Nhà sản xuất

SWG for BS1560 & ASME B16.5 flanges | Sealtech Vietnam

SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges - Gioăng xoắn kim loại cho mặt bích BS1560 và ASME B16.5

SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges, hay còn gọi là gioăng xoắn kim loại cho mặt bích BS1560, Spiral Wound Gasket for BS1560 Flanges, gioăng SWG ASME B16.5, gioăng xoắn kim loại Class 150, Class 300, Class 600, là dòng gioăng bán kim loại dùng cho các mối nối mặt bích công nghiệp trong hệ thống đường ống, van, bơm, bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, hơi nóng, dầu nóng, khí, hóa chất và các hệ thống chịu nhiệt, chịu áp.

BS1560 là hệ tiêu chuẩn mặt bích theo kiểu inch/class, có nhiều điểm tương thích trong cách lựa chọn với hệ ASME B16.5 ở các ứng dụng công nghiệp thông dụng. Khi chọn gioăng SWG cho mặt bích BS1560 hoặc ASME B16.5, cần xác định đúng NPS, Class, kiểu mặt bích, vật liệu kim loại, filler và điều kiện vận hành để gioăng nằm đúng vùng làm kín và chịu tải siết phù hợp.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges với vật liệu SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel, filler graphite, PTFE, mica, ceramic theo tiêu chuẩn, bản vẽ, mẫu cũ hoặc yêu cầu kỹ thuật thực tế.

1. SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges là gì?

SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges là gioăng xoắn kim loại được thiết kế để lắp cho mặt bích hệ BS1560 hoặc ASME B16.5. Gioăng được tạo thành từ dải kim loại định hình chữ V quấn xen kẽ với vật liệu filler mềm như graphite, PTFE, mica hoặc ceramic. Kết cấu này giúp gioăng có khả năng đàn hồi, bù biến dạng và làm kín tốt khi mặt bích chịu nhiệt, áp suất hoặc rung động.

Loại gioăng này thường được dùng trong các hệ đường ống từ kích thước nhỏ đến trung bình, van công nghiệp, bơm, thiết bị áp lực và cụm mặt bích trong nhà máy. So với gioăng cao su, gioăng không amiăng hoặc gioăng PTFE cắt tấm, Spiral Wound Gasket phù hợp hơn ở các vị trí có nhiệt độ, áp suất hoặc yêu cầu làm kín cao.

2. BS1560 và ASME B16.5 khác nhau như thế nào khi chọn gioăng?

BS1560 là tiêu chuẩn mặt bích kiểu Anh, còn ASME B16.5 là tiêu chuẩn mặt bích phổ biến theo hệ Mỹ. Trong thực tế bảo trì, nhiều hệ mặt bích BS1560 được đối chiếu tương đương với ASME B16.5 theo size inch và Class áp suất, nhưng không nên mặc định thay thế hoàn toàn nếu chưa kiểm tra kích thước thực tế hoặc bản vẽ.

Lưu ý quan trọng: Khi đặt gioăng SWG cho mặt bích BS1560 / ASME B16.5, nên cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn mặt bích, NPS, Class, kiểu mặt bích RF/FF/TG/M&F và vật liệu. Không nên chỉ đặt theo đường kính trong và đường kính ngoài nếu hệ thống dùng mặt bích tiêu chuẩn.

3. Cấu tạo cơ bản của SWG cho BS1560 / ASME B16.5 Flanges

1. Dải kim loại xoắn

Dải inox hoặc hợp kim được tạo hình chữ V, giúp gioăng có độ đàn hồi và phục hồi tốt sau khi siết.

2. Filler làm kín

Graphite, PTFE, mica hoặc ceramic được quấn xen kẽ với dải kim loại để tạo độ kín với môi chất.

3. Vòng định tâm ngoài

Giúp căn gioăng đúng tâm trên mặt bích RF và hạn chế siết quá mức trong quá trình lắp đặt.

4. Vòng trong

Bảo vệ vùng winding khỏi dòng chảy, giảm xói mòn và tăng độ ổn định khi làm việc ở áp suất, nhiệt độ cao.

5. Vùng winding

Là phần làm kín chính, chịu nén trực tiếp giữa hai mặt bích và bù biến dạng khi hệ thống vận hành.

6. Mặt bích lắp đặt

Cần đúng NPS, Class, kiểu mặt bích và bề mặt đủ sạch, đủ phẳng để gioăng làm kín ổn định.

4. Ưu điểm của SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges

  • Phù hợp với các hệ mặt bích BS1560 và ASME B16.5 trong nhiều nhà máy công nghiệp.
  • Dùng được cho nhiều cấp áp suất như Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500 tùy tiêu chuẩn mặt bích.
  • Chịu nhiệt, chịu áp và chịu rung tốt hơn nhiều loại gioăng mềm thông thường.
  • Độ đàn hồi tốt nhờ dải kim loại hình chữ V quấn xoắn.
  • Có thể chọn filler graphite, PTFE, mica hoặc ceramic theo môi chất và nhiệt độ.
  • Có thể chọn kim loại SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel hoặc hợp kim đặc biệt.
  • Phù hợp cho hơi nóng, dầu nóng, khí, nước nóng, hóa chất, hydrocarbon và các hệ công nghiệp nặng.

5. Các Class phổ biến của SWG cho BS1560 / ASME B16.5

Class mặt bích Cách gọi thường gặp Ứng dụng phổ biến Lưu ý khi đặt gioăng
Class 150 SWG BS1560 Class 150 / SWG ASME B16.5 Class 150 Nước, khí, dầu nhẹ, hơi áp thấp, đường ống thông dụng Kiểm tra đúng NPS, kiểu mặt bích và vùng làm kín.
Class 300 SWG BS1560 Class 300 / SWG ASME B16.5 Class 300 Hơi, dầu, khí, hóa chất, hệ áp trung bình Không dùng lẫn với Class 150 nếu chưa đối chiếu kích thước.
Class 400 SWG Class 400 Một số hệ áp lực đặc biệt, dầu khí, hóa chất Cần kiểm tra theo bản vẽ, tiêu chuẩn dự án hoặc mẫu cũ.
Class 600 SWG Class 600 Hệ áp cao, hơi nóng, dầu nóng, khí, công nghiệp nặng Nên cân nhắc loại có vòng trong khi nhiệt, áp hoặc môi chất nguy hiểm.
Class 900 SWG Class 900 Dầu khí, hóa chất, hơi nóng, áp suất cao Cần chọn đúng vật liệu, filler và quy trình siết lực.
Class 1500 / 2500 SWG Class 1500, SWG Class 2500 Ứng dụng áp rất cao, vị trí quan trọng, dầu khí, năng lượng Ưu tiên loại có vòng trong và phải tuân thủ quy trình lắp đặt.

6. Các loại SWG dùng cho BS1560 / ASME B16.5 Flanges

Loại gioăng SWG Cấu tạo Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
Basic Type Chỉ có phần winding, không vòng trong, không vòng ngoài Cần rãnh định vị hoặc mặt bích đặc biệt Groove flange, tongue & groove, male & female, thiết bị đặc biệt
Outer Ring Có vòng định tâm ngoài Dễ lắp, căn tâm tốt, phổ biến cho mặt bích raised face BS1560 / ASME B16.5 RF Class 150, 300, 600 thông dụng
Inner Ring Có vòng trong, không vòng ngoài Bảo vệ phần winding khỏi dòng chảy và xói mòn Thiết bị có rãnh định vị hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng
Inner & Outer Ring Có cả vòng trong và vòng ngoài Ổn định, an toàn hơn cho nhiệt độ, áp suất và môi chất quan trọng Hơi nóng, dầu khí, hóa chất, Class 600 trở lên hoặc ứng dụng quan trọng
Special Type Gia công theo bản vẽ, kích thước đặc biệt, heat exchanger gasket Thiết kế theo bản vẽ, mẫu cũ hoặc yêu cầu vận hành Thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực, nắp bồn, thiết bị phi tiêu chuẩn

7. Bảng chọn nhanh SWG BS1560 / ASME B16.5 theo ứng dụng

Tình huống sử dụng Loại gioăng nên chọn Lý do lựa chọn Lưu ý kỹ thuật
Mặt bích RF Class 150, 300 thông dụng SWG có vòng ngoài Dễ căn tâm, dễ lắp, phù hợp đường ống công nghiệp Kiểm tra đúng NPS, Class, BS1560 hoặc ASME B16.5.
Hơi nóng, dầu nóng, áp suất cao SWG có vòng trong và vòng ngoài Ổn định hơn, bảo vệ winding, hạn chế xói mòn Nên chọn filler graphite và vật liệu kim loại phù hợp.
Hóa chất ăn mòn SWG với filler PTFE hoặc vật liệu chống ăn mòn Tăng khả năng tương thích với môi chất hóa chất Kiểm tra giới hạn nhiệt của PTFE và vật liệu kim loại.
Class 900, 1500, 2500 hoặc vị trí quan trọng SWG có vòng trong và vòng ngoài Phù hợp áp cao, tải siết lớn và yêu cầu độ kín nghiêm ngặt Cần tuân thủ quy trình siết lực và kiểm tra mặt bích.
Thiết bị trao đổi nhiệt hoặc nắp thiết bị SWG special type Có thể gia công theo bản vẽ, thanh chia, hình dạng đặc biệt Cần bản vẽ hoặc mẫu gioăng cũ.

8. Vật liệu kim loại dùng cho SWG BS1560 / ASME B16.5

8.1. Inox 304

Inox 304 là vật liệu phổ biến cho nhiều hệ đường ống công nghiệp, nước, hơi, dầu, khí và môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là lựa chọn kinh tế cho các điều kiện vận hành thông dụng.

8.2. Inox 316 / 316L

Inox 316 và 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304, phù hợp với hóa chất nhẹ, môi trường có chloride, nước biển, dầu khí hoặc các vị trí cần độ bền ăn mòn cao hơn.

8.3. Inox 321

Inox 321 thường được cân nhắc cho môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng hoặc dầu nóng. Vật liệu này phù hợp khi hệ thống có chu kỳ nhiệt hoặc nhiệt độ vận hành cao hơn thông thường.

8.4. Monel

Monel là hợp kim nickel-copper, thường dùng trong môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển, hóa chất hoặc ứng dụng có yêu cầu vật liệu cao hơn inox thông dụng.

8.5. Inconel

Inconel phù hợp với nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn mạnh hoặc các ứng dụng dầu khí, hóa chất, năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.

9. Vật liệu filler dùng cho SWG BS1560 / ASME B16.5

Filler Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý khi chọn
Graphite Chịu nhiệt tốt, làm kín tốt, phù hợp hơi và dầu nóng Hơi nóng, dầu nóng, khí, hydrocarbon, dầu khí, nhiệt điện Không phù hợp với một số môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt cao.
PTFE Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi chất ăn mòn Hóa chất, thực phẩm, nước, môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite, cần kiểm tra nhiệt độ.
Mica Chịu nhiệt rất cao hơn nhiều filler mềm thông dụng Khí nóng, nhiệt độ cao, ứng dụng nhiệt đặc biệt Khả năng làm kín cần đánh giá theo bề mặt mặt bích và tải siết.
Ceramic Chịu nhiệt cao, phù hợp một số môi trường đặc biệt Lò, khí nóng, vị trí nhiệt độ cao Cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn.

10. Cách xác định đúng gioăng SWG cho BS1560 / ASME B16.5 Flanges

Khi đặt SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges, cần cung cấp đầy đủ thông tin tiêu chuẩn mặt bích. Mỗi Class áp suất có kích thước vùng làm kín và tải siết khác nhau, vì vậy việc chỉ đo đường kính trong và ngoài có thể chưa đủ.

  • Tiêu chuẩn gioăng: Spiral Wound Gasket theo yêu cầu tiêu chuẩn dự án.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS1560 hoặc ASME B16.5.
  • Kích thước: NPS, ví dụ NPS 1/2, 1, 2, 4, 6, 8, 10, 12, 24.
  • Class áp suất: Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
  • Kiểu mặt bích: RF, FF, TG, M&F hoặc thiết kế đặc biệt.
  • Loại gioăng: basic, có vòng ngoài, có vòng trong, có cả vòng trong và vòng ngoài.
  • Vật liệu: winding metal, filler, inner ring, outer ring.
  • Điều kiện làm việc: nhiệt độ, áp suất, môi chất, rung động, chu kỳ nóng lạnh.
Lưu ý: BS1560, ASME B16.5, ASME B16.47A, ASME B16.47B và JIS là các hệ mặt bích khác nhau. Nếu không chắc chắn, nên gửi hình ảnh mặt bích, bản vẽ, mã thiết bị hoặc mẫu gioăng cũ để Sealtech Vietnam kiểm tra trước khi sản xuất.

11. So sánh SWG BS1560 / ASME B16.5 với các hệ mặt bích khác

Tiêu chí SWG BS1560 SWG ASME B16.5 SWG ASME B16.47A/B SWG JIS
Hệ tiêu chuẩn BS1560 ASME B16.5 ASME B16.47 Series A/B JIS
Dải kích thước thường gặp Theo NPS và Class NPS 1/2 đến NPS 24 Mặt bích đường kính lớn DN hoặc A theo hệ JIS
Cấp áp suất Class theo thiết kế mặt bích Class 150 - 2500 Class theo B16.47A/B 5K, 10K, 16K, 20K, 30K
Ứng dụng Đường ống, van, bơm, hệ công nghiệp theo BS Đường ống, van, bơm, hệ công nghiệp thông dụng Pipeline, đường ống lớn, công nghiệp nặng Thiết bị Nhật, Hàn, Đài Loan, hệ JIS
Lưu ý Cần đối chiếu bản vẽ hoặc kích thước thực tế nếu hệ cũ Không dùng thay cho B16.47 nếu kích thước lớn hơn NPS 24 Cần phân biệt Series A và Series B Không xem JIS 10K là giống hoàn toàn Class 150

12. Ứng dụng của SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges

12.1. Hệ thống hơi nóng và nước nóng

Gioăng SWG filler graphite thường được dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, boiler, đường ống nhiệt và các vị trí có chu kỳ nóng lạnh. Kết cấu xoắn giúp gioăng phục hồi tốt hơn khi mặt bích giãn nở.

12.2. Dầu khí và hóa dầu

Trong nhà máy dầu khí, lọc hóa dầu và hệ hydrocarbon, SWG BS1560 / ASME B16.5 được dùng cho đường ống, van, thiết bị áp lực, bơm và các mối nối yêu cầu độ kín cao.

12.3. Nhà máy hóa chất

Với môi chất hóa chất, cần chọn đúng vật liệu kim loại và filler. PTFE phù hợp với nhiều môi trường hóa chất, trong khi graphite phù hợp hơn với hơi nóng, dầu nóng và nhiệt cao.

12.4. Van, bơm và thiết bị công nghiệp

BS1560 và ASME B16.5 là các hệ mặt bích thường gặp trên van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực và cụm đường ống. SWG giúp làm kín tốt hơn trong các vị trí có áp suất, nhiệt độ hoặc rung động.

12.5. Nhà máy điện, xi măng, thép và công nghiệp nặng

Các ngành công nghiệp nặng thường có hệ hơi, dầu, khí, bụi, rung động và nhiệt độ cao. SWG là lựa chọn phổ biến để giảm rò rỉ mặt bích và tăng độ tin cậy vận hành.

13. Nguyên nhân SWG BS1560 / ASME B16.5 bị rò sau khi lắp

13.1. Chọn sai tiêu chuẩn mặt bích

Nếu mặt bích theo BS1560 nhưng đặt theo tiêu chuẩn khác, hoặc ngược lại, gioăng có thể không nằm đúng vùng ép. Đây là nguyên nhân phổ biến gây rò dù gioăng mới và đã siết bulong.

13.2. Chọn sai NPS hoặc Class

Nếu chọn sai kích thước danh nghĩa hoặc Class áp suất, gioăng có thể không đúng đường kính định tâm, không nằm đúng vùng làm kín hoặc không phù hợp với tải siết thiết kế.

13.3. Chọn sai kiểu mặt bích

Mặt bích RF, FF, TG hoặc M&F có yêu cầu gioăng khác nhau. Nếu chọn sai kiểu, gioăng có thể bị nén không đều hoặc không làm kín đúng vùng.

13.4. Chọn sai filler hoặc vật liệu kim loại

Filler và kim loại không phù hợp với nhiệt độ, áp suất hoặc hóa chất có thể làm gioăng nhanh hư, cháy, ăn mòn hoặc mất khả năng làm kín.

13.5. Siết bulong không đều

Siết lệch, siết một phía quá nhanh hoặc không chia bước lực siết sẽ làm gioăng bị nén lệch. Đây là nguyên nhân rất thường gặp trong các mối nối mặt bích bị xì sau khi lắp.

14. Lưu ý khi lắp đặt SWG cho BS1560 / ASME B16.5 Flanges

  • Kiểm tra đúng tiêu chuẩn mặt bích BS1560 hoặc ASME B16.5 trước khi lắp.
  • Xác nhận đúng NPS, Class, kiểu mặt bích và loại gioăng.
  • Không dùng gioăng bị móp, cong, bung filler hoặc biến dạng vùng winding.
  • Vệ sinh sạch bề mặt mặt bích, loại bỏ gioăng cũ, cặn, dầu bẩn và gỉ sét.
  • Đặt gioăng đúng tâm, đặc biệt với loại có vòng định tâm ngoài.
  • Siết bulong theo trình tự hình sao, chia nhiều bước tăng lực dần.
  • Không siết lệch một phía gây cong mặt bích hoặc nén lệch gioăng.
  • Không tái sử dụng gioăng xoắn kim loại đã tháo khỏi mối nối quan trọng.
  • Với hệ nhiệt cao, nên kiểm tra lại lực siết theo quy trình phù hợp sau chu kỳ vận hành.

15. Thông tin cần cung cấp khi đặt SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges

  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS1560 hoặc ASME B16.5.
  • Kích thước danh nghĩa: NPS.
  • Class áp suất: Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
  • Kiểu mặt bích: RF, FF, TG, M&F hoặc thiết kế đặc biệt.
  • Loại gioăng: basic, có vòng ngoài, có vòng trong, có cả vòng trong và vòng ngoài.
  • Vật liệu kim loại: SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel hoặc vật liệu khác.
  • Filler: graphite, PTFE, mica, ceramic hoặc theo yêu cầu.
  • Nhiệt độ làm việc và áp suất làm việc.
  • Môi chất: hơi, dầu, nước nóng, khí, hóa chất, hydrocarbon hoặc môi chất đặc biệt.
  • Bản vẽ, tiêu chuẩn dự án hoặc mẫu cũ nếu có.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.

16. So sánh SWG BS1560 / ASME B16.5 với các loại gioăng mặt bích khác

Loại gioăng Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
SWG BS1560 / ASME B16.5 Phù hợp mặt bích Class phổ biến, chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt Cần chọn đúng NPS, Class, tiêu chuẩn và lắp đúng lực siết Đường ống, van, bơm, hơi nóng, dầu khí, hóa chất
SWG ASME B16.47A/B Phù hợp mặt bích đường kính lớn Cần phân biệt Series A và Series B Pipeline, đường ống lớn, công nghiệp nặng
SWG JIS Phù hợp thiết bị và mặt bích hệ Nhật Không dùng lẫn với ASME nếu chưa đối chiếu JIS 5K, 10K, 16K, 20K, 30K
Gioăng không amiăng Dễ cắt, chi phí hợp lý Chịu nhiệt, chịu áp thấp hơn SWG Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình
RTJ Gasket Chịu áp rất cao, dùng cho rãnh RTJ Cần mặt bích RTJ và gia công chính xác Dầu khí, áp suất cao, wellhead, refinery

17. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges theo NPS, Class và điều kiện làm việc.
  • Hỗ trợ chọn đúng loại SWG: basic, vòng ngoài, vòng trong, vòng trong và vòng ngoài, special type.
  • Cung cấp vật liệu SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel và filler graphite, PTFE, mica, ceramic.
  • Phù hợp cho đường ống, van, bơm, hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, khí, nước nóng, thiết bị trao đổi nhiệt và bình áp lực.
  • Hỗ trợ kiểm tra nguyên nhân rò mặt bích: sai tiêu chuẩn, sai NPS, sai Class, sai filler, mặt bích xấu hoặc siết không đều.
  • Có thể tư vấn thêm SWG ASME B16.5, SWG ASME B16.47A, SWG ASME B16.47B, SWG JIS, soft cut gasket, gasket sheeting, RTJ gasket, O-ring và mechanical seal.

18. Danh mục liên quan

19. Câu hỏi thường gặp về SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges

19.1. SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges là gì?

Đây là gioăng xoắn kim loại dùng cho mặt bích BS1560 hoặc ASME B16.5, thường dùng trong hệ đường ống, van, bơm và thiết bị công nghiệp có yêu cầu chịu nhiệt, chịu áp và làm kín tốt.

19.2. BS1560 có giống ASME B16.5 không?

BS1560 và ASME B16.5 có nhiều điểm tương đồng trong cách gọi size inch và Class, nhưng không nên xem là giống hoàn toàn nếu chưa kiểm tra bản vẽ hoặc kích thước thực tế.

19.3. Khi nào nên dùng SWG có vòng trong?

Nên dùng vòng trong khi hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao, môi chất nguy hiểm, dòng chảy có nguy cơ xói mòn hoặc khi cần tăng độ ổn định cho vùng winding.

19.4. Filler graphite và PTFE khác nhau như thế nào?

Graphite phù hợp hơi nóng, dầu nóng, khí và nhiệt cao. PTFE kháng hóa chất tốt nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite. Cần chọn theo môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế.

19.5. Đặt SWG BS1560 / ASME B16.5 cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp tiêu chuẩn BS1560 hoặc ASME B16.5, NPS, Class, kiểu mặt bích, loại gioăng, vật liệu kim loại, filler, nhiệt độ, áp suất và môi chất làm việc.

19.6. Vì sao gioăng SWG bị rò sau khi lắp?

Nguyên nhân có thể do chọn sai tiêu chuẩn, sai NPS, sai Class, sai kiểu mặt bích, sai filler, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, lực siết không đủ, dùng lại gioăng cũ hoặc lắp lệch tâm.

20. Liên hệ tư vấn SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges

Nếu quý khách cần SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges, Spiral Wound Gasket BS1560, gioăng xoắn kim loại ASME B16.5, gioăng SWG Class 150, Class 300, Class 600, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng chịu nhiệt chịu áp hoặc gioăng theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS