Nhà sản xuất

Piston seal SPGO

Mã sản phẩm: Piston seal SPGO
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Piston seal SPGO

PISTON SEAL / SPGO TYPE / PTFE + NBR

Phớt piston SPGO type – Phớt thủy lực PTFE + NBR cho xy lanh công nghiệp

Phớt piston SPGO type là dòng phớt làm kín piston thuộc nhóm Special Packings for Piston Seals, dùng trong xy lanh thủy lực cần ma sát thấp, độ ổn định tốt và khả năng làm kín bền bỉ khi piston chuyển động qua lại liên tục.

Mô tả ngắn: Phớt piston SPGO type gồm vật liệu Rareflon PTFE 19YF kết hợp NBR A305, dùng cho xy lanh thủy lực, có bảng kích thước từ SPGO20 đến SPGO400 và mã NOK GS1800V0 đến GS1857V0.

1. Giới thiệu chung về phớt piston SPGO type

Trong xy lanh thủy lực, phớt piston giữ vai trò ngăn dầu rò rỉ nội bộ giữa hai khoang làm việc. Nếu phớt piston không kín, xy lanh có thể yếu lực, không giữ tải, chuyển động chậm hoặc sinh nhiệt bất thường.

SPGO type là dòng phớt piston có kết cấu đặc biệt, sử dụng vật liệu Rareflon PTFE kết hợp với NBR. Sự kết hợp này giúp giảm ma sát, tăng độ ổn định khi chuyển động và phù hợp cho các cụm piston cần độ kín tốt trong hệ thống thủy lực công nghiệp.

2. Giải thích mã sản phẩm SPGO type

SPGO
Kiểu phớt piston thủy lực thuộc nhóm special packing for piston seals.
GSxxxxV0
Mã NOK part number của phớt SPGO theo catalogue.
d
Đường kính trong danh nghĩa của phớt.
D
Đường kính ngoài danh nghĩa của phớt.
h
Chiều cao danh nghĩa của packing.
H
Chiều cao rãnh hoặc kích thước lắp đặt liên quan.
C
Kích thước mép/rãnh lắp hỗ trợ quá trình lắp đặt và vận hành.
Ví dụ: GS1800V0 – SPGO – d14 x D20 x h3 mm là mã phớt SPGO có đường kính trong 14 mm, đường kính ngoài 20 mm và chiều cao 3 mm.

3. Cấu tạo phớt piston SPGO type

Vòng làm kín PTFE

Thành phần Rareflon PTFE giúp giảm ma sát, hỗ trợ piston chuyển động êm và hạn chế mài mòn bề mặt làm việc.

Vòng đàn hồi NBR

Thành phần NBR A305 tạo lực ép đàn hồi, giúp vòng PTFE áp sát bề mặt làm việc để duy trì độ kín.

Biên dạng piston seal

Kết cấu SPGO được thiết kế cho vị trí piston, phù hợp chuyển động tịnh tiến trong xy lanh thủy lực.

Rãnh lắp

Rãnh lắp cần đúng kích thước theo bảng, đặc biệt là d, D, h, H và C để tránh kẹt phớt hoặc rò rỉ dầu.

4. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số Ghi chú
Loại phớt SPGO type Phớt piston thủy lực
Nhóm sản phẩm Special Packings for Piston Seals Dùng cho piston seal
Vật liệu chính Rareflon PTFE Ký hiệu 19YF
Vật liệu đàn hồi Nitrile Rubber NBR Ký hiệu A305
Môi trường làm việc Dầu thủy lực Phù hợp nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp
Ưu điểm chính Ma sát thấp, làm kín ổn định Phù hợp piston chuyển động tịnh tiến
Đơn vị kích thước mm d, D, h, H, C

5. Bảng kiểm tra kích thước phớt piston SPGO type

Bảng dưới đây được biên soạn lại từ catalogue SPGO type. Khi đặt hàng cần kiểm tra đồng thời mã danh nghĩa, đường kính trong d, đường kính ngoài D, chiều cao h, kích thước H, C và mã NOK part number.

Nominal number d
Inner diameter
D
Outer diameter
h
Height
H C NOK part number
SPGO20 14 20 3 3.2 2 GS1800V0
25 19 25 3 3.2 2 GS1801V0
30 21.5 30 3.8 4 3.5 GS1802V0
31.5 23 31.5 3.8 4 3.5 GS1803V0
32 23.5 32 3.8 4 3.5 GS1804V0
35 26.5 35 3.8 4 3.5 GS1805V0
35.5 27 35.5 3.8 4 3.5 GS1806V0
40 31.5 40 3.8 4 3.5 GS1807V0
45 36.5 45 3.8 4 3.5 GS1808V0
50 41.5 50 3.8 4 4 GS1809V0
53 44.5 53 3.8 4 4 GS1810V0
55 46.5 55 3.8 4 4 GS1811V0
56 47.5 56 3.8 4 4 GS1812V0
60 51.5 60 3.8 4 4 GS1813V0
63 49 63 6.3 6.5 4 GS1814V0
65 51 65 6.3 6.5 4 GS1815V0
70 56 70 6.3 6.5 5 GS1816V0
71 57 71 6.3 6.5 5 GS1817V0
75 61 75 6.3 6.5 5 GS1818V0
80 66 80 6.3 6.5 5 GS1819V0
85 71 85 6.3 6.5 5 GS1820V0
90 76 90 6.3 6.5 5 GS1821V0
95 81 95 6.3 6.5 5 GS1822V0
100 86 100 6.3 6.5 5 GS1823V0
105 91 105 6.3 6.5 5 GS1824V0
110 96 110 6.3 6.5 5 GS1825V0
112 98 112 6.3 6.5 6.5 GS1826V0
SPGO115 101 115 6.3 6.5 6.5 GS1827V0
120 106 120 6.3 6.5 6.5 GS1828V0
125 111 125 6.3 6.5 6.5 GS1829V0
130 116 130 6.3 6.5 6.5 GS1830V0
135 121 135 6.3 6.5 6.5 GS1831V0
140 126 140 6.3 6.5 6.5 GS1832V0
150 136 150 6.3 6.5 6.5 GS1833V0
160 146 160 6.3 6.5 6.5 GS1834V0
170 150 170 9.8 10 6.5 GS1835V0
180 160 180 9.8 10 6.5 GS1836V0
190 170 190 9.8 10 6.5 GS1837V0
200 180 200 9.8 10 6.5 GS1838V0
210 190 210 9.8 10 6.5 GS1839V0
220 200 220 9.8 10 6.5 GS1840V0
224 204 224 9.8 10 6.5 GS1841V0
230 210 230 9.8 10 6.5 GS1842V0
240 220 240 9.8 10 6.5 GS1843V0
250 230 250 9.8 10 6.5 GS1844V0
260 240 260 9.8 10 7.5 GS1845V0
270 250 270 9.8 10 7.5 GS1846V0
280 260 280 9.8 10 7.5 GS1847V0
290 270 290 9.8 10 7.5 GS1848V0
300 280 300 9.8 10 7.5 GS1849V0
310 290 310 9.8 10 7.5 GS1850V0
320 300 320 9.8 10 7.5 GS1851V0
340 320 340 9.8 10 7.5 GS1852V0
350 330 350 9.8 10 7.5 GS1853V0
360 340 360 9.8 10 7.5 GS1854V0
375 355 375 9.8 10 7.5 GS1855V0
380 360 380 9.8 10 7.5 GS1856V0
400 380 400 9.8 10 7.5 GS1857V0

Ghi chú: Bảng dùng để tra cứu nhanh theo catalogue. Khi thay thế thực tế, nên đo lại phớt cũ, đường kính piston, lòng xy lanh và kích thước rãnh trước khi đặt hàng.

6. Vật liệu phớt phù hợp

SPGO type sử dụng vật liệu kết hợp giữa Rareflon PTFE 19YFNBR A305. PTFE giúp giảm ma sát, còn NBR tạo lực đàn hồi để duy trì áp lực làm kín.

Vật liệu Ký hiệu Đặc điểm Vai trò
Rareflon PTFE 19YF Ma sát thấp, ổn định kích thước, chịu mài mòn tốt Vòng làm kín chính tiếp xúc bề mặt trượt
Nitrile Rubber NBR A305 Đàn hồi tốt, chịu dầu thủy lực Tạo lực ép hỗ trợ vòng PTFE làm kín

7. Dấu hiệu cần thay phớt piston SPGO type

  • Xy lanh yếu lực, tụt áp hoặc không giữ được tải.
  • Piston chuyển động không đều, có hiện tượng giật hoặc phản hồi chậm.
  • Dầu thủy lực nóng nhanh do rò rỉ nội bộ qua piston.
  • Vòng PTFE bị mòn, xước, nứt hoặc biến dạng.
  • Vòng NBR bị chai cứng, mất đàn hồi hoặc rách.
  • Rãnh lắp bị mòn, sai kích thước hoặc có cạnh sắc làm hư phớt mới.

8. Ưu điểm khi thay đúng phớt SPGO type

Ma sát thấp

Vật liệu PTFE giúp piston chuyển động êm hơn, giảm lực cản trong quá trình vận hành.

Làm kín ổn định

Sự kết hợp PTFE và NBR giúp duy trì lực ép làm kín tốt trong rãnh piston.

Phù hợp nhiều kích thước

Dải kích thước từ SPGO20 đến SPGO400 giúp dễ chọn mã cho nhiều loại xy lanh.

Giảm hao mòn

Kết cấu vật liệu phù hợp giúp hạn chế mài mòn bề mặt làm việc khi lắp đúng kỹ thuật.

9. Hướng dẫn lắp đặt phớt piston SPGO type

  1. Đo lại đường kính trong d, đường kính ngoài D và chiều cao h của phớt cũ.
  2. Đối chiếu kích thước với bảng SPGO để chọn đúng mã GS tương ứng.
  3. Vệ sinh sạch rãnh piston, loại bỏ cặn dầu, bụi kim loại và phớt cũ.
  4. Kiểm tra lòng xy lanh, không để vết xước sâu, ba via hoặc cạnh sắc.
  5. Bôi trơn nhẹ bằng dầu thủy lực sạch trước khi lắp.
  6. Không kéo giãn vòng PTFE quá mức vì có thể làm biến dạng phớt.
  7. Lắp đúng vị trí vòng NBR và vòng PTFE theo cấu tạo ban đầu.
  8. Chạy thử áp thấp trước khi vận hành ở áp suất làm việc chính thức.
Khi lắp SPGO type, nên dùng dụng cụ lắp phớt chuyên dụng, tránh dùng tua vít sắc nhọn làm xước hoặc cắt mép phớt.

10. Ứng dụng

  • Xy lanh thủy lực công nghiệp.
  • Máy ép, máy nâng hạ, máy dập.
  • Thiết bị cơ khí cần piston chuyển động êm.
  • Hệ thống cần phớt piston ma sát thấp.
  • Cụm xy lanh yêu cầu kết hợp PTFE và NBR để tăng độ ổn định làm kín.

11. Sản phẩm liên quan

12. Khi nào nên dùng SPGO type?

  • Khi xy lanh cần phớt piston có ma sát thấp.
  • Khi phớt cũ có mã SPGO hoặc mã GS18xxV0 tương ứng.
  • Khi cần kết hợp vật liệu PTFE và NBR để làm kín ổn định.
  • Khi piston chuyển động liên tục và cần giảm mài mòn.
  • Khi kích thước rãnh lắp phù hợp với bảng catalogue SPGO.
Không nên chọn SPGO type chỉ dựa trên đường kính ngoài. Cần kiểm tra đủ d, D, h, H, C, độ nhám bề mặt, áp suất và điều kiện vận hành thực tế.

13. Câu hỏi thường gặp

SPGO type là phớt gì?

SPGO type là phớt piston thủy lực thuộc nhóm special packing, dùng để làm kín giữa piston và lòng xy lanh.

SPGO type dùng vật liệu gì?

SPGO type sử dụng Rareflon PTFE ký hiệu 19YF kết hợp NBR ký hiệu A305.

Ưu điểm chính của SPGO type là gì?

Ưu điểm chính là ma sát thấp, làm kín ổn định và phù hợp cho piston chuyển động tịnh tiến trong xy lanh thủy lực.

Chọn phớt SPGO theo thông số nào?

Cần kiểm tra nominal number, d, D, h, H, C và mã NOK part number GS tương ứng.

Có thể thay SPGO bằng loại phớt piston khác không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải kiểm tra biên dạng, kích thước rãnh, vật liệu, áp suất và điều kiện làm việc.

14. Kết luận và liên hệ

Phớt piston SPGO type là lựa chọn phù hợp cho các xy lanh thủy lực cần ma sát thấp, độ kín ổn định và kết cấu làm kín bằng PTFE kết hợp NBR. Khi chọn phớt, cần đối chiếu đầy đủ kích thước d, D, h, H, C và mã GS để tránh lắp sai, gây rò rỉ dầu hoặc giảm tuổi thọ xy lanh.

Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam chuyên tư vấn và cung cấp phớt thủy lực, phớt piston, phớt ty, phớt gạt bụi, O-ring, backup ring, wear ring và vật liệu làm kín kỹ thuật cho thiết bị công nghiệp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS