-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mechanical Seal, còn gọi là phớt cơ khí, phốt cơ khí hoặc phớt bơm, là bộ phận làm kín trục quay dùng trong máy bơm nước, bơm hóa chất, bơm dầu, bơm thực phẩm, máy khuấy và nhiều thiết bị quay công nghiệp. Nhiệm vụ chính của Mechanical Seal là ngăn môi chất rò rỉ ra ngoài tại vị trí trục quay.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn các dòng Mechanical Seal MG1, HA211, H7N, M2N, M3N, M7N, M74-D, HJ92N, H75VN, H75VK, Cartridge Mechanical Seal, Metal Bellow Mechanical Seal, Single Spring, Multi Spring và phớt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ cho nhà máy.
Cập nhật lần cuối: 31/05/2026
Mechanical Seal MG1 - dòng phớt cơ khí phổ biến cho bơm nước, bơm công nghiệp và thiết bị quay.
Mechanical Seal HA211 - phớt cơ khí dùng cho máy bơm, thiết bị quay và các ứng dụng làm kín trục.
Mechanical Seal H7N - dòng phớt cơ khí thường gặp trong bơm hóa chất, bơm dầu và hệ thống công nghiệp.
Mechanical Seal là cụm làm kín cơ khí được lắp tại vị trí trục quay của bơm hoặc thiết bị quay để ngăn chất lỏng rò ra ngoài. Cụm phớt thường gồm hai mặt chà: một mặt quay theo trục và một mặt cố định trong housing. Hai mặt chà tiếp xúc với nhau bằng lực lò xo và áp lực môi chất, tạo vùng làm kín rất mỏng.
So với Gland Packing, Mechanical Seal thường kín hơn, sạch hơn và giảm rò rỉ tốt hơn. Tuy nhiên, phớt cơ khí yêu cầu lắp đặt đúng kỹ thuật, đúng vật liệu mặt chà, đúng gioăng phụ và không được chạy khô trong thời gian dài.
Mặt chà quay lắp trên trục hoặc sleeve, quay cùng trục bơm. Vật liệu thường là carbon, silicon carbide, tungsten carbide hoặc ceramic.
Mặt chà tĩnh nằm trong nắp bơm hoặc seat, tiếp xúc với mặt chà quay để tạo vùng làm kín chính.
Lò xo tạo lực ép ban đầu giữa hai mặt chà, giúp phớt duy trì tiếp xúc khi bơm khởi động và vận hành.
O-ring, V-ring hoặc boot cao su làm kín phụ giữa các chi tiết kim loại. Vật liệu có thể là NBR, FKM, EPDM, PTFE.
Thân phớt, chén giữ, vòng chặn và chi tiết kim loại thường dùng inox 304, inox 316 hoặc vật liệu phù hợp môi chất.
Bề mặt trục hoặc sleeve phải đủ nhẵn, không xước sâu, không mòn rãnh để tránh rung, lệch và phá hỏng phớt.
Mechanical Seal làm kín bằng cặp mặt chà phẳng tiếp xúc với nhau. Giữa hai mặt chà luôn cần một màng chất lỏng rất mỏng để bôi trơn và làm mát. Nếu bơm chạy khô, màng bôi trơn mất đi, nhiệt tăng nhanh làm cháy mặt chà, nứt carbon, hỏng O-ring hoặc rò rỉ chỉ sau thời gian ngắn.
Độ kín của phớt cơ khí phụ thuộc vào độ phẳng mặt chà, vật liệu, lực lò xo, áp suất, nhiệt độ, tốc độ quay, độ đồng tâm trục và cách lắp đặt. Vì vậy, khi thay phớt, cần kiểm tra cả phớt cũ và tình trạng bơm, không chỉ thay đúng mã phớt.
Dòng phớt một lò xo, kết cấu đơn giản, dễ dùng, phổ biến trong bơm nước, bơm công nghiệp và bơm dân dụng.
Dòng nhiều lò xo, lực ép ổn định hơn, phù hợp nhiều bơm công nghiệp, bơm hóa chất và thiết bị yêu cầu làm kín tốt.
Dạng cụm cartridge lắp sẵn, giảm lỗi lắp đặt, phù hợp bơm công nghiệp lớn, hệ thống quan trọng và nhà máy cần bảo trì nhanh.
Dòng dùng bellows kim loại, thường phù hợp nhiệt cao, môi chất đặc biệt hoặc ứng dụng mà lò xo thường không tối ưu.
Dòng lò xo sóng, chiều dài ngắn, thích hợp một số bơm có không gian lắp hạn chế hoặc thiết kế riêng.
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu theo mẫu cũ, mã phớt, bản vẽ hoặc thông số bơm để chọn loại tương đương phù hợp.
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Carbon | Ma sát thấp, chạy êm, phổ biến. | Bơm nước, dầu nhẹ, ứng dụng thông dụng. | Không phù hợp chạy khô lâu hoặc môi chất có hạt mài mòn nặng. |
| Ceramic | Cứng, ổn định, chi phí hợp lý. | Bơm nước sạch, bơm dân dụng, bơm công nghiệp nhẹ. | Giòn, cần tránh va đập khi lắp. |
| Silicon Carbide / SiC | Chịu mài mòn, chịu hóa chất, chịu nhiệt tốt. | Bơm hóa chất, nước bẩn, môi chất có hạt nhẹ. | Chi phí cao hơn carbon/ceramic. |
| Tungsten Carbide / TC | Rất cứng, chịu mài mòn và tải nặng tốt. | Bơm bùn, slurry, dầu, ứng dụng công nghiệp nặng. | Cần chọn đúng cặp mặt chà và điều kiện bôi trơn. |
| NBR | Chịu dầu, kinh tế, dễ dùng. | Dầu nhẹ, nước, ứng dụng thông dụng. | Không phù hợp nhiệt quá cao. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, dầu nóng, hóa chất tốt hơn NBR. | Bơm hóa chất nhẹ, dầu nóng, môi trường nhiệt cao. | Cần kiểm tra tương thích môi chất cụ thể. |
| EPDM | Chịu nước nóng, hơi nhẹ, ozone tốt. | Nước nóng, hơi, xử lý nước. | Không dùng cho dầu khoáng. |
| PTFE | Kháng hóa chất rất tốt. | Hóa chất, dung môi, môi trường ăn mòn. | Đàn hồi thấp, cần thiết kế phù hợp. |
| Môi chất / điều kiện | Loại seal gợi ý | Vật liệu gợi ý | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Nước sạch, bơm dân dụng | MG1, M2N, phớt một lò xo | Carbon / Ceramic, NBR hoặc EPDM | Kiểm tra đường kính trục và chiều dài lắp. |
| Nước nóng, hơi nhẹ | Multi spring hoặc seal chịu nhiệt | Carbon / SiC, EPDM hoặc FKM | Không để phớt chạy khô. |
| Dầu, dầu nóng | H7N, M7N, HA211 hoặc dòng tương đương | Carbon / SiC, FKM | Kiểm tra nhiệt độ và độ nhớt dầu. |
| Hóa chất | H7N, cartridge, metal bellow | SiC / SiC, FKM, PTFE | Cần kiểm tra tương thích hóa chất. |
| Bùn, nước bẩn, slurry | Seal chịu mài mòn | TC / TC hoặc SiC / SiC | Cần xem xét flush, vật liệu và hạt rắn. |
| Hệ thống quan trọng | Cartridge Mechanical Seal | Theo điều kiện vận hành | Giảm lỗi lắp đặt, bảo trì nhanh hơn. |
| Tiêu chí | Mechanical Seal | Gland Packing |
|---|---|---|
| Độ kín | Cao hơn, rò rỉ rất thấp nếu chọn đúng | Có thể cần rò nhẹ để làm mát |
| Bảo trì | Ít chỉnh trong quá trình vận hành | Cần siết chỉnh gland định kỳ |
| Chi phí ban đầu | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Yêu cầu lắp đặt | Cần chính xác, sạch, đúng chiều | Dễ thay tại hiện trường hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Bơm cần kín cao, hóa chất, thực phẩm, hệ thống sạch | Bơm nước, van, thiết bị cũ, ứng dụng cho phép rò nhẹ |
Dùng cho bơm ly tâm, bơm tuần hoàn, bơm cấp nước, bơm HVAC và hệ thống xử lý nước.
Yêu cầu chọn đúng vật liệu mặt chà và gioăng phụ để chống ăn mòn, trương nở hoặc rò rỉ nguy hiểm.
Dùng trong bơm dầu bôi trơn, dầu truyền nhiệt, dầu công nghiệp và hệ thống tuần hoàn dầu.
Cần vật liệu sạch, bề mặt phù hợp và thiết kế dễ vệ sinh trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống.
Làm kín trục khuấy trong bồn chứa, bồn phản ứng, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.
Ứng dụng trong xi măng, thép, giấy, nhiệt điện, hóa chất, xử lý nước và các hệ thống bơm vận hành liên tục.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Phớt bị cháy mặt chà | Chạy khô, thiếu chất lỏng làm mát, air lock hoặc không có flush. | Kiểm tra mồi bơm, làm mát, flush và điều kiện vận hành. |
| Rò rỉ ngay sau khi lắp | Lắp sai chiều, sai kích thước, mặt chà bẩn, O-ring kẹt hoặc seat nứt. | Tháo kiểm tra, vệ sinh, đo lại kích thước và lắp đúng kỹ thuật. |
| Mặt chà nứt | Sốc nhiệt, va đập khi lắp, chạy khô hoặc rung mạnh. | Kiểm tra thao tác lắp, nhiệt độ, rung động và vật liệu mặt chà. |
| O-ring trương nở | Vật liệu gioăng phụ không tương thích môi chất. | Đổi sang FKM, EPDM, PTFE hoặc vật liệu phù hợp. |
| Phớt hỏng nhanh | Trục lệch tâm, bạc đạn hỏng, rung, xâm thực hoặc bơm chạy ngoài điểm làm việc. | Kiểm tra toàn bộ bơm, bạc đạn, đồng tâm, rung động và áp suất. |
| Rò rỉ khi tăng áp | Chọn sai loại seal hoặc vật liệu không chịu được áp/nhiệt. | Chọn lại profile, vật liệu và kiểm tra điều kiện làm việc thực tế. |
Dòng phớt cơ khí phổ biến cho bơm nước và nhiều thiết bị quay công nghiệp.
Dòng phớt cơ khí dùng cho máy bơm, thiết bị quay và các ứng dụng làm kín trục.
Dòng phớt cơ khí thường gặp trong bơm hóa chất, bơm dầu và hệ thống công nghiệp.
Các dòng phớt cơ khí tiêu chuẩn dùng cho bơm công nghiệp, bơm nước, bơm hóa chất và bơm dầu.
Mặt chà phớt bơm carbon, ceramic, SiC, TC gia công theo mẫu hoặc bản vẽ.
Dây tết chèn làm kín cho bơm, van, hơi nóng, dầu, nước và hóa chất.
Phớt chặn dầu cho trục quay, hộp số, motor, bơm và thiết bị công nghiệp.
Phớt quay chịu áp cho rotary union, hydraulic motor, swivel joint và cụm quay áp lực.
Mechanical Seal dùng để làm kín trục quay của máy bơm và thiết bị công nghiệp, giúp ngăn rò rỉ chất lỏng ra ngoài tại vị trí trục.
Mechanical Seal thường kín hơn, sạch hơn và ít phải chỉnh trong quá trình vận hành, nhưng chi phí đầu tư ban đầu thường cao hơn Gland Packing.
Nguyên nhân thường do chạy khô, thiếu chất lỏng làm mát, bơm không được mồi, air lock hoặc vận hành ngoài điều kiện thiết kế.
Carbon/Ceramic phổ biến cho bơm nước thông dụng. Với hóa chất, nhiệt hoặc mài mòn, thường cân nhắc SiC/SiC hoặc TC/TC.
Cần đường kính trục, loại bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay, kích thước phớt cũ, vật liệu mặt chà và gioăng phụ.
Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh, bản vẽ, mã bơm hoặc thông số vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu và tư vấn.
Nếu cần chọn Mechanical Seal theo mẫu cũ, mã bơm, bản vẽ, vật liệu mặt chà hoặc điều kiện vận hành, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/