-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges, hay còn gọi là gioăng xoắn kim loại cho mặt bích BS1560, Spiral Wound Gasket for BS1560 Flanges, gioăng SWG ASME B16.5, gioăng xoắn kim loại Class 150, Class 300, Class 600, là dòng gioăng bán kim loại dùng cho các mối nối mặt bích công nghiệp trong hệ thống đường ống, van, bơm, bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, hơi nóng, dầu nóng, khí, hóa chất và các hệ thống chịu nhiệt, chịu áp.
BS1560 là hệ tiêu chuẩn mặt bích theo kiểu inch/class, có nhiều điểm tương thích trong cách lựa chọn với hệ ASME B16.5 ở các ứng dụng công nghiệp thông dụng. Khi chọn gioăng SWG cho mặt bích BS1560 hoặc ASME B16.5, cần xác định đúng NPS, Class, kiểu mặt bích, vật liệu kim loại, filler và điều kiện vận hành để gioăng nằm đúng vùng làm kín và chịu tải siết phù hợp.
SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges là gioăng xoắn kim loại được thiết kế để lắp cho mặt bích hệ BS1560 hoặc ASME B16.5. Gioăng được tạo thành từ dải kim loại định hình chữ V quấn xen kẽ với vật liệu filler mềm như graphite, PTFE, mica hoặc ceramic. Kết cấu này giúp gioăng có khả năng đàn hồi, bù biến dạng và làm kín tốt khi mặt bích chịu nhiệt, áp suất hoặc rung động.
Loại gioăng này thường được dùng trong các hệ đường ống từ kích thước nhỏ đến trung bình, van công nghiệp, bơm, thiết bị áp lực và cụm mặt bích trong nhà máy. So với gioăng cao su, gioăng không amiăng hoặc gioăng PTFE cắt tấm, Spiral Wound Gasket phù hợp hơn ở các vị trí có nhiệt độ, áp suất hoặc yêu cầu làm kín cao.
BS1560 là tiêu chuẩn mặt bích kiểu Anh, còn ASME B16.5 là tiêu chuẩn mặt bích phổ biến theo hệ Mỹ. Trong thực tế bảo trì, nhiều hệ mặt bích BS1560 được đối chiếu tương đương với ASME B16.5 theo size inch và Class áp suất, nhưng không nên mặc định thay thế hoàn toàn nếu chưa kiểm tra kích thước thực tế hoặc bản vẽ.
Dải inox hoặc hợp kim được tạo hình chữ V, giúp gioăng có độ đàn hồi và phục hồi tốt sau khi siết.
Graphite, PTFE, mica hoặc ceramic được quấn xen kẽ với dải kim loại để tạo độ kín với môi chất.
Giúp căn gioăng đúng tâm trên mặt bích RF và hạn chế siết quá mức trong quá trình lắp đặt.
Bảo vệ vùng winding khỏi dòng chảy, giảm xói mòn và tăng độ ổn định khi làm việc ở áp suất, nhiệt độ cao.
Là phần làm kín chính, chịu nén trực tiếp giữa hai mặt bích và bù biến dạng khi hệ thống vận hành.
Cần đúng NPS, Class, kiểu mặt bích và bề mặt đủ sạch, đủ phẳng để gioăng làm kín ổn định.
| Class mặt bích | Cách gọi thường gặp | Ứng dụng phổ biến | Lưu ý khi đặt gioăng |
|---|---|---|---|
| Class 150 | SWG BS1560 Class 150 / SWG ASME B16.5 Class 150 | Nước, khí, dầu nhẹ, hơi áp thấp, đường ống thông dụng | Kiểm tra đúng NPS, kiểu mặt bích và vùng làm kín. |
| Class 300 | SWG BS1560 Class 300 / SWG ASME B16.5 Class 300 | Hơi, dầu, khí, hóa chất, hệ áp trung bình | Không dùng lẫn với Class 150 nếu chưa đối chiếu kích thước. |
| Class 400 | SWG Class 400 | Một số hệ áp lực đặc biệt, dầu khí, hóa chất | Cần kiểm tra theo bản vẽ, tiêu chuẩn dự án hoặc mẫu cũ. |
| Class 600 | SWG Class 600 | Hệ áp cao, hơi nóng, dầu nóng, khí, công nghiệp nặng | Nên cân nhắc loại có vòng trong khi nhiệt, áp hoặc môi chất nguy hiểm. |
| Class 900 | SWG Class 900 | Dầu khí, hóa chất, hơi nóng, áp suất cao | Cần chọn đúng vật liệu, filler và quy trình siết lực. |
| Class 1500 / 2500 | SWG Class 1500, SWG Class 2500 | Ứng dụng áp rất cao, vị trí quan trọng, dầu khí, năng lượng | Ưu tiên loại có vòng trong và phải tuân thủ quy trình lắp đặt. |
| Loại gioăng SWG | Cấu tạo | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Basic Type | Chỉ có phần winding, không vòng trong, không vòng ngoài | Cần rãnh định vị hoặc mặt bích đặc biệt | Groove flange, tongue & groove, male & female, thiết bị đặc biệt |
| Outer Ring | Có vòng định tâm ngoài | Dễ lắp, căn tâm tốt, phổ biến cho mặt bích raised face | BS1560 / ASME B16.5 RF Class 150, 300, 600 thông dụng |
| Inner Ring | Có vòng trong, không vòng ngoài | Bảo vệ phần winding khỏi dòng chảy và xói mòn | Thiết bị có rãnh định vị hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng |
| Inner & Outer Ring | Có cả vòng trong và vòng ngoài | Ổn định, an toàn hơn cho nhiệt độ, áp suất và môi chất quan trọng | Hơi nóng, dầu khí, hóa chất, Class 600 trở lên hoặc ứng dụng quan trọng |
| Special Type | Gia công theo bản vẽ, kích thước đặc biệt, heat exchanger gasket | Thiết kế theo bản vẽ, mẫu cũ hoặc yêu cầu vận hành | Thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực, nắp bồn, thiết bị phi tiêu chuẩn |
| Tình huống sử dụng | Loại gioăng nên chọn | Lý do lựa chọn | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Mặt bích RF Class 150, 300 thông dụng | SWG có vòng ngoài | Dễ căn tâm, dễ lắp, phù hợp đường ống công nghiệp | Kiểm tra đúng NPS, Class, BS1560 hoặc ASME B16.5. |
| Hơi nóng, dầu nóng, áp suất cao | SWG có vòng trong và vòng ngoài | Ổn định hơn, bảo vệ winding, hạn chế xói mòn | Nên chọn filler graphite và vật liệu kim loại phù hợp. |
| Hóa chất ăn mòn | SWG với filler PTFE hoặc vật liệu chống ăn mòn | Tăng khả năng tương thích với môi chất hóa chất | Kiểm tra giới hạn nhiệt của PTFE và vật liệu kim loại. |
| Class 900, 1500, 2500 hoặc vị trí quan trọng | SWG có vòng trong và vòng ngoài | Phù hợp áp cao, tải siết lớn và yêu cầu độ kín nghiêm ngặt | Cần tuân thủ quy trình siết lực và kiểm tra mặt bích. |
| Thiết bị trao đổi nhiệt hoặc nắp thiết bị | SWG special type | Có thể gia công theo bản vẽ, thanh chia, hình dạng đặc biệt | Cần bản vẽ hoặc mẫu gioăng cũ. |
Inox 304 là vật liệu phổ biến cho nhiều hệ đường ống công nghiệp, nước, hơi, dầu, khí và môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là lựa chọn kinh tế cho các điều kiện vận hành thông dụng.
Inox 316 và 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304, phù hợp với hóa chất nhẹ, môi trường có chloride, nước biển, dầu khí hoặc các vị trí cần độ bền ăn mòn cao hơn.
Inox 321 thường được cân nhắc cho môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng hoặc dầu nóng. Vật liệu này phù hợp khi hệ thống có chu kỳ nhiệt hoặc nhiệt độ vận hành cao hơn thông thường.
Monel là hợp kim nickel-copper, thường dùng trong môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển, hóa chất hoặc ứng dụng có yêu cầu vật liệu cao hơn inox thông dụng.
Inconel phù hợp với nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn mạnh hoặc các ứng dụng dầu khí, hóa chất, năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.
| Filler | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Graphite | Chịu nhiệt tốt, làm kín tốt, phù hợp hơi và dầu nóng | Hơi nóng, dầu nóng, khí, hydrocarbon, dầu khí, nhiệt điện | Không phù hợp với một số môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt cao. |
| PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi chất ăn mòn | Hóa chất, thực phẩm, nước, môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình | Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite, cần kiểm tra nhiệt độ. |
| Mica | Chịu nhiệt rất cao hơn nhiều filler mềm thông dụng | Khí nóng, nhiệt độ cao, ứng dụng nhiệt đặc biệt | Khả năng làm kín cần đánh giá theo bề mặt mặt bích và tải siết. |
| Ceramic | Chịu nhiệt cao, phù hợp một số môi trường đặc biệt | Lò, khí nóng, vị trí nhiệt độ cao | Cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn. |
Khi đặt SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges, cần cung cấp đầy đủ thông tin tiêu chuẩn mặt bích. Mỗi Class áp suất có kích thước vùng làm kín và tải siết khác nhau, vì vậy việc chỉ đo đường kính trong và ngoài có thể chưa đủ.
| Tiêu chí | SWG BS1560 | SWG ASME B16.5 | SWG ASME B16.47A/B | SWG JIS |
|---|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | BS1560 | ASME B16.5 | ASME B16.47 Series A/B | JIS |
| Dải kích thước thường gặp | Theo NPS và Class | NPS 1/2 đến NPS 24 | Mặt bích đường kính lớn | DN hoặc A theo hệ JIS |
| Cấp áp suất | Class theo thiết kế mặt bích | Class 150 - 2500 | Class theo B16.47A/B | 5K, 10K, 16K, 20K, 30K |
| Ứng dụng | Đường ống, van, bơm, hệ công nghiệp theo BS | Đường ống, van, bơm, hệ công nghiệp thông dụng | Pipeline, đường ống lớn, công nghiệp nặng | Thiết bị Nhật, Hàn, Đài Loan, hệ JIS |
| Lưu ý | Cần đối chiếu bản vẽ hoặc kích thước thực tế nếu hệ cũ | Không dùng thay cho B16.47 nếu kích thước lớn hơn NPS 24 | Cần phân biệt Series A và Series B | Không xem JIS 10K là giống hoàn toàn Class 150 |
Gioăng SWG filler graphite thường được dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, boiler, đường ống nhiệt và các vị trí có chu kỳ nóng lạnh. Kết cấu xoắn giúp gioăng phục hồi tốt hơn khi mặt bích giãn nở.
Trong nhà máy dầu khí, lọc hóa dầu và hệ hydrocarbon, SWG BS1560 / ASME B16.5 được dùng cho đường ống, van, thiết bị áp lực, bơm và các mối nối yêu cầu độ kín cao.
Với môi chất hóa chất, cần chọn đúng vật liệu kim loại và filler. PTFE phù hợp với nhiều môi trường hóa chất, trong khi graphite phù hợp hơn với hơi nóng, dầu nóng và nhiệt cao.
BS1560 và ASME B16.5 là các hệ mặt bích thường gặp trên van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực và cụm đường ống. SWG giúp làm kín tốt hơn trong các vị trí có áp suất, nhiệt độ hoặc rung động.
Các ngành công nghiệp nặng thường có hệ hơi, dầu, khí, bụi, rung động và nhiệt độ cao. SWG là lựa chọn phổ biến để giảm rò rỉ mặt bích và tăng độ tin cậy vận hành.
Nếu mặt bích theo BS1560 nhưng đặt theo tiêu chuẩn khác, hoặc ngược lại, gioăng có thể không nằm đúng vùng ép. Đây là nguyên nhân phổ biến gây rò dù gioăng mới và đã siết bulong.
Nếu chọn sai kích thước danh nghĩa hoặc Class áp suất, gioăng có thể không đúng đường kính định tâm, không nằm đúng vùng làm kín hoặc không phù hợp với tải siết thiết kế.
Mặt bích RF, FF, TG hoặc M&F có yêu cầu gioăng khác nhau. Nếu chọn sai kiểu, gioăng có thể bị nén không đều hoặc không làm kín đúng vùng.
Filler và kim loại không phù hợp với nhiệt độ, áp suất hoặc hóa chất có thể làm gioăng nhanh hư, cháy, ăn mòn hoặc mất khả năng làm kín.
Siết lệch, siết một phía quá nhanh hoặc không chia bước lực siết sẽ làm gioăng bị nén lệch. Đây là nguyên nhân rất thường gặp trong các mối nối mặt bích bị xì sau khi lắp.
| Loại gioăng | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| SWG BS1560 / ASME B16.5 | Phù hợp mặt bích Class phổ biến, chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt | Cần chọn đúng NPS, Class, tiêu chuẩn và lắp đúng lực siết | Đường ống, van, bơm, hơi nóng, dầu khí, hóa chất |
| SWG ASME B16.47A/B | Phù hợp mặt bích đường kính lớn | Cần phân biệt Series A và Series B | Pipeline, đường ống lớn, công nghiệp nặng |
| SWG JIS | Phù hợp thiết bị và mặt bích hệ Nhật | Không dùng lẫn với ASME nếu chưa đối chiếu | JIS 5K, 10K, 16K, 20K, 30K |
| Gioăng không amiăng | Dễ cắt, chi phí hợp lý | Chịu nhiệt, chịu áp thấp hơn SWG | Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình |
| RTJ Gasket | Chịu áp rất cao, dùng cho rãnh RTJ | Cần mặt bích RTJ và gia công chính xác | Dầu khí, áp suất cao, wellhead, refinery |
Đây là gioăng xoắn kim loại dùng cho mặt bích BS1560 hoặc ASME B16.5, thường dùng trong hệ đường ống, van, bơm và thiết bị công nghiệp có yêu cầu chịu nhiệt, chịu áp và làm kín tốt.
BS1560 và ASME B16.5 có nhiều điểm tương đồng trong cách gọi size inch và Class, nhưng không nên xem là giống hoàn toàn nếu chưa kiểm tra bản vẽ hoặc kích thước thực tế.
Nên dùng vòng trong khi hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao, môi chất nguy hiểm, dòng chảy có nguy cơ xói mòn hoặc khi cần tăng độ ổn định cho vùng winding.
Graphite phù hợp hơi nóng, dầu nóng, khí và nhiệt cao. PTFE kháng hóa chất tốt nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite. Cần chọn theo môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế.
Cần cung cấp tiêu chuẩn BS1560 hoặc ASME B16.5, NPS, Class, kiểu mặt bích, loại gioăng, vật liệu kim loại, filler, nhiệt độ, áp suất và môi chất làm việc.
Nguyên nhân có thể do chọn sai tiêu chuẩn, sai NPS, sai Class, sai kiểu mặt bích, sai filler, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, lực siết không đủ, dùng lại gioăng cũ hoặc lắp lệch tâm.
Nếu quý khách cần SWG for BS1560 / ASME B16.5 Flanges, Spiral Wound Gasket BS1560, gioăng xoắn kim loại ASME B16.5, gioăng SWG Class 150, Class 300, Class 600, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng chịu nhiệt chịu áp hoặc gioăng theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720