-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RYT type – Wear Ring PTFE dạng cuộn cho xy lanh thủy lực
RYT type là dòng wear ring hay còn gọi là vòng dẫn hướng, dùng để dẫn hướng piston hoặc ty trong xy lanh thủy lực. Sản phẩm có dạng dải cuộn, cắt theo chiều dài lắp đặt, giúp hạn chế ma sát kim loại với kim loại và giữ cụm làm kín làm việc ổn định.
Theo catalogue trong hình, RYT type sử dụng vật liệu Rareflon PTFE, ký hiệu NOK 05ZF. Đây là dòng wear ring có khả năng giảm ma sát tốt, phù hợp cho các cụm xy lanh cần dẫn hướng, chống lệch tâm và bảo vệ bề mặt làm việc.
Mô tả ngắn: RYT type là wear ring PTFE dạng cuộn, dùng dẫn hướng piston hoặc ty xy lanh, giảm ma sát, chống lệch tâm và bảo vệ cụm phớt thủy lực.
1. Giới thiệu chung về RYT type
Trong xy lanh thủy lực, piston và ty luôn có chuyển động tịnh tiến. Nếu không có vòng dẫn hướng, tải ngang hoặc sai lệch tâm có thể làm piston, ty và thành xy lanh cọ trực tiếp vào nhau. Điều này gây xước bề mặt, mòn phớt, rò rỉ dầu và giảm tuổi thọ thiết bị.
RYT wear ring được dùng để tạo lớp dẫn hướng giữa các bề mặt kim loại. Nhờ vật liệu PTFE có hệ số ma sát thấp, RYT giúp chuyển động êm hơn, giảm mài mòn và hỗ trợ phớt làm kín hoạt động ổn định.
2. Giải thích mã sản phẩm RYT type
RYT
Dòng wear ring dạng dải cuộn, dùng làm vòng dẫn hướng trong xy lanh.
GZ1291V0
Mã NOK part number theo catalogue, ví dụ cho RYT thickness 2 mm, height 8 mm.
t
Chiều dày của dải wear ring.
h
Chiều cao bản wear ring.
S
Khe hở cắt đầu vòng sau khi lắp.
ØD
Khoảng đường kính vỏ hoặc piston áp dụng theo bảng.
Ød
Kích thước rãnh lắp, được xác định theo D trừ đi giá trị trong bảng.
H
Chiều cao rãnh lắp tương ứng.
05ZF
Ký hiệu vật liệu Rareflon PTFE.
Công thức chiều dài wear ring: L = π × (D - t) - S. Khi đặt hàng RYT dạng cuộn, cần xác định chiều dài cắt theo đường kính lắp thực tế.
3. Cấu tạo RYT wear ring
Dạng dải cuộn
RYT được cung cấp dạng dải wear ring, có thể cắt theo chiều dài cần lắp cho từng đường kính xy lanh.
Vật liệu PTFE
Rareflon PTFE giúp giảm ma sát, chống dính và hỗ trợ chuyển động trượt ổn định.
Bề mặt dẫn hướng
Vòng RYT chịu tải ngang, hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và kim loại.
Khe hở cắt S
Khe hở đầu vòng cần được tính đúng để tránh bó kẹt khi giãn nở hoặc làm việc dưới tải.
4. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | RYT type | Wear Ring / Guide Ring |
| Chức năng | Dẫn hướng, chống lệch tâm, giảm ma sát | Dùng cho piston hoặc ty |
| Vật liệu | Rareflon PTFE | Theo catalogue NOK |
| Ký hiệu NOK | 05ZF | Vật liệu PTFE |
| Dạng cung cấp | Dải cuộn | Một cuộn dài khoảng 10 m theo hình |
| Dải chiều dày | 2 – 3 mm | Theo bảng catalogue |
| Dải chiều cao | 8 – 70 mm | Theo bảng catalogue |
| Đơn vị kích thước | mm | t, h, S, ØD, Ød, H |
5. Bảng kiểm tra kích thước RYT type
Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue RYT trong hình. Khi chọn wear ring dạng cuộn, cần kiểm tra đúng chiều dày t, chiều cao h, khe hở S và đường kính làm việc ØD.
| Nominal number | t Thickness |
h Height |
S | ØD | Ød | H | NOK part number |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RYT 8 | 2 | 8 | 1 ~ 1.5 | 18 ~ 63 | D - 4 | 8 | GZ1291V0 |
| 10 | 2 | 10 | 1 ~ 2 | 33 ~ 80 | D - 4 | 10 | GZ1292V0 |
| 15 | 2.5 | 15 | 1.5 ~ 3 | 41 ~ 130 | D - 5 | 15 | GZ1293V0 |
| 20 | 2.5 | 20 | 2 ~ 4 | 65 ~ 160 | D - 5 | 20 | GZ1294V0 |
| 25 | 2.5 | 25 | 2 ~ 6 | 85 ~ 225 | D - 5 | 25 | GZ1295V0 |
| 30 | 2.5 | 30 | 3 ~ 6.5 | 112 ~ 250 | D - 5 | 30 | GZ1296V0 |
| 35 | 2.5 | 35 | 3.5 ~ 8 | 132 ~ 300 | D - 5 | 35 | GZ1297V0 |
| 40 | 2.5 | 40 | 4 ~ 9 | 150 ~ 350 | D - 5 | 40 | GZ1298V0 |
| 45 | 2.5 | 45 | 4 ~ 10 | 165 ~ 400 | D - 5 | 45 | GZ1299V0 |
| 50 | 3 | 50 | 5 ~ 11 | 205 ~ 450 | D - 6 | 50 | GZ1300V0 |
| 55 | 3 | 55 | 6 ~ 13 | 230 ~ 500 | D - 6 | 55 | GZ1301V0 |
| 60 | 3 | 60 | 7 ~ 15 | 260 ~ 600 | D - 6 | 60 | GZ1302V0 |
| 70 | 3 | 70 | 8 ~ 28 | 290 ~ 1000 | D - 6 | 70 | GZ1303V0 |
Ghi chú: RYT type có thể có kích thước khác ngoài bảng trên theo yêu cầu. Với kích thước đặc biệt, nên đối chiếu bản vẽ hoặc mẫu thực tế trước khi gia công cắt vòng.
6. Vật liệu phớt phù hợp
RYT type sử dụng vật liệu PTFE, phù hợp cho các vị trí cần ma sát thấp, chuyển động trượt ổn định và khả năng chống mài mòn tốt. Wear ring này thường làm việc cùng phớt piston, phớt ty, buffer ring, backup ring và phớt gạt bụi trong một cụm xy lanh hoàn chỉnh.
| Vật liệu | Ký hiệu NOK | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Rareflon PTFE | 05ZF | Ma sát thấp, chống mài mòn, phù hợp làm vòng dẫn hướng |
| Dạng dải cuộn | RYT | Cắt theo chiều dài tính toán từ đường kính lắp |
7. Dấu hiệu cần thay RYT wear ring
- Ty hoặc piston bị lệch tâm, có dấu hiệu cọ sát vào thành xy lanh.
- Bề mặt wear ring bị mòn mỏng, nứt, gãy hoặc biến dạng.
- Phớt làm kín nhanh hỏng do cụm piston hoặc ty không còn được dẫn hướng tốt.
- Thành xy lanh hoặc ty xuất hiện vết xước dọc bất thường.
- Thiết bị rung, giật hoặc phát tiếng kêu khi xy lanh chuyển động.
- Khe hở đầu vòng S không còn đúng sau thời gian làm việc.
8. Ưu điểm khi dùng đúng RYT type
Dẫn hướng ổn định
Giúp piston hoặc ty di chuyển đúng tâm, hạn chế tải ngang tác động lên phớt.
Giảm ma sát
Vật liệu PTFE giúp chuyển động trượt êm và hạn chế mài mòn.
Bảo vệ bề mặt kim loại
Ngăn tiếp xúc trực tiếp giữa piston, ty và thành xy lanh.
Dễ gia công theo kích thước
Dạng dải cuộn cho phép cắt theo chiều dài cần dùng cho nhiều đường kính khác nhau.
9. Hướng dẫn lắp đặt RYT type
- Xác định đường kính lắp D và chọn dòng RYT có t, h phù hợp.
- Tính chiều dài cắt theo công thức: L = π × (D - t) - S.
- Cắt đầu wear ring thẳng, gọn, không để ba via hoặc cạnh sắc.
- Kiểm tra rãnh lắp, bảo đảm không có gỉ sét, cặn dầu hoặc vết xước sâu.
- Lắp wear ring vào rãnh, kiểm tra khe hở đầu vòng S sau khi lắp.
- Không ép vòng quá chặt vì có thể gây bó kẹt khi xy lanh làm việc.
- Sau khi lắp, chạy thử xy lanh ở tốc độ thấp để kiểm tra độ trượt và độ ổn định.
Wear ring RYT là chi tiết dẫn hướng, không phải phớt làm kín chính. Tuy nhiên, nếu wear ring mòn hoặc chọn sai kích thước, phớt làm kín chính cũng sẽ nhanh hỏng do lệch tâm và tải ngang.
10. Ứng dụng
- Xy lanh thủy lực dùng piston hoặc ty cần dẫn hướng.
- Cụm phớt piston cần chống lệch tâm.
- Cụm phớt ty cần giảm ma sát và chống cọ kim loại.
- Máy ép, máy công trình, thiết bị nâng hạ và xy lanh công nghiệp.
- Các hệ thống yêu cầu wear ring dạng dải cuộn cắt theo kích thước.
- Ứng dụng cần vật liệu PTFE giảm ma sát.
11. Sản phẩm liên quan
Các liên kết dưới đây là nhóm sản phẩm nội bộ có thông tin liên quan đến RYT wear ring, giúp người đọc tra thêm phớt thủy lực và vật tư làm kín dùng cùng trong xy lanh.
12. Khi nào nên dùng RYT type?
- Khi cần wear ring PTFE dạng dải cuộn để cắt theo chiều dài.
- Khi piston hoặc ty cần dẫn hướng để tránh lệch tâm.
- Khi muốn giảm ma sát giữa các chi tiết kim loại trong xy lanh.
- Khi cụm phớt cũ có mã RYT hoặc mã GZ tương ứng trong bảng.
- Khi cần thay thế vòng dẫn hướng mòn trong xy lanh thủy lực.
Không nên chọn RYT chỉ theo chiều cao h. Cần kiểm tra đủ chiều dày t, khe hở S, đường kính ØD, kích thước rãnh Ød, chiều cao H và chiều dài cắt L theo công thức.
13. Câu hỏi thường gặp
RYT type là gì?
RYT type là wear ring PTFE dạng dải cuộn, dùng để dẫn hướng piston hoặc ty trong xy lanh thủy lực.
RYT dùng vật liệu gì?
RYT sử dụng vật liệu Rareflon PTFE, ký hiệu NOK 05ZF.
RYT có phải phớt làm kín không?
Không. RYT là vòng dẫn hướng, không phải phớt làm kín chính. Nó hỗ trợ phớt bằng cách giữ piston hoặc ty làm việc đúng tâm.
Cách tính chiều dài cắt RYT như thế nào?
Chiều dài wear ring được tính theo công thức L = π × (D - t) - S, trong đó D là đường kính lắp, t là chiều dày và S là khe hở đầu vòng.
Có thể đặt RYT theo kích thước ngoài bảng không?
Có thể có kích thước khác theo yêu cầu, nhưng cần kiểm tra điều kiện rãnh lắp, tải ngang và bản vẽ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
14. Kết luận và liên hệ
RYT type là wear ring PTFE dạng cuộn, phù hợp cho các cụm xy lanh cần dẫn hướng, giảm ma sát và hạn chế mài mòn bề mặt kim loại. Chọn đúng kích thước RYT giúp cụm phớt làm kín vận hành ổn định hơn, giảm rò rỉ dầu và kéo dài tuổi thọ xy lanh thủy lực.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt ty, phớt piston, wear ring, buffer ring, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn






