-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
X-ring, SQ-ring, D-ring là các dòng gioăng làm kín có tiết diện đặc biệt, được sử dụng khi O-ring thông thường chưa đáp ứng tốt về ma sát, độ ổn định, chống xoắn, chống rò rỉ hoặc yêu cầu lắp đặt trong rãnh riêng. Các dòng gioăng này thường dùng trong bơm, van, thủy lực, khí nén, piston, rod, thiết bị quay chậm và cụm làm kín công nghiệp.
Sealtech Vietnam cung cấp X-ring, SQ-ring, D-ring bằng nhiều vật liệu như NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PTFE, PU, hỗ trợ tư vấn theo kích thước, vật liệu, môi chất, áp suất, nhiệt độ, tiêu chuẩn rãnh lắp và ứng dụng thực tế.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
X-ring - gioăng làm kín tiết diện chữ X, hỗ trợ giảm ma sát và chống xoắn tốt hơn O-ring trong nhiều ứng dụng.
Gioăng tiết diện đặc biệt dùng cho bơm, van, piston, rod, thủy lực, khí nén và cụm làm kín công nghiệp.
X-ring, SQ-ring và D-ring là các biến thể gioăng làm kín được phát triển để cải thiện một số hạn chế của O-ring trong điều kiện vận hành đặc biệt. Nếu O-ring có tiết diện tròn và được dùng rất rộng rãi, thì X-ring, SQ-ring, D-ring có hình dạng tiết diện khác nhằm tăng diện tích tiếp xúc, giảm xoắn, cải thiện độ ổn định trong rãnh hoặc phù hợp hơn với không gian lắp đặt.
Trong thực tế bảo trì, các dòng gioăng này thường được dùng trong hydraulic seal, pneumatic seal, van điều khiển, bơm, cụm piston, rod, thiết bị quay chậm và một số ứng dụng làm kín tĩnh có yêu cầu độ ổn định cao.
X-ring, còn gọi là Quad Ring hoặc gioăng tiết diện chữ X, có bốn gờ làm kín thay vì một vùng tiếp xúc tròn như O-ring. Thiết kế này giúp tạo hai vùng chứa mỡ bôi trơn nhỏ giữa các môi, giảm ma sát khởi động và hạn chế hiện tượng xoắn khi làm việc trong chuyển động qua lại.
X-ring có khả năng chống xoắn tốt, ma sát thấp hơn trong một số ứng dụng động và ổn định hơn khi lắp trong rãnh phù hợp.
Dùng khi O-ring dễ bị xoắn, mòn nhanh, ma sát cao hoặc cần cải thiện độ kín trong piston, van, xi lanh, thiết bị khí nén và thủy lực.
Van trượt, piston nhỏ, xi lanh khí nén, cụm bơm, thiết bị chuyển động nhẹ và các rãnh được thiết kế cho X-ring.
SQ-ring là gioăng có tiết diện vuông hoặc gần vuông, thường dùng trong các vị trí cần độ ổn định hình học tốt hơn O-ring tròn. Tiết diện vuông giúp gioăng ít lăn xoắn trong rãnh, có diện tích tiếp xúc lớn hơn và phù hợp một số ứng dụng làm kín tĩnh hoặc chuyển động nhẹ.
Ít lăn trong rãnh, diện tích tiếp xúc rộng, ổn định khi dùng trong mặt bích nhỏ, nắp đậy, van hoặc cụm lắp ghép.
Dùng khi cần thay thế gioăng tiết diện vuông, cần độ ổn định cao hoặc khi thiết kế rãnh không phù hợp với O-ring tròn.
Cần kiểm tra chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh, độ nén và độ cứng vật liệu để tránh lắp quá chặt hoặc biến dạng sai.
D-ring là gioăng có tiết diện dạng chữ D, một mặt phẳng và một mặt cong. Thiết kế này giúp gioăng ngồi ổn định trong rãnh hơn so với O-ring ở một số vị trí, đồng thời vẫn giữ được vùng tiếp xúc đàn hồi ở mặt cong để tạo độ kín.
Mặt phẳng giúp gioăng ổn định trong rãnh, hạn chế xoay lật, mặt cong hỗ trợ tạo lực ép làm kín đều hơn.
Dùng khi rãnh yêu cầu gioăng có mặt tựa phẳng, cần độ ổn định cao hoặc ứng dụng không phù hợp với O-ring tròn.
Cần đặt đúng chiều mặt phẳng và mặt cong. Nếu lắp sai chiều, gioăng có thể không tạo được áp lực làm kín ổn định.
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ công nghiệp tốt; chi phí hợp lý. | Thủy lực, khí nén, bơm, van, máy công nghiệp thông dụng. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu nóng, lão hóa và nhiều môi chất tốt hơn NBR. | Dầu nóng, nhiệt cao, hóa chất nhẹ, thiết bị yêu cầu tuổi thọ cao. |
| EPDM | Chịu nước, hơi nóng, ozone, thời tiết tốt; không phù hợp dầu khoáng. | Nước, nước nóng, hơi, ngoài trời, xử lý nước. |
| Silicone | Mềm dẻo, chịu nhiệt, đàn hồi tốt; chịu mài mòn trung bình. | Ứng dụng sạch, thực phẩm, y tế, nhiệt độ cao nhẹ. |
| PTFE | Ma sát thấp, chịu hóa chất tốt, ít đàn hồi hơn cao su. | Hóa chất, môi trường sạch, nhiệt độ và ma sát đặc biệt. |
| PU | Chịu mài mòn, bền cơ học, chống xé rách tốt. | Thủy lực, khí nén, chuyển động qua lại, ứng dụng chịu mài mòn. |
| Loại gioăng | Tiết diện | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| O-ring | Tròn | Phổ biến, dễ mua, dễ tiêu chuẩn hóa. | Làm kín tĩnh, thủy lực, khí nén, bơm, van. |
| X-ring | Chữ X / bốn môi | Giảm xoắn, giảm ma sát, có vùng giữ bôi trơn. | Van trượt, piston, chuyển động nhẹ, khí nén. |
| SQ-ring | Vuông | Ổn định trong rãnh, diện tích tiếp xúc lớn. | Làm kín tĩnh, nắp, mặt ghép, rãnh đặc biệt. |
| D-ring | Chữ D | Có mặt tựa phẳng, giảm xoay lật trong rãnh. | Cụm lắp cần mặt đỡ ổn định, rãnh chuyên dụng. |
Dùng trong van, xi lanh, cụm piston, rod, manifold và hệ thống dầu áp lực.
Dùng trong van khí, xi lanh khí nén, thiết bị tự động hóa và cơ cấu chuyển động nhẹ.
Làm kín nắp bơm, thân van, trục, rãnh lắp hoặc các vị trí có yêu cầu chống xoắn.
SQ-ring và D-ring phù hợp các rãnh có yêu cầu mặt tựa ổn định, nắp đậy, mặt ghép hoặc vị trí ít chuyển động.
Có thể dùng Silicone, EPDM hoặc vật liệu phù hợp yêu cầu sạch, đàn hồi và chịu nhiệt.
Giúp thay thế các dạng gioăng đặc biệt khi O-ring thông thường không còn phù hợp với rãnh hoặc điều kiện làm việc.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Gioăng bị xoắn hoặc lật | Rãnh không phù hợp, lắp sai chiều, thiếu bôi trơn. | Kiểm tra thiết kế rãnh, bôi trơn khi lắp, chọn đúng tiết diện. |
| Rò rỉ sau khi lắp | Sai kích thước, sai độ nén, vật liệu không tương thích. | Đo lại rãnh, kiểm tra môi chất, chọn lại vật liệu và độ cứng. |
| Gioăng bị trương nở | Vật liệu không phù hợp với dầu, dung môi hoặc hóa chất. | Đổi sang FKM, EPDM, PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng. |
| Gioăng bị mòn nhanh | Ma sát cao, bề mặt xấu, thiếu bôi trơn hoặc tốc độ vượt mức. | Kiểm tra độ nhám, bổ sung bôi trơn, cân nhắc X-ring hoặc PU. |
| Gioăng bị cắt mép | Cạnh rãnh sắc, áp suất cao, khe hở lớn. | Bo cạnh rãnh, kiểm tra khe hở, cân nhắc Back-up ring. |
Gioăng tiết diện chữ X, hỗ trợ giảm xoắn và ma sát trong một số ứng dụng động.
Gioăng tiết diện vuông, ổn định trong rãnh, phù hợp một số ứng dụng làm kín tĩnh.
Nhóm gioăng tròn phổ biến nhất, dùng trong bơm, van, thủy lực, khí nén và thiết bị công nghiệp.
Vòng chống đùn hỗ trợ O-ring, X-ring hoặc gioăng đàn hồi trong hệ thống áp suất cao.
Gioăng làm kín bụi, nước, mỡ cho trục quay, ổ bi và cụm thiết bị công nghiệp.
Phớt chặn dầu cho trục quay, motor, hộp số, máy bơm và thiết bị công nghiệp.
Phớt thủy lực cho rod, piston, wiper, wear ring và seal kit trong xi lanh áp lực.
Gioăng mặt bích và dây tết chèn cho bơm, van, đường ống, hơi, dầu, nước và hóa chất.
Có thể trong một số ứng dụng, nhưng không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra rãnh lắp, độ nén, vật liệu và điều kiện vận hành.
X-ring có tiết diện chữ X với bốn gờ tiếp xúc, giúp giảm xoắn và giữ bôi trơn tốt hơn trong một số chuyển động động.
SQ-ring phù hợp khi cần tiết diện vuông, diện tích tiếp xúc lớn, ít lăn xoắn trong rãnh hoặc các ứng dụng làm kín tĩnh đặc biệt.
D-ring có một mặt phẳng giúp gioăng ngồi ổn định trong rãnh và một mặt cong tạo lực ép làm kín.
NBR dùng cho dầu thông dụng, FKM/Viton cho nhiệt và dầu nóng, EPDM cho nước/hơi, Silicone cho ứng dụng sạch, PTFE cho hóa chất và PU cho mài mòn.
Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, bản vẽ, kích thước rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn.
Nếu cần chọn X-ring, SQ-ring, D-ring theo kích thước, vật liệu, mẫu cũ hoặc bản vẽ, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/