-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oil Seal NOK, hay còn gọi là phớt chắn dầu NOK, phốt dầu NOK, phớt chặn dầu NOK Nhật Bản, NOK oil seal, là dòng phớt làm kín trục quay được sử dụng rộng rãi trong hộp số, motor, bơm, máy nén, máy công cụ, thiết bị cơ giới, máy công nghiệp và nhiều hệ thống truyền động. Nhiệm vụ chính của Oil Seal là giữ dầu bôi trơn bên trong, ngăn bụi bẩn, nước, hơi ẩm hoặc tạp chất bên ngoài xâm nhập vào ổ bi, hộp số hoặc khoang máy.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn Oil Seal NOK, phớt dầu NOK TC, SC, TB, SB, VC, VB, phớt chắn dầu chịu dầu, chịu nhiệt, chịu mài mòn theo kích thước trục, đường kính ngoài, chiều dày, kiểu môi, vật liệu cao su và điều kiện làm việc thực tế. Việc chọn đúng phớt dầu giúp giảm rò rỉ, bảo vệ bạc đạn, hạn chế mất dầu bôi trơn và tăng tuổi thọ thiết bị.
Oil Seal NOK là phớt chắn dầu dùng cho trục quay, thường được lắp tại vị trí trục đi qua vỏ máy, hộp số, nắp ổ bi hoặc housing. Khi trục quay, môi phớt tiếp xúc với bề mặt trục để giữ dầu, mỡ bôi trơn bên trong và ngăn tạp chất bên ngoài xâm nhập.
Một bộ Oil Seal NOK thường gồm khung kim loại, lớp cao su bao ngoài, môi làm kín chính, lò xo garter spring và trong một số kiểu có thêm môi phụ chống bụi. Tùy ứng dụng, phớt có thể là loại một môi, hai môi, có lò xo, không lò xo, vỏ cao su, vỏ kim loại hoặc kiểu chịu áp nhẹ.
Tiếp xúc trực tiếp với trục, giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn không rò ra ngoài.
Ngăn bụi, nước nhẹ hoặc tạp chất bên ngoài đi vào khu vực môi chính.
Giúp môi phớt ôm đều bề mặt trục, duy trì lực ép ổn định khi vận hành.
Tạo độ cứng, giúp phớt giữ hình dạng và lắp chắc trong housing.
Giúp làm kín tĩnh giữa đường kính ngoài phớt và lỗ lắp trên vỏ máy.
Yêu cầu nhẵn, không xước, không mòn rãnh để môi phớt làm việc bền.
| Kiểu phớt | Cấu tạo | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| TC | Vỏ cao su, hai môi, có lò xo | Phổ biến nhất, vừa chặn dầu vừa hỗ trợ chống bụi | Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp |
| SC | Vỏ cao su, một môi, có lò xo | Chuyên làm kín dầu, không có môi phụ chống bụi | Môi trường sạch, ít bụi, khoang dầu kín |
| TB | Vỏ kim loại, hai môi, có lò xo | Cứng vững, lắp chắc trong housing kim loại | Hộp số, máy cơ khí, cụm truyền động |
| SB | Vỏ kim loại, một môi, có lò xo | Phù hợp vị trí cần vỏ kim loại và môi dầu chính | Thiết bị cơ khí, hộp giảm tốc, máy công nghiệp |
| VC | Vỏ cao su, một hoặc hai môi, không lò xo tùy thiết kế | Dùng cho bụi, mỡ hoặc vị trí không cần lực lò xo lớn | Ứng dụng bụi nhẹ, mỡ, tốc độ thấp |
| VB | Vỏ kim loại, kiểu đơn giản | Kết cấu gọn, dùng cho vị trí làm kín đơn giản | Máy cơ khí, cụm quay, ứng dụng tải nhẹ |
Kích thước Oil Seal NOK thường được ghi theo dạng ID x OD x H. Trong đó:
| Ứng dụng | Kiểu Oil Seal gợi ý | Vật liệu gợi ý | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Hộp số, hộp giảm tốc | TC, TB, SC | NBR, FKM | Kiểm tra dầu bôi trơn, nhiệt độ và tình trạng mòn trục. |
| Motor điện | TC, VC | NBR, FKM | Cần chống bụi, hơi ẩm và bảo vệ bạc đạn. |
| Bơm nước, bơm dầu | TC, SC | NBR, FKM, EPDM tùy môi chất | Không dùng NBR cho nước nóng hoặc hóa chất nếu chưa kiểm tra. |
| Máy công cụ | TC, TB | NBR, FKM | Chú ý dầu cắt gọt, bụi kim loại và tốc độ trục. |
| Thiết bị công trình | TC, TB, loại chịu bụi | NBR, FKM, PU tùy vị trí | Môi trường bụi, rung, tải nặng cần kiểm tra kỹ rãnh lắp. |
| Nhiệt độ cao, dầu nóng | TC, SC, loại đặc biệt | FKM/Viton, ACM, Silicone | Chọn theo nhiệt độ thực tế và loại dầu. |
NBR là vật liệu phổ biến nhất cho phớt chắn dầu. Vật liệu này phù hợp với dầu khoáng, mỡ bôi trơn, dầu thủy lực, dầu hộp số và nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng. NBR có chi phí hợp lý, dễ sử dụng, nhưng không phải lựa chọn tốt nhất cho nhiệt độ cao hoặc hóa chất đặc biệt.
FKM/Viton phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất nhẹ và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR. Nếu phớt NBR thường bị chai cứng, nứt hoặc rò khi làm việc với dầu nóng, FKM là lựa chọn nên cân nhắc.
ACM thường dùng trong một số ứng dụng dầu nóng, hộp số, động cơ và thiết bị có yêu cầu chịu nhiệt tốt hơn NBR. Khi dùng ACM cần kiểm tra môi chất và nhiệt độ làm việc cụ thể.
Silicone có khả năng chịu nhiệt và giữ đàn hồi tốt trong một số môi trường. Tuy nhiên, khả năng chịu mài mòn và chịu dầu cần được kiểm tra theo từng ứng dụng thực tế.
EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước nhẹ và một số môi trường ngoài trời. EPDM không phù hợp với dầu khoáng, vì vậy không nên dùng cho hộp số hoặc hệ thống dầu bôi trơn nếu chưa kiểm tra.
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Không nên dùng khi |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu tốt, phổ biến, chi phí hợp lý | Dầu khoáng, mỡ, dầu thủy lực, dầu hộp số | Nhiệt độ cao, ozone mạnh, một số hóa chất |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao | Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất nhẹ | Một số môi trường hơi nước hoặc kiềm đặc biệt |
| ACM | Chịu dầu nóng tốt hơn NBR trong một số ứng dụng | Hộp số, động cơ, dầu nóng | Môi trường nước, hơi nước hoặc hóa chất không tương thích |
| Silicone | Chịu nhiệt, đàn hồi tốt | Nhiệt cao, ứng dụng ít mài mòn | Vị trí ma sát cao, môi trường dầu đặc biệt nếu chưa kiểm tra |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, ozone | Nước, nước nóng, hơi nước nhẹ | Dầu khoáng, dầu hộp số, dầu thủy lực gốc khoáng |
Oil Seal NOK được dùng tại trục vào, trục ra và các vị trí nắp ổ bi của hộp số. Phớt giúp giữ dầu bôi trơn bên trong, ngăn bụi và nước đi vào làm hỏng bánh răng, bạc đạn hoặc dầu hộp số.
Trong motor điện, phớt chắn dầu hoặc phớt chắn bụi giúp bảo vệ bạc đạn khỏi bụi, hơi ẩm và tạp chất. Với motor làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường bụi, cần chọn kiểu phớt có môi phụ chống bụi phù hợp.
Oil Seal có thể được dùng ở một số vị trí bạc đạn, hộp ổ bi hoặc cụm truyền động của bơm. Cần phân biệt rõ Oil Seal với mechanical seal theo ứng dụng, vì mechanical seal thường làm kín môi chất trong buồng bơm, còn Oil Seal thường giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn.
Máy tiện, máy phay, máy mài, máy ép, máy cán và các thiết bị sản xuất thường dùng Oil Seal tại trục quay, hộp số, cụm ổ bi hoặc cơ cấu truyền động. Phớt giúp giảm rò dầu và bảo vệ cụm cơ khí khỏi bụi bẩn.
Máy đào, máy xúc, xe nâng, máy nông nghiệp và thiết bị công trình thường làm việc trong môi trường bụi, rung và tải nặng. Oil Seal cần chịu dầu, chịu mài mòn và giữ kín ổn định để bảo vệ cụm truyền động.
Đây là thông tin quan trọng nhất khi thay phớt. Cần đo chính xác đường kính trục, đường kính lỗ housing và chiều dày phớt. Nếu chỉ sai một thông số, phớt có thể không lắp được hoặc lắp vào nhưng nhanh rò.
Cần xác định phớt cũ là loại một môi hay hai môi, vỏ cao su hay vỏ kim loại, có lò xo hay không có lò xo. Trong nhiều ứng dụng, phớt TC có thể thay thế cho một số kiểu khác nếu điều kiện lắp phù hợp, nhưng không nên thay tùy tiện khi chưa kiểm tra rãnh, môi trường và chiều dày.
Dầu thông thường có thể dùng NBR, dầu nóng nên cân nhắc FKM hoặc ACM, nước nóng có thể cần EPDM, còn nhiệt độ cao đặc biệt có thể cần Silicone hoặc vật liệu chuyên dụng. Chọn sai vật liệu sẽ làm phớt nhanh chai, nứt, trương nở hoặc rò rỉ.
Tốc độ trục càng cao thì ma sát tại môi phớt càng lớn. Cần kiểm tra độ nhám trục, độ đồng tâm, độ đảo và khả năng bôi trơn môi phớt để tránh sinh nhiệt và mòn nhanh.
Oil Seal thông thường chủ yếu dùng cho làm kín dầu ở áp suất thấp. Nếu vị trí làm việc có áp suất cao, cần cân nhắc loại phớt chịu áp hoặc giải pháp làm kín khác, tránh dùng phớt dầu thông thường vượt giới hạn.
Nếu trục đã bị mòn tại vị trí môi phớt, phớt mới vẫn có thể rò dù đúng kích thước. Trường hợp này cần xử lý bề mặt trục, thay sleeve hoặc thay đổi vị trí môi phớt nếu thiết kế cho phép.
Môi chính của Oil Seal thường quay về phía dầu cần giữ. Nếu lắp ngược chiều, phớt có thể không giữ dầu tốt và nhanh rò.
NBR dùng trong dầu nóng vượt mức, EPDM dùng trong dầu khoáng hoặc FKM dùng sai môi trường đều có thể làm phớt nhanh hư. Cần chọn vật liệu theo môi chất và nhiệt độ thực tế.
Nếu lỗ lắp quá rộng, phớt có thể bị lỏng. Nếu lỗ lắp có vết xước sâu, dầu có thể rò qua đường kính ngoài của phớt.
Trục bị đảo, bạc đạn hư hoặc khớp nối lệch có thể làm môi phớt mòn lệch và nhanh rò. Vì vậy khi thay phớt cần kiểm tra cả tình trạng cơ khí của thiết bị.
Bụi, mạt kim loại hoặc cạnh sắc có thể làm hư môi phớt ngay khi lắp. Cần vệ sinh sạch, bo cạnh và dùng dụng cụ lắp phù hợp.
Oil Seal NOK là phớt chắn dầu dùng cho trục quay, giúp giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong và ngăn bụi, nước, tạp chất bên ngoài xâm nhập vào ổ bi, hộp số hoặc cụm máy.
Phớt TC thường có hai môi, gồm môi chính giữ dầu và môi phụ chống bụi. Phớt SC thường có một môi chính để giữ dầu, phù hợp hơn với môi trường sạch hoặc vị trí ít bụi.
NBR phù hợp với dầu thông dụng và chi phí hợp lý. FKM/Viton phù hợp hơn với dầu nóng, nhiệt độ cao, nhiên liệu hoặc một số môi trường hóa chất nhẹ.
Nguyên nhân có thể do trục mòn rãnh, lắp sai chiều, chọn sai vật liệu, housing xước, phớt bị nghiêng khi ép, trục lệch tâm hoặc môi phớt bị xước trong quá trình lắp.
Có thể nếu đúng kích thước ID x OD x H, đúng kiểu môi, đúng vật liệu và phù hợp với điều kiện làm việc. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ mẫu cũ và vị trí lắp trước khi thay thế.
Cần cung cấp mã phớt nếu có, kích thước ID x OD x H, kiểu phớt, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục, ứng dụng sử dụng và hình ảnh phớt cũ nếu có.
Nếu quý khách cần Oil Seal NOK, phớt chắn dầu NOK, phốt dầu NOK, phớt dầu TC, SC, TB, SB, phớt chịu dầu NBR, phớt chịu nhiệt FKM/Viton hoặc phớt chắn dầu theo mẫu cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, máy ép, thiết bị công trình hoặc máy công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720