuyển, môi làm kín NBR tiếp xúc với bề mặt trong của xi lanh để ngăn khí nén rò qua. Các đường thoát khí trên thiết kế K55 hỗ trợ tạo áp lực đáng tin cậy ở cuối hành trình, giúp piston làm việc ổn định hơn. Nhờ hình học môi làm kín phù hợp, sản phẩm có ma sát thấp, chuyển động êm và thích hợp cho các xi lanh khí nén tiêu chuẩn.
Ưu điểm nổi bật của Pneumatic Piston Seal K55-1
- Dạng piston seal hoàn chỉnh: sẵn sàng lắp lên piston rod, thuận tiện cho sửa chữa và lắp ráp.
- Áp lực ổn định ở cuối hành trình: thiết kế có venting passages giúp cải thiện khả năng làm việc khi piston đến cuối hành trình.
- Ma sát thấp, chuyển động êm: hình học môi làm kín giúp giảm lực cản trong lòng xi lanh.
- Dễ cố định lên piston rod: có thể lắp chặt bằng cơ cấu siết mà không cần thêm chi tiết làm kín phụ.
- Giải pháp kinh tế: giảm số lượng linh kiện, dễ thay thế và phù hợp thị trường bảo trì sau bán hàng.
- Vật liệu nhôm nhẹ: giúp giảm khối lượng cụm piston so với một số kết cấu kim loại nặng hơn.
- Có thể sản xuất bằng FKM: phù hợp ứng dụng đặc biệt cần chịu nhiệt cao.
Ứng dụng của Piston Seal K55-1
Piston Seal K55-1 được sử dụng cho xi lanh khí nén tiêu chuẩn và các ứng dụng thay thế trong bảo trì, sửa chữa. Sản phẩm phù hợp với các cụm xi lanh cần piston seal hoàn chỉnh, lắp nhanh, ma sát thấp và vận hành ổn định trong điều kiện khí nén công nghiệp.
- Xi lanh khí nén tiêu chuẩn trong nhà máy sản xuất.
- Xi lanh khí nén dùng trong máy đóng gói, máy lắp ráp và thiết bị tự động hóa.
- Cơ cấu chấp hành khí nén cần cụm piston seal nhẹ, dễ lắp và dễ thay thế.
- Ứng dụng sửa chữa, thay thế phốt piston khí nén trong thị trường after market.
- Cụm piston cần ma sát thấp, vận hành êm và giải pháp làm kín kinh tế.
Thông số vật liệu Piston Seal K55-1
| Bộ phận | Vật liệu | Mã vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| Môi làm kín | NBR 70 Shore A | NB7001 | Tạo khả năng làm kín khí nén, ma sát thấp, phù hợp khí nén đã xử lý, làm khô và tách dầu. |
| Tấm đỡ / thân piston | Aluminium | AL9901 | Tạo độ cứng vững, giảm khối lượng cụm piston và hỗ trợ cố định lên piston rod. |
Điều kiện làm việc khuyến nghị
| Môi chất | Nhiệt độ làm việc | Áp suất | Tốc độ |
|---|---|---|---|
| Khí nén đã xử lý, làm khô và tách dầu | -30°C đến +105°C | ≤ 12 bar | ≤ 1.0 m/s |
Lưu ý: Các giá trị trên là thông số tối đa theo từng điều kiện riêng lẻ. Không nên sử dụng đồng thời tất cả giá trị cực đại trong cùng một ứng dụng. Khi chọn phốt cho hệ thống thực tế, cần kiểm tra thêm chất lượng khí nén, độ khô, lượng dầu còn lại, nhiệt độ, tốc độ chuyển động, bề mặt xy lanh và phương pháp cố định piston.
Yêu cầu độ nhám bề mặt khi lắp K55-1
| Vị trí bề mặt | Rmax |
|---|---|
| Bề mặt trượt trong lòng xi lanh | ≤ 4 µm |
Hướng dẫn lắp đặt Piston Seal K55-1
K55-1 được đẩy vào piston rod theo hướng mặt bích kẹp về phía ty và được cố định bằng cơ cấu siết chặt. Đai ốc cần được siết và khóa chắc chắn để đảm bảo phốt không dịch chuyển trong quá trình vận hành.
- Làm sạch piston rod, lòng xi lanh và khu vực lắp trước khi lắp phốt.
- Bôi dầu lên bề mặt trượt và lòng xi lanh trước khi lắp.
- Dầu bôi trơn không được phản ứng bất lợi với vật liệu làm kín NBR.
- Không dùng dụng cụ có cạnh sắc chạm trực tiếp vào môi làm kín.
- Đẩy phốt vào đúng hướng mặt bích kẹp và siết chặt đai ốc cố định.
- Kiểm tra đai ốc sau khi lắp để đảm bảo không tự nới lỏng khi piston làm việc.
- Chạy thử hành trình nhẹ để kiểm tra độ êm, độ kín và tình trạng ma sát ban đầu.
Bảng kích thước Piston Seal K55-1
Bảng dưới đây là kích thước tham khảo cho dòng K55 Pneumatic Piston Seal. Khi đặt hàng, nên cung cấp mã K55 hoặc các thông số chính gồm đường kính xi lanh D, đường kính lắp d, chiều rộng B, đường kính d1, chiều rộng b, kích thước s và h.
| Kastas No | D H11 | d h10 | B | d1 ±0.2 | b | s | h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K55-016 | 16 | 4.5 | 4.4 | 6.9 | 3.4 | 2 | 2.3 |
| K55-020 | 20 | 6 | 5.5 | 9.4 | 4.4 | 2.5 | 2.8 |
| K55-025 | 25 | 7 | 6.4 | 10.8 | 5.4 | 3 | 3.5 |
| K55-032 | 32 | 8 | 7.5 | 12.5 | 6 | 3 | 3.5 |
| K55-040 | 40 | 8 | 8.5 | 17 | 7 | 4 | 4.5 |
| K55-050 | 50 | 10 | 10 | 26 | 8 | 4 | 4.5 |
| K55-063 | 63 | 12 | 10 | 26 | 8 | 4 | 4.5 |
| K55-080 | 80 | 16 | 11.4 | 30 | 9 | 5 | 5.5 |
| K55-100 | 100 | 20 | 12.9 | 35 | 10.9 | 6 | 6.5 |
Cách chọn đúng Piston Seal K55-1
Để chọn đúng Piston Seal K55-1, cần xác định chính xác đường kính trong xi lanh D, đường kính lắp trên piston rod d, chiều rộng B, đường kính d1, chiều rộng b, kích thước s và h. Vì K55 là cụm piston seal hoàn chỉnh, sai lệch ở đường kính hoặc chiều rộng có thể làm piston tăng ma sát, rò khí hoặc không cố định chắc trên piston rod.
Nếu thay thế phốt cũ, nên đo lại cả phốt đã tháo ra và kích thước piston rod thực tế. Với các xi lanh đã sử dụng lâu, lòng xi lanh có thể bị mòn, xước hoặc rỗ; cần kiểm tra trước khi lắp phốt mới để tránh làm hư nhanh môi làm kín.
Khi nào nên thay Piston Seal K55-1?
- Xi lanh khí nén bị rò khí qua piston, giảm lực đẩy hoặc không giữ áp tốt.
- Phốt bị mòn, nứt, rách, chai cứng hoặc biến dạng môi làm kín.
- Piston chuyển động không còn êm, ma sát cao hoặc phát sinh tiếng kêu bất thường.
- Đai ốc cố định bị lỏng, cụm phốt bị lệch hoặc không còn kẹp chắc trên piston rod.
- Lòng xi lanh bị xước, rỗ hoặc có tạp chất làm mòn nhanh môi phốt.
- Phần nhôm bị móp, biến dạng hoặc không còn đảm bảo độ đồng tâm.
Vì sao nên chọn Piston Seal K55-1 tại Sealtech Vietnam?
Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng phốt khí nén, piston seal, rod seal, wiper seal, cushion seal, pneumatic seal kit, O-ring và vật liệu làm kín công nghiệp. Với sản phẩm Piston Seal K55-1, khách hàng có thể gửi mã phốt, kích thước xi lanh, bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu phốt cũ để được hỗ trợ kiểm tra và tư vấn đúng chủng loại.
Đối với xi lanh khí nén tiêu chuẩn, việc chọn đúng phốt piston giúp giảm rò khí nội bộ, duy trì lực đẩy, giảm tiêu hao khí nén và tăng tuổi thọ thiết bị. K55-1 là lựa chọn phù hợp khi cần một cụm piston seal nhẹ, lắp nhanh, vận hành êm và có chi phí bảo trì hợp lý.
Thông tin liên hệ mua hàng
SEALTECH VIETNAM
Hotline/Zalo/Viber: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn chọn đúng mã Piston Seal K55-1 / Pneumatic Piston Seal K55, kiểm tra kích thước xi lanh và báo giá theo nhu cầu thực tế.






