-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt ty SPN type – Phớt thủy lực PTFE + NBR cho xy lanh công nghiệp
Phớt ty SPN type là dòng phớt làm kín ty thuộc nhóm Special Packings for Rod Seals, chuyên dùng cho xy lanh thủy lực cần khả năng làm kín ổn định, ma sát thấp và chuyển động êm trên bề mặt ty.
Mô tả ngắn: Phớt ty SPN type gồm Rareflon PTFE 19YF kết hợp NBR A980, dùng cho xy lanh thủy lực, có bảng kích thước từ SPN18 đến SPN140 và mã NOK GS2301V0 đến GS2319V0.
1. Giới thiệu chung về phớt ty SPN type
Phớt ty là chi tiết làm kín tại khu vực trục ty đi ra khỏi nắp xy lanh. Khi xy lanh hoạt động, ty chuyển động tịnh tiến liên tục, vì vậy phớt ty phải vừa giữ được dầu thủy lực bên trong, vừa hạn chế ma sát để tránh mài mòn nhanh.
SPN type sử dụng kết cấu Rareflon PTFE + NBR. Vòng PTFE giúp giảm ma sát, chống mài mòn và làm việc ổn định trên bề mặt ty; vòng NBR đóng vai trò tạo lực đàn hồi để ép vòng PTFE sát vào bề mặt làm kín. Đây là kiểu phớt phù hợp cho các xy lanh cần chuyển động đều, rò rỉ thấp và độ bền làm việc tốt.
2. Giải thích mã sản phẩm SPN type
SPN
Kiểu phớt ty thủy lực thuộc nhóm Special Packings for Rod Seals.
GS23xxV0
Mã NOK part number theo catalogue SPN.
d
Đường kính trong của phớt, tương ứng với đường kính ty xy lanh.
D
Đường kính ngoài của phớt hoặc đường kính rãnh lắp.
h
Chiều cao danh nghĩa của packing.
H
Chiều cao rãnh lắp theo catalogue.
C
Kích thước mép/rãnh hỗ trợ lắp đặt và tháo lắp.
19YF + A980
19YF là vật liệu Rareflon PTFE, A980 là vật liệu NBR hỗ trợ đàn hồi.
Ví dụ: GS2301V0 – SPN – d18 x D27 x h4.3 mm là phớt ty SPN, đường kính trong 18 mm, đường kính ngoài 27 mm, chiều cao 4.3 mm.
3. Cấu tạo phớt ty SPN type
Vòng Rareflon PTFE
Vòng PTFE 19YF là phần tiếp xúc chính với ty, giúp giảm ma sát, chống mài mòn và ổn định chuyển động.
Vòng đàn hồi NBR
NBR A980 tạo lực ép đàn hồi, giúp vòng PTFE áp sát bề mặt ty để duy trì khả năng làm kín.
Biên dạng rod seal
SPN được thiết kế riêng cho vị trí ty, phù hợp với chuyển động tịnh tiến trong xy lanh thủy lực.
Rãnh lắp chính xác
Kích thước rãnh cần đúng theo d, D, h, H và C để tránh rò rỉ, mòn lệch hoặc kẹt phớt khi vận hành.
4. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại phớt | SPN type | Phớt ty thủy lực / Rod Seal |
| Nhóm sản phẩm | Special Packings for Rod Seals | Dùng cho vị trí ty xy lanh |
| Vật liệu trượt | Rareflon PTFE | Ký hiệu 19YF |
| Vật liệu đàn hồi | Nitrile Rubber NBR | Ký hiệu A980 |
| Môi trường làm việc | Dầu thủy lực | Phù hợp hệ thống thủy lực công nghiệp |
| Ưu điểm chính | Ma sát thấp, làm kín ổn định, chuyển động êm | Phù hợp ty chuyển động tịnh tiến |
| Đơn vị kích thước | mm | d, D, h, H, C |
5. Bảng kiểm tra kích thước phớt ty SPN type
Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue SPN type. Khi đặt hàng cần kiểm tra đường kính ty d, đường kính ngoài D, chiều cao h, kích thước rãnh H, C và mã NOK part number tương ứng.
| Nominal number |
d Inner diameter |
D Outer diameter |
h Height |
H | C | NOK part number |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SPN 18 | 18 | 27 | 4.3 | 4.5 | 3.5 | GS2301V0 |
| 20 | 20 | 29 | 4.3 | 4.5 | 3.5 | GS2302V0 |
| 22 | 22 | 31 | 4.3 | 4.5 | 3.5 | GS2303V0 |
| 27 | 27 | 36 | 4.3 | 4.5 | 4 | GS2304V0 |
| 31.5 | 31.5 | 40.5 | 4.3 | 4.5 | 4 | GS2305V0 |
| 47 | 47 | 60 | 7.3 | 7.5 | 4 | GS2306V0 |
| 53 | 53 | 66 | 7.3 | 7.5 | 4 | GS2307V0 |
| 60 | 60 | 73 | 7.3 | 7.5 | 4 | GS2308V0 |
| 65 | 65 | 78 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2309V0 |
| 70 | 70 | 83 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2310V0 |
| 75 | 75 | 88 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2311V0 |
| 80 | 80 | 93 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2312V0 |
| 90 | 90 | 103.4 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2313V0 |
| 100 | 100 | 113.4 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2314V0 |
| 105 | 105 | 118.4 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2315V0 |
| 110 | 110 | 123.4 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2316V0 |
| 120 | 120 | 133.4 | 7.3 | 7.5 | 5 | GS2317V0 |
| 130 | 130 | 143.4 | 7.3 | 7.5 | 6.5 | GS2318V0 |
| 140 | 140 | 153.4 | 7.3 | 7.5 | 6.5 | GS2319V0 |
Ghi chú: Khi sử dụng packing có ký hiệu chấm đen trong catalogue, cần bố trí rãnh riêng. Bảng trên dùng để tra cứu nhanh; khi thay thế thực tế nên đo lại ty, rãnh lắp và phớt cũ trước khi đặt hàng.
6. Vật liệu phớt phù hợp
SPN type dùng tổ hợp Rareflon PTFE 19YF và Nitrile Rubber NBR A980. Đây là cấu hình phù hợp cho rod seal cần ma sát thấp, chuyển động êm và độ kín ổn định.
| Chi tiết | Vật liệu | Ký hiệu | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Vòng làm kín chính | Rareflon PTFE | 19YF | Tiếp xúc bề mặt ty, giảm ma sát và chống mài mòn |
| Vòng đàn hồi | Nitrile Rubber NBR | A980 | Tạo lực ép giúp vòng PTFE áp sát bề mặt ty |
7. Dấu hiệu cần thay phớt ty SPN type
- Dầu thủy lực rò rỉ ra ngoài tại vị trí ty xy lanh.
- Bề mặt ty luôn ướt dầu sau mỗi hành trình.
- Xy lanh yếu lực, tụt áp hoặc không giữ tải ổn định.
- Vòng PTFE bị mòn, xước, nứt hoặc biến dạng.
- Vòng NBR bị chai cứng, mất đàn hồi hoặc đứt.
- Bề mặt ty bị xước, rỗ, gỉ hoặc có ba via làm phớt hư nhanh.
8. Ưu điểm khi thay đúng phớt SPN type
Ma sát thấp
Vòng PTFE giúp ty chuyển động nhẹ, êm và ổn định hơn.
Làm kín ổn định
NBR tạo lực đàn hồi giúp vòng PTFE duy trì áp lực làm kín lên ty.
Kết cấu gọn
SPN có bảng kích thước ngắn, dễ tra cứu và phù hợp các kích thước ty phổ biến.
Phù hợp ứng dụng chính xác
Thích hợp cho hệ thống cần ma sát thấp, chuyển động đều và rò rỉ thấp.
9. Hướng dẫn lắp đặt phớt ty SPN type
- Đo lại đường kính ty d, đường kính rãnh D và chiều cao h của phớt cũ.
- Đối chiếu bảng SPN để chọn đúng mã GS tương ứng.
- Kiểm tra kích thước rãnh H và C trước khi lắp.
- Vệ sinh sạch rãnh lắp, loại bỏ cặn dầu, bụi kim loại và phớt cũ.
- Kiểm tra bề mặt ty, không để vết xước sâu, rỗ, gỉ hoặc cạnh sắc.
- Bôi trơn nhẹ phớt bằng dầu thủy lực sạch trước khi lắp.
- Không kéo giãn vòng PTFE quá mức vì có thể gây biến dạng vĩnh viễn.
- Lắp đúng chiều phớt theo hướng áp suất dầu.
- Chạy thử áp thấp trước khi vận hành chính thức.
Nên dùng dụng cụ lắp phớt chuyên dụng, tránh dùng tua vít nhọn hoặc vật sắc làm xước vòng PTFE và rãnh lắp.
10. Ứng dụng
- Xy lanh thủy lực công nghiệp.
- Máy ép, máy dập, máy nâng hạ.
- Thiết bị thủy lực cần phớt ty ma sát thấp.
- Cụm ty xy lanh cần giảm rò rỉ dầu ra ngoài.
- Hệ thống cần rod seal PTFE kết hợp NBR.
- Ứng dụng yêu cầu chuyển động êm, ổn định và độ kín tốt.
11. Sản phẩm liên quan
Các liên kết dưới đây là nhóm sản phẩm nội bộ có thông tin kỹ thuật liên quan đến phớt ty SPN, giúp người đọc tra thêm vật liệu, kiểu phớt và phụ kiện thường dùng khi sửa chữa xy lanh.
12. Khi nào nên dùng SPN type?
- Khi xy lanh cần phớt ty ma sát thấp.
- Khi phớt cũ có mã SPN hoặc mã GS2301V0 đến GS2319V0.
- Khi cần tổ hợp PTFE + NBR để làm kín ổn định.
- Khi bề mặt ty cần chuyển động êm, hạn chế ma sát và giảm rò rỉ.
- Khi rãnh lắp phù hợp với kích thước trong bảng SPN.
Không nên chọn SPN type chỉ dựa trên đường kính ty. Cần kiểm tra đủ d, D, h, H, C, mã GS, điều kiện áp suất, độ nhám bề mặt ty và rãnh lắp thực tế.
13. Câu hỏi thường gặp
SPN type là phớt gì?
SPN type là phớt ty thủy lực thuộc nhóm Special Packings for Rod Seals, dùng để làm kín dầu tại vị trí ty xy lanh.
SPN type dùng vật liệu gì?
SPN type dùng Rareflon PTFE 19YF kết hợp Nitrile Rubber NBR A980.
Ưu điểm chính của SPN type là gì?
Ưu điểm chính là ma sát thấp, làm kín ổn định và phù hợp với hệ thống cần ty chuyển động êm.
Chọn phớt SPN theo thông số nào?
Cần kiểm tra nominal number, d, D, h, H, C và mã NOK part number GS tương ứng.
SPN khác SPNO như thế nào?
Cả hai đều là phớt ty PTFE + NBR, nhưng SPN dùng NBR A980 và có dải mã GS2301V0 đến GS2319V0; SPNO dùng NBR A305 và có dải kích thước rộng hơn. Khi thay thế cần kiểm tra đúng biên dạng và rãnh lắp.
14. Kết luận và liên hệ
Phớt ty SPN type là lựa chọn phù hợp cho xy lanh thủy lực cần rod seal ma sát thấp, vật liệu PTFE kết hợp NBR, làm kín ổn định và chuyển động êm. Khi chọn phớt, cần đối chiếu đầy đủ kích thước d, D, h, H, C và mã GS để tránh lắp sai, gây rò rỉ dầu hoặc giảm tuổi thọ xy lanh.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring, wear ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn






