Đang tải... Vui lòng chờ...
Danh mục sản phẩm
Nhà sản xuất

Sealtech Vietnam

www.sealtech.vn

Sắp xếp theo:

Type R Ring Gasket

Gioăng mặt bích kim loại kiểu R được sản xuất theo tiêu chuẩn API 6A và ASME B16.20, phù hợp với mặt bích API 6B và ASME B16.5. Gioăng mặt bích kim loại kiểu R được sản xuất theo kết cấu hình hình bầu dục và hình bát giác. Cả hai kiểu có thể hoán đổi cho nhau trên rãnh đáy phẳng kiểu mới, tuy nhiên chỉ có kiểu hình bầu dục mới có thể được sử dụng trong rãnh đáy tròn kiểu cũ. Gioăng mặt bích kim loại kiểu R được thiết kế để chặn áp suất lên tới 6.250 psi theo xếp hạng áp suất ASME B16.5 và lên đến 5.000 psi theo xếp hạng áp suất API 6A.

www.sealtech.vn

www.sealtech.vn

www.sealtech.vn

STYLE R

RING NO ASME B16.50 FLANGES API 6B FLANGES PCD RING WIDTH RING HEIGHT GASKET WEIGHT, KG
  150# 300 -600# 900# 1500# 2500# 2000# 3000# 5000#     OVAL OCT OVAL OCT
R11 1/2 34.14 6.35 11.2 9.7 0.05 0.05
R12   1/2 1/2 39.7 7.95 14.2 12.7 0.1 0.1
R13 3/4 1/2 42.88 7.95 14.2 12.7 0.1 0.1
R14 3/4 3/4 44.45 7.95 14.2 12.7 0.11 0.11
R15 1 47.63 7.95 14.2 12.7 0.12 0.11
R16 1 1 1 3/4 1 1 1 50.8 7.95 14.2 12.7 0.12 0.11
R17 1 1/4 57.15 7.95 14.2 12.7 0.14 0.13
R18 1 1/4 1 1/4 1 1/4 1 1 1/4 1 1/4 1 1/4 60.33 7.95 14.2 12.7 0.15 0.14
R19 1 1/2 65.1 7.95 14.2 12.7 0.16 0.15
R20* 1 1/2 1 1/2 1 1/2 1 1/2 1 1/2 1 1/2 68.28 7.95 14.2 12.7 0.17 0.15
R21 1 1/4 72.24 11.13 17.5 16 0.3 0.29
R22 2 82.55 7.95 14.2 12.7 0.2 0.19
R23* 2 1 1/2 2, 2 1/16 82.55 11.13 17.5 16 0.34 0.33
R24* 2 2 2, 2 1/16 2, 2 1/16 95.25 11.13 17.5 16 0.39 0.38
R25 2 1/2 101.6 7.95 14.2 12.7 0.25 0.23
R26* 2 1/2 2 2 1/2, 2 9/16 101.6 11.13 17.5 16 0.42 0.41
R27* 2 1/2 2 1/2 2.5, 2 9/16 2.5, 2 9/16 107.95 11.13 17.5 16 0.45 0.43
R28 2 1/2 111.13 12.7 19.1 17.5 0.57 0.55
R29 3 114.3 7.95 14.2 12.7 0.28 0.26
R30 3 117.48 11.13 17.5 16 0.48 0.47
R31* 3 3 3, 3 1/8 3, 3 1/8 123.83 11.13 17.5 16 0.51 0.5
R32 3 127 12.7 19.1 17.5 0.65 0.63
R33 3 1/2 131.78 7.95 14.2 12.7 0.32 0.3
R34 3 1/2 131.78 11.13 17.5 16 0.54 0.52
R35* 3 3, 3 1/8 136.53 11.13 17.5 16 0.56 0.55
R36 4 149.23 7.95 14.2 12.7 0.37 0.34
R37* 4 4 4, 4 1/16 4, 4 1/16 3 1/2 149.23 11.13 17.5 16 0.62 0.6
R38 4 157.18 15.88 22.4 20.6 1.16 1.14
R39* 4 4, 4 1/16 161.93 11.13 17.5 16 0.67 0.65
R40 5 171.45 7.95 14.2 12.7 0.42 0.39
R41* 5 5 5, 5 1/8 5, 5 1/8 180.98 11.13 17.5 16 0.75 0.73
R42 5 190.5 19.05 25.4 23.9 1.91 1.88
R43 6 193.68 7.95 14.3 12.7 0.48 0.44
R44* 5 5, 5 1/8 193.68 11.13 17.5 16 0.8 0.78
R45* 6 6 6,7 1/16 6,7 1/16   211.15 11.13 17.5 16 0.87 0.85
R46* 6 6,7 1/16 211.15 12.7 19.05 17.5 1.08 1.05
R47* 6 228.6 19.05 25.4 23.9 2.29 2.26
R48 8 247.65 7.95 14.3 12.7 0.61 0.56
R49* 8 8 8, 9 8, 9 269.88 11.13 17.5 16 1.11 1.09
R50* 8 8, 9 269.88 15.88 22.22 20.6 1.99 1.95
R51 8 279.4 22.23 28.6 26.9 3.65 3.69
R52 10 304.8 7.95 14.3 12.7 0.75 0.69
R53* 10 10 10, 11 10, 11 323.85 11.13 17.5 16 1.34 1.3
R54* 10 10, 11 323.85 15.88 22.22 20.6 2.39 2.35
R55 10 342.9 28.58 36.51 35.1 7.35 7.68
R56 12 381 7.95 14.3 12.7 0.93 0.87
R57* 12 12 12, 13 5/8 12, 13 5/8 381 11.13 17.5 16 1.57 1.53
R58

 

12 381 22.23 28.6 26.9 4.98 5.03
R59

 

14 396.88 7.95 14.5 12.7 0.98 0.9
R60

 

12 406.4 31.75 39.7 38.1 10.47 11.09
R61

 

14 14 14 419.1 11.13 17.5 16 1.73 1.69
R62

 

14 419.1 15.88 22.22 20.6 3.09 3.04
R63*

 

14 419.1 25.4 33.33 31.8 7.33 7.54
R64

 

16 454.03 7.95 14.2 12.7 1.12 1.03
R65*

 

16 16, 16 3/4 469.9 11.13 17.5 16 1.94 1.89
R66*

 

16 16, 16 3/4 469.9 15.88 22.4 20.6 3.47  

 

3.4
R67

 

16 469.9 28.58 36.6 35.1 10.07 10.53
R68

 

18 517.53 7.95 14.2 12.7 1.28 1.18
R69*

 

18 18 533.4 11.13 17.5 16 2.2 2.15
R70*

 

18 18 533.4 19.05 25.4 23.9 5.35 5.27
R71

 

18 533.4 28.58 36.6 35.1 11.43 11.95
R72

 

20 558.8 7.95 14.2 12.7 1.38 1.27
R73*

 

20 20, 20 3/4 584.2 12.7 19.1 17.5 2.99 2.92
R74*

 

20 20, 20 3/4 584.2 19.05 25.4 23.9 5.85 5.77
R75

 

20 584.2 31.75 39.6 38.1 15.05 15.94
R76

 

24 673.1 7.95 14.2 12.7 1.66 1.53
R77

 

24 692.15 15.88 22.4 20.6 5.11 5.01
R78

 

24 692.15 25.4 33.3 31.8 12.1 12.46
R79

 

24 692.15 34.93 44.5 41.4 22.58 22.06
R80

 

615.95 7.95 14.29** 12.7 1.59 1.4
R81

 

635 14.3 20.64** 19.1 4.05 3.86
R82*

 

57.15 11.13 17.46** 16 0.23 0.23
R84*

 

63.5 11.13 17.46** 16 0.25 0.25
R85*

 

79.38 12.7 19.05** 17.5 0.4 0.4
R86*

 

90.5 15.88 22.22** 20.6 0.65 0.65
R87*

 

100.03 15.88 22.22** 20.6 0.72 0.72
R88*

 

123.83 19.05 25.4** 23.9 1.22 1.22
R89*

 

114.3 19.05 25.4** 23.9 1.13 1.13
R90*

 

155.58 22.23 28.58** 26.9 2.05 2.05
R91*

 

260.35 31.75 39.68** 38.1 7.1 7.1
R92

 

228.6 11.13 17.5 16 0.94 0.92
R93

 

26 749.3 19.05 25.4** 23.9 7.4 7.4
R94

 

28 800.1 19.05 25.4** 23.9 7.9 7.9
R95

 

30 857.25 19.05 25.4** 23.9 8.47 8.47
R96

 

32 914.4 22.23 28.58** 26.9 12.08 12.08
R97

 

34 965.2 22.23 28.58** 26.9 12.75 12.75
R98

 

36 1022.35 22.23 28.58** 26.9 13.51 13.51
R99*

 

234.95 11.13 17.46** 16 0.95 0.95
R100

 

26 749.3 28.58 36.51** 35.1 16.79 16.79
R101

 

28 800.1 31.75 39.68** 38.1 21.83 21.83
R102

 

30 857.25 31.75 39.68** 38.1 23.39 23.39
R103

 

32 914.4 31.75 39.68** 38.1 24.95 24.95
R104

 

34 965.2 34.93 44.45** 41.4 31.49 31.49
R105

 

36 1022.35 34.93 44.45** 41.4 33.35 33.35
SEALTECH VIETNAM

Sealtech Vietnam

Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn!
Language
 
Fanpage

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE
ĐT: 0949 265 720
Email: info@sealtech.vn

Ms. Nhi
ĐT: 0913 914 018
Email: nhi.nguyen@sealtech.vn

Mr. Long
ĐT: 0918 834 615
Email: long.nguyen@sealtech.vn


LƯỢT TRUY CẬP

Đăng ký email
Tags
Keo Silicone Apollo Sealant A2 Keo Silicone Apollo Sealant A6 gioang cao su epdm oring OIL SEAL NBR 47.63X68.28X9.53 V-ring SKF RTJ RX-86 V-ring Forsheda BACKING RING FLANGE OIL SEAL NBR 44.45X61.93X7.95 VALFLON Envelope Gasket Keo Silicone Apollo Sealant A5 Gioăng mặt bích cao su EPDM gioăng cao su OIL SEAL NBR 250X280X16 SA DH-03 50x58x5/6.5 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 20x PTFE BEARING TAPE BRONZE - 15x 11BQ30 Phốt cơ khí Teflon oil seal OIL SEAL NBR 12.7X28.58X6.35 T RTJ gasket RX-57 Ron mặt bích Bóng cao tần Keo Silicone Apollo Sealant A1 Keo Silicone Apollo Sealant A3 Gioăng mặt bích JIS O-ring Phốt dầu NOK OIL SEAL NBR 73.02X92.07X9.52 101832 Ron mặt bích NBR 196118 OIL SEAL NBR 65X100X12 TC PTFE BEARING TAPE BRONZE - 6.3 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 12x gasket epdm OIL SEAL NBR 17.48X28.58X7.95 11BQ28 OIL SEAL NBR 31.75X53.97X6.35 keo silicone masters MA500 3232-0008-14 Gioăng mặt bích DIN gioang cao su PTFE BEARING TAPE BRONZE - 9.7 keo silicone masters MA600 O-ring 335.00*3.50mm OIL SEAL NBR 11.13X22.23X6.35 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 12. DH-05 143x151x5/7 OIL SEAL NBR 53.98X69.85X9.53 oil seal NOK PTFE BEARING TAPE BRONZE - 30x PTFE BEARING TAPE BRONZE - 8.1 keo silicone masters MA200 UN 125x140x13/14 keo silicone masters MA300 Gioăng mặt bích NBR OIL SEAL NBR 98.43X136.53X12.7 ron cao su OIL SEAL NBR 47.63X69.85X12.7 Dây tết chèn X-ring 120.02x6.99 V-ring seals Gasket NBR phớt chặn bụi OIL SEAL NBR 95.25X120.65X12.7 Gasket EPDM/PTFE DN600 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 35x O-ring 336.00*3.50mm OIL SEAL NBR 114.3X139.7X12.7 RTJ RX-57 OIL SEAL NBR 31.75X57.15X6.35 OIL SEAL NBR 17X24X5 SC gasket valqua OIL SEAL NBR 203.2X241.3X12.7 UN 125x140x12/13 OIL SEAL NBR 41.28X60.33X9.53 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 25x Gioăng mặt bích ANSI X-ring 308.37x5.33 Gasket EPDM/PTFE DN500 RTJ gasket PTFE BEARING TAPE BRONZE - 4.2 OIL SEAL NBR 47.63X66.68X7.95 Service Kit Power Module VA 13 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 5.7