-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston Seal K40 – Phốt piston thủy lực PU có back-up ring chống đùn
Piston Seal K40 là dòng phốt piston thủy lực tác động đơn gồm hai chi tiết: một vòng làm kín PU có biên dạng bất đối xứng với các rãnh thoát áp và một vòng back-up ring POM bằng nhựa nhiệt dẻo. Thiết kế này giúp K40 làm kín ổn định trong điều kiện tĩnh và động, đồng thời cải thiện khe hở làm kín khi hệ thống làm việc ở áp suất cao.
Trong xi lanh thủy lực, phốt piston có nhiệm vụ ngăn rò rỉ dầu giữa hai khoang làm việc, giúp xi lanh duy trì lực đẩy và độ ổn định. Với vật liệu PU 94 Shore A kết hợp back-up ring POM, K40 piston seal phù hợp cho heavy duty cylinders, scrap cutters, hydraulic jacks và các cụm piston cần khả năng chống mài mòn, chống đùn và làm kín tốt đến 400 bar.
Mã sản phẩm: K40
Loại sản phẩm: Piston Seal / Phốt piston thủy lực
Kiểu tác động: Tác động đơn
Cấu tạo: Vòng làm kín PU có rãnh thoát áp + back-up ring POM
Vật liệu làm kín: PU 94 Shore A, mã PU9401
Vật liệu back-up ring: POM, mã PM9901
Ứng dụng: Heavy duty cylinders, scrap cutters, hydraulic jacks
Áp suất làm việc: ≤ 400 bar
Tốc độ: ≤ 0.5 m/s
Loại sản phẩm: Piston Seal / Phốt piston thủy lực
Kiểu tác động: Tác động đơn
Cấu tạo: Vòng làm kín PU có rãnh thoát áp + back-up ring POM
Vật liệu làm kín: PU 94 Shore A, mã PU9401
Vật liệu back-up ring: POM, mã PM9901
Ứng dụng: Heavy duty cylinders, scrap cutters, hydraulic jacks
Áp suất làm việc: ≤ 400 bar
Tốc độ: ≤ 0.5 m/s
Ưu điểm nổi bật của Piston Seal K40
- Làm kín tĩnh và động tốt: giúp hạn chế rò rỉ dầu giữa hai khoang xi lanh trong quá trình piston chuyển động.
- Cải thiện khe hở làm kín: back-up ring POM hỗ trợ chống đùn và ổn định biên dạng phốt khi chịu áp.
- Có rãnh thoát áp: relief grooves giúp giảm ảnh hưởng của áp suất động lên môi làm kín.
- Dễ lắp vào rãnh kín: phù hợp piston một mảnh và nhiều kiểu thiết kế rãnh phổ biến.
- Thiết kế rãnh đơn giản: thuận tiện cho gia công, bảo trì và thay thế.
- Chống mài mòn cao: vật liệu PU 94 Shore A phù hợp điều kiện thủy lực tải nặng.
Ứng dụng của phốt piston K40
K40 Piston Seal được sử dụng trong các xi lanh thủy lực cần phốt piston chịu áp trung bình đến cao, chống đùn tốt và làm kín ổn định. Đây là dòng phốt phù hợp cho các thiết bị công nghiệp có tải lớn và chu kỳ làm việc nặng.
- Xi lanh thủy lực tải nặng.
- Scrap cutters, máy cắt phế liệu và thiết bị ép/cắt công nghiệp.
- Hydraulic jacks, kích thủy lực và thiết bị nâng hạ.
- Cụm piston cần phốt PU có back-up ring chống đùn.
- Hệ thống thủy lực cần làm kín tốt ở áp suất đến 400 bar.
Thông số vật liệu Piston Seal K40
| Chi tiết | Vật liệu | Mã vật liệu | Đặc điểm sử dụng |
|---|---|---|---|
| Vòng làm kín | PU 94 Shore A | PU9401 | Chống mài mòn cao, làm kín ổn định, phù hợp xi lanh thủy lực áp suất đến 400 bar. |
| Back-up ring | POM | PM9901 | Hỗ trợ chống đùn, cải thiện khe hở làm kín và bảo vệ môi phốt khi chịu áp. |
Điều kiện làm việc khuyến nghị
| Môi chất | Nhiệt độ làm việc | Áp suất | Tốc độ |
|---|---|---|---|
| Dầu khoáng DIN 51524 | -30°C đến +100°C | ≤ 400 bar | ≤ 0.5 m/s |
| HFA và HFB | +5°C đến +50°C | ≤ 400 bar | ≤ 0.5 m/s |
| HFC | -30°C đến +40°C | ≤ 400 bar | ≤ 0.5 m/s |
Lưu ý: Các giá trị trên là thông số tối đa và không nên sử dụng đồng thời toàn bộ giá trị cực đại trong cùng một ứng dụng. Khi chọn K40 cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ, tốc độ, khe hở làm kín, độ nhám lòng xi lanh và tình trạng dẫn hướng piston.
Khe hở làm kín cho phép của K40
Khe hở làm kín lớn nhất ở phía không chịu áp có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chức năng làm kín của phốt. Với K40, nên sử dụng giá trị S thấp hơn giới hạn khuyến nghị trong bảng dưới đây.
| Áp suất | Smax khuyến nghị |
|---|---|
| 100 bar | 1.0 mm |
| 150 bar | 0.8 mm |
| 250 bar | 0.7 mm |
| 400 bar | 0.6 mm |
Yêu cầu độ nhám bề mặt khi lắp K40
| Vị trí bề mặt | Ký hiệu | Ra | Rmax |
|---|---|---|---|
| Bề mặt trượt lòng xi lanh | ØD | ≤ 0.4 µm | ≤ 3.2 µm |
| Đáy rãnh lắp piston | Ød | ≤ 1.6 µm | ≤ 10 µm |
| Mặt bên rãnh | B | ≤ 4.0 µm | ≤ 16 µm |
Khuyến nghị: Diện tích tiếp xúc làm việc của vật liệu nên đạt khoảng 50% đến 90% giá trị diện tích tiếp xúc để đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ phốt.
Hướng dẫn lắp đặt Piston Seal K40
K40 có thể lắp dễ dàng vào piston một mảnh. Khi lắp đặt, dụng cụ hỗ trợ phải làm bằng vật liệu mềm, không có cạnh sắc để tránh làm hư vòng PU hoặc back-up ring POM. Trước khi lắp, tất cả chi tiết của bộ phốt cần được bôi dầu hệ thống.
- Làm sạch piston, rãnh lắp, lòng xi lanh và toàn bộ khu vực lắp đặt.
- Kiểm tra bavia, cạnh sắc, vết xước hoặc sai lệch kích thước trong rãnh.
- Các cạnh lắp phải được bo tròn và làm sạch bavia trước khi đưa phốt vào rãnh.
- Bôi dầu hệ thống lên vòng PU và back-up ring trước khi lắp.
- Không dùng tua vít sắc hoặc dụng cụ kim loại nhọn tác động trực tiếp vào môi phốt.
- Lắp đúng chiều theo sơ đồ kỹ thuật, đảm bảo rãnh thoát áp và back-up ring nằm đúng vị trí.
- Sau khi lắp, kiểm tra phốt không bị xoắn, kẹt, vênh hoặc trồi khỏi rãnh.
Bảng kích thước Piston Seal K40
Bảng dưới đây là kích thước tiêu chuẩn của K40 Piston Seal. Khi đặt hàng, khách hàng có thể cung cấp mã Kastas hoặc các thông số D, d, B, d1, n để Sealtech Vietnam kiểm tra đúng sản phẩm.
| Kastas No | D H8 | d h11 | B -0/+0.2 | d1 min. | n |
|---|---|---|---|---|---|
| K40-014 PU | 14 | 8 | 6 | 10 | 2 |
| K40-036 PU | 36 | 27 | 6 | 32 | 3 |
| K40-040 PU | 40 | 25 | 11 | 35 | 4 |
| K40-045 PU | 45 | 30 | 11 | 40 | 4 |
| K40-045/1 PU | 45 | 30 | 9.5 | 40 | 4 |
| K40-050 PU | 50 | 35 | 11 | 45 | 4 |
| K40-050/1 PU | 50 | 35 | 9.5 | 45 | 4 |
| K40-055 PU | 55 | 40 | 11 | 50 | 4 |
| K40-055/1 PU | 55 | 40 | 9.5 | 50 | 4 |
| K40-060 PU | 60 | 45 | 11 | 55 | 4 |
| K40-060/1 PU | 60 | 45 | 9.5 | 55 | 4 |
| K40-063 PU | 63 | 48 | 10 | 58 | 4 |
| K40-065 PU | 65 | 50 | 11 | 60 | 4 |
| K40-070 PU | 70 | 50 | 13 | 64 | 5 |
| K40-075 PU | 75 | 55 | 13 | 69 | 5 |
| K40-080 PU | 80 | 60 | 13 | 74 | 5 |
| K40-080/1 PU | 80 | 60 | 12.5 | 74 | 5 |
| K40-090 PU | 90 | 70 | 13 | 84 | 5 |
| K40-100 PU | 100 | 80 | 13 | 94 | 5 |
| K40-110 PU | 110 | 90 | 13 | 104 | 5 |
| K40-125 PU | 125 | 100 | 16.2 | 119 | 6.5 |
| K40-140 PU | 140 | 115 | 16.2 | 134 | 6.5 |
| K40-150 PU | 150 | 120 | 19 | 144 | 8 |
Ghi chú: Kích thước trong bảng là các size tiêu chuẩn từ tài liệu K40. Với kích thước ngoài danh sách hoặc rãnh piston đặc biệt, nên gửi bản vẽ rãnh, mã phốt cũ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi đặt hàng.
Cách chọn đúng Piston Seal K40
Để chọn đúng K40 Piston Seal, cần xác định đường kính lòng xi lanh D, đường kính rãnh piston d, chiều rộng rãnh B, đường kính phụ d1 và kích thước n. Với các mã có nhiều biến thể như K40-045, K40-050, K40-055, K40-060 và K40-080, cần đối chiếu đủ kích thước B và d1 để tránh chọn nhầm mã có cùng đường kính nhưng khác rãnh lắp.
Ngoài kích thước, cần kiểm tra áp suất làm việc, môi chất, nhiệt độ, tốc độ, khe hở làm kín, tình trạng lòng xi lanh và vòng dẫn hướng piston. Nếu hệ thống có áp suất xung cao hoặc tải ngang lớn, nên kiểm tra thêm khe hở Smax và độ mòn guide ring trước khi lắp phốt mới.
Khi nào nên thay Piston Seal K40?
- Xi lanh bị tụt áp, giảm lực đẩy hoặc rò dầu qua piston.
- Vòng PU bị mòn, rách môi, cắt mép, đùn mép hoặc biến dạng.
- Back-up ring POM bị gãy, nứt, mòn hoặc lệch khỏi vị trí.
- Piston chuyển động giật, ma sát tăng hoặc phát sinh tiếng kêu bất thường.
- Lòng xi lanh bị xước hoặc vòng dẫn hướng mòn khiến phốt nhanh hỏng.
- Khi đại tu xi lanh tải nặng, nên kiểm tra đồng bộ K40, guide ring, wiper seal và bề mặt làm việc.
Vì sao nên chọn Piston Seal K40 tại Sealtech Vietnam?
Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng piston seal, compact piston seal, rod seal, buffer seal, wiper seal, guide ring, back-up ring, O-ring và vật liệu làm kín cho hệ thống thủy lực, khí nén. Với sản phẩm K40 Piston Seal, khách hàng có thể gửi mã K40, kích thước rãnh, bản vẽ xi lanh hoặc mẫu phốt cũ để được hỗ trợ chọn đúng sản phẩm.
Việc chọn đúng phốt piston giúp giảm rò rỉ nội bộ, duy trì lực làm việc, hạn chế đùn mép và kéo dài tuổi thọ xi lanh. K40 là lựa chọn phù hợp khi cần một dòng phốt piston PU 2 mảnh, có back-up ring POM, rãnh thoát áp và khả năng làm việc trong hệ thống thủy lực đến 400 bar.
Thông tin liên hệ mua hàng
SEALTECH VIETNAM
Hotline/Zalo/Viber: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn chọn đúng mã Piston Seal K40 / Phốt piston K40, kiểm tra kích thước rãnh piston và báo giá theo nhu cầu thực tế.






