-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt gạt bụi DLI2 type – Dust Seal cho chuyển động tịnh tiến của ty xy lanh
DLI2 type là dòng dust seal for reciprocal movement, dùng cho ty xy lanh thủy lực hoặc các cơ cấu chuyển động tịnh tiến. Phớt có nhiệm vụ gạt bụi, nước, bùn và tạp chất bám trên bề mặt ty, giúp bảo vệ cụm phớt làm kín bên trong xy lanh.
Theo catalogue trong hình, phớt DLI2 có vật liệu Iron rubber PUR kết hợp metal case SPCC. Ký hiệu vật liệu NOK là U451. Cấu trúc có vỏ kim loại giúp phớt giữ chắc trong rãnh, phù hợp cho các ứng dụng cần độ ổn định khi lắp đặt.
Mô tả ngắn: Phớt gạt bụi DLI2 type dùng cho chuyển động tịnh tiến, vật liệu PUR U451 kết hợp vỏ kim loại SPCC, kích thước d35 đến d145 mm, kèm bảng mã NOK.
1. Giới thiệu chung về phớt gạt bụi DLI2 type
Trong xy lanh thủy lực, phớt gạt bụi là chi tiết bảo vệ đầu tiên tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Khi ty xy lanh rút vào, bụi bẩn hoặc nước bám trên bề mặt ty có thể kéo theo vào bên trong cụm nắp xy lanh. Điều này làm tăng nguy cơ xước ty, hỏng phớt ty, bẩn dầu và giảm tuổi thọ thiết bị.
DLI2 type được thiết kế cho chuyển động tịnh tiến, có vỏ kim loại giúp định vị chắc trong rãnh lắp. Đây là dòng phớt phù hợp cho các cụm xy lanh yêu cầu khả năng gạt bụi ổn định, kích thước gọn và lắp đặt theo tiêu chuẩn catalogue.
2. Giải thích mã sản phẩm DLI2 type
DLI2
Dòng phớt gạt bụi dùng cho ty xy lanh chuyển động tịnh tiến.
FD2032G0
Mã NOK part number theo catalogue, ví dụ cho DLI2 d35 x D45 x h4 mm.
d
Đường kính trong của phớt, tương ứng với đường kính ty xy lanh.
D
Đường kính ngoài của phớt, dùng để kiểm tra với đường kính rãnh lắp.
h
Chiều cao tổng thể của phớt.
H
Chiều cao rãnh lắp theo catalogue.
U451
Ký hiệu NOK cho vật liệu Iron rubber PUR của dòng DLI2.
SPCC
Vỏ kim loại giúp phớt giữ chắc và ổn định trong rãnh.
Ví dụ: FD2032G0 – DLI2 – d35 x D45 x h4 mm. Khi đặt hàng, nên cung cấp đủ mã phớt, kích thước d/D/h/H và mã NOK part number để tránh nhầm với DLI, DKI, DWI hoặc DKB.
3. Cấu tạo phớt gạt bụi DLI2 type
Môi gạt bụi PUR
Phần môi gạt tiếp xúc với bề mặt ty, giúp loại bỏ bụi bẩn, nước và tạp chất khi ty chuyển động.
Thân phớt đàn hồi
Vật liệu PUR U451 giúp phớt có khả năng đàn hồi, chịu mài mòn và duy trì lực ép ổn định.
Vỏ kim loại SPCC
Lớp vỏ kim loại giúp phớt bám chắc trong rãnh, hạn chế lỏng hoặc bung phớt trong quá trình vận hành.
Thiết kế cho chuyển động tịnh tiến
DLI2 dùng cho ty xy lanh đi ra vào liên tục, phù hợp với hệ thống thủy lực và cơ cấu dẫn động tuyến tính.
4. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại phớt | DLI2 type | Dust seals for reciprocal movement |
| Chức năng | Gạt bụi cho ty xy lanh | Ngăn bụi, nước và tạp chất đi vào trong xy lanh |
| Vật liệu chính | Iron rubber PUR | NOK sign: U451 |
| Vỏ kim loại | Metal case SPCC | Giúp phớt định vị chắc trong rãnh |
| Dải kích thước trong hình | d35 đến d145 mm | Theo bảng catalogue DLI2 |
| Đơn vị kích thước | mm | d, D, h, H |
5. Bảng kiểm tra kích thước phớt DLI2 type
Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue DLI2 type trong hình. Khi chọn phớt, cần đối chiếu đúng đường kính ty, đường kính ngoài, chiều cao phớt, chiều cao rãnh và mã NOK part number.
| d Inner diameter |
D Outer diameter |
h Height |
H | NOK part number |
|---|---|---|---|---|
| 35 | 45 | 4 | 4 | FD2032G0 |
| 40 | 50 | 5 | 5 | FD9991E1 |
| 50 | 60 | 5 | 5 | FD9990E1 |
| 55 | 68 | 6 | 6 | FD9996E1 |
| 60 | 75 | 8 | 8 | FD3192E1 |
| 65 | 80 | 8 | 8 | FD9994E1 |
| 70 | 85 | 8 | 8 | FD9922E1 |
| 75 | 90 | 8 | 8 | FD3598E1 |
| 85 | 100 | 8 | 8 | FD9985E1 |
| 95 | 110 | 8 | 8 | FD3978F1 |
| 110 | 125 | 8 | 8 | FD9993E1 |
| 120 | 135 | 8 | 8 | FD9938E1 |
| 125 | 140 | 8 | 8 | FD9995E1 |
| 140 | 155 | 8 | 8 | FD6714E1 |
| 145 | 160 | 8 | 8 | FD6713E1 |
Ghi chú: Bảng kích thước được nhập lại theo hình catalogue. Khi thay thế thực tế, nên đo lại phớt cũ, rãnh lắp và bề mặt ty để xác nhận chính xác trước khi đặt hàng.
6. Vật liệu phớt phù hợp
DLI2 type sử dụng tổ hợp Iron rubber PUR và metal case SPCC. PUR giúp tăng khả năng đàn hồi và chống mài mòn, trong khi SPCC giúp phớt giữ chắc trong rãnh lắp.
| Vị trí | Vật liệu | Ký hiệu NOK | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Môi gạt / thân phớt | Iron rubber PUR | U451 | Gạt bụi, đàn hồi, chống mài mòn |
| Vỏ phớt | Metal case SPCC | — | Giữ phớt chắc trong rãnh lắp |
7. Dấu hiệu cần thay phớt gạt bụi DLI2
- Bụi, nước hoặc bùn bám quanh miệng xy lanh nhiều hơn bình thường.
- Ty xy lanh có vệt bẩn kéo vào bên trong khi hoạt động.
- Môi phớt bị mòn, rách, chai cứng hoặc không còn ôm sát ty.
- Vỏ kim loại bị gỉ, móp, lỏng hoặc bị bung khỏi rãnh.
- Phớt ty bên trong nhanh hỏng hoặc xuất hiện rò rỉ dầu.
- Thiết bị làm việc trong môi trường nhiều bụi, nước, bùn hoặc mạt kim loại.
8. Ưu điểm khi thay đúng phớt DLI2 type
Gạt bụi ổn định
Môi phớt PUR giúp loại bỏ bụi và tạp chất trên bề mặt ty xy lanh.
Định vị chắc
Vỏ kim loại SPCC giúp phớt bám chắc trong rãnh, hạn chế bung hoặc xô lệch.
Chống mài mòn
Vật liệu PUR U451 phù hợp với chuyển động tịnh tiến lặp lại liên tục.
Bảo vệ cụm phớt ty
Giảm nguy cơ bụi bẩn đi vào làm hỏng rod seal, O-ring và bề mặt ty.
9. Hướng dẫn lắp đặt phớt DLI2 type
- Xác định đường kính ty xy lanh để chọn đúng kích thước d.
- Đo đường kính rãnh lắp để kiểm tra kích thước D.
- Kiểm tra chiều cao phớt h và chiều cao rãnh H.
- Đối chiếu mã NOK part number theo bảng catalogue.
- Vệ sinh sạch rãnh lắp, loại bỏ phớt cũ, gỉ sét, ba via và cặn bẩn.
- Kiểm tra bề mặt ty, xử lý vết xước hoặc pitting trước khi lắp phớt mới.
- Lắp phớt thẳng đều, tránh làm móp vỏ kim loại SPCC.
- Chạy thử hành trình ty để kiểm tra khả năng gạt bụi và độ ổn định của phớt.
Với phớt có vỏ kim loại như DLI2, không nên ép lệch hoặc dùng lực đóng quá mạnh tại một điểm, vì có thể làm biến dạng vỏ SPCC và khiến phớt không ngồi đúng rãnh.
10. Ứng dụng
- Xy lanh thủy lực công nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ, máy ép, máy dập và máy công trình.
- Cụm ty xy lanh cần phớt gạt bụi có vỏ kim loại.
- Thiết bị làm việc trong môi trường bụi, nước hoặc bùn đất.
- Hệ thống cần bảo vệ phớt ty khỏi tạp chất bên ngoài.
- Cơ cấu chuyển động tịnh tiến yêu cầu phớt gạt bụi chắc chắn, gọn và ổn định.
11. Sản phẩm liên quan
Các liên kết dưới đây là nhóm sản phẩm nội bộ có thông tin kỹ thuật liên quan đến phớt gạt bụi DLI2, giúp người đọc tra thêm phớt làm kín, vòng dẫn hướng và phụ kiện thường dùng khi sửa chữa xy lanh.
12. Khi nào nên dùng DLI2 type?
- Khi cần phớt gạt bụi cho ty xy lanh chuyển động tịnh tiến.
- Khi cần phớt có vỏ kim loại để tăng độ bám rãnh.
- Khi phớt cũ có mã DLI2 hoặc mã FD tương ứng trong bảng.
- Khi thiết bị làm việc trong môi trường có bụi, nước, bùn hoặc tạp chất.
- Khi cần bảo vệ rod seal và bề mặt ty khỏi mài mòn do bụi bẩn.
Không nên chọn DLI2 type chỉ dựa vào đường kính ty. Cần kiểm tra đủ d, D, h, H, mã NOK part number, vật liệu và kết cấu rãnh thực tế.
13. Câu hỏi thường gặp
DLI2 type là phớt gì?
DLI2 type là phớt gạt bụi cho chuyển động tịnh tiến, dùng ở vị trí ngoài cùng của cụm ty xy lanh.
DLI2 dùng vật liệu gì?
DLI2 dùng Iron rubber PUR ký hiệu U451 kết hợp vỏ kim loại SPCC.
DLI2 khác DLI như thế nào?
DLI2 có bảng kích thước, mã NOK và vật liệu catalogue riêng. Khi thay thế không nên dùng lẫn nếu chưa kiểm tra rãnh lắp và bản vẽ kỹ thuật.
Chọn DLI2 theo thông số nào?
Cần kiểm tra d, D, h, H và mã NOK part number theo bảng kích thước.
Có thể thay DLI2 bằng phớt gạt bụi khác không?
Chỉ nên thay khi biên dạng, kích thước rãnh, vật liệu và điều kiện làm việc tương đương. Tốt nhất nên đối chiếu mã cũ hoặc bản vẽ lắp.
14. Kết luận và liên hệ
Phớt gạt bụi DLI2 type là lựa chọn phù hợp cho các cụm xy lanh thủy lực cần phớt gạt bụi chắc chắn, có vỏ kim loại SPCC và vật liệu PUR U451. Chọn đúng mã DLI2 giúp bảo vệ phớt ty, giảm bụi bẩn đi vào hệ thống và kéo dài tuổi thọ làm việc của xy lanh.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring, wear ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn






