Đang tải... Vui lòng chờ...
Danh mục sản phẩm
Nhà sản xuất

Sealtech Vietnam

www.sealtech.vn

Sắp xếp theo:

Pipe flanges

Sealtech Vietnam cung cấp các loại mặt bích đường ống phổ biến theo tiêu chuẩn thế giới bao gồm ASA / ANSI (Mỹ), PN / DIN / EN (Châu Âu), BS10 (Anh / Úc), BS4504 (Anh / Úc) và JIS (Nhật Bản). Mặt bích đường ống của chúng tôi được làm bằng cách rèn hoặc đúc theo yêu cầu của khách hàng. Hơn nữa, các mặt bích công nghiệp trong mỗi tiêu chuẩn được chia thành các lớp áp lực, cho phép các mặt bích có khả năng chịu được các hạng áp suất khác nhau. Các lớp áp lực này cũng có các xếp hạng áp suất và nhiệt độ khác nhau cho các vật liệu khác nhau.

Sealtech Vietnam có thể cung cấp mặt bích đường ống với các loại vật liệu carbon trong ASTM / ASME A / SA105 A / SA105N & A216-WCB, DIN1.0402, DIN1.0460, DIN1.0619 và thép không gỉ trong ASTM / ASME A / SA182 F304, F304L, F316, F316L, ASTM / ASME A / SA351 CF8, CF3, CF8M, CF3M, DIN1.4301, DIN1.4306, DIN1.4401, DIN1.4404, DIN1.4308, DIN1.4408, DIN1.4306, DIN1.4409.. để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.

 

Các tiêu chuẩn mặt bích Sealtech Vietnam có thể cung cấp bao gồm:

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI/ASME - Tiêu chuẩn của ASME / ANSI B16.5 bao gồm Mặt bích hàn trượt (Slip-on flange), Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange), Mặt bích hàn bọc đúc (socket welding flange), Mặt bích ren (Threaded flange), Mặt bích lỏng (Lap Joint flange), Mặt bích mù (blind flange)…với các kích cỡ có đường kính lên đến 24”, với các dải áp suất (psi): 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500. Đối với ASME / ANSI B16.47 Series A (MSS SP-44) và ASME / ANSI B16.47 Series B (API 605) cho mặt bích có phạm vi kích thước đường kính từ 26" đến 60".

 

Mặt bích tiêu chuẩn BS - Tiêu chuẩn BS10 Bảng D, E, F, H, J, K, R, S, T cho các loại mặt bích đường ống với phạm vi kích thước đường kính từ DN10 đến DN4000 và xếp hạng áp suất bao gồm PN2.5, PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN64, PN100.

 

Mặt bích tiêu chuẩn DIN - Tiêu chuẩn của mặt bích DIN bao các loại mặt bích đường ống có kích thước theo tiêu chuẩn DIN2527, DIN2573, DIN2576, DIN2502, DIN2503, DIN2543, DIN2544, DIN2545, DIN2630, DIN2631, DIN2632, DIN2633, DIN2634, DIN2635, DIN2636, DIN2637, DIN2638, DIN2628, DIN2629, DIN2627, DIN2641, DIN2642, DIN2652, DIN2653, DIN2655, DIN2656, DIN2673, DIN2674, DIN2675, DIN2676, DIN2558, DIN2561, DIN2565, DIN2566, DIN2567, DIN2568, DIN2569, DIN28115, DIN86029, DIN86030. Các dải áp suất từ PN1, PN2.5, PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN64, PN100, PN160, PN250, PN320, PN400

 

Mặt bích tiêu chuẩn EN1092-1 - Tiêu chuẩn của mặt bích EN1092-1 (mặt bích EN) cho các loại mặt bích đường ống kích thước từ DN10 đến DN4000. Các dải áp suất từ N2.5, PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN250, PN320, PN400

 

Mặt bích tiêu chuẩn JIS - Tiêu chuẩn của JIS B2220 bao gồm mặt bích mù (BL), trượt trên mặt bích (SOP), mặt bích tấm (PL) và mặt bích cổ (WN) cho các kích thước từ 10A đến 1500A, trong các lớp 2K, 5K , 10K, 16K, 20K, 30K, 40K và 63K.

SEALTECH VIETNAM

Sealtech Vietnam

Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn!
Language
 
Fanpage

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE
ĐT: 0949 265 720
Email: info@sealtech.vn

Ms. Nhi
ĐT: 0913 914 018
Email: nhi.nguyen@sealtech.vn

Mr. Long
ĐT: 0918 834 615
Email: long.nguyen@sealtech.vn


LƯỢT TRUY CẬP

Đăng ký email
Tags
Keo Silicone Apollo Sealant A6 Dây tết chèn DH-03 50x58x5/6.5 Ron mặt bích NBR OIL SEAL NBR 12.7X28.58X6.35 T Gioăng mặt bích Gioăng mặt bích NBR Ron mặt bích VALFLON Envelope Gasket OIL SEAL NBR 95.25X120.65X12.7 OIL SEAL NBR 41.28X60.33X9.53 X-ring 308.37x5.33 OIL SEAL NBR 114.3X139.7X12.7 keo silicone masters MA200 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 6.3 OIL SEAL NBR 73.02X92.07X9.52 OIL SEAL NBR 31.75X53.97X6.35 gasket epdm UN 125x140x13/14 OIL SEAL NBR 65X100X12 TC 11BQ30 gasket valqua Gioăng mặt bích DIN OIL SEAL NBR 44.45X61.93X7.95 O-ring 336.00*3.50mm ron cao su OIL SEAL NBR 47.63X69.85X12.7 X-ring 120.02x6.99 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 25x Keo Silicone Apollo Sealant A2 RTJ gasket Gasket EPDM/PTFE DN600 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 20x DH-05 143x151x5/7 oring V-ring seals 196118 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 30x OIL SEAL NBR 47.63X68.28X9.53 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 5.7 PTFE BEARING TAPE BRONZE - 12. Teflon oil seal keo silicone masters MA600 UN 125x140x12/13 OIL SEAL NBR 11.13X22.23X6.35 OIL SEAL NBR 250X280X16 SA OIL SEAL NBR 17X24X5 SC PTFE BEARING TAPE BRONZE - 15x PTFE BEARING TAPE BRONZE - 12x Keo Silicone Apollo Sealant A3 Gasket EPDM/PTFE DN500 Keo Silicone Apollo Sealant A5 OIL SEAL NBR 98.43X136.53X12.7 OIL SEAL NBR 47.63X66.68X7.95 Gasket NBR PTFE BEARING TAPE BRONZE - 4.2 cao su EPDM BACKING RING FLANGE Bóng cao tần RTJ RX-57 keo silicone masters MA300 Gioăng mặt bích ANSI PTFE BEARING TAPE BRONZE - 35x O-ring 335.00*3.50mm keo silicone masters MA500 O-ring 11BQ28 V-ring SKF RTJ gasket RX-57 Phốt cơ khí oil seal NOK PTFE BEARING TAPE BRONZE - 8.1 gioang cao su epdm V-ring Forsheda Gioăng mặt bích JIS PTFE BEARING TAPE BRONZE - 9.7 OIL SEAL NBR 203.2X241.3X12.7 Keo Silicone Apollo Sealant A1 101832 OIL SEAL NBR 53.98X69.85X9.53 Phốt dầu NOK OIL SEAL NBR 31.75X57.15X6.35 OIL SEAL NBR 17.48X28.58X7.95 Service Kit Power Module VA 13 phớt chặn bụi RTJ RX-86 3232-0008-14 gioăng cao su gioang cao su