Nhà sản xuất

Piston seal SPGW

Mã sản phẩm: Piston seal SPGW
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Phớt piston SPGW type gồm Rareflon PTFE 19YF, NBR A980/G928 và Polyamide resin PA 80NP/12NM, dùng cho xy lanh thủy lực, có bảng kích thước từ SPGW50 đến SPGW320.

PISTON SEAL / SPGW TYPE / PTFE + NBR + PA

Phớt piston SPGW type – Phớt thủy lực PTFE + NBR + Polyamide cho xy lanh công nghiệp

Phớt piston SPGW type là dòng phớt làm kín piston thuộc nhóm Special Packings for Piston Seals, dùng cho xy lanh thủy lực cần khả năng làm kín ổn định, ma sát thấp và có thêm vòng hỗ trợ chống đùn phớt. Cấu tạo SPGW thường gồm vòng làm kín PTFE, vòng đàn hồi NBR và vòng Polyamide resin PA.

Mô tả ngắn: Phớt piston SPGW type gồm Rareflon PTFE 19YF, NBR A980/G928 và Polyamide resin PA 80NP/12NM, dùng cho xy lanh thủy lực, có bảng kích thước từ SPGW50 đến SPGW320.

1. Giới thiệu chung về phớt piston SPGW type

Trong xy lanh thủy lực, phớt piston có nhiệm vụ ngăn dầu rò rỉ nội bộ giữa hai khoang áp suất. Khi phớt piston bị mòn hoặc chọn sai kích thước, xy lanh có thể yếu lực, tụt tải, nóng dầu hoặc chuyển động không ổn định.

SPGW type là dòng phớt piston có kết cấu nâng cao hơn các loại phớt PTFE + NBR thông thường. Ngoài vòng PTFE và NBR, SPGW còn có vật liệu Polyamide resin PA để hỗ trợ chống đùn, tăng độ bền cơ học và cải thiện khả năng làm việc ở điều kiện áp suất cao.

2. Giải thích mã sản phẩm SPGW type

SPGW
Kiểu phớt piston thủy lực thuộc nhóm special packing for piston seals.
GSxxxxV0 / V1 / V2 / V5 / V6 / V7 / V8
Mã NOK part number của phớt SPGW theo catalogue.
d
Đường kính trong danh nghĩa của phớt.
D
Đường kính ngoài danh nghĩa của phớt.
h
Chiều cao danh nghĩa của phớt.
H
Chiều cao rãnh lắp hoặc kích thước lắp đặt liên quan.
C
Kích thước mép/rãnh hỗ trợ lắp đặt và vận hành.
19YF + A980/G928 + 80NP/12NM
Hệ vật liệu gồm PTFE, NBR và Polyamide resin PA theo từng cấu hình tiêu chuẩn hoặc chịu nhiệt.
Ví dụ: GS0535V5 – SPGW – d36 x D50 x h8.5 mm là phớt piston SPGW, đường kính trong 36 mm, đường kính ngoài 50 mm, chiều cao 8.5 mm.

3. Cấu tạo phớt piston SPGW type

Vòng Rareflon PTFE

PTFE 19YF là phần tiếp xúc bề mặt trượt, giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn và hỗ trợ piston chuyển động êm.

Vòng đàn hồi NBR

NBR tạo lực ép đàn hồi, giúp vòng PTFE áp sát bề mặt lòng xy lanh để duy trì độ kín trong quá trình vận hành.

Vòng Polyamide resin PA

PA 80NP hoặc 12NM hỗ trợ chống đùn phớt, tăng độ cứng và giúp bộ phớt ổn định hơn trong điều kiện áp suất cao.

Rãnh lắp piston

Rãnh lắp cần đúng kích thước d, D, h, H và C. Nếu rãnh bị mòn, sai kích thước hoặc có cạnh sắc, phớt mới rất dễ hư sớm.

4. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số Ghi chú
Loại phớt SPGW type Phớt piston thủy lực
Nhóm sản phẩm Special Packings for Piston Seals Dùng cho piston seal
Vật liệu chính Rareflon PTFE Ký hiệu 19YF
Vật liệu đàn hồi Nitrile Rubber NBR A980 tiêu chuẩn, G928 chịu nhiệt
Vòng hỗ trợ Polyamide resin PA 80NP hoặc 12NM
Môi trường làm việc Dầu thủy lực Phù hợp hệ thống thủy lực công nghiệp
Ưu điểm chính Ma sát thấp, chống đùn tốt, làm kín ổn định Phù hợp piston làm việc áp suất cao
Đơn vị kích thước mm d, D, h, H, C

5. Bảng kiểm tra kích thước phớt piston SPGW type

Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue SPGW type. Khi đặt hàng cần kiểm tra đồng thời mã danh nghĩa, đường kính trong d, đường kính ngoài D, chiều cao h, kích thước H, C và mã NOK part number.

Nominal number d
Inner diameter
D
Outer diameter
h
Height
H C NOK Standard
backup ring A980
NOK Heat resistant
backup ring G928
SPGW50 36 50 8.5 9 4 GS0535V5  
60 46 60 8.5 9 4 GS0528V5 GS0528-V4A
65 50 65 10.5 11 5 GS3013V5 GS3013V6
70 55 70 10.5 11 5 GS0607V5 GS0607V7
75 60 75 10.5 11 5 GS0995V5 GS0995V6
80 65 80 10.5 11 5 GS0608V5 GS0608V8
85 70 85 10.5 11 5 GS0813V5 GS0813V6
90 75 90 10.5 11 5 GS0609V5 GS0609V7
95 80 95 10.5 11 5 GS0481V5 GS0481V6
100 85 100 12 12.5 5 GS0610V6 GS0610V8
105 90 105 12 12.5 5 GS0973V5 GS0973V7
110 95 110 12 12.5 5 GS0611V5 GS0611V6
115 100 115 12 12.5 6.5 GS0626V5 GS0626V6
120 105 120 12 12.5 6.5 GS0612V7 GS0612V8
125 102 125 15.5 16 6.5 GS0583V5 GS0583V6
130 107 130 15.5 16 6.5 GS0613V5 GS0613V7
135 112 135 15.5 16 6.5 GS0908V5 GS0908V6
140 117 140 15.5 16 6.5 GS0432V5 GS0432V7
145 122 145 15.5 16 6.5 GS0907V1 GS0907V2
150 127 150 15.5 16 6.5 GS0614V5 GS0614V7
160 137 160 15.5 16 6.5 GS0615V5 GS0615V8
170 147 170 15.5 16 6.5 GS0688V5 GS0688V6
180 157 180 15.5 16 6.5 GS0616V5 GS0616V7
185 162 185 15.5 16 6.5 GS0653V5 GS0653V6
190 167 190 15.5 16 6.5 GS0644V5 GS0644V6
200 177 200 15.5 16 6.5 GS0617V5 GS0617V7
210 187 210 15.5 16 6.5 GS0654V2 GS0654V4
SPGW220 197 220 15.5 16 6.5 GS0655V2  
225 202 225 15.5 16 6.5 GS0618V2 GS0618V8
230 207 230 15.5 16 6.5 GS0664V2 GS0664-V4A
240 217 240 15.5 16 6.5 GS0656V2 GS0656-V4A
250 222 250 17 17.5 6.5 GS0451V4  
260 232 260 17 17.5 7.5 GS0605V2  
270 242 270 17 17.5 7.5 GS0689V2  
280 252 280 17 17.5 7.5 GS0619V2  
300 272 300 17 17.5 7.5 GS0510V2  
320 292 320 17 17.5 7.5 GS0690V2  

Ghi chú: Một số dòng trong catalogue chỉ có mã tiêu chuẩn hoặc chỉ có mã chịu nhiệt. Khi thay thế thực tế, nên đo lại phớt cũ, rãnh piston và lòng xy lanh để chọn đúng mã.

6. Vật liệu phớt phù hợp

SPGW type sử dụng tổ hợp vật liệu PTFE + NBR + PA. Đây là cấu hình phù hợp cho phớt piston cần ma sát thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống đùn tốt hơn khi làm việc ở áp suất lớn.

Vật liệu Ký hiệu Đặc điểm Vai trò
Rareflon PTFE 19YF Ma sát thấp, ổn định kích thước Vòng làm kín chính tiếp xúc bề mặt trượt
Nitrile Rubber NBR A980 Đàn hồi, chịu dầu thủy lực Vòng đàn hồi tiêu chuẩn
Hydrogenated NBR G928 Chịu nhiệt tốt hơn NBR thường Vòng đàn hồi cho bản chịu nhiệt
Polyamide resin PA 80NP / 12NM Cứng, chịu mài mòn, chống đùn tốt Vòng hỗ trợ chống đùn và tăng độ ổn định

7. Dấu hiệu cần thay phớt piston SPGW type

  • Xy lanh yếu lực, tụt áp hoặc không giữ được tải.
  • Piston chuyển động không đều, có tiếng ma sát hoặc phản hồi chậm.
  • Dầu thủy lực nóng nhanh do rò rỉ nội bộ qua piston.
  • Vòng PTFE bị mòn, xước, nứt hoặc biến dạng.
  • Vòng NBR/HNBR bị chai cứng, mất đàn hồi hoặc rách.
  • Vòng PA bị mòn cạnh, nứt hoặc mất khả năng chống đùn.
  • Rãnh lắp bị mòn, sai kích thước hoặc có cạnh sắc làm hư phớt mới.

8. Ưu điểm khi thay đúng phớt SPGW type

Chống đùn tốt

Vòng PA hỗ trợ hạn chế hiện tượng phớt bị ép đùn vào khe hở khi xy lanh làm việc áp suất cao.

Ma sát thấp

Vòng PTFE giúp piston chuyển động êm hơn, giảm lực cản và giảm mài mòn bề mặt làm việc.

Có lựa chọn chịu nhiệt

Bản G928 phù hợp hơn khi hệ thống cần vật liệu đàn hồi chịu nhiệt tốt hơn bản NBR tiêu chuẩn.

Làm kín ổn định

Cấu trúc nhiều lớp giúp SPGW duy trì độ kín tốt trong các xy lanh làm việc nặng.

9. Hướng dẫn lắp đặt phớt piston SPGW type

  1. Đo lại đường kính trong d, đường kính ngoài D và chiều cao h của phớt cũ.
  2. Đối chiếu với bảng SPGW để chọn đúng mã GS tương ứng.
  3. Xác định cần dùng bản tiêu chuẩn A980 hay bản chịu nhiệt G928.
  4. Vệ sinh sạch rãnh piston, loại bỏ cặn dầu, bụi kim loại và phớt cũ.
  5. Kiểm tra lòng xy lanh, không để vết xước sâu, ba via hoặc cạnh sắc.
  6. Bôi trơn nhẹ bằng dầu thủy lực sạch trước khi lắp.
  7. Lắp đúng thứ tự các vòng PTFE, NBR/HNBR và PA theo cấu tạo ban đầu.
  8. Không kéo giãn vòng PTFE quá mức và không bẻ cong vòng PA quá mạnh.
  9. Chạy thử áp thấp trước khi vận hành ở áp suất làm việc chính thức.
Khi lắp SPGW type, nên dùng dụng cụ lắp phớt chuyên dụng. Tránh dùng tua vít sắc nhọn vì có thể làm xước vòng PTFE, cắt vòng cao su hoặc làm sứt cạnh vòng PA.

10. Ứng dụng

  • Xy lanh thủy lực công nghiệp.
  • Máy ép, máy nâng hạ, máy dập.
  • Thiết bị thủy lực làm việc áp suất cao.
  • Cụm piston cần chống đùn phớt tốt.
  • Hệ thống cần ma sát thấp và độ bền cơ học cao.
  • Ứng dụng cần lựa chọn giữa bản tiêu chuẩn và bản chịu nhiệt.

11. Sản phẩm liên quan

Các liên kết dưới đây là nhóm sản phẩm nội bộ có thông tin kỹ thuật liên quan đến phớt piston SPGW, giúp người đọc tra thêm vật liệu, kiểu phớt và phụ kiện thường dùng khi sửa chữa xy lanh.

12. Khi nào nên dùng SPGW type?

  • Khi xy lanh cần phớt piston có khả năng chống đùn tốt.
  • Khi phớt cũ có mã SPGW hoặc mã GS tương ứng trong bảng.
  • Khi cần kết hợp PTFE, NBR/HNBR và PA để làm kín ổn định.
  • Khi piston làm việc trong điều kiện áp suất cao hoặc tải nặng.
  • Khi rãnh piston phù hợp với kích thước trong bảng catalogue SPGW.
  • Khi cần lựa chọn bản tiêu chuẩn hoặc bản chịu nhiệt.
Không nên chọn SPGW type chỉ dựa trên đường kính ngoài. Cần kiểm tra đủ d, D, h, H, C, độ nhám bề mặt, áp suất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

13. Câu hỏi thường gặp

SPGW type là phớt gì?

SPGW type là phớt piston thủy lực thuộc nhóm special packing, dùng để làm kín giữa piston và lòng xy lanh.

SPGW type dùng vật liệu gì?

SPGW type sử dụng Rareflon PTFE 19YF, NBR A980 hoặc HNBR G928, kết hợp Polyamide resin PA 80NP hoặc 12NM.

Ưu điểm chính của SPGW type là gì?

Ưu điểm chính là ma sát thấp, làm kín ổn định và chống đùn tốt nhờ cấu trúc kết hợp PTFE, cao su đàn hồi và PA.

Chọn phớt SPGW theo thông số nào?

Cần kiểm tra nominal number, d, D, h, H, C và mã NOK part number GS tương ứng.

SPGW khác SPG như thế nào?

SPG chủ yếu dùng PTFE kết hợp NBR, còn SPGW có thêm vòng Polyamide resin PA để tăng khả năng chống đùn và độ ổn định khi làm việc nặng.

14. Kết luận và liên hệ

Phớt piston SPGW type là lựa chọn phù hợp cho xy lanh thủy lực cần ma sát thấp, làm kín ổn định và khả năng chống đùn tốt. Với cấu trúc PTFE + NBR/HNBR + PA, SPGW phù hợp cho nhiều hệ thống làm việc áp suất cao hoặc tải nặng. Khi chọn phớt, cần đối chiếu đầy đủ kích thước d, D, h, H, C và mã GS để tránh lắp sai, gây rò rỉ dầu hoặc giảm tuổi thọ xy lanh.

Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt piston, phớt ty, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring, wear ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS