Nhà sản xuất

BS10 Table J Gasket - Gioăng mặt bích BS10 Table J

BS10 Table J Gasket - Gioăng mặt bích BS10 Table J dạng IBC, Ring Type và Full Face

BS10 Table J Gasket, hay còn gọi là gioăng mặt bích BS10 Table J, BS10 Table J flange gasket, IBC gasket BS10 Table J, ring gasket BS10 Table J, full face gasket BS10 Table J, là dòng gioăng được gia công theo kích thước phù hợp với mặt bích BS10 Table J. Đây là nhóm mặt bích dùng trong các hệ thống yêu cầu cơ khí và áp suất cao hơn nhiều so với các Table thấp như A, D, E hoặc F.

Khi chọn gioăng cho BS10 Table J Flanges, cần xác định đúng size, kiểu gioăng IBC hay full face, vật liệu, độ dày, số lỗ bulong, đường kính lỗ và Bolt P.C.D. Nếu chọn sai Table hoặc sai pattern lỗ, gioăng có thể không lắp được, bị lệch tâm hoặc gây rò rỉ sau khi siết mặt bích.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn BS10 Table J Gasket dạng IBC, ring type hoặc full face với vật liệu EPDM, NBR, Neoprene, Silicone, Viton/FKM, PTFE, expanded PTFE, non-asbestos, graphite, CNAF hoặc gia công theo bản vẽ, mẫu cũ và kích thước thực tế.

1. BS10 Table J Gasket là gì?

BS10 Table J Gasket là gioăng dùng cho mặt bích BS10 Table J, được thiết kế để tạo kín giữa hai mặt bích trong hệ thống đường ống. Gioăng có thể được cắt theo dạng IBC / ring gasket nằm trong vùng làm kín hoặc dạng full face gasket phủ toàn mặt bích và có lỗ bulong để định vị.

Gioăng BS10 Table J cần được lựa chọn theo đúng điều kiện vận hành như môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu mặt bích và vật liệu. Không nên dùng chung kích thước với Table F, Table H, Table K, ANSI, DIN hoặc JIS nếu chưa đối chiếu bản vẽ hoặc bảng kích thước.

2. BS10 Table J Flanges dùng trong trường hợp nào?

BS10 Table J Flanges thường gặp trong hệ thống nước, hơi, khí, dầu nhẹ, xử lý nước, bơm, van, đường ống công nghiệp và các thiết bị cũ theo tiêu chuẩn Anh. Với các hệ thống bảo trì lâu năm, việc gia công gioăng đúng Table giúp khớp lỗ bulong, đúng vùng làm kín và hạn chế rò rỉ khi vận hành.

Lưu ý quan trọng: BS10 Table J không nên dùng lẫn với BS10 Table A, D, E, F, H, K hoặc các hệ ANSI, JIS, DIN nếu chưa đối chiếu kích thước. Khi đặt hàng cần ghi rõ BS10 Table J + size + IBC/full face + vật liệu + độ dày.

3. Các dạng gioăng BS10 Table J phổ biến

1. IBC / Ring Type Gasket

Dạng vòng không có lỗ bulong, nằm trong vùng làm kín của mặt bích. Loại này thường dùng khi chỉ cần ép kín quanh lòng ống.

2. Full Face Gasket

Dạng phủ toàn mặt bích, có lỗ bulong theo đúng pattern BS10 Table J. Loại này giúp định vị dễ hơn khi lắp đặt.

3. EPDM Gasket

Phù hợp nước sạch, xử lý nước, khí và môi trường ngoài trời. Không phù hợp dầu khoáng.

4. NBR Gasket

Phù hợp dầu khoáng, mỡ, khí và một số môi chất có dầu. Dùng tốt hơn EPDM trong môi trường dầu.

5. PTFE Gasket

Phù hợp hóa chất, nước sạch, môi chất ăn mòn và yêu cầu độ sạch cao.

6. Graphite / Non-Asbestos

Dùng cho nước, dầu, khí, hơi nhẹ đến trung bình và nhiều hệ công nghiệp thông dụng.

4. Bảng chọn nhanh vật liệu gioăng BS10 Table J

Vật liệu Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý khi chọn
EPDM Chịu nước, ozone, thời tiết và nước nóng nhẹ tốt Nước sạch, xử lý nước, khí, ngoài trời Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu.
NBR Chịu dầu khoáng, mỡ và nhiên liệu nhẹ tốt Dầu nhẹ, khí có dầu, mỡ, hệ bơm dầu Không tốt bằng EPDM trong ozone và ngoài trời.
Neoprene / CR Cân bằng giữa chịu nước, thời tiết, dầu nhẹ và cơ tính Nước, khí, môi trường ngoài trời, dầu nhẹ Cần kiểm tra hóa chất cụ thể trước khi dùng.
PTFE Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp Hóa chất, nước sạch, thực phẩm, môi chất ăn mòn Cần kiểm soát creep và lực siết.
Non-Asbestos Dễ cắt, kinh tế, phù hợp nhiều môi chất công nghiệp Nước, dầu, khí, hơi nhẹ đến trung bình Cần chọn đúng grade theo nhiệt độ và áp suất.
Graphite Chịu nhiệt tốt, phù hợp hơi và dầu nóng Hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao Cần kiểm tra tải siết và điều kiện oxy hóa.

5. IBC và Full Face Gasket cho BS10 Table J

Tiêu chí IBC / Ring Type Gasket Full Face Gasket Lưu ý đặt hàng
Cấu tạo Dạng vòng, không có lỗ bulong Dạng toàn mặt, có lỗ bulong Cần xác định đúng kiểu gioăng trước khi gia công.
Vị trí làm kín Nằm trong vùng làm kín quanh lòng ống Phủ toàn bộ mặt bích Full face giúp định vị tốt hơn nhờ lỗ bulong.
Thông tin cần cung cấp ID, OD, độ dày, vật liệu ID, OD, PCD, số lỗ, đường kính lỗ, độ dày Full face sai PCD hoặc số lỗ sẽ không lắp được.
Ứng dụng Mặt bích có vùng ép rõ, dễ thay thế Mặt bích phẳng, hệ cần phủ toàn mặt hoặc cần định vị bằng bulong Nên kiểm tra theo mẫu cũ hoặc bản vẽ.

6. Bảng kích thước chi tiết BS10 Table J Gasket đến 24 inch

Bảng dưới đây là kích thước tham khảo cho BS10 Table J Gasket dạng I.B.C. Gasket / Ring GasketFull Face Gasket. Tất cả kích thước tính bằng mm, đã làm tròn theo kích thước thương mại thường dùng. Bảng đã được thu gọn bề ngang để tối ưu hiển thị trên giao diện Sapo và không cần dùng thanh cuộn ngang.

NB
(inch)
IBC
OD x ID
Full Face Gasket
OD x ID Lỗ
bulong
Ø lỗ
(mm)
PCD
(mm)
1/265 x 21114 x 2141883
3/465 x 27114 x 2741883
170 x 34121 x 3441887
1 1/481 x 43133 x 4341898
1 1/287 x 48140 x 48418105
2105 x 60165 x 60422127
2 1/2124 x 76184 x 76822146
3143 x 89203 x 89822165
3 1/2156 x 102216 x 102822178
4168 x 114229 x 114822191
5210 x 140279 x 140825235
6235 x 168305 x 1681225260
7267 x 194337 x 1941225292
8299 x 219368 x 2191225324
9327 x 244406 x 2441229356
10352 x 273432 x 2731229381
12410 x 324489 x 3241629438
13438 x 356527 x 3561632470
14464 x 381553 x 3811632495
15489 x 406578 x 4061632521
16521 x 432610 x 4322032553
17553 x 457641 x 4572032584
18575 x 483673 x 4832035610
19606 x 508705 x 5082035641
20638 x 533737 x 5332435673
21664 x 559762 x 5592435699
22689 x 584787 x 5842435724
23718 x 610826 x 6102438756
24743 x 635851 x 6352438781
Ghi chú kỹ thuật: Với gioăng Full Face BS10 Table J, cần kiểm tra đủ OD, ID, số lỗ, đường kính lỗ và Bolt P.C.D. Với gioăng I.B.C. / Ring Gasket, thường cần OD, ID, độ dày và vật liệu, nhưng vẫn nên xác nhận đúng tiêu chuẩn mặt bích trước khi gia công.

7. Cách xác định đúng gioăng BS10 Table J khi đặt hàng

Để đặt đúng BS10 Table J Gasket, cần xác định đầy đủ thông tin mặt bích và điều kiện làm việc. Với các hệ thống cũ, kích thước thực tế có thể đã mòn, biến dạng hoặc không còn theo đúng catalogue, vì vậy nên kiểm tra bằng mẫu cũ hoặc bản vẽ nếu có.

  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS10.
  • Table: Table J.
  • Kích thước danh nghĩa: DN, NB hoặc inch.
  • Kiểu gioăng: IBC / ring type hoặc full face.
  • Kích thước cơ bản: ID x OD x thickness.
  • Nếu full face: cần thêm PCD, số lỗ bulong và đường kính lỗ.
  • Vật liệu: EPDM, NBR, Neoprene, PTFE, non-asbestos, graphite hoặc vật liệu khác.
  • Điều kiện làm việc: môi chất, nhiệt độ, áp suất, ngoài trời, dầu, hóa chất hoặc rung động.

8. So sánh BS10 Table J với các Table BS10 khác

BS10 Table Đặc điểm sử dụng Gioăng thường dùng Lưu ý khi thay thế
Table F Dùng cho hệ có yêu cầu cao hơn Table D/E trong một số ứng dụng Full face, IBC, non-asbestos, PTFE, graphite Không dùng lẫn với Table J nếu chưa kiểm tra.
Table H Dùng cho hệ yêu cầu cơ khí và áp suất cao hơn trong một số hệ thống BS10 Full face, IBC, non-asbestos, PTFE, graphite Pattern lỗ và kích thước khác Table J.
Table J Dùng cho hệ có yêu cầu cao hơn Table H trong nhiều vị trí công nghiệp Full face, IBC, non-asbestos, PTFE, graphite Cần đúng pattern lỗ và kích thước theo BS10 Table J.
Table K Ứng dụng đặc biệt hoặc yêu cầu cao hơn Gia công theo bản vẽ, vật liệu phù hợp Không nên xem tương đương Table J.

9. Ứng dụng của BS10 Table J Gasket

9.1. Hệ thống nước và xử lý nước

Gioăng BS10 Table J bằng EPDM, Neoprene hoặc non-asbestos có thể dùng trong hệ nước sạch, nước công nghiệp, bơm nước, van và đường ống phụ trợ có yêu cầu mặt bích đúng chuẩn BS10 Table J.

9.2. Đường ống khí và dầu nhẹ

Với khí, khí nén hoặc dầu nhẹ, có thể chọn NBR, Neoprene, PTFE hoặc non-asbestos tùy điều kiện vận hành. Bề mặt mặt bích cần sạch, phẳng và bulong phải được siết đều theo trình tự.

9.3. Hơi nhẹ và nước nóng

Với hơi nhẹ hoặc nước nóng, có thể cân nhắc non-asbestos chịu nhiệt hoặc graphite tùy điều kiện. Không nên dùng cao su thông thường nếu nhiệt độ cao kéo dài.

9.4. Hóa chất và môi chất ăn mòn

Với hóa chất hoặc môi chất ăn mòn, PTFE thường được cân nhắc nhờ khả năng kháng hóa chất tốt. Tuy nhiên, cần kiểm tra tải siết, nhiệt độ và khả năng creep của vật liệu.

9.5. Thiết bị cũ theo tiêu chuẩn Anh

Nhiều hệ thống cũ sử dụng mặt bích BS10 Table J cần gioăng gia công theo mẫu thực tế. Trong trường hợp không chắc tiêu chuẩn, nên gửi mẫu cũ hoặc đo đầy đủ ID, OD, PCD, số lỗ và đường kính lỗ.

10. Nguyên nhân gioăng BS10 Table J bị rò sau khi lắp

10.1. Chọn sai Table

Nếu mặt bích là BS10 Table J nhưng đặt gioăng theo Table H, K hoặc tiêu chuẩn khác, gioăng có thể sai đường kính, sai lỗ bulong hoặc không nằm đúng vùng làm kín.

10.2. Chọn sai vật liệu

Vật liệu không phù hợp với môi chất là nguyên nhân phổ biến gây phồng, chai cứng, nứt, mềm nhão hoặc rò rỉ. Ví dụ EPDM không phù hợp dầu khoáng, còn NBR không tối ưu cho ozone và ngoài trời.

10.3. Sai kiểu IBC hoặc Full Face

Nếu hệ thống cần full face gasket nhưng đặt IBC gasket, gioăng có thể không định vị tốt hoặc phân bố lực siết không đúng. Ngược lại, full face sai lỗ bulong sẽ không lắp được.

10.4. Mặt bích bị xước hoặc cong vênh

Bề mặt mặt bích bị xước sâu, rỗ, cong, bám cặn hoặc còn gioăng cũ sẽ làm gioăng mới không ép đều, gây rò sau khi vận hành.

10.5. Siết bulong không đều

Siết lệch một phía, siết quá nhanh hoặc siết quá lực có thể làm gioăng mềm bị dập, trượt, rách hoặc không đạt lực ép cần thiết.

11. Lưu ý khi lắp đặt BS10 Table J Gasket

  • Kiểm tra đúng BS10 Table J trước khi lắp đặt.
  • Xác định đúng dạng gioăng IBC / ring type hoặc full face.
  • Với full face gasket, kiểm tra đúng số lỗ, PCD và đường kính lỗ.
  • Không dùng gioăng bị cong, rách, nứt, bẩn hoặc sai vật liệu.
  • Vệ sinh sạch mặt bích, loại bỏ gioăng cũ, cặn, gỉ sét và dầu bẩn.
  • Đặt gioăng đúng tâm, không kéo giãn hoặc ép lệch.
  • Siết bulong theo trình tự hình sao, chia nhiều bước tăng lực dần.
  • Không siết quá lực làm dập gioăng mềm hoặc cong mặt bích.
  • Không tái sử dụng gioăng đã bị nén, rách hoặc biến dạng sau khi tháo ra.

12. Thông tin cần cung cấp khi đặt BS10 Table J Gasket

  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS10 Table J.
  • Kích thước danh nghĩa: DN, NB hoặc inch.
  • Kiểu gioăng: IBC / ring type hoặc full face.
  • Kích thước: ID x OD x thickness.
  • Nếu full face: số lỗ bulong, đường kính lỗ, PCD.
  • Vật liệu gioăng: EPDM, NBR, Neoprene, Silicone, FKM, PTFE, graphite, non-asbestos.
  • Môi chất làm việc: nước, hơi nhẹ, dầu, khí, hóa chất, nước biển hoặc nước nóng.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Yêu cầu chứng chỉ, CO/CQ, vật liệu hoặc bản vẽ nếu có.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.

13. Danh mục liên quan

14. Câu hỏi thường gặp về BS10 Table J Gasket

14.1. BS10 Table J Gasket là gì?

BS10 Table J Gasket là gioăng dùng cho mặt bích BS10 Table J, có thể gia công dạng IBC / ring type hoặc full face tùy thiết kế mặt bích và yêu cầu lắp đặt.

14.2. BS10 Table J có dùng chung với Table H hoặc Table K không?

Không nên dùng chung nếu chưa đối chiếu kích thước. Mỗi Table có đường kính, lỗ bulong và vùng làm kín khác nhau, đặc biệt với gioăng full face.

14.3. Khi nào nên dùng full face gasket cho BS10 Table J?

Full face gasket phù hợp khi cần gioăng phủ toàn bộ mặt bích và có lỗ bulong để định vị. Loại này thường dùng cho mặt bích phẳng hoặc hệ cần định vị tốt khi lắp.

14.4. Nên chọn vật liệu nào cho gioăng BS10 Table J dùng nước?

Với nước sạch hoặc xử lý nước, EPDM, Neoprene hoặc non-asbestos thường được cân nhắc. Nếu có dầu, hóa chất hoặc nhiệt độ cao, cần chọn lại vật liệu theo điều kiện thực tế.

14.5. Đặt BS10 Table J Gasket cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp BS10 Table J, size, dạng IBC hoặc full face, vật liệu, độ dày, ID, OD, số lỗ, PCD nếu có, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.

14.6. Vì sao gioăng BS10 Table J bị rò sau khi lắp?

Nguyên nhân thường do chọn sai Table, sai vật liệu, sai kiểu gioăng, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, gioăng bị dập hoặc dùng lại gioăng cũ.

15. Liên hệ tư vấn BS10 Table J Gasket

Nếu quý khách cần BS10 Table J Gasket, gioăng BS10 Table J, gioăng full face BS10 Table J, gioăng IBC BS10 Table J, gioăng cao su EPDM, NBR, Neoprene, PTFE, graphite, non-asbestos hoặc gioăng theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS