-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oil Seal, còn gọi là phớt chặn dầu, phốt dầu hoặc phớt chắn dầu, là chi tiết làm kín dùng cho trục quay nhằm giữ dầu mỡ bôi trơn bên trong và ngăn bụi, nước, tạp chất từ bên ngoài xâm nhập. Oil Seal được dùng nhiều trong motor điện, hộp số, máy bơm, máy nén khí, thiết bị thủy lực, máy công nghiệp và dây chuyền sản xuất.
Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng Oil Seal như NAK Oil Seal, NOK Oil Seal, SOG Oil Seal, Oil Seal NBR, Oil Seal Viton, TC, TB, SC, SB, TCK, VC, VB, KC, KB, TCV, TCN, TCZ, TC4, TB4 và các kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu kỹ thuật.
Oil Seal là loại phớt làm kín lắp giữa trục quay và housing/nắp máy. Nhiệm vụ chính là giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn trong cụm máy, đồng thời ngăn bụi, nước, hơi ẩm và tạp chất từ bên ngoài đi vào ổ bi, hộp số hoặc buồng làm việc.
Một Oil Seal phù hợp giúp thiết bị vận hành ổn định, giảm rò rỉ dầu, bảo vệ vòng bi, hạn chế mài mòn trục và giảm chi phí bảo trì. Nếu chọn sai vật liệu, sai kiểu môi phớt hoặc lắp đặt không đúng, phớt có thể nhanh mòn, cháy môi, chảy dầu hoặc làm hỏng trục.
Vỏ kim loại giúp Oil Seal giữ độ cứng, định hình và cố định chắc trong housing. Một số loại có vỏ bọc cao su để tăng độ kín ngoài.
Thân cao su là phần đàn hồi, tiếp xúc với môi trường làm việc. Vật liệu thường gặp gồm NBR, FKM/Viton, Silicone, EPDM hoặc PTFE.
Môi phớt tiếp xúc trực tiếp với trục quay, tạo lớp màng dầu mỏng để vừa làm kín vừa giảm ma sát. Đây là phần quan trọng nhất của Oil Seal.
Lò xo giúp duy trì lực ép của môi phớt lên trục, bù mòn trong quá trình vận hành và giữ độ kín ổn định hơn.
Oil Seal làm kín bằng lực ép đàn hồi của môi phớt kết hợp với lực hỗ trợ từ lò xo. Khi trục quay, giữa môi phớt và bề mặt trục hình thành một lớp dầu rất mỏng. Lớp dầu này vừa bôi trơn vùng tiếp xúc, vừa giúp môi phớt giữ dầu không rò ra ngoài.
Nếu trục bị xước, mòn rãnh, lệch tâm, rung mạnh hoặc thiếu dầu bôi trơn, vùng tiếp xúc sẽ nóng lên, làm môi phớt bị mài mòn nhanh. Vì vậy, chọn Oil Seal đúng thôi chưa đủ; bề mặt trục, độ đồng tâm và cách lắp đặt cũng rất quan trọng.
Loại hai môi, vỏ bọc cao su, có lò xo. Phổ biến nhất, dùng nhiều cho hộp số, motor, máy bơm và thiết bị công nghiệp.
Loại hai môi, vỏ kim loại ngoài, có lò xo. Phù hợp vị trí cần độ cứng vỏ cao và lắp chặt trong housing.
Loại một môi, vỏ bọc cao su, có lò xo. Dùng khi chủ yếu cần giữ dầu, ít yêu cầu chống bụi từ bên ngoài.
Loại một môi, vỏ kim loại, có lò xo. Phù hợp thiết bị có kết cấu lắp đặt cứng và môi trường ít bụi.
Loại không lò xo, thường dùng cho bụi, mỡ nhẹ hoặc vị trí không yêu cầu áp lực làm kín cao.
Dòng chuyên dụng hơn, thường dùng khi có áp suất thấp hoặc yêu cầu cấu tạo môi phớt đặc biệt.
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng tốt, giá hợp lý, phổ biến nhất. | Motor, hộp số, bơm dầu, máy công nghiệp thông dụng. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu nóng và lão hóa tốt hơn NBR. | Thiết bị nhiệt cao, dầu nóng, môi trường yêu cầu tuổi thọ cao. |
| Silicone | Mềm dẻo, chịu nhiệt tốt nhưng chịu mài mòn không bằng NBR/FKM. | Môi trường nhiệt, ứng dụng nhẹ, yêu cầu đàn hồi tốt. |
| EPDM | Chịu nước, hơi nước, thời tiết tốt nhưng không phù hợp dầu khoáng. | Ứng dụng nước, hơi, ngoài trời; không dùng cho dầu khoáng. |
| PTFE | Ma sát thấp, chịu hóa chất tốt, dùng cho điều kiện đặc biệt. | Tốc độ cao, hóa chất, môi trường yêu cầu ma sát thấp. |
| Loại | Cấu tạo | Ưu điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| TC | Hai môi, vỏ cao su, có lò xo | Dễ lắp, kín tốt, chống bụi tốt | Ứng dụng công nghiệp phổ biến |
| TB | Hai môi, vỏ kim loại, có lò xo | Cứng vững, giữ form tốt | Housing kim loại, yêu cầu lắp chặt |
| SC | Một môi, vỏ cao su, có lò xo | Giữ dầu tốt, kết cấu đơn giản | Vị trí ít bụi, ưu tiên giữ dầu |
| SB | Một môi, vỏ kim loại, có lò xo | Cứng, ổn định, phù hợp lắp ép | Thiết bị cơ khí có housing chuẩn |
Ngăn dầu, bụi và hơi ẩm xâm nhập vào ổ bi, giúp motor vận hành ổn định hơn.
Giữ dầu bôi trơn trong hộp số, hạn chế chảy dầu tại đầu trục và vị trí truyền động.
Dùng tại một số vị trí trục quay, nắp che, cụm truyền động hoặc phụ trợ của bơm.
Ứng dụng trong máy ép, máy CNC, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất và thiết bị cơ khí.
Dùng trong các vị trí quay hoặc cụm truyền động phụ trợ, không thay thế cho phớt thủy lực chuyên dụng.
Ứng dụng trong cầu, hộp số, trục, máy nông nghiệp, máy công trình và thiết bị di động.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò dầu sau khi lắp | Lắp sai chiều, sai kích thước, housing lỏng | Kiểm tra hướng môi phớt, kích thước và độ chặt lắp |
| Môi phớt cháy, cứng | Nhiệt cao, thiếu bôi trơn, vật liệu không phù hợp | Đổi vật liệu FKM/PTFE nếu cần, kiểm tra dầu và nhiệt độ |
| Trục bị mòn rãnh | Môi phớt chạy lâu trên cùng vị trí | Dùng repair sleeve hoặc xử lý lại bề mặt trục |
| Phớt bật ra ngoài | Áp suất cao, lắp không chặt, housing sai dung sai | Kiểm tra áp suất, dung sai lắp và kiểu phớt phù hợp |
| Rò do bụi/nước | Dùng loại một môi hoặc môi trường quá bẩn | Chọn loại hai môi, thêm che chắn hoặc cải thiện môi trường lắp |
Phớt chặn dầu NAK cho motor, hộp số, thiết bị quay và máy công nghiệp.
Dòng phớt dầu SOG với nhiều kích thước và vật liệu cho ứng dụng phổ biến.
Phớt dầu NOK cho thiết bị Nhật Bản, máy công nghiệp và hệ thống quay.
Vật liệu phổ biến, chịu dầu tốt, phù hợp nhiều ứng dụng thông dụng.
Phù hợp môi trường nhiệt cao, dầu nóng hoặc yêu cầu tuổi thọ tốt hơn.
Ống lót trục và phụ kiện hỗ trợ xử lý cổ trục mòn, bảo vệ vùng làm kín.
Có thể chèn video hướng dẫn cách chọn Oil Seal, cách đọc kích thước hoặc cách kiểm tra nguyên nhân rò dầu để tăng trải nghiệm người đọc và hỗ trợ SEO video.
Có. Oil Seal thường được gọi là phớt chặn dầu, phốt dầu hoặc phớt chắn dầu, dùng để làm kín trục quay và giữ dầu bôi trơn.
TC là loại hai môi, có khả năng giữ dầu và chống bụi tốt hơn. SC là loại một môi, phù hợp vị trí ít bụi và chủ yếu cần giữ dầu.
Nên dùng FKM/Viton khi có nhiệt độ cao, dầu nóng, yêu cầu tuổi thọ cao hơn hoặc môi trường mà NBR không phù hợp.
Nguyên nhân có thể do trục bị mòn rãnh, lắp sai chiều, sai kích thước, housing lỏng, áp suất cao hoặc vật liệu không phù hợp.
Kích thước thường đọc theo dạng ID x OD x H, trong đó ID là đường kính trục, OD là đường kính ngoài và H là chiều cao phớt.
Có. Khách hàng có thể gửi hình ảnh, kích thước, mã cũ hoặc thông tin vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu và tư vấn.
Nếu cần chọn Oil Seal theo kích thước, vật liệu, thương hiệu hoặc mẫu cũ, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/