-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston Seal K751 – Spring Loaded Piston Seal PTFE có lò xo inox chịu nhiệt và hóa chất
Piston Seal K751 là dòng spring loaded piston seal tác động đơn, gồm hai chi tiết chính: một vòng PTFE U-ring làm phần tử làm kín và một lò xo kim loại inox đóng vai trò tạo lực căng ban đầu. Nhờ kết cấu này, K751 tạo hiệu quả làm kín ổn định trong cả điều kiện tĩnh và động, đặc biệt phù hợp với môi trường nhiệt độ cao, hóa chất, hơi nóng, nước nóng, khí nóng và các ứng dụng cần ma sát thấp.
Khác với các dòng phốt piston cao su hoặc PU thông thường, K751 spring loaded piston seal sử dụng PTFE làm vật liệu chính nên có khả năng kháng hóa chất tốt, chịu dải nhiệt rộng, ma sát thấp, không bị stick-slip và có thể làm việc ở tốc độ trượt rất cao. Lò xo inox bên trong giúp duy trì lực ép ổn định lên bề mặt lòng xi lanh ngay cả khi áp suất thấp, môi chất khô hoặc điều kiện bôi trơn không lý tưởng.
Mã sản phẩm: K751
Loại sản phẩm: Spring Loaded Piston Seal / Phốt piston PTFE có lò xo
Kiểu tác động: Tác động đơn
Cấu tạo: PTFE U-ring + stainless steel spring
Vật liệu vòng làm kín: PTFE, mã PT6002
Vật liệu lò xo: Stainless steel spring, mã CN9902
Ứng dụng: Xi lanh thủy lực, khí nén, van nước nóng, bơm, van hơi nóng, thực phẩm, hóa chất và y tế
Áp suất làm việc: ≤ 350 bar
Tốc độ: ≤ 15.0 m/s
Nhiệt độ: -150°C đến +250°C
Loại sản phẩm: Spring Loaded Piston Seal / Phốt piston PTFE có lò xo
Kiểu tác động: Tác động đơn
Cấu tạo: PTFE U-ring + stainless steel spring
Vật liệu vòng làm kín: PTFE, mã PT6002
Vật liệu lò xo: Stainless steel spring, mã CN9902
Ứng dụng: Xi lanh thủy lực, khí nén, van nước nóng, bơm, van hơi nóng, thực phẩm, hóa chất và y tế
Áp suất làm việc: ≤ 350 bar
Tốc độ: ≤ 15.0 m/s
Nhiệt độ: -150°C đến +250°C
Ưu điểm nổi bật của Piston Seal K751
- Làm kín tĩnh và động rất tốt: lò xo inox tạo lực ép ổn định cho vòng PTFE, giúp phốt làm kín tốt ngay cả khi áp suất thấp.
- Kháng hóa chất cao: phù hợp nhiều môi chất không phản ứng với PTFE và thép không gỉ.
- Chịu nhiệt độ rộng: làm việc được trong dải nhiệt từ -150°C đến +250°C tùy điều kiện vận hành.
- Ma sát thấp, không stick-slip: giúp piston chuyển động êm, giảm rung giật và giảm nhiệt phát sinh.
- Tốc độ trượt cao: phù hợp ứng dụng tốc độ đến 15.0 m/s.
- Tuổi thọ dài: PTFE có khả năng chống mài mòn và ổn định kích thước tốt trong nhiều môi trường.
- Có thể chạy khô tốt: phù hợp một số điều kiện bôi trơn kém hoặc môi chất khí.
- Có thể tiệt trùng: phù hợp các ứng dụng thực phẩm, y tế hoặc môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
Ứng dụng của phốt piston K751
K751 Piston Seal được sử dụng trong các hệ thống cần phốt piston có khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất, ma sát thấp và làm kín ổn định trong điều kiện áp suất hoặc môi chất thay đổi. Đây là dòng phốt đặc biệt phù hợp cho môi trường mà NBR, PU hoặc cao su thông thường không đáp ứng được.
- Xi lanh thủy lực và xi lanh khí nén cần ma sát thấp.
- Van nước nóng, van hơi nóng và hệ thống hơi nhiệt độ cao.
- Bơm, cụm trượt, cụm chuyển động tuyến tính và thiết bị định lượng.
- Thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị hóa chất và công nghệ y tế.
- Ứng dụng có môi chất khí, nước, hơi, dầu hoặc hóa chất tương thích với PTFE và inox.
Thông số vật liệu Piston Seal K751
| Chi tiết | Vật liệu | Mã vật liệu | Đặc điểm sử dụng |
|---|---|---|---|
| Vòng làm kín U-ring | PTFE | PT6002 | Ma sát thấp, kháng hóa chất, chịu nhiệt cao, phù hợp tốc độ trượt cao và môi trường đặc biệt. |
| Lò xo tăng lực | Stainless steel spring | CN9902 | Tạo lực ép ban đầu, giúp duy trì hiệu quả làm kín khi áp suất thấp hoặc môi chất khó bôi trơn. |
Điều kiện làm việc khuyến nghị
| Môi chất | Nhiệt độ làm việc | Áp suất | Tốc độ |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, khí nóng, nước, hơi, môi chất không phản ứng với PTFE và inox | -150°C đến +250°C | ≤ 350 bar | ≤ 15.0 m/s |
Lưu ý: Các giá trị trên là thông số tối đa và không nên sử dụng đồng thời toàn bộ giá trị cực đại trong cùng một ứng dụng. Giá trị thực tế phụ thuộc vào vật liệu PTFE, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, khe hở làm kín và điều kiện bề mặt lòng xi lanh.
Khe hở làm kín cho phép của K751
Khe hở làm kín lớn nhất ở phía không chịu áp có vai trò rất quan trọng đối với chức năng của K751 spring loaded piston seal. Nên sử dụng giá trị S nhỏ hơn giới hạn khuyến nghị trong bảng dưới đây để tránh đùn mép và bảo vệ vòng PTFE.
| B | Smax tại 50 bar | Smax tại 150 bar | Smax tại 250 bar | Smax tại 350 bar |
|---|---|---|---|---|
| 2.4 - 3.6 mm | 0.10 mm | 0.075 mm | 0.05 mm | 0.05 mm |
| 4.8 mm | 0.20 mm | 0.10 mm | 0.075 mm | 0.06 mm |
| 7.1 mm | 0.25 mm | 0.15 mm | 0.10 mm | 0.075 mm |
| 9.5 mm | 0.30 mm | 0.15 mm | 0.13 mm | 0.075 mm |
Yêu cầu độ nhám bề mặt khi lắp K751
| Vị trí bề mặt | Ký hiệu | Ra | Rmax |
|---|---|---|---|
| Bề mặt trượt lòng xi lanh | ØD | ≤ 0.2 µm | ≤ 2.0 µm |
| Đáy rãnh lắp piston | Ød | ≤ 1.6 µm | ≤ 6.3 µm |
| Mặt bên rãnh | B | ≤ 3.2 µm | ≤ 15 µm |
Khuyến nghị: Diện tích tiếp xúc làm việc của vật liệu nên đạt khoảng 50% đến 90%. Nếu môi chất làm việc là khí, nên dùng giá trị Ra của bề mặt trượt không lớn hơn 0.15 µm để tăng độ kín và tuổi thọ phốt.
Hướng dẫn lắp đặt Piston Seal K751
K751 có thể lắp vào cả rãnh mở và rãnh kín. Do vòng làm kín bằng PTFE có lò xo kim loại bên trong, quá trình lắp đặt cần cẩn thận để tránh làm biến dạng vòng PTFE hoặc làm lệch lò xo tăng lực.
- Làm sạch piston, rãnh lắp, lòng xi lanh và toàn bộ khu vực lắp đặt trước khi lắp.
- Kiểm tra bavia, cạnh sắc, vết xước hoặc sai lệch kích thước trong rãnh.
- Các cạnh lắp phải được bo tròn và làm sạch bavia trước khi đưa phốt vào rãnh.
- Dụng cụ lắp phải làm bằng vật liệu mềm, không có cạnh sắc.
- Bôi dầu hệ thống hoặc chất bôi trơn tương thích lên phốt trước khi lắp.
- Không dùng tua vít sắc hoặc dụng cụ kim loại nhọn tác động trực tiếp vào vòng PTFE hoặc lò xo.
- Sau khi lắp, kiểm tra phốt không bị xoắn, gập, méo vòng PTFE hoặc lệch lò xo bên trong.
Bảng kích thước Piston Seal K751
Bảng dưới đây là kích thước tiêu chuẩn của K751 Spring Loaded Piston Seal. Khi đặt hàng, khách hàng có thể cung cấp mã Kastas hoặc các thông số D, d, B, a, n để Sealtech Vietnam kiểm tra đúng sản phẩm.
| Kastas No | D H9 | d h9 | B -0/+0.2 | a min. | n |
|---|---|---|---|---|---|
| K751-010 | 10 | 7.1 | 2.4 | 0.4 | 1.8 |
| K751-020 | 20 | 15.5 | 3.6 | 0.6 | 2.8 |
| K751-030 | 30 | 23.8 | 4.8 | 0.7 | 3.8 |
| K751-040 | 40 | 33.8 | 4.8 | 0.7 | 3.8 |
| K751-050 | 50 | 40.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-060 | 60 | 50.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-063 | 63 | 53.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-070 | 70 | 60.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-080 | 80 | 70.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-085 | 85 | 75.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-090 | 90 | 80.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-100 | 100 | 90.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-110 | 110 | 100.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-120 | 120 | 110.6 | 7.1 | 0.8 | 5.6 |
| K751-130 | 130 | 117.8 | 9.5 | 0.8 | 7.6 |
| K751-140 | 140 | 127.8 | 9.5 | 0.8 | 7.6 |
| K751-150 | 150 | 137.8 | 9.5 | 0.8 | 7.6 |
| K751-160 | 160 | 147.8 | 9.5 | 0.8 | 7.6 |
| K751-170 | 170 | 157.8 | 9.5 | 0.8 | 7.6 |
Ghi chú: Kích thước trong bảng là các size tiêu chuẩn từ tài liệu K751. Với kích thước ngoài danh sách, rãnh lắp đặc biệt, môi chất đặc biệt hoặc yêu cầu vật liệu PTFE khác, nên gửi bản vẽ rãnh, mã phốt cũ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi đặt hàng.
Cách chọn đúng Piston Seal K751
Để chọn đúng K751 Piston Seal, cần xác định đường kính lòng xi lanh D, đường kính rãnh piston d, chiều rộng rãnh B, kích thước a min. và n. Vì K751 là phốt PTFE có lò xo inox, cần kiểm tra kỹ khe hở làm kín, độ nhám bề mặt và môi chất làm việc để đảm bảo hiệu quả lâu dài.
Ngoài kích thước, cần đánh giá nhiệt độ, áp suất, tốc độ, điều kiện bôi trơn, môi chất và khả năng tương thích với PTFE/inox. Với môi chất khí, hơi nóng, nước nóng, hóa chất hoặc thực phẩm, nên kiểm tra thêm tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu vệ sinh trước khi đặt hàng.
Khi nào nên thay Piston Seal K751?
- Hệ thống bị rò rỉ qua piston dù áp suất thấp hoặc trạng thái tĩnh.
- Vòng PTFE bị mòn, xước, nứt, biến dạng hoặc mất biên dạng làm kín.
- Lò xo inox bị lệch, gãy, mất đàn hồi hoặc không còn tạo lực ép đều.
- Piston chuyển động giật, ma sát tăng hoặc xuất hiện dấu hiệu stick-slip bất thường.
- Môi chất nhiệt độ cao hoặc hóa chất làm giảm tuổi thọ phốt cũ.
- Khi đại tu thiết bị, nên kiểm tra đồng bộ K751, bề mặt lòng xi lanh, rãnh piston và khe hở làm kín.
Vì sao nên chọn Piston Seal K751 tại Sealtech Vietnam?
Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng piston seal, spring loaded seal, PTFE seal, rod seal, wiper seal, guide ring, back-up ring, O-ring và vật liệu làm kín cho thủy lực, khí nén, hơi nóng, nước nóng, hóa chất, thực phẩm và y tế. Với sản phẩm K751 Spring Loaded Piston Seal, khách hàng có thể gửi mã K751, kích thước rãnh, bản vẽ thiết bị hoặc mẫu phốt cũ để được hỗ trợ chọn đúng sản phẩm.
Việc chọn đúng phốt piston PTFE có lò xo giúp tăng độ kín, giảm ma sát, hạn chế stick-slip, chịu được nhiệt độ cao và làm việc ổn định trong môi trường hóa chất. K751 là lựa chọn phù hợp khi cần một dòng phốt piston đặc biệt, có lò xo inox tăng lực, ma sát thấp, tốc độ cao và kháng môi chất tốt.
Thông tin liên hệ mua hàng
SEALTECH VIETNAM
Hotline/Zalo/Viber: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn chọn đúng mã Piston Seal K751 / Spring Loaded Piston Seal K751, kiểm tra kích thước rãnh, môi chất và báo giá theo nhu cầu thực tế.






