Nhà sản xuất

Gioăng mặt bích

INDUSTRIAL FLANGE GASKET GUIDE

Gioăng mặt bích là gì? Phân loại, tiêu chuẩn và cách lựa chọn đúng

Gioăng mặt bích là chi tiết làm kín nằm giữa hai bề mặt mặt bích, giúp ngăn rò rỉ nước, dầu, khí, hơi hoặc hóa chất. Để gasket hoạt động ổn định, cần chọn đúng kiểu, kích thước, tiêu chuẩn, vật liệu, chiều dày và tải siết.

Non-MetallicSemi-MetallicMetallicRF • FF • RTJ

Cập nhật: 11/08/2026 • Nội dung kỹ thuật Sealtech Vietnam

Mục lục

  1. Gioăng mặt bích là gì?
  2. Chức năng của gasket
  3. Ba nhóm gasket chính
  4. Phân biệt RF, FF và RTJ
  5. Các vật liệu phổ biến
  6. Tiêu chuẩn mặt bích và gasket
  7. Bảng lựa chọn nhanh
  8. Quy trình lựa chọn 10 bước
  9. Cách ghi thông tin đặt hàng
  10. Hướng dẫn lắp đặt
  11. Câu hỏi thường gặp

1. Gioăng mặt bích là gì?

Gioăng mặt bích dùng làm kín giữa hai mặt bích đường ống
Gioăng mặt bích được đặt giữa hai mặt bích để tạo vùng làm kín. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

Gioăng mặt bích, còn gọi là flange gasket, gasket mặt bích, ron mặt bích hoặc vòng đệm mặt bích, là chi tiết được nén giữa hai mặt bích nhằm lấp kín các sai lệch vi mô trên bề mặt. Lực siết bulông tạo ứng suất nén lên gasket, từ đó hình thành hàng rào ngăn môi chất thoát ra ngoài.

Gasket không thể tự làm kín nếu mặt bích cong, sai đồng tâm, bulông thiếu tải hoặc vật liệu không tương thích. Vì vậy, mối ghép kín là kết quả phối hợp của gasket, mặt bích, bulông, chất bôi trơn ren, trình tự siết và điều kiện vận hành.

DN/NPS không phải kích thước đo trực tiếp của gasket. Cùng một DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp suất có thể có ID, OD, PCD, số lỗ và kích thước vùng làm kín khác nhau.

2. Chức năng chính của gasket mặt bích

01

2.1. Ngăn rò rỉ

Giữ chất lỏng, khí, hơi và hóa chất bên trong đường ống hoặc thiết bị trong giới hạn vận hành.

02

2.2. Bù độ nhám bề mặt

Gasket biến dạng có kiểm soát để điền đầy rãnh gia công và sai lệch vi mô; không thể bù cho hư hỏng lớn.

03

2.3. Duy trì tải nén

Khả năng phục hồi giúp mối ghép chống lại rung, chu kỳ nhiệt và thay đổi áp suất trong phạm vi thiết kế.

04

2.4. Hỗ trợ an toàn vận hành

Gasket đúng giúp hạn chế thất thoát sản phẩm, phát thải, nguy cơ bỏng, cháy và ô nhiễm khu vực.

3. Ba nhóm gioăng mặt bích chính

3.1. Gioăng phi kim loại – Non-Metallic Gasket

Non-Metallic Gasket được chế tạo chủ yếu từ cao su, PTFE, graphite, compressed non-asbestos fiber, silicone hoặc vật liệu mềm khác. Nhóm này có khả năng bù kín tốt và dễ gia công theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

  • Thường dùng cho nước, dầu, khí, hóa chất và hơi nhẹ tùy vật liệu.
  • Có thể sản xuất dạng RF, FF hoặc hình đặc biệt.
  • Cần kiểm soát creep, ép lòi, giới hạn nhiệt và tương thích hóa học.
Không khuyến nghị gasket amiăng. Amiăng là vật liệu nguy hại cho sức khỏe và bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều nơi. Nên sử dụng vật liệu non-asbestos phù hợp và tuân thủ quy định pháp luật, an toàn của dự án.

3.2. Gioăng bán kim loại – Semi-Metallic Gasket

Gasket bán kim loại kết hợp phần kim loại tạo độ bền, hình dạng và phục hồi với filler mềm tạo khả năng làm kín. Các loại phổ biến gồm Spiral Wound Gasket, kammprofile/camprofile và graphite reinforced gasket.

Spiral Wound Gasket là gioăng mặt bích bán kim loại
Spiral Wound Gasket – một dạng gioăng bán kim loại phổ biến. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

Nhóm này thường được xem xét cho nhiệt độ, áp suất và chu kỳ vận hành cao hơn gasket mềm, nhưng vẫn phải đúng mặt bích, tiêu chuẩn, winding, filler và tải siết.

3.3. Gioăng kim loại – Metallic Gasket

Gasket kim loại được chế tạo từ kim loại hoặc hợp kim. Ring Type Joint – RTJ là nhóm điển hình, sử dụng trên mặt bích có rãnh chuyên dụng và tạo kín nhờ biến dạng tiếp xúc kim loại.

Ring Type Joint gasket gioăng kim loại cho mặt bích có rãnh
RTJ gasket chỉ dùng với mặt bích và rãnh được thiết kế tương ứng. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

Vật liệu có thể gồm soft iron, carbon steel, stainless steel hoặc alloy khác theo môi chất và flange specification. RTJ không phải “RF dạng vòng” và không thay thế bằng gasket tấm.

4. Phân biệt RF, FF và RTJ

Kiểu Hình dạng/vị trí Thông tin đặt hàng Điểm dễ nhầm
RF / Ring Face Vành khuyên nằm bên trong vòng bulông, không có lỗ bulông ID, OD, t hoặc DN/NPS + standard + rating RF ở đây không phải RTJ
FF / Full Face Phủ toàn mặt bích và có lỗ bulông ID, OD, t, PCD, số lỗ, Ø lỗ Không chọn chỉ theo DN
RTJ Vòng kim loại lắp trong rãnh chuyên dụng Type R/RX/BX, ring number, material, standard Không phải gasket cao su dạng vòng

Tham khảo bài hướng dẫn đo FF Gasket để ghi đủ ID, OD, PCD, số lỗ, đường kính lỗ và chiều dày.

5. Vật liệu gasket mặt bích thường dùng

5.1. NBR

Phù hợp dầu khoáng và nhiều môi chất công nghiệp thông dụng; giới hạn nhiệt, ozone và hóa chất cần được kiểm tra.

5.2. EPDM

Phù hợp nước, nước nóng nhẹ, thời tiết và nhiều môi trường vô cơ; thường không dùng với dầu khoáng, nhiên liệu.

5.3. FKM/Viton

Chịu dầu, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt hơn NBR, nhưng không phải vật liệu vạn năng.

5.4. Silicone

Mềm, dải nhiệt rộng và dùng cho một số ứng dụng sạch; cần xem khả năng chịu xé, dầu và tải siết.

5.5. PTFE/ePTFE

Kháng hóa chất rộng. PTFE có nguy cơ creep; ePTFE mềm hơn và có khả năng bù bề mặt tốt trong thiết kế phù hợp.

5.6. Non-asbestos fiber

Vật liệu sợi nén không amiăng dùng cho nước, dầu, khí hoặc hơi nhẹ theo đúng grade và giới hạn nhà sản xuất.

5.7. Graphite

Chịu nhiệt, phù hợp nhiều dịch vụ hơi và dầu nóng; cần đánh giá môi trường oxy hóa và yêu cầu tinh sạch.

5.8. Kim loại và alloy

304, 316L, soft iron, Alloy 20, Monel, Inconel hoặc alloy khác dùng trong SWG, kammprofile và RTJ theo môi chất.

6. Tiêu chuẩn gioăng và mặt bích phổ biến

Hệ Tiêu chuẩn liên quan Cấp áp suất thường gặp Lưu ý khi đặt hàng
ASME ASME B16.21, B16.20; flange B16.5/B16.47 Class 150, 300, 600, 900… Ghi NPS, Class và Series A/B nếu áp dụng
DIN/EN EN 1514, EN 12560; flange EN 1092-1 PN6, PN10, PN16, PN25, PN40… Ghi DN, PN, kiểu gasket và vật liệu
JIS JIS B 2404 và tiêu chuẩn flange liên quan 5K, 10K, 16K, 20K… K-rating không quy đổi trực tiếp sang ASME Class
BS10 BS10 Tables Table D, E, F, H, J, K… Ghi rõ table và kích thước danh nghĩa
Theo bản vẽ Tiêu chuẩn nội bộ/OEM Theo thiết kế Cung cấp kích thước, dung sai, vật liệu, t và số lượng
Không trộn tiêu chuẩn. Một gasket “DN100” theo JIS 10K không mặc định lắp vừa mặt bích DN100 DIN PN16 hoặc NPS 4 inch ASME Class 150.

7. Bảng lựa chọn gasket theo điều kiện ứng dụng

Ứng dụng Nhóm gasket tham khảo Vật liệu thường xem xét Dữ liệu bắt buộc
Nước sạch/nước thải RF hoặc FF non-metallic EPDM, NBR, PTFE Thành phần nước, nhiệt, áp, tiêu chuẩn
Dầu và nhiên liệu Non-metallic hoặc semi-metallic NBR, FKM, graphite, PTFE Loại dầu, phụ gia, nhiệt, pressure class
Axit/kiềm/dung môi PTFE/ePTFE hoặc gasket thiết kế riêng PTFE, FKM, FFKM, alloy phù hợp Tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ
Hơi và dầu nóng Graphite, SWG, kammprofile Graphite + metal phù hợp Nhiệt, áp, oxy hóa, flange, bolt load
Áp suất cao RTJ flange RTJ R/RX/BX Soft iron, CS, SS, alloy Ring number, type, material, standard
Thiết bị phi tiêu chuẩn Gasket theo bản vẽ Theo môi chất và thiết kế Bản vẽ, dung sai, vật liệu, chiều dày

8. Quy trình lựa chọn gioăng mặt bích trong 10 bước

1

Xác định equipment tag

Ghi tuyến ống, van, bơm, thiết bị và chức năng của mối ghép.

2

Xác định môi chất

Ghi tên, thành phần, nồng độ, pha, tạp chất và nguy cơ ăn mòn.

3

Ghi nhiệt độ

Bao gồm vận hành, thiết kế, cực đại, khởi động và vệ sinh.

4

Ghi áp suất

Xác nhận vận hành, thiết kế, thử, chân không và xung áp.

5

Xác định mặt bích

Ghi RF, FF, RTJ, tongue-and-groove hoặc cấu hình khác.

6

Xác nhận tiêu chuẩn

Ghi NPS/DN, ASME/JIS/DIN/EN/BS và Class/PN/K/Table.

7

Kiểm tra phần cứng

Đánh giá độ phẳng, xước, ăn mòn, alignment, bulông và khả năng tạo tải.

8

Chọn loại và vật liệu

Đối chiếu hóa học, nhiệt, áp suất, creep, blowout và yêu cầu phát thải.

9

Chọn chiều dày

Theo tiêu chuẩn, vật liệu và thiết kế; không tự tăng để chữa bề mặt hỏng.

10

Xác nhận hồ sơ

Ghi số lượng, marking, MTC, truy xuất lô, inspection và yêu cầu đóng gói.

9. Cách ghi thông tin đặt hàng gasket

Kích thước danh nghĩa – Kiểu gasket – Tiêu chuẩn/cấp áp suất – Vật liệu – Chiều dày – Số lượng.
  • DN100 – FF – DIN/EN PN16 – EPDM – dày 3 mm – 20 cái.
  • DN200 – RF – JIS 10K – NBR – dày 2 mm – 10 cái.
  • NPS 4" – CG – ASME B16.20 Class 300 – 316L/Graphite – 20 cái.
  • RTJ RX45 – soft iron – theo ASME B16.20/API – 5 cái.
  • Gasket theo bản vẽ ST-001 – PTFE – dày 5 mm – 5 cái.

Sealtech Vietnam cung cấp tấm vật liệu làm gioăng và gia công gasket tiêu chuẩn hoặc theo bản vẽ.

10. Hướng dẫn lắp đặt gasket mặt bích

10.1. Cô lập hệ thống

Thực hiện LOTO, xả áp, xả nhiệt và làm sạch môi chất trước khi tháo mặt bích.

10.2. Kiểm tra bề mặt

Loại bỏ gasket cũ, kiểm tra xước hướng kính, ăn mòn, cong vênh và độ song song.

10.3. Lắp đúng tâm

Không dùng keo hoặc mỡ nếu không được cho phép. Bảo đảm gasket không che dòng chảy.

10.4. Siết nhiều lượt

Dùng trình tự chéo, tăng tải theo từng bước và torque procedure được phê duyệt.

10.5. Không siết quá mức

Quá tải có thể ép tràn gasket mềm, làm hỏng winding hoặc cong mặt bích nhạy.

10.6. Không tái sử dụng

Thông thường cần thay gasket mới sau khi mở mối ghép vì vật liệu đã nén và thay đổi đặc tính.

11. Sản phẩm và ứng dụng liên quan

12. Câu hỏi thường gặp về gioăng mặt bích

Gioăng mặt bích có những loại nào?

Ba nhóm chính là gasket phi kim loại, gasket bán kim loại và gasket kim loại. Trong mỗi nhóm còn phân theo cấu tạo, vật liệu và tiêu chuẩn.

RF Gasket và FF Gasket khác nhau thế nào?

RF là vành khuyên nằm trong vòng bulông; FF phủ toàn mặt bích và có lỗ bulông.

RF Gasket có phải RTJ không?

Không. RF dạng vòng có thể là gasket mềm; RTJ là gasket kim loại lắp trong rãnh chuyên dụng.

Có thể chọn gasket chỉ theo DN không?

Không. Cần thêm kiểu, tiêu chuẩn, cấp áp suất, vật liệu, chiều dày và điều kiện vận hành.

EPDM có dùng cho dầu không?

EPDM thường không phù hợp dầu khoáng và nhiên liệu. NBR hoặc FKM có thể được xem xét sau khi kiểm tra tương thích.

PTFE có chịu được mọi hóa chất không?

PTFE kháng rất nhiều hóa chất nhưng vẫn cần xem nhiệt, áp suất, creep, độ tinh khiết và thiết kế mặt bích.

Gasket càng dày có càng kín không?

Không. Gasket quá dày có thể tăng creep, ép lòi và giảm ổn định; chiều dày phải theo thiết kế.

Tại sao mặt bích vẫn xì dù đã siết chặt?

Có thể do sai gasket, mặt bích hỏng, alignment kém, tải bulông không đều hoặc siết quá mức.

Có thể dùng lại gasket cũ không?

Thông thường không nên vì gasket đã nén và không còn bảo đảm khả năng phục hồi hoặc phân bố tải.

ASME Class 150 và Class 300 có dùng chung gasket không?

Không mặc định. Kích thước và yêu cầu có thể khác; phải dùng đúng tiêu chuẩn và class.

Sealtech có gia công gasket theo bản vẽ không?

Sealtech Vietnam tiếp nhận gasket theo bản vẽ hoặc mẫu khi có đủ kích thước, vật liệu, chiều dày, dung sai và số lượng.

13. Liên hệ Sealtech Vietnam để lựa chọn gioăng mặt bích

Gửi DN/NPS, kiểu mặt bích, tiêu chuẩn, PN/Class/K-rating, môi chất, nhiệt độ, áp suất, vật liệu, chiều dày và số lượng để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra trước khi báo giá.

11 tags SEO: gioăng mặt bích, gasket mặt bích, ron mặt bích, Full Face Gasket, Ring Face Gasket, Non-Metallic Gasket, Spiral Wound Gasket, RTJ Gasket, gasket tiêu chuẩn ASME, gioăng mặt bích JIS DIN, Sealtech Vietnam

 

Viết bình luận của bạn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS