Nhà sản xuất

Wiper seal DWIR

Mã sản phẩm: Wiper seal DWIR
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Wiper seal DWIR

DWIR TYPE / DUST SEAL / PUR U801 + METAL CASE SPCC

Phớt gạt bụi DWIR type – Dust Seal cho ty xy lanh chuyển động tịnh tiến

Phớt DWIR type là dòng dust seal dùng cho chuyển động tịnh tiến, có nhiệm vụ gạt bụi, nước, bùn, cát và tạp chất bám trên bề mặt ty xy lanh trước khi ty đi vào bên trong cụm phớt. DWIR sử dụng vật liệu Iron Rubber PUR U801 kết hợp vỏ kim loại SPCC, giúp phớt bám chắc trong rãnh, hạn chế bung phớt và hỗ trợ bảo vệ phớt ty bên trong.

Mô tả ngắn: Phớt gạt bụi DWIR type vật liệu PUR U801 + vỏ kim loại SPCC, dùng cho ty xy lanh thủy lực, có bảng kích thước từ d25 đến d140 mm, mã NOK FD1301G0 đến FD4533H0.

1. Giới thiệu chung về phớt gạt bụi DWIR type

Trong xy lanh thủy lực, phớt gạt bụi là chi tiết nằm ở miệng ngoài của cụm nắp xy lanh. Khi ty xy lanh chuyển động ra vào, bề mặt ty thường tiếp xúc trực tiếp với bụi, nước, bùn đất, mạt kim loại hoặc dầu bẩn từ môi trường làm việc. Nếu không được gạt sạch, các tạp chất này có thể kéo vào trong xy lanh, làm xước ty, hỏng phớt ty và làm bẩn dầu thủy lực.

DWIR type là dòng phớt gạt bụi có thiết kế dùng cho reciprocal movement – chuyển động tịnh tiến. Dòng này có phần môi gạt bằng PUR và vỏ kim loại SPCC, phù hợp với các cụm xy lanh cần độ giữ rãnh tốt, đặc biệt trong môi trường có rung động hoặc làm việc liên tục.

2. Giải thích mã sản phẩm DWIR type

DWIR
Kiểu phớt gạt bụi dùng cho chuyển động tịnh tiến của ty xy lanh.
FDxxxxG0 / FDxxxxJ0 / FDxxxxH0
Mã NOK part number của phớt DWIR theo catalogue.
d
Đường kính trong của phớt, tương ứng với đường kính ty xy lanh.
D
Đường kính ngoài của phớt, dùng để đối chiếu với đường kính rãnh lắp.
t
Chiều dày thân phớt theo bảng catalogue.
h
Chiều cao tổng thể của phớt.
H
Chiều cao rãnh lắp theo catalogue.
U801
Ký hiệu vật liệu Iron Rubber PUR của phần môi gạt.
SPCC
Vỏ kim loại giúp định vị phớt chắc hơn trong rãnh lắp.
Ví dụ: FD1301G0 – DWIR – d25 x D37 x t6 x h6.9 mm. Khi đặt hàng nên cung cấp mã NOK hoặc đủ kích thước d, D, t, h, H để tránh nhầm với các dòng DWI, DKI hoặc DSI.

3. Cấu tạo phớt gạt bụi DWIR type

Môi gạt bụi PUR

Phần môi gạt bằng PUR U801 tiếp xúc với bề mặt ty, giúp loại bỏ bụi, nước và tạp chất khi ty chuyển động.

Vỏ kim loại SPCC

Vỏ kim loại giúp phớt bám chắc trong rãnh, hạn chế tình trạng phớt bị lỏng, xoay hoặc bung khỏi vị trí lắp.

Biên dạng gạt bụi có chiều cao lớn hơn DWI

DWIR có chiều cao h lớn hơn một số dòng DWI cùng đường kính, phù hợp với rãnh cần biên dạng gạt bụi chắc hơn.

Thiết kế cho chuyển động tịnh tiến

Dùng cho ty xy lanh thủy lực, giúp bảo vệ rod seal và giảm nguy cơ tạp chất đi vào dầu thủy lực.

4. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số Ghi chú
Loại phớtDWIR typeDust Seals for Reciprocal Movement
Chức năngGạt bụi cho ty xy lanhNgăn bụi, nước, bùn và tạp chất đi vào cụm phớt
Vật liệu gạtIron Rubber PURKý hiệu U801
Vỏ kim loạiMetal caseSPCC
Dải kích thước trong hìnhd25 đến d140 mmTheo bảng catalogue DWIR
Đơn vị kích thướcmmd, D, t, h, H
Ứng dụngXy lanh thủy lực, thiết bị công nghiệpDùng cho chuyển động tịnh tiến

5. Bảng kiểm tra kích thước phớt DWIR type

Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue DWIR type trong hình. Khi chọn phớt, cần kiểm tra đúng đường kính trong d, đường kính ngoài D, chiều dày t, chiều cao h, chiều cao rãnh H và mã NOK part number.

d
Inner diameter
D
Outer diameter
t
Thickness
h
Height
H NOK
part number
253766.96FD1301G0
304266.96FD1664I0
354777.97FD2041J0
40527107FD2342H0
45577107FD2633J0
5569811.38FD3033I0
6074811.38FD3187G0
6579811.38FD3381G0
7084811.38FD3493K0
7589811.38FD3596I0
8094811.38FD3720K0
8599811.38FD3828M0
90104811.38FD3913G0
95109811.38FD3976K0
100114811.38FD4046G0
105121912.39FD4142H0
110126912.39FD4196G0
120136912.39FD4326G0
130146912.39FD4438H0
1401601013.310FD4533H0

Ghi chú: Bảng kích thước dùng để đối chiếu nhanh theo catalogue. Khi thay thực tế nên kiểm tra thêm rãnh lắp, tình trạng vỏ phớt cũ, độ xước của ty và không gian lắp trong cụm nắp xy lanh.

6. Vật liệu phớt phù hợp

DWIR type dùng phần gạt bằng Iron Rubber PUR U801 và phần vỏ bằng Metal case SPCC. PUR U801 có khả năng đàn hồi và chịu mài mòn tốt, phù hợp cho môi trường bụi bẩn trong hệ thống thủy lực. Vỏ SPCC giúp phớt định vị tốt hơn trong rãnh, đặc biệt khi xy lanh làm việc liên tục hoặc có rung động.

Chi tiết Vật liệu Ký hiệu Vai trò
Môi gạt bụiIron Rubber PURU801Gạt bụi, nước, bùn và tạp chất trên bề mặt ty
Vỏ kim loạiMetal caseSPCCCố định phớt trong rãnh, tăng độ chắc khi làm việc

7. Dấu hiệu cần thay phớt gạt bụi DWIR

  • Bụi, nước hoặc bùn bám nhiều quanh miệng xy lanh.
  • Ty xy lanh có vết xước, vết rỗ hoặc có vệt bẩn kéo vào trong.
  • Môi gạt bị rách, mẻ, chai cứng hoặc không còn ôm sát bề mặt ty.
  • Vỏ kim loại bị móp, gỉ, lỏng hoặc bung khỏi rãnh.
  • Dầu thủy lực nhanh bẩn, phớt ty bên trong nhanh hỏng sau khi thay.
  • Thiết bị làm việc ngoài trời, trong môi trường bụi nặng hoặc có nước rửa thường xuyên.

8. Ưu điểm khi thay đúng phớt DWIR type

Bảo vệ phớt ty

Gạt sạch bụi và tạp chất trước khi ty đi vào cụm phớt làm kín phía trong.

Giảm xước ty xy lanh

Hạn chế cát, bụi cứng và mạt kim loại kéo vào gây xước bề mặt ty.

Giữ chắc trong rãnh

Vỏ kim loại SPCC giúp phớt bám rãnh tốt, phù hợp môi trường rung động.

Tăng tuổi thọ xy lanh

Giảm hỏng phớt ty, hạn chế nhiễm bẩn dầu và giảm chi phí sửa chữa lặp lại.

9. Hướng dẫn lắp đặt phớt DWIR type

  1. Xác định đường kính ty xy lanh để chọn đúng kích thước d.
  2. Đo đường kính rãnh lắp để kiểm tra D.
  3. Kiểm tra chiều dày t, chiều cao phớt h và chiều cao rãnh H.
  4. Vệ sinh sạch rãnh lắp, loại bỏ phớt cũ, gỉ sét, ba via và cặn bẩn.
  5. Kiểm tra bề mặt ty, nếu ty xước sâu nên xử lý trước khi thay phớt mới.
  6. Ép phớt vào rãnh đều lực, tránh đóng lệch làm móp vỏ kim loại.
  7. Không dùng tua vít nhọn hoặc vật sắc tác động trực tiếp vào môi gạt.
  8. Sau khi lắp, kéo thử ty để kiểm tra phớt có bị cạ, kẹt hoặc bung khỏi rãnh không.
Với phớt gạt bụi có vỏ kim loại, nên dùng dụng cụ ép phù hợp. Nếu đóng lệch hoặc ép quá mạnh, vỏ SPCC có thể bị biến dạng, làm phớt không còn đồng tâm với ty.

10. Ứng dụng

  • Xy lanh thủy lực công nghiệp.
  • Máy ép, máy dập, máy nâng hạ.
  • Xe nâng, xe cơ giới, thiết bị công trình.
  • Xy lanh làm việc trong môi trường bụi, bùn, nước hoặc tạp chất nhiều.
  • Cụm ty xy lanh cần bảo vệ rod seal và dầu thủy lực bên trong.
  • Hệ thống chuyển động tịnh tiến cần phớt gạt bụi có vỏ kim loại chắc chắn.

11. Sản phẩm liên quan

Các liên kết dưới đây là nhóm sản phẩm nội bộ có thông tin kỹ thuật liên quan đến phớt gạt bụi DWIR, giúp người đọc tra thêm phớt làm kín, vòng dẫn hướng và phụ kiện thường dùng khi sửa chữa xy lanh.

12. Khi nào nên dùng DWIR type?

  • Khi cần phớt gạt bụi cho ty xy lanh thủy lực.
  • Khi rãnh lắp yêu cầu phớt có vỏ kim loại.
  • Khi phớt cũ có mã DWIR hoặc mã FD tương ứng trong bảng.
  • Khi cần biên dạng gạt bụi có chiều cao lớn hơn DWI trong một số kích thước.
  • Khi thiết bị làm việc trong môi trường bụi, nước, bùn hoặc tạp chất nhiều.
  • Khi cần bảo vệ phớt ty, giảm xước ty và kéo dài tuổi thọ dầu thủy lực.
Không nên chọn DWIR type chỉ dựa trên đường kính ty. Cần kiểm tra đủ d, D, t, h, H, kiểu rãnh lắp, tình trạng bề mặt ty và môi trường làm việc thực tế.

13. Câu hỏi thường gặp

DWIR type là phớt gì?

DWIR type là phớt gạt bụi cho chuyển động tịnh tiến, dùng tại miệng xy lanh để gạt bụi khỏi bề mặt ty.

DWIR type dùng vật liệu gì?

DWIR dùng Iron Rubber PUR U801 cho phần môi gạt và vỏ kim loại SPCC để cố định trong rãnh lắp.

DWIR có phải phớt giữ dầu không?

DWIR chủ yếu là phớt gạt bụi. Phớt giữ dầu chính thường là rod seal nằm phía trong cụm nắp xy lanh.

Chọn DWIR theo thông số nào?

Cần kiểm tra d, D, t, h, H và mã NOK part number để chọn đúng kích thước.

DWIR khác DWI như thế nào?

Cả DWIR và DWI đều là phớt gạt bụi PUR có vỏ kim loại SPCC, nhưng biên dạng và chiều cao h khác nhau. Khi thay thế cần đối chiếu đúng mã cũ và kích thước rãnh.

14. Kết luận và liên hệ

Phớt gạt bụi DWIR type là chi tiết bảo vệ quan trọng trong xy lanh thủy lực, giúp ngăn bụi bẩn, nước và tạp chất đi vào cụm phớt ty. Chọn đúng mã DWIR giúp giảm xước ty, kéo dài tuổi thọ rod seal và hạn chế hỏng hóc lặp lại. Khi chọn phớt, cần đối chiếu đầy đủ kích thước d, D, t, h, H và mã NOK để đảm bảo lắp đúng rãnh.

Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring, wear ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS