Nhà sản xuất

Rod seal K29

Mã sản phẩm: Rod seal K29
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Rod Seal K29 là buffer seal 2 mảnh, dùng kết hợp với phốt ty chính để giảm áp suất đỉnh và bảo vệ hệ làm kín.

Rod Seal K29 – Buffer Seal bảo vệ phốt ty chính trong xi lanh thủy lực

Rod Seal K29, còn gọi là K29 Buffer Seal, là dòng phốt đệm tác động đơn gồm hai chi tiết: một phần tử làm kín đàn hồi được thiết kế đặc biệt để thoát áp ngược và một vòng back-up bằng nhựa nhiệt dẻo. K29 không được thiết kế để làm phốt ty chính độc lập, mà thường được lắp trong hệ thống làm kín kết hợp với phốt U-ring như K22, K33 hoặc các dòng rod seal chính khác.

Trong xi lanh thủy lực, áp suất đỉnh và áp suất dao động có thể làm phốt ty chính nhanh mòn, bị đùn mép hoặc rò rỉ sau thời gian vận hành. K29 buffer seal có nhiệm vụ giảm áp suất đột ngột tác động lên phốt chính, đồng thời hạn chế hiện tượng tích áp giữa phốt sơ cấp và phốt thứ cấp. Nhờ vậy, hệ thống làm kín ty ổn định hơn, tuổi thọ phốt chính cao hơn và xi lanh vận hành tin cậy hơn trong điều kiện tải nặng.

Mã sản phẩm: K29
Loại sản phẩm: Buffer Seal / Phốt đệm bảo vệ phốt ty
Kiểu tác động: Tác động đơn
Cấu tạo: Vòng làm kín PU + vòng back-up POM
Vật liệu làm kín: PU 92 Shore A, mã PU9201
Vật liệu back-up ring: POM, mã PM9901
Ứng dụng: Dùng kết hợp với phốt ty chính trong xi lanh thủy lực
Áp suất làm việc: ≤ 400 bar
Tốc độ: ≤ 0.5 m/s

Ưu điểm nổi bật của Rod Seal K29

  • Không tích áp giữa phốt chính và phốt phụ: thiết kế giúp thoát áp ngược, hạn chế pressure build-up trong cụm làm kín.
  • Bảo vệ phốt ty chính: giảm tác động của áp suất đỉnh và áp suất dao động lên U-ring hoặc rod seal chính.
  • Chống mài mòn cao: vật liệu PU 92 Shore A phù hợp với môi trường dầu thủy lực áp suất cao.
  • Ma sát thấp: giúp ty xi lanh chuyển động ổn định và giảm nhiệt phát sinh.
  • Chiều cao rãnh thấp: phù hợp thiết kế housing gọn, dễ bố trí trong cụm cổ ty.
  • Lắp được vào rãnh kín: thuận tiện cho bảo trì và thay thế khi có dụng cụ lắp phù hợp.

Ứng dụng của Buffer Seal K29

K29 Buffer Seal được sử dụng trong cụm làm kín ty xi lanh thủy lực, đặc biệt ở những hệ thống có áp suất cao, áp suất xung hoặc điều kiện làm việc nặng. K29 thường nằm phía áp suất trước phốt ty chính để giảm tải cho phốt chính.

  • Máy công trình, máy xúc, máy đào và thiết bị cơ giới.
  • Xe nâng, cần cẩu, thiết bị nâng hạ và loading platform.
  • Máy ép nhựa, máy công nghiệp và hệ thống thủy lực nhà máy.
  • Máy nông nghiệp và thiết bị thủy lực ngoài hiện trường.
  • Xi lanh tiêu chuẩn cần tăng tuổi thọ cho phốt ty chính.

Thông số vật liệu Rod Seal K29

Chi tiết Vật liệu Mã vật liệu Đặc điểm sử dụng
Vòng làm kín PU 92 Shore A PU9201 Chống mài mòn tốt, ma sát thấp, phù hợp làm phốt đệm bảo vệ phốt ty trong xi lanh thủy lực.
Vòng back-up POM PM9901 Hỗ trợ chống đùn, ổn định biên dạng và bảo vệ phần tử làm kín khi có áp suất cao.

Điều kiện làm việc khuyến nghị

Môi chất Nhiệt độ làm việc Áp suất Tốc độ
Dầu khoáng DIN 51524 -30°C đến +100°C ≤ 400 bar ≤ 0.5 m/s
HFA và HFB +5°C đến +50°C ≤ 400 bar ≤ 0.5 m/s
HFC -30°C đến +40°C ≤ 400 bar ≤ 0.5 m/s

Lưu ý: Các giá trị trên là thông số tối đa và không nên sử dụng đồng thời toàn bộ giá trị cực đại trong cùng một ứng dụng. Khi chọn K29 cần kiểm tra phốt ty chính đi kèm, áp suất xung, khe hở làm kín, vật liệu dẫn hướng và tình trạng bề mặt ty.

Khe hở làm kín cho phép của K29

Khe hở làm kín lớn nhất ở phía không chịu áp có vai trò rất quan trọng đối với chức năng của K29. Nên sử dụng giá trị S nhỏ hơn giới hạn khuyến nghị trong bảng dưới đây để tránh đùn mép và giảm tuổi thọ phốt.

B Smax ở 150 bar Smax ở 250 bar Smax ở 400 bar
≤ 6.3 mm 0.60 mm 0.50 mm 0.40 mm

Yêu cầu độ nhám bề mặt khi lắp K29

Vị trí bề mặt Ký hiệu Ra Rmax
Bề mặt trượt của ty Ød ≤ 0.4 µm ≤ 3.2 µm
Đáy rãnh lắp ØD ≤ 1.6 µm ≤ 6.3 µm
Mặt bên rãnh B ≤ 3.2 µm ≤ 16 µm

Khuyến nghị: Diện tích tiếp xúc làm việc của vật liệu nên đạt khoảng 50% đến 90% giá trị diện tích tiếp xúc để đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ phốt.

Hướng dẫn lắp đặt Rod Seal K29

K29 có thể được lắp vào rãnh kín. Khi lắp đặt, dụng cụ hỗ trợ cần làm bằng vật liệu mềm, không có cạnh sắc để tránh làm hư vòng PU hoặc vòng back-up POM. Trước khi lắp, phần tử làm kín cần được bôi dầu hệ thống.

  • Làm sạch ty, rãnh lắp, housing và toàn bộ khu vực cụm cổ ty trước khi lắp.
  • Kiểm tra bavia, cạnh sắc, vết xước hoặc sai lệch kích thước trong rãnh.
  • Bôi dầu hệ thống lên vòng làm kín và vòng back-up trước khi lắp.
  • Không dùng tua vít sắc hoặc dụng cụ kim loại nhọn tác động trực tiếp vào phốt.
  • Lắp đúng chiều theo sơ đồ kỹ thuật, đảm bảo phần tử làm kín và back-up ring nằm đúng vị trí.
  • Sau khi lắp, kiểm tra phốt không bị xoắn, kẹt, vênh hoặc trồi khỏi rãnh.
  • K29 luôn nên dùng cùng phốt ty chính, không dùng như phần tử làm kín chính duy nhất.

Bảng kích thước Rod Seal K29

Bảng dưới đây là kích thước tiêu chuẩn của K29 Buffer Seal. Khi đặt hàng, khách hàng có thể cung cấp mã Kastas hoặc các thông số d, D, B, b, r, n để Sealtech Vietnam kiểm tra đúng sản phẩm.

Kastas No Vật liệu d f8 D H11 B -0/+0.2 b r n
K29-038 PU 38 48.7 4.2 3.9 0.2 5
K29-040 PU 40 55.5 6.3 6 0.2 6
K29-045 PU 45 60.5 6.3 6 0.2 6
K29-050 PU 50 65.5 6.3 6 0.2 6
K29-055 PU 55 70.5 6.3 6 0.2 6
K29-060 PU 60 75.5 6.3 6 0.2 6
K29-065 PU 65 80.5 6.3 6 0.2 6
K29-070 PU 70 85.5 6.3 6 0.2 6
K29-075 PU 75 90.5 6.3 6 0.2 6
K29-080 PU 80 95.5 6.3 6 0.2 6
K29-085 PU 85 100.5 6.3 6 0.2 6
K29-090 PU 90 105.5 6.3 6 0.2 6
K29-095 PU 95 110.5 6.3 6 0.2 6
K29-100 PU 100 115.5 6.3 6 0.2 6
K29-105 PU 105 120.5 6.3 6 0.2 6
K29-110 PU 110 125.5 6.3 6 0.2 6
K29-115 PU 115 130.5 6.3 6 0.2 6
K29-120 PU 120 135.5 6.3 6 0.2 6
K29-125 PU 125 140.5 6.3 6 0.2 6
K29-130 PU 130 145.5 6.3 6 0.2 6
K29-140 PU 140 155.5 6.3 6 0.2 6
K29-150 PU 150 165.5 6.3 6 0.2 6

Ghi chú: Kích thước trong bảng là các size tiêu chuẩn thể hiện trên tài liệu K29. Với kích thước ngoài danh sách, nên gửi bản vẽ rãnh, mã phốt cũ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi đặt hàng.

Cách chọn đúng Rod Seal K29

Để chọn đúng K29 Buffer Seal, cần xác định đường kính ty d, đường kính rãnh D, chiều rộng rãnh B, chiều rộng phốt b, bán kính r và kích thước n. Ngoài kích thước, cần kiểm tra phốt ty chính đi kèm, áp suất làm việc, áp suất xung và khe hở làm kín.

K29 không nên chọn như một phốt ty chính độc lập. Sản phẩm nên được dùng như phốt đệm trong hệ thống làm kín, kết hợp với U-ring hoặc rod seal chính để giảm áp suất đỉnh và tăng tuổi thọ cụm làm kín.

Khi nào nên thay Buffer Seal K29?

  • Phốt ty chính thường xuyên bị mòn nhanh, rách mép hoặc đùn khi có áp suất xung.
  • Cụm cổ ty xuất hiện rò dầu dù phốt chính đã được thay mới.
  • Vòng PU của K29 bị mòn, nứt, biến dạng hoặc mất biên dạng làm kín.
  • Vòng back-up POM bị gãy, mòn hoặc lệch khỏi vị trí.
  • Xi lanh làm việc trong điều kiện áp suất cao, rung động hoặc tải va đập.
  • Khi đại tu xi lanh, nên kiểm tra đồng bộ K29, phốt ty chính, wiper seal và guide ring.

Vì sao nên chọn Rod Seal K29 tại Sealtech Vietnam?

Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng rod seal, buffer seal, piston seal, wiper seal, guide ring, back-up ring, O-ring và vật liệu làm kín cho hệ thống thủy lực, khí nén. Với sản phẩm K29 Buffer Seal, khách hàng có thể gửi mã K29, kích thước rãnh, bản vẽ xi lanh hoặc mẫu phốt cũ để được hỗ trợ chọn đúng sản phẩm.

Việc chọn đúng buffer seal giúp bảo vệ phốt ty chính, giảm rò rỉ, hạn chế hư hỏng do áp suất đỉnh và kéo dài tuổi thọ xi lanh. K29 là lựa chọn phù hợp khi cần một dòng phốt đệm 2 mảnh, vật liệu PU/POM, dùng cho xi lanh thủy lực áp suất cao đến 400 bar.

Thông tin liên hệ mua hàng

SEALTECH VIETNAM

Hotline/Zalo/Viber: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: https://sealtech.vn/

Liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn chọn đúng mã Rod Seal K29 / Buffer Seal K29, kiểm tra kích thước rãnh ty và báo giá theo nhu cầu thực tế.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS