Nhà sản xuất

O-ring tiêu chuẩn DIN 3771

Sealtech Vietnam - O-ring DIN 3771 / German Metric O-ring

O-ring tiêu chuẩn DIN 3771 - Vòng đệm hệ mét chuẩn Đức cho làm kín công nghiệp

O-ring tiêu chuẩn DIN 3771 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn DIN của Đức, thường dùng trong bơm, van, xi lanh thủy lực, xi lanh khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị áp lực, máy móc châu Âu và hệ thống công nghiệp.

Sealtech Vietnam cung cấp O-ring DIN 3771 NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM theo mã size, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước rãnh và kiểu làm kín thực tế.

Cập nhật lần cuối: 01/06/2026

1. Tài liệu kỹ thuật O-ring DIN 3771

1.1. Tài liệu O-ring tiêu chuẩn DIN 3771

2. O-ring tiêu chuẩn DIN 3771 là gì?

O-ring DIN 3771 là vòng cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Đây là nhóm O-ring hệ mét thường gặp trong thiết bị châu Âu, máy Đức, bơm, van, xi lanh, đầu nối, mặt bích và thiết bị cơ khí chính xác.

Khi lắp vào rãnh, O-ring bị nén giữa hai bề mặt để tạo lực đàn hồi, giúp ngăn dầu, nước, khí, hơi hoặc hóa chất rò rỉ qua khe hở. Chọn đúng tiêu chuẩn DIN 3771 giúp việc thay thế chính xác hơn, hạn chế nhầm với ISO 3601, BS4518, BS1806, AS568 hoặc JIS.

Gợi ý kỹ thuật: Không nên chọn O-ring chỉ theo mẫu cũ đã biến dạng. Cần kiểm tra mã DIN 3771, đường kính trong, tiết diện dây, rãnh lắp, môi chất, nhiệt độ và áp suất.

3. Vai trò của O-ring DIN 3771 trong hệ thống làm kín

1

Chuẩn hóa kích thước

DIN 3771 giúp chọn O-ring theo hệ mét chuẩn Đức, thuận tiện cho thiết kế, mua hàng và bảo trì.

2

Ngăn rò rỉ môi chất

O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh, giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc hóa chất.

3

Giữ áp suất ổn định

Trong hệ thủy lực và khí nén, O-ring đúng tiêu chuẩn giúp giảm tụt áp và duy trì hiệu suất thiết bị.

4

Phù hợp thiết bị châu Âu

DIN 3771 thường gặp trong máy Đức, máy châu Âu, thiết bị metric và cụm cơ khí chính xác.

5

Bảo trì nhanh hơn

Khi có mã DIN 3771, đội kỹ thuật dễ tra cứu, đặt hàng và kiểm soát tồn kho O-ring hơn.

6

Giảm rò rỉ lặp lại

Chọn đúng size, vật liệu, độ cứng và rãnh lắp giúp tăng tuổi thọ làm kín.

4. Vật liệu O-ring DIN 3771 phổ biến

Vật liệu Ưu điểm Ứng dụng Lưu ý
NBR Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ, khí nén có dầu. Bơm, van, xi lanh, đầu nối, dầu thủy lực phổ thông. Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh, nhiệt cao.
FKM / Viton Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt. Dầu nóng, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể.
EPDM Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời. Xử lý nước, HVAC, nước nóng, thiết bị ngoài trời. Không phù hợp dầu khoáng.
Silicone Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt. Thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói, tủ sấy. Chịu xé/mài mòn kém hơn NBR, HNBR, PU.
PU Chịu mài mòn, chịu xé và tải cơ học tốt. Vị trí cần bền cơ học hoặc chống mài mòn. Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất.
FFKM Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt. Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm. Chi phí cao, chọn theo compound cụ thể.

5. DIN 3771 khác gì ISO 3601, BS4518, BS1806, AS568 và JIS?

Tiêu chuẩn Đặc điểm Thường gặp Lưu ý
DIN 3771 Tiêu chuẩn Đức cho O-ring hệ mét. Máy Đức, máy châu Âu, thủy lực, khí nén. Tra đúng ID, CS, dung sai và rãnh lắp.
ISO 3601 Tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến trong hệ mét. Máy công nghiệp mới, thiết bị châu Âu, châu Á. Một số kích thước gần DIN nhưng vẫn cần đối chiếu.
BS4518 British Standard hệ mét. Thiết bị metric, thủy lực, khí nén. Không thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra rãnh.
BS1806 / AS568 Thường liên quan nhiều đến hệ inch. Máy nhập khẩu cũ, thiết bị Mỹ, fitting, dầu khí. Tránh nhầm hệ mét và hệ inch.
JIS B 2401 Tiêu chuẩn Nhật, nhiều nhóm P, G, V, S. Máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình. Không thay bằng DIN nếu rãnh dùng chuẩn JIS riêng.

6. Bảng chọn O-ring DIN 3771 theo môi trường làm việc

Môi trường Vật liệu gợi ý Không nên chọn Ghi chú
Dầu thủy lực, dầu máy NBR, HNBR, FKM EPDM NBR dùng phổ biến; dầu nóng nên cân nhắc FKM.
Dầu nóng, nhiên liệu FKM / Viton, HNBR NBR thường nếu nhiệt cao Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và loại nhiên liệu.
Nước, nước nóng, ngoài trời EPDM, Silicone NBR lâu dài EPDM bền hơn trong nước, ozone và thời tiết.
Khí nén NBR, HNBR Vật liệu quá mềm nếu áp cao Cần rãnh đúng, bề mặt sạch, bôi trơn phù hợp.
Hóa chất nhẹ FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất Chọn theo cảm tính Cần biết hóa chất, nồng độ, nhiệt độ.
Hóa chất mạnh, nhiệt cao FFKM, PTFE tùy thiết kế NBR, Silicone thường Cần kiểm tra compound và điều kiện thực tế.

7. Thông số cần cung cấp khi đặt O-ring DIN 3771

7.1. Thông tin kích thước

  • Mã size DIN 3771 nếu đã biết.
  • Đường kính trong ID.
  • Tiết diện dây CS.
  • Kích thước rãnh: chiều sâu, chiều rộng, khe hở, bán kính bo góc.
  • Mẫu cũ, bản vẽ rãnh hoặc mã thiết bị nếu có.

7.2. Thông tin vận hành

  • Vật liệu: NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM.
  • Độ cứng: 70, 75, 80, 90 Shore A hoặc yêu cầu riêng.
  • Môi chất: dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, nhiên liệu, dung môi.
  • Nhiệt độ, áp suất, áp suất xung nếu có.
  • Kiểu làm kín: tĩnh, động, piston, ty, trục quay, mặt bích, đầu nối.

8. Ứng dụng thực tế của O-ring tiêu chuẩn DIN 3771

8.1. Bơm công nghiệp

Dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, nắp bơm, plug và housing.

8.2. Van công nghiệp

Làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ, cartridge, van thủy lực và van khí nén.

8.3. Xi lanh thủy lực

Dùng tại nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Áp cao có thể cần Back-up Ring.

8.4. Hệ khí nén

Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.

8.5. Đầu nối và fittings

Phù hợp quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực, đầu nối khí nén.

8.6. Máy móc châu Âu

Hữu ích khi thiết bị dùng kích thước hệ mét theo tiêu chuẩn Đức hoặc tiêu chuẩn châu Âu.

9. Lỗi thường gặp khi chọn và dùng O-ring DIN 3771

Hiện tượng Nguyên nhân Hướng xử lý
Rò rỉ sau khi thay Sai mã size, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước. Đo lại ID/CS, tra mã DIN 3771 và kiểm tra rãnh.
O-ring trương nở Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi. Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM phù hợp.
O-ring chai cứng Nhiệt cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. Chọn vật liệu chịu nhiệt/chống lão hóa tốt hơn.
O-ring bị đùn khe Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring.
O-ring bị cắt Cạnh sắc, ba via, ren, dụng cụ lắp không phù hợp. Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng.
Nhầm tiêu chuẩn Chọn nhầm DIN với ISO, BS, AS568 hoặc JIS. Đối chiếu mã size, ID, CS, dung sai và rãnh thực tế.

11. Câu hỏi thường gặp về O-ring tiêu chuẩn DIN 3771

11.1. O-ring DIN 3771 là gì?

O-ring DIN 3771 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn DIN của Đức, thường dùng trong bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị châu Âu và máy móc công nghiệp.

11.2. O-ring DIN 3771 khác gì ISO 3601?

DIN 3771 là tiêu chuẩn Đức, ISO 3601 là tiêu chuẩn quốc tế. Cả hai đều liên quan đến O-ring hệ mét nhưng khi thay thế vẫn cần kiểm tra đúng kích thước, dung sai và rãnh lắp.

11.3. O-ring DIN 3771 có những vật liệu nào?

Các vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và FFKM.

11.4. Khi nào cần dùng Back-up Ring?

Khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở, nên dùng thêm Back-up Ring.

11.5. Khi đặt O-ring DIN 3771 cần cung cấp gì?

Cần cung cấp mã size, ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín, kích thước rãnh và số lượng.

12. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn O-ring DIN 3771

Nếu cần O-ring tiêu chuẩn DIN 3771, vòng đệm O-ring hệ mét Đức, O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM hoặc O-ring cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích và máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS